Tiêu chảy cấp do virus Rota ở trẻ: Triệu chứng, cách xử trí và phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tiêu chảy cấp do virus Rota là một trong những bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa phổ biến và nguy hiểm nhất ở trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dưới 2 tuổi. Khi virus xâm nhập vào niêm mạc ruột non, chúng phá hủy các tế bào nhung mao ruột, làm giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu nước và chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng tiêu chảy ồ ạt kèm theo nôn mửa liên tục.
Mối nguy hiểm lớn nhất của căn bệnh này không nằm ở bản thân cơn tiêu chảy mà nằm ở biến chứng mất nước và rối loạn điện giải tiến triển rất nhanh. Nếu cha mẹ không kịp thời phát hiện các dấu hiệu kiệt nước như môi khô, mắt trũng, tiểu ít hoặc li bì, trẻ có thể rơi vào trạng thái sốc giảm thể tích, suy thận cấp, thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng chỉ trong vòng vài ngày đầu khởi phát.
Việc nắm rõ chu trình phát triển của bệnh, biết cách xử trí ban đầu thông qua bù dịch đường uống khoa học, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh và chủ động cho trẻ uống vắc xin phòng ngừa từ sớm sẽ giúp các bậc phụ huynh bảo vệ đường tiêu hóa của con một cách an toàn và chủ động nhất.

Tổng quan về tiêu chảy cấp do virus Rota
Virus Rota thuộc họ Reoviridae, có hình dạng giống như bánh xe khi quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Đây là tác nhân gây bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễm có tốc độ lây lan cực kỳ nhanh chóng và là nguyên nhân nhập viện hàng đầu ở trẻ nhỏ do tiêu chảy trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Hầu như mọi trẻ em đều từng nhiễm virus Rota ít nhất một lần trước khi tròn năm tuổi, với tần suất mắc cao nhất rơi vào giai đoạn từ sáu tháng đến hai tuổi, khi kháng thể truyền từ mẹ bắt đầu suy giảm và hệ miễn dịch chủ động của trẻ chưa hoàn thiện.
Cơ chế bệnh sinh bắt đầu khi các hạt virus Rota xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa, bám dính và nhân lên nhanh chóng bên trong các tế bào biểu mô nhung mao trưởng thành của ruột non. Quá trình nhân lên của virus phá hủy cấu trúc tế bào nhung mao, khiến các vi nhung mao bị teo ngắn và cùn đi, làm suy giảm nghiêm trọng các men tiêu hóa đường như lactase. Hậu quả là đường lactose không thể tiêu hóa ứ đọng lại trong lòng ruột, gây ra hiện tượng thẩm thấu kéo nước từ cơ thể vào lòng ruột, kết hợp với hoạt động của độc tố ruột NSP4 do virus tiết ra kích thích bài tiết dịch và điện giải, tạo nên những đợt tiêu chảy toàn nước ồ ạt.
Bệnh thường diễn biến theo mùa rõ rệt, bùng phát mạnh vào mùa đông xuân tại các khu vực khí hậu ôn đới hoặc miền Bắc nước ta, và có thể xuất hiện quanh năm ở miền Nam nhưng tăng cao trong các đợt thời tiết giao mùa hanh khô. Mặc dù bệnh có thể tự giới hạn sau khoảng một tuần nếu được chăm sóc và bù dịch đúng cách, nhưng sự chậm trễ trong xử trí tình trạng mất nước và điện giải có thể biến một trường hợp nhiễm trùng tiêu hóa thông thường thành một ca cấp cứu nội khoa nghiêm trọng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do sự xâm nhập của virus Rota vào đường tiêu hóa thông qua con đường phân miệng. Người bệnh hoặc người lành mang mầm bệnh đào thải một lượng cực lớn hạt virus ra môi trường ngoài qua phân, ngay từ trước khi xuất hiện triệu chứng rầm rộ và kéo dài đến cả tuần sau khi hết tiêu chảy. Do lớp vỏ capsid của virus Rota có khả năng chịu đựng rất cao với môi trường ngoại cảnh, chúng có thể tồn tại nhiều ngày trên bề mặt các vật dụng sinh hoạt, đồ chơi, tay nắm cửa hoặc quần áo, và tồn tại nhiều tuần trong nguồn nước ô nhiễm. Chỉ cần một lượng rất nhỏ virus bám vào bàn tay hoặc thức ăn đưa vào miệng là đã đủ để gây bệnh cho trẻ nhỏ.
Sự lây truyền chéo trong gia đình và các cơ sở trông giữ trẻ thường xảy ra khi người chăm sóc không rửa sạch tay bằng xà phòng sau khi thay tã lót, xử lý chất thải của trẻ bệnh hoặc trước khi chuẩn bị sữa và thức ăn dặm. Bình sữa, núm vú cao su, thìa và cốc uống nước không được tiệt trùng kỹ bằng nhiệt độ cao hoặc thiết bị chuyên dụng là nơi tích tụ mầm bệnh lý tưởng. Bên cạnh đó, việc sử dụng nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh, nước chưa đun sôi để nguội hoặc để nước uống lưu cữu quá lâu ngoài môi trường cũng là nguy cơ trực tiếp đưa virus vào cơ thể trẻ. Việc chế biến thực phẩm chưa chín kỹ hoặc bảo quản thức ăn không che đậy cẩn thận khiến mầm bệnh dễ dàng xâm nhập.
Về mặt lứa tuổi, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi có nguy cơ mắc bệnh và đối mặt với biến chứng cao nhất do niêm mạc ruột còn mỏng manh, diện tích bề mặt cơ thể so với trọng lượng lớn khiến tình trạng mất nước xảy ra nhanh chóng hơn người lớn. Những trẻ nuôi bằng sữa công thức hoàn toàn hoặc cai sữa mẹ sớm có tỷ lệ mắc và độ nặng cao hơn so với trẻ bú mẹ hoàn toàn, bởi sữa mẹ cung cấp kháng thể IgA tiết bảo vệ niêm mạc ruột non. Ngoài ra, thói quen mút tay, ngậm cắn đồ chơi, môi trường sống đông đúc như lớp học mầm non, khu vui chơi công cộng không được khử khuẩn định kỳ, và tình trạng suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch đều khiến trẻ dễ bị tổn thương hơn trước sự tấn công của virus Rota.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Sau thời gian ủ bệnh âm thầm từ một đến hai ngày kể từ khi virus xâm nhập, bệnh thường khởi phát đột ngột với triệu chứng nôn mửa dữ dội. Trẻ nôn ói liên tục, nôn ra toàn bộ thức ăn, sữa và thậm chí cả dịch vị trong suốt, khiến việc cho trẻ uống nước hay ăn dặm gặp rất nhiều trở ngại. Tình trạng nôn thường diễn ra trước cơn tiêu chảy từ 6 đến 12 giờ và kéo dài khoảng hai đến ba ngày đầu tiên. Cùng với nôn mửa, trẻ có thể sốt nhẹ đến sốt vừa từ 38 đến 39 độ C, kèm theo các biểu hiện viêm đường hô hấp trên nhẹ như ho, hắt hơi hoặc chảy nước mũi trong, khiến nhiều phụ huynh dễ nhầm lẫn với cảm sốt thông thường.
Khi triệu chứng nôn mửa bắt đầu giảm dần, trẻ bắt đầu xuất hiện tình trạng tiêu chảy ồ ạt. Phân của trẻ có đặc điểm rất đặc trưng là lỏng toàn nước, có thể có màu xanh rêu, vàng nhạt hoặc trắng đục, mùi tanh nồng chua đặc trưng và có thể lẫn nhiều đờm nhớt nhưng tuyệt đối không có máu. Trẻ có thể đi tiêu rất nhiều lần trong ngày, dao động từ vài lần đến trên mười, thậm chí hơn hai mươi lần mỗi ngày ở những ca nặng. Tiêu chảy cấp tính này thường kéo dài từ ba đến tám ngày, gây thất thoát một lượng dịch và muối khoáng khổng lồ qua đường tiêu hóa.
Sự kết hợp giữa nôn nhiều và tiêu chảy liên tục nhanh chóng đẩy trẻ vào tình trạng mất nước và rối loạn điện giải. Ở mức độ nhẹ và trung bình, cha mẹ có thể nhận thấy trẻ rất khát nước, đòi uống liên tục, môi khô, lưỡi đóng bựa trắng, mắt hơi trũng, khóc ít nước mắt và lượng nước tiểu giảm rõ rệt, tã khô sau nhiều giờ. Nếu không được bù dịch kịp thời, bệnh chuyển sang mức độ mất nước nặng với các dấu hiệu cảnh báo nguy kịch bao gồm trẻ li bì, lơ mơ hoặc hôn mê, gọi hỏi không đáp ứng, da nhăn nheo véo da mất rất chậm, thóp lõm sâu ở trẻ nhũ nhi, đầu chi lạnh ngắt, mạch nhanh nhỏ, thở gấp gáp và tiểu rất ít hoặc vô niệu. Đây là tình trạng khẩn cấp cần can thiệp y tế ngay lập tức.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán tiêu chảy cấp do virus Rota chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử chi tiết, các dấu hiệu lâm sàng điển hình và đánh giá chính xác mức độ mất nước của người bệnh. Bác sĩ lâm sàng sẽ đánh giá thời điểm khởi phát nôn mửa, tần suất tiêu chảy, tính chất phân lỏng toàn nước không lẫn máu và tình trạng toàn thân của trẻ. Việc phân loại mất nước theo hướng dẫn y khoa gồm không mất nước, có mất nước hoặc mất nước nặng là bước quyết định then chốt để xác định ngay chiến lược bù dịch an toàn tại nhà hay cần nhập viện cấp cứu để truyền dịch tĩnh mạch.
Để xác định chính xác virus Rota là tác nhân gây bệnh, các xét nghiệm vi sinh trên mẫu bệnh phẩm phân đóng vai trò quan trọng nhất, đặc biệt trong tuần đầu tiên của bệnh. Phương pháp phổ biến và có giá trị thực tiễn cao nhất tại các cơ sở y tế là xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên virus trong phân bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch hoặc xét nghiệm miễn dịch gắn enzyme ELISA. Kỹ thuật sinh học phân tử phản ứng chuỗi polymerase ngược RT-PCR cũng có thể được chỉ định trong các trường hợp cần độ nhạy cao hoặc phục vụ nghiên cứu dịch tễ để giải mã chuỗi gen virus. Các xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể trong máu ít được áp dụng trong lâm sàng thường quy vì tỷ lệ nhiễm tự nhiên trong cộng đồng cao, không phản ánh chính xác tình trạng nhiễm trùng cấp thời điểm hiện tại.
Bác sĩ cần tiến hành chẩn đoán phân biệt tiêu chảy do virus Rota với các bệnh tiêu chảy nhiễm trùng khác. Điểm mấu chốt để phân biệt với tiêu chảy do vi khuẩn xâm nhập như lỵ trực khuẩn Shigella, Salmonella, Campylobacter hoặc Escherichia coli gây chảy máu là tiêu chảy do virus Rota có phân toàn nước và không có máu trong phân. Ngoài ra, cần phân biệt với bệnh tả khi phân đục như nước vo gạo và tình trạng mất nước xảy ra tối cấp, cũng như các nguyên nhân tiêu chảy do sai lầm ăn uống, dị ứng đạm sữa bò hoặc tác dụng phụ sau khi dùng kháng sinh kéo dài.
Bảng phân biệt tiêu chảy cấp do virus Rota và tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột
| Đặc điểm phân biệt | Tiêu chảy do virus Rota | Tiêu chảy do vi khuẩn xâm nhập (Shigella, Salmonella, E.coli) |
|---|---|---|
| Triệu chứng khởi đầu | Thường bắt đầu bằng nôn mửa dữ dội kéo dài 1-2 ngày trước khi tiêu chảy | Thường bắt đầu bằng sốt cao, đau quặn bụng, nôn mửa ít hơn |
| Tính chất phân | Phân lỏng toàn nước, màu vàng đục hoặc xanh, có thể lẫn đờm nhớt nhưng không có máu | Phân lỏng thường lẫn chất nhầy và có vệt máu hoặc phân toàn máu |
| Mùi của phân | Mùi tanh nồng, chua đặc trưng do rối loạn hấp thu đường | Mùi khẳm nồng nặc do hoại tử và nhiễm khuẩn |
| Tần suất đi ngoài | Rất nhiều lần trong ngày, có thể trên 10 đến 20 lần mỗi ngày | Số lần đi ngoài thay đổi, thường đi lắt nhắt kèm cảm giác mót rặn |
| Nguy cơ biến chứng chính | Mất nước cấp tính và rối loạn điện giải tiến triển rất nhanh | Nhiễm khuẩn huyết, hội chứng tan máu urê huyết, thủng ruột |
| Đáp ứng với thuốc kháng sinh | Hoàn toàn không có tác dụng do nguyên nhân là virus | Có thể cần dùng kháng sinh theo chỉ định cụ thể của bác sĩ |
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Tiêu chảy cấp do virus Rota là bệnh nhiễm trùng tự giới hạn do virus gây ra, vì vậy thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng điều trị và không được chỉ định trừ khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn đồng mắc do bác sĩ xác định. Nguyên tắc điều trị cốt lõi bao gồm bù nước và điện giải kịp thời, duy trì dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vi chất hỗ trợ niêm mạc ruột và theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng. Ở những trường hợp nhẹ và chưa có dấu hiệu mất nước hoặc mất nước nhẹ, biện pháp can thiệp đầu tay là cho trẻ uống dung dịch bù nước và điện giải Oresol pha đúng tỷ lệ hướng dẫn của nhà sản xuất. Dung dịch Oresol phải được pha với lượng nước đun sôi để nguội chính xác, cho trẻ uống từng thìa nhỏ hoặc từng ngụm chậm rãi, kiên nhẫn sau mỗi lần trẻ nôn hoặc đi ngoài phân lỏng để cơ thể hấp thu tối ưu mà không kích thích nôn tái phát.
Quan điểm bắt trẻ nhịn ăn hoặc kiêng khem quá mức để ruột nghỉ ngơi là sai lầm nguy hiểm có thể khiến niêm mạc ruột chậm phục hồi và trẻ dễ bị suy dinh dưỡng cấp. Trẻ cần được duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, phù hợp với lứa tuổi. Với trẻ còn bú mẹ, cần tăng cường cữ bú thường xuyên hơn vì sữa mẹ chứa nhiều kháng thể tự nhiên và các yếu tố tăng trưởng giúp làm lành tổn thương niêm mạc ruột non. Với trẻ ăn dặm, nên cho trẻ ăn các món ăn lỏng, mềm, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa như cháo thịt nạc xay nhuyễn nấu với cà rốt hoặc bí đỏ, súp gà loãng, chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày. Tránh các loại thực phẩm quá nhiều dầu mỡ, đồ uống có ga, nước ngọt công nghiệp chứa nhiều đường vì chúng làm tăng áp lực thẩm thấu trong ruột, khiến tình trạng tiêu chảy trở nên trầm trọng hơn.
Bên cạnh việc bù nước, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung kẽm đường uống theo phác đồ y khoa chuẩn nhằm hỗ trợ phục hồi cấu trúc niêm mạc ruột và rút ngắn thời gian tiêu chảy. Men vi sinh probiotic có bằng chứng y khoa cũng có thể được cân nhắc để hỗ trợ cân bằng lại hệ vi sinh đường ruột sau tổn thương. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy làm giảm nhu động ruột, bởi chúng có thể làm ứ đọng phân, virus và độc tố lại trong lòng ruột, gây trướng bụng, liệt ruột và nhiễm độc toàn thân nguy hiểm. Khi trẻ có biểu hiện nôn liên tục không thể uống dịch Oresol hoặc có biểu hiện mất nước nặng, trẻ cần được nhập viện ngay để các bác sĩ tiến hành truyền dịch tĩnh mạch cấp cứu và theo dõi điện giải đồ chặt chẽ.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất đối với bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota là cho trẻ uống vắc xin phòng bệnh từ giai đoạn sớm theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế. Hiện nay có hai loại vắc xin sống giảm độc lực phổ biến được sử dụng rộng rãi là vắc xin gồm 2 liều hoặc 3 liều, với phác đồ bắt đầu cho trẻ uống từ 6 tuần đến 2 tháng tuổi và phải hoàn thành toàn bộ phác đồ trước 6 đến 8 tháng tuổi tùy theo từng loại vắc xin. Vắc xin giúp hệ miễn dịch của trẻ tạo ra kháng thể bảo vệ đặc hiệu, làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh thể nặng, hạn chế tối đa nguy cơ phải nhập viện cấp cứu và phòng ngừa nguy cơ tử vong do mất nước cấp.
Bên cạnh việc uống vắc xin đầy đủ, việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh phòng bệnh hàng ngày là mắt xích quan trọng để cắt đứt nguồn lây nhiễm trong cộng đồng. Người chăm sóc trẻ cần tuân thủ thói quen rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy trong ít nhất 20 đến 30 giây, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã lót hoặc dọn dẹp phân của trẻ, và trước khi chuẩn bị thức ăn hoặc cho trẻ ăn. Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh cần rèn luyện thói quen không mút tay, không ngậm cắn đồ chơi và hướng dẫn trẻ rửa tay sạch sẽ trước khi ăn.
Đảm bảo nguyên tắc ăn chín uống sôi đối với mọi thực phẩm và nước uống dùng cho trẻ. Dụng cụ pha sữa, bình sữa, núm vú và bát thìa ăn dặm của trẻ phải được cọ rửa sạch sẽ và tiệt trùng bằng nước sôi hoặc máy khử trùng chuyên dụng trước mỗi lần sử dụng. Bề mặt sinh hoạt, sàn nhà, các vật dụng tiếp xúc thường xuyên và đồ chơi của trẻ cần được lau rửa định kỳ bằng dung dịch sát khuẩn hoặc xà phòng. Xử lý phân và tã lót nhiễm khuẩn đúng quy cách, gói kín vào túi rác để tránh phát tán virus ra môi trường xung quanh, góp phần tạo môi trường sống trong lành và an toàn cho sự phát triển của trẻ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Tiêu chảy cấp do virus Rota có thể chuyển biến từ nhẹ sang nặng rất nhanh chóng, do đó cha mẹ và người chăm sóc cần theo dõi sát các biểu hiện của trẻ từng giờ. Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế hoặc phòng khám chuyên khoa nhi ngay khi trẻ có các dấu hiệu mất nước tiến triển bao gồm: trẻ liên tục kêu khát và uống nước háo hức, môi miệng khô nẻ, mắt bắt đầu trũng sâu, quấy khóc vật vã nhưng ít hoặc không có nước mắt, lượng nước tiểu giảm rõ rệt thể hiện qua việc tã của trẻ khô sau bốn đến sáu giờ liên tục. Trẻ nôn ói nhiều đến mức không thể dung nạp bất kỳ loại thức ăn hay nước uống nào qua đường miệng cũng là chỉ định bắt buộc phải đi khám sớm.
Gia đình cần lập tức đưa trẻ đến phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy kịch nào sau đây: trẻ trở nên li bì, mệt lả, ngủ gà khó đánh thức hoặc lơ mơ mất ý thức; hai bàn tay và bàn chân của trẻ lạnh ngắt hoặc chuyển màu tái nhợt; nhịp thở của trẻ nhanh nông hoặc thở dốc bất thường; da xuất hiện các nếp nhăn nhúm hoặc vết véo da ở bụng mất rất chậm sau hơn hai giây; trẻ sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc hạ sốt; bụng chướng căng, đau bụng dữ dội từng cơn hoặc phân đột ngột chuyển sang có lẫn máu. Việc chậm trễ đưa trẻ đi cấp cứu trong những tình huống này có thể dẫn đến trụy mạch, sốc giảm thể tích và suy đa tạng nguy hiểm đến tính mạng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa đại cương và giáo dục sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định và chỉ định chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa. Cha mẹ tuyệt đối không được tự ý mua và cho trẻ uống thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế, bởi kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus Rota mà còn có thể tiêu diệt hệ vi khuẩn có ích đường ruột, làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn tiêu hóa và gia tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. Đặc biệt, nghiêm cấm việc tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy, thuốc giảm co thắt hoặc các bài thuốc lá dân gian chưa được kiểm chứng y học, vì chúng có thể làm ngưng trệ nhu động ruột, khiến các chất độc và phân nhiễm khuẩn bị giữ lại bên trong lòng ruột gây liệt ruột, tắc ruột hoặc nhiễm trùng huyết. Mọi dung dịch bù dịch đường uống như Oresol cần được pha chính xác tuyệt đối theo hướng dẫn thể tích nước quy định; không được pha quá loãng hoặc quá đặc vì có thể dẫn đến rối loạn nồng độ natri máu nguy hiểm, gây co giật hoặc phù não ở trẻ nhỏ.
Kết luận
Tiêu chảy cấp do virus Rota là bệnh lý nhiễm trùng đường tiêu hóa cấp tính rất thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát biến chứng hiệu quả nếu được xử trí đúng cách. Chìa khóa vàng trong quá trình chăm sóc trẻ bị bệnh là nhận diện sớm các nguy cơ mất nước, kiên trì bù dịch bằng dung dịch điện giải Oresol pha đúng quy cách và duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để bảo vệ niêm mạc ruột. Sự phối hợp chặt chẽ giữa việc thực hành vệ sinh phòng dịch hàng ngày, cho trẻ uống đủ liều vắc xin ngừa virus Rota theo lịch khuyến cáo và đưa trẻ đi khám bác sĩ kịp thời khi có dấu hiệu cảnh báo là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của trẻ trước căn bệnh nguy hiểm này.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Virus Rota lây truyền qua những con đường nào?
Virus Rota lây truyền chủ yếu qua con đường phân miệng khi trẻ vô tình nuốt phải các hạt virus từ bàn tay, đồ chơi, vật dụng sinh hoạt hoặc thức ăn và nguồn nước bị nhiễm mầm bệnh. Do virus có khả năng tồn tại bền bỉ trong môi trường nhiều ngày, việc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc gián tiếp qua đồ dùng cá nhân đều có thể khiến trẻ bị lây nhiễm.
Bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota thường kéo dài trong bao lâu?
Ở đa số các trường hợp không có biến chứng, bệnh thường tự thuyên giảm và hồi phục trong khoảng từ ba đến tám ngày. Tình trạng nôn ói và sốt nhẹ thường xuất hiện nhiều trong một đến hai ngày đầu tiên, sau đó giảm dần và nhường chỗ cho các đợt tiêu chảy phân lỏng kéo dài thêm vài ngày trước khi phân thành khuôn trở lại.
Có nên dùng thuốc kháng sinh để điều trị tiêu chảy do virus Rota không?
Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có hiệu quả đối với virus Rota vì đây là tác nhân siêu vi, trong khi kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Việc lạm dụng kháng sinh không những không giúp trẻ khỏi bệnh mà còn có thể tiêu diệt hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột, làm cho tình trạng tiêu chảy kéo dài hơn và tăng nguy cơ kháng thuốc.
Trẻ bị tiêu chảy do virus Rota có cần kiêng sữa mẹ không?
Trẻ hoàn toàn không cần kiêng sữa mẹ mà ngược lại nên được bú nhiều cữ hơn bình thường. Sữa mẹ cung cấp nguồn nước, dưỡng chất dễ tiêu hóa và các kháng thể tự nhiên quý giá giúp bảo vệ niêm mạc ruột non và tăng tốc độ hồi phục cho hệ tiêu hóa của trẻ.
Vì sao không được tự ý cho trẻ uống thuốc cầm tiêu chảy?
Các loại thuốc cầm tiêu chảy làm giảm nhu động ruột sẽ ức chế quá trình đào thải tự nhiên của đường tiêu hóa, khiến virus, độc tố và dịch phân bị ứ đọng lại trong lòng ruột. Điều này có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như chướng bụng, liệt ruột, ngộ độc toàn thân hoặc kéo dài thời gian mang mầm bệnh của trẻ.
