Thiếu máu do thiếu men G6PD: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Thiếu máu do thiếu men G6PD là tình trạng bệnh lý huyết học di truyền, xảy ra khi cơ thể không sản sinh đủ enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase để bảo vệ tế bào hồng cầu. Men G6PD đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào trước các gốc tự do và phản ứng oxy hóa phát sinh từ chuyển hóa nội sinh hoặc môi trường bên ngoài.

Khi người thiếu hụt men G6PD tiếp xúc với các yếu tố kích hoạt như một số loại thuốc, thực phẩm có tính oxy hóa hoặc các đợt nhiễm trùng cấp tính, màng hồng cầu sẽ suy yếu nhanh chóng và bị phá hủy hàng loạt trong lòng mạch. Hiện tượng tan máu cấp này dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô, gây mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu và có thể đe dọa chức năng thận nếu không được xử trí đúng cách.
Mặc dù đây là khiếm khuyết di truyền kéo dài suốt đời, phần lớn người bệnh vẫn có thể sinh hoạt bình thường nếu chủ động kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ khởi phát và tuân thủ đúng các tư vấn chuyên môn từ bác sĩ.
Tổng quan về thiếu máu do thiếu men G6PD
Enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase, thường được gọi tắt là G6PD, là một protein xúc tác quan trọng mở đầu cho con đường chuyển hóa pentose phosphate, hay còn gọi là con đường hexose monophosphate shunt. Con đường sinh hóa này chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất phân tử NADPH, một chất khử cần thiết giúp tái tạo glutathione về dạng khử bên trong tế bào. Đối với các tế bào khác trong cơ thể có nhân, hệ thống tế bào có thể tận dụng các con đường chuyển hóa thay thế để tạo ra chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, các tế bào hồng cầu trưởng thành hoàn toàn không có nhân và không chứa các bào quan nội bào, do đó việc bảo vệ màng tế bào trước các tác nhân oxy hóa phụ thuộc tuyệt đối vào enzyme G6PD.
Khi hoạt tính của enzyme G6PD bị suy giảm do khiếm khuyết di truyền, lượng glutathione khử trong hồng cầu không đủ để trung hòa các gốc tự do phát sinh từ quá trình chuyển hóa hoặc từ các tác nhân ngoại sinh. Dưới tác động của stress oxy hóa, cấu trúc hemoglobin bên trong hồng cầu bị biến tính và ngưng kết lại tạo thành các thể vùi gọi là thể Heinz. Sự tích tụ này làm thay đổi cấu trúc khung xương màng tế bào, khiến hồng cầu trở nên xơ cứng, mất khả năng biến dạng linh hoạt và nhanh chóng bị tổn thương hoặc phá hủy khi lưu thông qua các mao mạch hẹp và lách. Quá trình này dẫn đến hiện tượng tán huyết nội mạch và ngoại mạch diễn ra ồ ạt, làm sụt giảm nghiêm trọng số lượng hồng cầu lưu hành.
Về phương diện dịch tễ và lâm sàng, thiếu men G6PD là một trong những rối loạn enzyme hồng cầu phổ biến nhất trên thế giới, ghi nhận tỷ lệ lưu hành cao tại các khu vực như Địa Trung Hải, châu Phi và các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Mức độ biểu hiện bệnh có sự khác biệt rất lớn giữa các cá thể, dao động từ trạng thái hoàn toàn không có triệu chứng cho đến các cơn thiếu máu tán huyết cấp tính dữ dội khi gặp tác nhân kích thích. Ở đối tượng trẻ sơ sinh, thiếu men G6PD là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng vàng da sơ sinh sớm và kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương não nghiêm trọng nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi của bệnh thiếu máu do thiếu men G6PD bắt nguồn từ đột biến trên gen mã hóa enzyme G6PD nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể giới tính X tại vị trí Xq28. Do phương thức di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể X, nam giới chỉ mang một nhiễm sắc thể X nên khi nhận gen mang đột biến từ người mẹ sẽ biểu hiện bệnh đầy đủ. Ngược lại, nữ giới sở hữu hai nhiễm sắc thể X nên phần lớn chỉ là người lành mang gen dị hợp tử, hoạt tính men thường ở mức trung gian nhờ hiện tượng bất hoạt ngẫu nhiên một nhiễm sắc thể X trong quá trình phát triển phôi thai. Dẫu vậy, phụ nữ đồng hợp tử về gen đột biến hoặc có tỷ lệ tế bào biểu hiện nhiễm sắc thể mang gen bệnh chiếm ưu thế vẫn có thể bị thiếu hụt men ở mức độ nặng và xuất hiện triệu chứng tan máu tương tự nam giới.
Bên cạnh khiếm khuyết di truyền nội tại, các cơn tán huyết lâm sàng hiếm khi tự phát mà chủ yếu được kích hoạt khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố oxy hóa ngoại sinh hoặc khi xuất hiện tình trạng stress chuyển hóa. Các nhóm yếu tố nguy cơ kích hoạt chính bao gồm:
Tình trạng nhiễm trùng: Đây là tác nhân kích hoạt phổ biến hàng đầu gây ra các đợt tán huyết cấp tính. Khi cơ thể mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm trùng tiêu hóa, viêm gan virus hoặc sốt rét, phản ứng viêm của hệ miễn dịch kích thích các tế bào thực bào giải phóng ồ ạt các gốc tự do oxy hóa, trực tiếp làm tổn hại màng hồng cầu vốn đã kém bền vững.
Việc sử dụng thuốc và hóa chất: Nhiều loại dược phẩm có hoạt tính oxy hóa mạnh có thể khởi phát cơn phá hủy hồng cầu dữ dội. Nhóm này bao gồm một số thuốc chống sốt rét như primaquine, pamaquine, kháng sinh nhóm sulfonamide, nitrofurantoin, dapson hoặc việc dùng acid acetylsalicylic liều cao. Ngoài ra, việc tiếp xúc qua da, hít phải hoặc nuốt phải chất naphthalene có trong băng phiến và long não cũng là một nguyên nhân gây nhiễm độc tán huyết nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ nhỏ.
Yếu tố chế độ ăn uống: Điển hình nhất là hiện tượng favism xảy ra sau khi ăn đậu tằm ở dạng tươi hoặc đã nấu chín. Trong hạt đậu tằm có chứa các thành phần glycoside như vicine và convicine, khi tiêu hóa sẽ chuyển hóa thành các phân tử có tính oxy hóa mạnh gây tan máu ồ ạt.
Các stress chuyển hóa khác: Tình trạng nhiễm toan ceton do biến chứng của bệnh đái tháo đường, các cuộc phẫu thuật lớn, chấn thương thể chất nặng hoặc căng thẳng tâm lý nghiêm trọng cũng có thể là yếu tố thúc đẩy đợt tán huyết tiến triển.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của thiếu máu do thiếu men G6PD phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ thiếu hụt hoạt tính enzyme và cường độ tiếp xúc với tác nhân gây stress oxy hóa. Ở trạng thái bình thường khi không có yếu tố kích thích, hầu hết người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh, không có bất kỳ triệu chứng nào và sinh hoạt như những người bình thường khác.
Khi tiếp xúc với tác nhân oxy hóa, các triệu chứng của cơn tán huyết cấp thường xuất hiện nhanh chóng sau khoảng 24 đến 72 giờ. Dấu hiệu thường gặp bao gồm cảm giác mệt mỏi rũ rượi, suy nhược đột ngột, hoa mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế, nhịp tim đập nhanh và cảm giác hụt hơi ngay cả khi thực hiện các vận động nhẹ do nồng độ hemoglobin suy giảm làm giảm khả năng vận chuyển oxy nuôi cơ thể. Đồng thời, sự tích tụ bilirubin gián tiếp từ quá trình vỡ hồng cầu khiến củng mạc mắt và da chuyển sang màu vàng nhạt hoặc vàng sậm. Điểm đặc trưng dễ nhận biết nhất là nước tiểu chuyển sang màu đỏ sẫm, màu nước vối hoặc màu nước ngọt có ga sẫm màu do hiện tượng bài tiết hemoglobin qua đường niệu. Người bệnh cũng có thể xuất hiện cảm giác đau tức âm ỉ vùng thắt lưng, đau bụng, buồn nôn hoặc sốt nhẹ.
Ở trẻ sơ sinh, thiếu men G6PD thể hiện qua tình trạng vàng da sơ sinh xuất hiện rất sớm, thường bùng phát trong vòng 1 đến 4 ngày đầu sau sinh. Khác với vàng da sinh lý thông thường, vàng da do thiếu men G6PD tiến triển rất nhanh, lan rộng khắp toàn thân xuống ngực, bụng và các chi. Trẻ có biểu hiện bú kém, bỏ bú, li bì, ngủ khó đánh thức, trương lực cơ giảm hoặc có những cơn quấy khóc the thé bất thường. Nếu lượng bilirubin gián tiếp tăng cao vượt mức cho phép, chất độc này sẽ xâm nhập qua hàng rào máu não gây hội chứng vàng da nhân, dẫn đến nguy cơ co giật, tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp bao gồm lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc vô niệu, khó thở dữ dội, lơ mơ, tụt huyết áp và da xanh xao nhợt nhạt nghiêm trọng. Triệu chứng của bệnh rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý sốt nhiễm trùng thông thường, viêm gan cấp tính (do cũng có vàng da) hoặc các dạng thiếu máu khác như tan máu tự miễn và bệnh thalassemia, do đó việc thăm khám và làm xét nghiệm phân biệt có ý nghĩa quyết định.
Phân biệt vàng da sinh lý và vàng da do thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh
| Đặc điểm phân biệt | Vàng da sinh lý | Vàng da do thiếu men G6PD |
|---|---|---|
| Thời điểm khởi phát | Xuất hiện sau ngày thứ 2 đến thứ 3 sau sinh | Xuất hiện rất sớm, thường trong 24 đến 48 giờ đầu sau sinh |
| Mức độ và tiến triển | Thường nhẹ đến trung bình, giảm dần sau 7 đến 10 ngày | Tiến triển nhanh, lan nhanh xuống ngực, bụng và chi dưới |
| Tình trạng toàn thân của trẻ | Trẻ tỉnh táo, bú tốt, tăng cân đều đặn | Trẻ bú kém, li bì, ngủ khó đánh thức hoặc quấy khóc bất thường |
| Màu sắc nước tiểu | Nước tiểu trong hoặc vàng nhạt bình thường | Nước tiểu có thể sẫm màu, màu sậm bất thường |
| Nguy cơ biến chứng thần kinh | Hầu như không có nguy cơ vàng da nhân | Nguy cơ cao dẫn đến vàng da nhân nếu không can thiệp sớm |
Chẩn đoán
Chẩn đoán thiếu máu do thiếu men G6PD đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác tiền sử bệnh lý, đánh giá các biểu hiện lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm huyết học chuyên biệt dưới sự chỉ đạo của bác sĩ chuyên khoa.
Trong quá trình thăm khám ban đầu, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử gia đình về các rối loạn di truyền, tiền sử các đợt vàng da hay thiếu máu trước đây, cũng như lịch sử tiếp xúc gần nhất với thuốc, hóa chất hoặc các loại thực phẩm nghi ngờ như đậu tằm. Các xét nghiệm ban đầu thường bao gồm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi nhằm xác định mức độ sụt giảm của nồng độ hemoglobin và thể tích khối hồng cầu. Xét nghiệm sinh hóa máu thường ghi nhận nồng độ bilirubin toàn phần và bilirubin gián tiếp tăng cao, trong khi nồng độ haptoglobin huyết thanh giảm mạnh do phản ứng gắn kết với huyết sắc tố tự do. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu cho thấy kết quả dương tính với hemoglobin niệu. Khi soi kính hiển vi lam máu ngoại vi, bác sĩ có thể quan sát thấy hồng cầu biến dạng, sự hiện diện của thể Heinz hoặc hình ảnh tế bào hồng cầu bị cắn khuyết đặc trưng.
Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh là xét nghiệm đo lường hoạt tính enzyme G6PD trong tế bào hồng cầu. Tuy nhiên, một lưu ý lâm sàng vô cùng quan trọng là kết quả xét nghiệm định lượng men G6PD có thể bị âm tính giả nếu thực hiện ngay trong hoặc ngay sau đợt tán huyết cấp tính. Điều này xảy ra do phần lớn hồng cầu già cỗi chứa lượng enzyme thấp nhất đã bị phá hủy hoàn toàn trong đợt tan máu, trong khi tủy xương phản ứng bù trừ bằng cách phóng thích một lượng lớn hồng cầu lưới non vào tuần hoàn máu, vốn là những tế bào có hoạt tính men G6PD cao hơn bình thường. Do đó, nếu kết quả xét nghiệm trong đợt cấp nằm trong giới hạn bình thường nhưng bác sĩ vẫn nghi ngờ bệnh cảnh lâm sàng, việc làm lại xét nghiệm sau vài tuần hoặc vài tháng khi hệ tạo máu đã ổn định là điều cần thiết để đưa ra kết luận chính xác. Xét nghiệm di truyền phân tử để tìm đột biến gen cũng có thể được áp dụng trong các trường hợp cần chẩn đoán xác định trước hôn nhân hoặc trước sinh.
Các biến chứng nguy hiểm của thiếu máu do thiếu men G6PD
Biến chứng nghiêm trọng hàng đầu của thiếu men G6PD xảy ra ở giai đoạn sơ sinh là hội chứng vàng da nhân (bilirubin encephalopathy). Khi lượng lớn tế bào hồng cầu bị vỡ đồng loạt, nồng độ bilirubin gián tiếp trong máu tăng vọt vượt qua hàng rào máu não chưa hoàn thiện của trẻ sơ sinh, ngấm sâu vào các nhân xám trung ương ở não bộ. Tình trạng nhiễm độc thần kinh này có thể để lại di chứng nặng nề suốt đời như bại não thể múa vờn, mất thính lực thần kinh tiếp nhận, suy giảm thị lực và chậm phát triển trí tuệ.
Ở trẻ lớn và người trưởng thành, biến chứng nguy hiểm nhất của cơn tán huyết cấp tính ồ ạt là tổn thương thận cấp. Hiện tượng một lượng lớn huyết sắc tố tự do phóng thích vào huyết tương làm bão hòa hoàn toàn khả năng gắn kết của haptoglobin, dẫn đến tình trạng hemoglobin tự do bị lọc qua cầu thận và lắng đọng, kết tủa tại các ống thận trong môi trường nước tiểu toan hóa. Sự tắc nghẽn lòng ống thận kết hợp với tình trạng giảm tưới máu thận do thiếu máu có thể gây hoại tử ống thận cấp, dẫn đến vô niệu và suy thận cấp tính đe dọa tính mạng nếu không được lọc máu hoặc điều trị hỗ trợ kịp thời.
Ngoài ra, tình trạng thiếu oxy mô đột ngột do tụt giảm nhanh lượng huyết sắc tố có thể dẫn đến trụy tuần hoàn, suy tim sung huyết cấp và làm trầm trọng thêm các bệnh lý nền tim mạch sẵn có ở những người bệnh cao tuổi.
Phân loại mức độ thiếu hụt men G6PD theo phân nhóm y khoa
Dựa trên mức độ hoạt tính enzyme còn sót lại trong hồng cầu và biểu hiện lâm sàng, tình trạng thiếu men G6PD thường được phân loại theo các nhóm y khoa để hỗ trợ định hướng theo dõi:
Nhóm thiếu hụt rất nặng: Hoạt tính enzyme dưới 10% so với mức bình thường. Ở nhóm này, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng thiếu máu tán huyết mạn tính liên tục không do miễn dịch ngay cả khi không có bất kỳ yếu tố kích thích oxy hóa ngoại sinh nào.
Nhóm thiếu hụt nặng: Hoạt tính enzyme dao động từ 10% đến 60% mức bình thường. Đây là nhóm lâm sàng phổ biến nhất, trong đó người bệnh thường không có triệu chứng trong cuộc sống thường nhật, nhưng sẽ xuất hiện các đợt tán huyết ngắt quãng khi tiếp xúc với các tác nhân kích thích như nhiễm khuẩn, dùng thuốc oxy hóa hoặc khi ăn đậu tằm.
Nhóm thiếu hụt nhẹ đến bình thường: Hoạt tính enzyme từ 60% trở lên. Nhóm này thường không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt trên thực tế và chỉ có nguy cơ tan máu nhẹ khi đối diện với những sang chấn oxy hóa cực kỳ nặng nề.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay y học chưa có phương pháp can thiệp nào giúp sửa chữa khiếm khuyết gen để khôi phục vĩnh viễn khả năng sản sinh enzyme G6PD của cơ thể. Do đó, mục tiêu điều trị hàng đầu là nhận diện và loại bỏ ngay lập tức tác nhân gây kích hoạt, kiểm soát đợt tán huyết cấp tính, hỗ trợ duy trì chức năng bài tiết của thận và bù đắp thể tích tuần hoàn theo chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Hành động đầu tiên và mang tính quyết định là ngừng tiếp xúc hoàn toàn với tác nhân nghi ngờ. Nếu đợt tan máu khởi phát sau khi dùng một loại thuốc, bác sĩ sẽ yêu cầu dừng thuốc đó ngay lập tức và lựa chọn nhóm thuốc thay thế có tính an toàn cao hơn; nếu nguyên nhân do nhiễm trùng, việc điều trị kiểm soát ổ nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus sẽ được đặt lên hàng đầu.
Trong các cơn tán huyết cấp tính, người bệnh cần được nhập viện theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn và lượng dịch xuất nhập. Liệu pháp truyền dịch đường tĩnh mạch thường được chỉ định sớm nhằm đảm bảo tưới máu thận, thúc đẩy bài niệu và hỗ trợ kiềm hóa nước tiểu. Việc tăng cường bài niệu giúp làm loãng nồng độ huyết sắc tố tự do trong ống thận, ngăn chặn hiện tượng kết tủa gây bít tắc lòng ống thận và giảm thiểu nguy cơ hoại tử ống thận cấp. Bác sĩ sẽ liên tục theo dõi nồng độ creatinin máu, ure máu và theo dõi sát lượng nước tiểu hàng giờ của người bệnh.
Chỉ định truyền khối hồng cầu chỉ được thực hiện khi nồng độ hemoglobin sụt giảm quá thấp đe dọa tính mạng, người bệnh có dấu hiệu thiếu máu nặng gây thiếu oxy não, suy tim hoặc tụt huyết áp. Máu truyền cho người bệnh phải được sàng lọc kỹ càng để đảm bảo các tế bào hồng cầu truyền vào có hoạt tính men G6PD bình thường.
Đối với trẻ sơ sinh bị vàng da do tán huyết thiếu men G6PD, liệu pháp chiếu đèn (quang trị liệu) là giải pháp y khoa nền tảng giúp đồng phân hóa bilirubin gián tiếp thành dạng dễ tan trong nước để đào thải qua gan và thận. Trong trường hợp nồng độ bilirubin trong máu tăng quá nhanh vượt ngưỡng an toàn có nguy cơ ngấm vào tế bào não, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thủ thuật thay máu cấp cứu nhằm nhanh chóng hạ thấp lượng bilirubin tự do, bảo vệ hệ thần kinh trung ương của trẻ khỏi tổn thương vĩnh viễn. Sau giai đoạn cấp, người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá phục hồi chức năng tạng và cập nhật danh mục các chất cần kiêng cữ an toàn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa các đợt tán huyết cấp tính là nguyên tắc cốt lõi và quan trọng nhất trong việc quản lý bệnh nhân thiếu máu do thiếu men G6PD, giúp người bệnh duy trì thể trạng hoàn toàn bình thường trong học tập, lao động và sinh hoạt thường nhật. Vì đây là một khiếm khuyết bẩm sinh di truyền không thể phòng ngừa bằng các biện pháp thông thường, việc dự phòng chủ yếu xoay quanh việc kiểm soát các yếu tố tiếp xúc gây oxy hóa tế bào.
Nguyên tắc phòng ngừa hàng đầu là kiểm soát chặt chẽ việc dùng thuốc và hóa chất. Người bệnh cùng người chăm sóc cần mang theo danh mục các thuốc chống chỉ định hoặc cần hết sức thận trọng, đặc biệt là nhóm kháng sinh sulfonamide, nitrofurantoin, dapson và các thuốc chống sốt rét có tính oxy hóa. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị, không sử dụng thuốc bừa bãi, không dùng thuốc dân gian hay thảo dược không rõ nguồn gốc. Người bệnh cũng cần tránh bổ sung các vitamin liều cao, đặc biệt là vitamin C liều cao, khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mỗi khi đến khám bệnh tại bất kỳ cơ sở y tế nào, việc đầu tiên cần làm là thông báo rõ cho bác sĩ điều trị và dược sĩ về tình trạng thiếu men G6PD của bản thân.
Trong đời sống sinh hoạt, người bệnh cần kiêng tuyệt đối việc ăn đậu tằm và các chế phẩm có nguồn gốc từ đậu tằm dưới mọi hình thức. Trong môi trường gia đình, đặc biệt là những nhà có trẻ nhỏ, không nên sử dụng băng phiến, viên long não đuổi côn trùng trong tủ quần áo hoặc trong phòng ngủ kín, bởi vì hơi bốc ra từ chất naphthalene có thể thẩm thấu qua đường hô hấp hoặc qua da gây tan máu cấp.
Bên cạnh đó, việc chủ động phòng ngừa các bệnh lý nhiễm trùng thông qua việc tiêm chủng đầy đủ theo lịch y tế, giữ gìn vệ sinh thân thể sạch sẽ và duy trì nguồn nước, thực phẩm bảo đảm an toàn cũng đóng vai trò giảm thiểu các đợt stress oxy hóa cho cơ thể. Thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước sinh và sàng lọc sơ sinh bằng xét nghiệm máu gót chân cho trẻ trong 48 đến 72 giờ đầu sau sinh là biện pháp hiệu quả giúp nhận diện bệnh sớm, từ đó thiết lập lộ trình chăm sóc an toàn ngay từ giai đoạn đầu đời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người được chẩn đoán thiếu men G6PD hoặc gia đình có người thân mang gen bệnh cần đặc biệt cảnh giác và đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ một đợt tán huyết cấp tính đang diễn tiến.
Các triệu chứng cần đi khám sớm bao gồm cảm giác mệt mỏi, kiệt sức xuất hiện đột ngột mà không rõ lý do, da dẻ trở nên xanh xao nhợt nhạt nhanh chóng, hoa mắt, choáng váng khi đứng dậy, lòng trắng mắt hoặc da ngả sang màu vàng. Đặc biệt, dấu hiệu nước tiểu đổi màu sẫm như nước chè đặc, nước xá xị đi kèm cảm giác đau thắt lưng, đau bụng, buồn nôn hoặc sốt sau khi dùng thuốc hay sau khi ăn thực phẩm lạ là những tín hiệu chỉ điểm quan trọng cần được bác sĩ đánh giá khẩn trương.
Người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các biểu hiện suy tuần hoàn và tổn thương tạng nghiêm trọng, bao gồm: tình trạng khó thở dữ dội, thở gấp, đau tức ngực, nhịp tim đập loạn xạ, lượng nước tiểu sụt giảm rõ rệt hoặc không đi tiểu được trong suốt nhiều giờ, tinh thần lơ mơ, li bì, lú lẫn hoặc ngất xỉu.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, các bậc phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện cấp cứu không chậm trễ nếu nhận thấy da trẻ vàng nhanh lan rộng xuống bụng và chân, trẻ có dấu hiệu bỏ bú, bú yếu, ngủ li bì gọi không thức, người mềm nhão, khóc the thé hoặc có cơn giật rung các chi. Đây là các biểu hiện cảnh báo nguy cơ biến chứng vàng da nhân nguy hiểm đòi hỏi phải được can thiệp y khoa khẩn cấp.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ nội dung y khoa được trình bày trong bài viết chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức sức khỏe cộng đồng, nâng cao nhận thức về bệnh và không thể thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên sâu hay xây dựng phác đồ điều trị cụ thể từ các bác sĩ chuyên môn. Mức độ hoạt tính enzyme G6PD và khả năng dung nạp với các tác nhân oxy hóa có sự khác biệt rất lớn ở mỗi cá thể tùy thuộc vào dạng đột biến gen và thể trạng thực tế của từng người.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị, tự ngừng hoặc tự ý thay đổi liều lượng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác mà chưa tham khảo ý kiến của nhân viên y tế. Tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng, thuốc nam, thuốc lá hay các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng khoa học để điều trị bệnh thiếu men G6PD vì có thể trực tiếp đẩy người bệnh vào cơn tan máu cấp tính nguy hiểm. Việc đánh giá các xét nghiệm chẩn đoán, đặc biệt là hiện tượng âm tính giả trong giai đoạn cấp, đòi hỏi năng lực chuyên môn y khoa cao, do đó mọi quyết định theo dõi và can thiệp sức khỏe phải luôn được thực hiện dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Kết luận
Thiếu máu do thiếu men G6PD là một tình trạng rối loạn huyết học di truyền phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát an toàn nếu người bệnh được chẩn đoán sớm và nắm vững các nguyên tắc dự phòng. Mặc dù khiếm khuyết gen này tồn tại suốt đời và chưa có biện pháp phục hồi men hoàn toàn, sự hiểu biết thấu đáo về các tác nhân khởi phát sẽ giúp người bệnh phòng ngừa hiệu quả các đợt tán huyết cấp tính nguy hiểm. Việc kiêng tuyệt đối đậu tằm, cẩn trọng khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại và chủ động tầm soát sơ sinh sớm là những giải pháp then chốt giúp bảo vệ sức khỏe và duy trì chất lượng cuộc sống bình thường. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nghi ngờ tan máu, người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế để được thăm khám và chăm sóc kịp thời từ bác sĩ chuyên khoa.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh thiếu máu do thiếu men G6PD có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Thiếu máu do thiếu men G6PD là một khiếm khuyết di truyền gắn liền với cấu trúc gen trên nhiễm sắc thể X, do đó hiện nay y học chưa có phương pháp nào giúp can thiệp vào gen hay điều trị dứt điểm hoàn toàn khiếm khuyết này. Dẫu vậy, phần lớn người bệnh vẫn có thể có một cuộc sống khỏe mạnh bình thường và tuổi thọ không bị suy giảm nếu chủ động kiêng cữ các thực phẩm, thuốc và hóa chất có tính oxy hóa theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Tại sao nam giới lại dễ mắc bệnh thiếu men G6PD nặng hơn nữ giới?
Gen tổng hợp men G6PD nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X. Nam giới chỉ có một nhiễm sắc thể X nên chỉ cần nhận gen bệnh từ mẹ là sẽ biểu hiện tình trạng thiếu hụt enzyme đầy đủ trên lâm sàng. Phụ nữ có hai nhiễm sắc thể X nên đa số chỉ là người mang gen dị hợp tử, trong đó nhiễm sắc thể bình thường còn lại vẫn đảm bảo tạo ra một lượng men nhất định, giúp phụ nữ ít khi có triệu chứng nặng như nam giới.
Xét nghiệm sàng lọc lấy máu gót chân có phát hiện được thiếu men G6PD không?
Phương pháp lấy máu gót chân trong vòng 48 đến 72 giờ sau sinh là kỹ thuật sàng lọc sơ sinh rất giá trị, giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu hụt enzyme G6PD ở trẻ nhỏ. Nếu kết quả sàng lọc ban đầu cho thấy lượng men thấp, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm định lượng chuyên sâu để xác định chính xác mức độ thiếu hụt và hướng dẫn gia đình chế độ chăm sóc bé an toàn.
Người thiếu men G6PD có cần kiêng tất cả các loại đậu đỗ trong khẩu phần ăn không?
Người bệnh bắt buộc phải kiêng tuyệt đối đậu tằm (đậu fava) vì loại đậu này chứa các chất oxy hóa mạnh có thể kích hoạt cơn tan máu dữ dội. Với các loại đậu đỗ thông thường khác như đậu xanh, đậu đen, đậu nành thì nguy cơ tán huyết không quá rõ ràng, tuy nhiên người bệnh vẫn nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo thêm ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng.
Cơn tán huyết cấp do thiếu men G6PD có bắt buộc phải truyền máu không?
Không phải trường hợp nào cũng cần truyền máu. Biện pháp truyền khối hồng cầu chỉ được bác sĩ chỉ định khi cơn tán huyết cấp tính diễn ra ồ ạt, nồng độ huyết sắc tố tụt giảm nghiêm trọng làm suy giảm lượng oxy nuôi dưỡng não và tim hoặc gây rối loạn huyết động. Các trường hợp tán huyết nhẹ thường chỉ cần ngừng tiếp xúc với tác nhân kích thích và điều trị nâng đỡ, bù dịch đầy đủ.
