Tăng tiểu cầu: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tiểu cầu là những mảnh tế bào nhỏ được sản sinh từ tủy xương, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông cầm máu nhằm bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng mất máu khi mạch máu bị tổn thương. Tuy nhiên, khi số lượng tiểu cầu trong hệ tuần hoàn gia tăng bất thường, sự cân bằng đông máu tự nhiên sẽ bị xáo trộn, tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe.

Tăng tiểu cầu có thể xuất hiện dưới dạng nguyên phát do đột biến tế bào gốc tạo máu tại tủy xương hoặc thứ phát sau các tình trạng viêm nhiễm, chấn thương, phẫu thuật hay bệnh lý nền khác. Ở nhiều trường hợp, sự gia tăng này diễn ra âm thầm và chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ. Khi tiến triển nặng, bệnh có thể dẫn đến hai tình thái đối lập nhưng nguy hiểm là hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu dẫn đến xuất huyết kéo dài. Hiểu rõ bản chất bệnh lý, nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa huyết học là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe tim mạch và tính mạng người bệnh.
Tổng quan về tăng tiểu cầu
Tăng tiểu cầu là một tình trạng huyết học đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng tế bào tiểu cầu trong máu ngoại vi vượt quá giới hạn tham chiếu sinh lý của người khỏe mạnh. Trong điều kiện bình thường, tiểu cầu lưu thông trong dòng máu ở trạng thái bất hoạt và chỉ kích hoạt, kết tập lại tại vị trí thành mạch bị rách để tạo nút cầm máu ban đầu. Khi mật độ tiểu cầu trong lòng mạch tăng quá mức, khả năng tương tác và kết dính tự phát giữa các tế bào tiểu cầu tăng cao, làm chậm tốc độ tuần hoàn và tạo điều kiện thuận lợi cho huyết khối xuất hiện ngay trong những mạch máu còn nguyên vẹn.
Về phương diện bệnh học, tăng tiểu cầu được phân định thành hai nhóm cơ chế chính gồm tăng tiểu cầu nguyên phát và tăng tiểu cầu thứ phát. Tăng tiểu cầu nguyên phát, hay tăng tiểu cầu tiên phát, là một hội chứng tăng sinh tủy mạn tính hiếm gặp, khởi phát từ sự tăng sinh dòng mẫu tiểu cầu không kiểm soát do đột biến tế bào mầm trong tủy xương. Nhóm bệnh này có nguy cơ tắc mạch và chuyển dạng ác tính cao hơn nếu không được quản lý chặt chẽ.
Ngược lại, tăng tiểu cầu thứ phát, còn được gọi là tăng tiểu cầu phản ứng, là dạng thường gặp hơn rất nhiều trên thực tế lâm sàng. Đây không phải là bệnh lý nội tại của tủy xương mà là phản ứng phòng vệ hoặc đáp ứng viêm của cơ thể trước các tổn thương bên ngoài, các ổ nhiễm trùng, phẫu thuật cắt lách hoặc tình trạng thiếu máu mạn tính. Khi nguyên nhân gây viêm hoặc tổn thương ban đầu được kiểm soát hoàn toàn, chỉ số tiểu cầu thường có xu hướng dần hồi phục về mức bình thường. Việc phân biệt chính xác hai thể bệnh này giữ vai trò quyết định trong việc định hướng chiến lược theo dõi và can thiệp y khoa phù hợp.
Phân biệt tăng tiểu cầu tiên phát và tăng tiểu cầu thứ phát
| Đặc điểm so sánh | Tăng tiểu cầu tiên phát (Nguyên phát) | Tăng tiểu cầu thứ phát (Phản ứng) |
|---|---|---|
| Bản chất bệnh lý | Bệnh lý tăng sinh tủy mạn tính tại tủy xương | Phản ứng của cơ thể trước bệnh lý hoặc tổn thương khác |
| Cơ chế sinh bệnh | Do đột biến gen dòng tế bào mầm (như JAK2, CALR, MPL) | Do phóng thích chất trung gian viêm, kích thích tủy tạo máu |
| Nguyên nhân thường gặp | Rối loạn tự phát trong tủy xương, hiếm gặp | Nhiễm trùng, thiếu máu thiếu sắt, cắt lách, phẫu thuật, ung thư |
| Hình thái và chức năng tiểu cầu | Tiểu cầu có thể bất thường về hình thái và chức năng | Tiểu cầu thường có hình thái và chức năng bình thường |
| Nguy cơ hình thành huyết khối | Nguy cơ cao, cần theo dõi và can thiệp lâu dài | Nguy cơ thấp hơn, thường giảm khi giải quyết bệnh căn nguyên |
| Hướng xử trí y khoa | Theo dõi nguy cơ, dùng thuốc hạ tế bào hoặc chống kết tập | Tập trung điều trị dứt điểm bệnh lý nguyên nhân nền tảng |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng gia tăng tiểu cầu trong máu rất đa dạng và được chia tách rõ ràng dựa theo cơ chế sinh bệnh học nguyên phát hoặc thứ phát.
Đối với tăng tiểu cầu nguyên phát, nguồn gốc xuất phát từ sự rối loạn điều hòa sinh tế bào máu ngay tại tủy xương. Bình thường, quá trình sinh mẫu tiểu cầu được cơ thể kiểm soát rất nghiêm ngặt thông qua các tín hiệu hóa học và thụ thể tăng trưởng. Ở bệnh nhân tăng tiểu cầu tiên phát, các đột biến gen mắc phải trong tế bào gốc tạo máu, tiêu biểu nhất là đột biến gen JAK2, cùng với các đột biến gen CALR hay MPL, khiến các tế bào tủy xương phân chia liên tục mà không phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của cơ thể. Tình trạng này khiến số lượng tiểu cầu giải phóng vào hệ tuần hoàn tăng vọt với hình thái và chức năng có thể bất thường.
Đối với tăng tiểu cầu thứ phát, cơ chế bệnh sinh là sự phản ứng quá mức của tủy xương trước các kích thích viêm toàn thân hoặc sự thay đổi thể tích lưu trữ tế bào. Một trong những nguyên nhân hàng đầu là thiếu máu thiếu sắt, khi tình trạng cạn kiệt sắt kích thích tủy xương đẩy mạnh sản sinh cả hồng cầu lẫn tiểu cầu. Các bệnh lý nhiễm trùng cấp và mạn tính như viêm phổi, nhiễm trùng huyết hay lao cũng kích hoạt giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm như interleukin-6, thúc đẩy tủy xương tăng sản xuất tiểu cầu. Ngoài ra, phẫu thuật cắt bỏ lách hoặc chấn thương dập lách là yếu tố gây tăng tiểu cầu đáng kể, bởi lách vốn là cơ quan bắt giữ và tiêu hủy khoảng một phần ba lượng tiểu cầu già cỗi của cơ thể; khi mất lách, toàn bộ lượng tiểu cầu này sẽ ứ đọng trong vòng tuần hoàn.
Các yếu tố nguy cơ khác dẫn đến tăng tiểu cầu phản ứng bao gồm bệnh lý viêm khớp, viêm ruột mạn tính như bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng, ung thư đường tiêu hóa, ung thư phổi, ung thư vú và phẫu thuật lớn ở vùng bụng. Một số trường hợp có thể tăng tiểu cầu thoáng qua sau đợt mất máu cấp tính, giai đoạn cai rượu hoặc khi đang điều trị phục hồi tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và folate. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng xấu khi bị tăng tiểu cầu bao gồm người cao tuổi, người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch, người hút thuốc lá kéo dài và những bệnh nhân có sẵn bệnh lý nền mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp hay rối loạn lipid máu.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh tăng tiểu cầu thường rất đa dạng và thay đổi tùy theo mức độ gia tăng tế bào cũng như căn nguyên tiềm ẩn. Trong giai đoạn đầu hoặc ở mức độ tăng nhẹ đến trung bình, phần lớn người bệnh hoàn toàn không nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào, tình trạng này thường chỉ vô tình được phát hiện qua xét nghiệm công thức máu trong các đợt khám sức khỏe định kỳ.
Khi số lượng tiểu cầu tăng lên mức đáng kể, các dấu hiệu lâm sàng bắt đầu xuất hiện và chủ yếu xoay quanh hai hiện tượng nghịch lý: hình thành huyết khối gây tắc nghẽn vi mạch và xuất huyết do rối loạn chức năng tiểu cầu.
Dấu hiệu tắc mạch và thiếu máu cục bộ là biểu hiện phổ biến nhất. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau đầu dai dẳng không rõ nguyên nhân, hoa mắt, chóng mặt, ù tai và suy giảm trí nhớ thoáng qua do giảm tưới máu vi mạch não. Ở các chi, người bệnh thường gặp hội chứng đau đỏ đầu chi với cảm giác nóng rát, sưng đỏ, tê bì buốt nhói ở lòng bàn tay hoặc bàn chân, các triệu chứng này tăng lên khi tiếp xúc với nhiệt độ ấm và thuyên giảm khi chườm mát hoặc nâng cao chi. Nếu huyết khối xảy ra ở các nhánh mạch máu lớn, bệnh nhân có thể xuất hiện đau tức ngực từng cơn, khó thở, vã mồ hôi hoặc đau bụng dữ dội do nhồi máu mạc treo, lách to gây cảm giác đầy tức vùng hạ sườn trái.
Ngược lại, hiện tượng chảy máu nghịch lý xảy ra khi số lượng tiểu cầu tăng quá cao, làm tiêu thụ hoặc suy giảm yếu tố von Willebrand trong máu ngoại vi, khiến khả năng liên kết cầm máu bị suy yếu. Triệu chứng xuất huyết thường biểu hiện qua các mảng bầm tím tự nhiên trên da mà không có va chạm, chảy máu chân răng khi đánh răng, chảy máu cam tái diễn khó cầm, phụ nữ có thể bị rong kinh hoặc kinh nguyệt ra nhiều bất thường. Trường hợp nặng hơn có thể ghi nhận tình trạng xuất huyết tiêu hóa với triệu chứng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
Các triệu chứng toàn thân đi kèm có thể giúp nhận diện căn nguyên thứ phát, chẳng hạn như sụt cân không rõ lý do, sốt nhẹ kéo dài, mệt mỏi suy kiệt hoặc đau nhức khớp. Những triệu chứng này rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thần kinh, rối loạn vận mạch ngoại vi hoặc bệnh tự miễn thông thường, đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng từ bác sĩ.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán tăng tiểu cầu đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện nhằm xác định chính xác số lượng tế bào, đánh giá hình thái, tìm kiếm biến chứng huyết khối và đặc biệt là phân định rõ ràng giữa tăng tiểu cầu nguyên phát với tăng tiểu cầu thứ phát.
Xét nghiệm nền tảng đầu tiên luôn là tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động. Khi chỉ số tiểu cầu vượt quá ngưỡng tham chiếu thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện phết máu ngoại vi để quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi. Bước này giúp đánh giá hình thái, kích thước tiểu cầu, phát hiện các cụm tiểu cầu kết tập bất thường và loại trừ hiện tượng tăng tiểu cầu giả tạo do mảnh vỡ hồng cầu hoặc tiểu cầu khổng lồ gây sai số máy móc.
Sau khi khẳng định sự tăng thực sự, các xét nghiệm chuyên sâu được tiến hành để truy tìm nguyên nhân. Nhóm xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm và chuyển hóa bao gồm đo nồng độ ferritin huyết thanh, định lượng sắt huyết thanh để loại trừ thiếu máu thiếu sắt, đo tốc độ máu lắng và protein phản ứng C nhằm phát hiện ổ viêm nhiễm tiềm ẩn. Chức năng gan, chức năng thận và các yếu tố đông máu cũng được kiểm tra đồng thời để đánh giá toàn trạng người bệnh.
Trong trường hợp nghi ngờ tăng tiểu cầu nguyên phát, xét nghiệm sinh học phân tử là tiêu chuẩn bắt buộc để tìm kiếm các đột biến gen đặc trưng như JAK2, CALR hoặc MPL. Nếu các xét nghiệm đột biến gen hoặc lâm sàng chưa đưa ra kết luận rõ ràng, bác sĩ chuyên khoa huyết học có thể chỉ định chọc hút hoặc sinh thiết tủy xương. Kỹ thuật này cho phép khảo sát cấu trúc tế bào tủy, mật độ phân bố và hình thái của mẫu tiểu cầu, từ đó loại trừ các bệnh lý ác tính khác như bạch cầu dòng tủy mạn tính hoặc xơ tủy nguyên phát.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi bị tăng tiểu cầu
Khi số lượng tế bào tiểu cầu gia tăng quá mức và lưu thông trong lòng mạch, nguy cơ kết tập tế bào bất thường sẽ tạo thành các cục máu đông cản trở tuần hoàn đến các cơ quan trọng yếu.
Biến chứng tắc mạch do huyết khối là mối đe dọa hàng đầu đối với tính mạng người bệnh. Nếu cục máu đông làm nghẽn mạch máu não, bệnh nhân có thể đối mặt với cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua hoặc đột quỵ nhồi máu não để lại di chứng thần kinh nặng nề. Tương tự, huyết khối động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp tính, trong khi huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới có thể bong ra và di chuyển về gây thuyên tắc động mạch phổi. Ở các vị trí mạch máu nội tạng ít gặp hơn, huyết khối tĩnh mạch gan có thể gây ra hội chứng Budd-Chiari nguy hiểm.
Bên cạnh tắc mạch, tình trạng xuất huyết nghiêm trọng cũng là một biến chứng đáng lo ngại khi lượng tiểu cầu tăng quá cao làm cạn kiệt các yếu tố hỗ trợ đông máu. Bệnh nhân có thể bị xuất huyết tiêu hóa, chảy máu nội sọ hoặc bầm tím lan rộng trên cơ thể. Đối với thể tăng tiểu cầu nguyên phát, nếu không được kiểm soát trong thời gian dài, một tỷ lệ nhất định bệnh nhân có nguy cơ tiến triển thành xơ tủy hoặc chuyển dạng thành bệnh bạch cầu cấp tính.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và xử trí bệnh tăng tiểu cầu phụ thuộc mật thiết vào căn nguyên khởi phát, mức độ tăng sinh tế bào và tầng phân loại nguy cơ biến cố tim mạch của từng cá nhân. Mục tiêu điều trị cốt lõi là phòng ngừa hiệu quả biến chứng tắc mạch và xuất huyết, đồng thời ổn định số lượng tế bào máu mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Đối với thể tăng tiểu cầu thứ phát, nguyên tắc điều trị căn bản là tập trung giải quyết triệt để bệnh lý gốc rễ thay vì vội vã hạ số lượng tiểu cầu bằng thuốc ức chế tủy. Khi các nguyên nhân như nhiễm trùng được điều trị dứt điểm, tình trạng thiếu máu do thiếu sắt được bù đắp đầy đủ, hoặc các ổ viêm vô khuẩn được kiểm soát, tủy xương sẽ tự động giảm tiết và số lượng tiểu cầu sẽ từ từ hạ về mức sinh lý bình thường. Trong suốt quá trình này, bệnh nhân cần được làm xét nghiệm công thức máu định kỳ để theo dõi sát diễn tiến hồi phục.
Đối với thể tăng tiểu cầu nguyên phát, việc điều trị mang tính chất dài hạn và đòi hỏi phân tầng nguy cơ cẩn thận dựa trên tuổi tác, tiền sử huyết khối và sự hiện diện của đột biến gen. Nhóm bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể chỉ cần theo dõi định kỳ kết hợp liệu pháp chống kết tập tiểu cầu liều thấp dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa huyết học nhằm hạn chế tối đa nguy cơ hình thành cục máu đông trong vi mạch mà vẫn bảo đảm an toàn cho niêm mạc đường tiêu hóa.
Ở nhóm bệnh nhân thuộc phân tầng nguy cơ cao hoặc có số lượng tiểu cầu tăng cực kỳ nghiêm trọng đe dọa biến chứng tim mạch cấp tính, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định các nhóm thuốc làm giảm tế bào nhằm ức chế tủy xương tăng sinh. Trong các tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng do huyết khối ồ ạt hoặc xuất huyết nặng, thủ thuật gạn tách tiểu cầu có thể được thực hiện tại bệnh viện để nhanh chóng loại bỏ lượng tiểu cầu dư thừa ra khỏi cơ thể. Toàn bộ kế hoạch điều trị bằng thuốc hạ tế bào hay chống đông máu đều phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh thuốc.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối cho thể tăng tiểu cầu nguyên phát do bệnh liên quan đến các đột biến gen mắc phải trong tủy xương, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động áp dụng nhiều giải pháp khoa học để giảm thiểu nguy cơ phát sinh thể thứ phát cũng như hạn chế tối đa các biến chứng tắc mạch nguy hiểm.
Đối với phòng ngừa tăng tiểu cầu thứ phát, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng là yếu tố then chốt. Cần chú trọng bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu chất sắt, vitamin B12 và acid folic để ngăn ngừa tình trạng thiếu máu dinh dưỡng, vốn là nguyên nhân kích thích tủy xương phản ứng. Khi cơ thể xuất hiện các ổ nhiễm trùng, vết thương sau chấn thương hoặc các bệnh lý viêm mạn tính, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để kiểm soát dứt điểm phản ứng viêm toàn thân. Những người đã phẫu thuật cắt bỏ lách cần được theo dõi công thức máu định kỳ và tuân thủ các khuyến cáo y tế chuyên biệt.
Để ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và huyết khối ở người đã được xác định có số lượng tiểu cầu tăng cao, việc thay đổi lối sống đóng vai trò vô cùng quan trọng. Người bệnh cần tuyệt đối từ bỏ hút thuốc lá, bởi các hóa chất trong khói thuốc làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu và kích thích tiểu cầu kết dính mạnh mẽ hơn. Hãy duy trì thói quen vận động thể chất vừa sức mỗi ngày, tránh ngồi lâu hoặc đứng yên một chỗ quá lâu trong các chuyến đi dài để hỗ trợ lưu thông tuần hoàn tĩnh mạch. Đồng thời, việc duy trì uống đủ nước hàng ngày giúp giữ thể tích tuần hoàn ổn định và tránh cô đặc máu, kết hợp kiểm soát tốt các bệnh nền mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường và mỡ máu cao.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến các cơ sở y tế hoặc liên hệ ngay với trung tâm cấp cứu khi xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo tổn thương cơ quan đích do huyết khối hoặc xuất huyết nghiêm trọng.
Những tình huống khẩn cấp đòi hỏi phải được can thiệp y tế tức thì bao gồm: xuất hiện cảm giác đau tức, đè nặng vùng ngực dữ dội lan lên cổ, hàm, vai hoặc cánh tay trái, đi kèm với khó thở, vã mồ hôi và choáng váng vì đây là biểu hiện của nhồi máu cơ tim cấp. Các triệu chứng nghi ngờ đột quỵ não như đột ngột tê yếu hoặc liệt mặt, tay chân ở một bên cơ thể, nói khó, mất tiếng, nhìn mờ, chóng mặt mất thăng bằng hoặc co giật cũng là tình trạng cấp cứu sống còn. Ngoài ra, việc chảy máu ồ ạt không thể cầm sau khi sơ cứu vết thương, nôn ra máu tươi, ho ra máu hoặc đi ngoài ra phân đen như bã cà phê đều là tín hiệu nguy hiểm đe dọa tính mạng.
Bên cạnh đó, người bệnh nên sắp xếp lịch khám chuyên khoa sớm nếu phát hiện các triệu chứng kéo dài dai dẳng như đau đầu mạn tính không rõ nguyên nhân, tê bì châm chích ở đầu ngón tay chân, xuất hiện các mảng bầm tím dưới da tự nhiên tái phát nhiều lần, hoặc khi có kết quả xét nghiệm công thức máu định kỳ cho thấy số lượng tiểu cầu cao hơn ngưỡng bình thường.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về bệnh tăng tiểu cầu được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo kiến thức tổng quan, tuyệt đối không thay thế cho quy trình thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Bệnh nhân không bao giờ được tự ý mua và sử dụng các loại thuốc chống đông, thuốc ức chế ngưng tập tiểu cầu hoặc các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Việc tự ý dùng thuốc chống đông khi chưa có chỉ định và xét nghiệm đông máu chuyên biệt có thể dẫn đến biến chứng xuất huyết nội tạng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Người bệnh cũng không được tự ý ngừng hoặc thay đổi liều lượng các thuốc đã được bác sĩ kê đơn ngay cả khi thấy chỉ số tiểu cầu trong máu đã tạm thời ổn định. Trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật nha khoa hay phẫu thuật ngoại khoa nào, người bệnh phải thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tình trạng tăng tiểu cầu và các thuốc đang sử dụng để có biện pháp dự phòng biến chứng an toàn.
Kết luận
Tăng tiểu cầu là một tình trạng huyết học phức tạp với căn nguyên đa dạng, từ các phản ứng viêm thứ phát lành tính cho đến các rối loạn tăng sinh tủy nguyên phát mạn tính. Mặc dù bệnh có thể tiềm ẩn những hiểm họa khó lường về tắc mạch và rối loạn đông máu, nhưng nếu được phát hiện sớm và tiếp cận y khoa bài bản, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả tiến triển bệnh lý. Việc chủ động khám sức khỏe định kỳ, thực hiện xét nghiệm công thức máu và duy trì lối sống lành mạnh là nền tảng vững chắc để bảo vệ hệ tuần hoàn. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về chỉ số tế bào máu, người bệnh hãy tìm đến sự tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa huyết học để được chẩn đoán chính xác và đồng hành chăm sóc sức khỏe một cách an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tăng tiểu cầu thường gặp trong những bệnh lý nào?
Tăng tiểu cầu thường xuất hiện trong các bệnh nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính, tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, sau các phẫu thuật lớn đặc biệt là phẫu thuật cắt lách, chấn thương dập mô, bệnh viêm tự miễn như viêm khớp dạng thấp, bệnh viêm ruột mạn tính và một số khối u ác tính. Ngoài ra, tình trạng này cũng bắt nguồn từ các rối loạn tăng sinh tủy nguyên phát tại tủy xương.
Dấu hiệu nhận biết sớm một người bị tăng tiểu cầu là gì?
Ở giai đoạn đầu, phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng và thường chỉ phát hiện qua xét nghiệm máu. Khi số lượng tiểu cầu tăng cao, người bệnh có thể nhận thấy các dấu hiệu tắc vi mạch như đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ, nóng rát tê bì ở đầu chi, hoặc ngược lại có biểu hiện xuất huyết như dễ bầm tím dưới da, chảy máu chân răng và chảy máu cam tái diễn.
Những đối tượng nào có nguy cơ cao bị tăng tiểu cầu?
Những người có nguy cơ cao bao gồm người vừa trải qua phẫu thuật cắt bỏ lách, người bị thiếu máu thiếu sắt mạn tính, bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh lý viêm mạn tính, người lớn tuổi có bệnh nền tim mạch, người có tiền sử gia đình mắc các rối loạn tủy xương và những người có thói quen hút thuốc lá kéo dài.
Tăng tiểu cầu có làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch không?
Có, số lượng tiểu cầu tăng cao làm tăng khả năng kết tập tự phát và tạo thành các cục máu đông trong lòng động mạch. Nếu huyết khối xuất hiện ở động mạch vành, lưu lượng máu nuôi cơ tim bị ngưng trệ, làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra cơn đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
Những phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán tăng tiểu cầu?
Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi kết hợp phết máu quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi. Để tìm kiếm căn nguyên, các xét nghiệm bổ sung bao gồm định lượng sắt huyết thanh, ferritin, đo các chỉ dấu viêm như CRP, tốc độ máu lắng, xét nghiệm đột biến gen JAK2 và sinh thiết tủy xương khi cần thiết.
