Rối loạn dạng cơ thể: Dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Rối loạn dạng cơ thể, hay rối loạn triệu chứng cơ thể theo danh pháp y khoa hiện đại, là một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc thù. Người mắc bệnh thường trải qua một hoặc nhiều triệu chứng thể chất kéo dài như đau nhức, mệt mỏi hay khó thở, kèm theo sự lo âu và đau khổ nghiêm trọng. Những phản ứng tâm lý và hành vi này vượt quá mức bình thường và không tương xứng với mức độ tổn thương thực thể phát hiện được qua thăm khám y khoa.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cảm giác đau đớn và khó chịu của người bệnh hoàn toàn có thật, không phải hành vi giả vờ. Tuy nhiên, sự bận tâm quá mức về bệnh tật thường thôi thúc người bệnh đi khám tại nhiều cơ sở y tế và thực hiện vô số xét nghiệm lặp lại, dẫn đến tốn kém tài chính và suy giảm chất lượng cuộc sống. Hiểu đúng về bệnh lý giúp người bệnh và thân nhân lựa chọn hướng tiếp cận chăm sóc sức khỏe phù hợp, an toàn.

Tổng quan về rối loạn dạng cơ thể
Rối loạn dạng cơ thể, tên tiếng Anh trước đây là Somatoform Disorder và hiện nay được định danh là rối loạn triệu chứng cơ thể (Somatic Symptom Disorder – SSD) theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự hiện diện của các triệu chứng thể chất gây ra sự đau khổ tâm lý đáng kể và làm gián đoạn chức năng sống hàng ngày. Thuật ngữ cũ từng tập trung vào khái niệm các triệu chứng không giải thích được về mặt y khoa, nhưng phân loại hiện đại nhấn mạnh vào phản ứng tâm lý, suy nghĩ và hành vi bất thường, không tương xứng của người bệnh đối với các cảm giác của cơ thể.
Trong thực hành lâm sàng, triệu chứng thể chất có thể bắt nguồn từ một bệnh lý thực thể sẵn có hoặc không tìm thấy bất kỳ tổn thương giải phẫu hay rối loạn sinh hóa nào. Tuy nhiên, dù triệu chứng có căn nguyên y khoa hay không, vấn đề bệnh lý cốt lõi nằm ở chỗ người bệnh dành quá nhiều thời gian, năng lượng tinh thần để lo lắng, bi quan hóa tình trạng sức khỏe của mình. Họ thường có niềm tin mãnh liệt rằng bản thân đang mắc một căn bệnh nan y nguy hiểm chưa được phát hiện, từ đó sinh ra cảm giác bất an thường trực và nghi ngờ kết quả đánh giá của thầy thuốc.
Một nguyên tắc y khoa tối quan trọng là không được xem người mắc rối loạn dạng cơ thể là đang giả vờ hay cố ý tạo ra triệu chứng nhằm trục lợi hay tìm kiếm sự chú ý. Tín hiệu đau, cảm giác kiệt sức, tê bì hoặc các rối loạn cảm giác khác xuất hiện trong hệ thần kinh của họ là có thật và tạo ra mức độ tàn phế thực sự. Sự kết hợp giữa các yếu tố sinh học thần kinh, ngưỡng cảm thụ đau giảm thấp và các phản ứng tâm lý phòng vệ đã tạo nên một bức tranh lâm sàng phức tạp, đòi hỏi sự thấu cảm sâu sắc từ cộng đồng và sự can thiệp chuyên môn thận trọng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác dẫn đến rối loạn dạng cơ thể cho đến nay vẫn chưa được xác định đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố sinh học, tâm lý cá nhân và môi trường xã hội. Về mặt sinh học thần kinh, nhiều nghiên cứu cho thấy người bệnh thường có sự nhạy cảm nội thụ gia tăng, tức là não bộ của họ nhận biết và khuếch đại các tín hiệu sinh lý bình thường của cơ thể thành cảm giác đau hoặc khó chịu nghiêm trọng. Ngưỡng chịu đau thấp cùng sự mất cân bằng trong việc điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm xúc và cảm giác có thể đóng vai trò kích hoạt các phản ứng cơ thể kéo dài.
Về phương diện tâm lý và tiền sử cá nhân, các sang chấn tâm lý thời thơ ấu là một trong những yếu tố nguy cơ được ghi nhận nhiều nhất. Những người từng trải qua biến cố bị bỏ rơi, bạo lực gia đình, xâm hại thể xác hoặc lạm dụng tình dục khi còn nhỏ có nguy cơ phát triển rối loạn này cao hơn đáng kể khi trưởng thành. Căng thẳng mạn tính trong giai đoạn phát triển làm biến đổi phản ứng thích nghi của hệ trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận, khiến cơ thể có xu hướng biểu hiện những ẩn ức tâm lý thông qua các kênh thực thể. Ngoài ra, phong cách nhận thức bi quan hóa, xu hướng chú ý quá mức vào cơ thể và nỗi sợ hãi bệnh tật thường trực cũng củng cố vòng xoắn bệnh lý.
Bên cạnh đó, các yếu tố về dịch tễ và môi trường sống cũng đóng góp đáng kể vào nguy cơ phát bệnh. Rối loạn này thường được ghi nhận với tỷ lệ cao hơn ở nữ giới, có thể do sự khác biệt về nội tiết tố, mức độ phơi nhiễm với sang chấn tâm lý xã hội và cách thức biểu đạt cảm xúc. Những người có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn lo âu, rối loạn trầm cảm, rối loạn phân ly hoặc rối loạn nhân cách cũng có nguy cơ cao xuất hiện đồng thời rối loạn dạng cơ thể. Ngoài ra, việc lớn lên trong gia đình có người thân mắc bệnh mạn tính nặng, áp lực căng thẳng kéo dài trong hôn nhân hay công việc, và tiền sử lạm dụng rượu hoặc chất gây nghiện đều là những yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh khởi phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện của rối loạn dạng cơ thể là sự đan xen phức tạp giữa các triệu chứng thể chất thực tế và phản ứng tâm lý, hành vi mang tính thái quá đối với các triệu chứng đó. Những dấu hiệu này xuất hiện dai dẳng và tác động sâu sắc đến mọi khía cạnh sinh hoạt của người bệnh.
Về mặt thể chất, các triệu chứng có thể khu trú ở một cơ quan hoặc lan tỏa khắp cơ thể với mức độ biến chuyển từ âm ỉ đến dữ dội. Trong đó, cảm giác đau là triệu chứng được báo cáo phổ biến nhất, bao gồm đau đầu, đau mỏi lưng, đau tức ngực, đau bụng mạn tính, đau khớp xương hoặc đau vùng chậu dai dẳng. Người bệnh cũng thường xuyên rơi vào trạng thái mệt mỏi kiệt sức, rã rời tay chân dù không vận động nặng nhọc. Ngoài ra, các biểu hiện khác có thể xuất hiện như khó thở, nghẹn họng, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa, rối loạn kinh nguyệt và giảm ham muốn tình dục. Đôi khi, người bệnh còn gặp các biểu hiện giả thần kinh như yếu liệt cơ một bên, dáng đi bất thường, tê bì mất cảm giác da, ù tai hoặc các cơn co giật tâm lý không do phóng điện bất thường ở não bộ.
Về mặt nhận thức, cảm xúc và hành vi, người bệnh thể hiện sự lo lắng và bận tâm không tương xứng với tình trạng thể chất. Họ luôn cảm thấy lo sợ tột độ rằng các cảm giác khó chịu nhẹ chính là dấu hiệu của một căn bệnh nan y nguy hiểm như ung thư hay đột quỵ. Người bệnh thường xuyên đi khám từ bác sĩ này sang bác sĩ khác, thực hiện lặp đi lặp lại nhiều xét nghiệm cận lâm sàng nhưng vẫn không tin tưởng vào kết quả bình thường. Họ dễ nảy sinh cảm giác tức giận, cho rằng bác sĩ không coi trọng bệnh tình của mình, từ đó dành hầu như toàn bộ thời gian và sức lực để tra cứu bệnh tật, trở nên phụ thuộc quá mức vào sự chăm sóc của người thân và xa rời công việc.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán rối loạn dạng cơ thể đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng nhằm loại trừ các bệnh lý nội khoa, ngoại khoa thực thể, đồng thời xác định các tiêu chí tâm thần học đặc trưng. Bác sĩ cần lắng nghe kỹ lưỡng bệnh sử, thực hiện thăm khám lâm sàng toàn diện và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp như xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh hay điện tim. Điều quan trọng là tránh việc chỉ định quá nhiều xét nghiệm lặp lại hoặc các thủ thuật xâm lấn không cần thiết khi các kiểm tra ban đầu đã cho kết quả bình thường.
Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần phiên bản thứ năm của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ, việc chẩn đoán rối loạn triệu chứng cơ thể dựa trên các tiêu chuẩn cốt lõi sau. Thứ nhất, người bệnh có một hoặc nhiều triệu chứng thể chất gây đau khổ hoặc làm gián đoạn đáng kể cuộc sống hàng ngày. Thứ hai, người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi quá mức liên quan đến triệu chứng thể chất hoặc các mối bận tâm về sức khỏe, biểu hiện qua ít nhất một trong các khía cạnh: lo âu dai dẳng về mức độ nghiêm trọng của bệnh; mức độ lo lắng cao độ về triệu chứng; dành quá nhiều thời gian và năng lượng cho vấn đề sức khỏe. Thứ ba, tình trạng có triệu chứng và bận tâm sức khỏe này thường kéo dài liên tục trên 6 tháng.
Khi kết quả cận lâm sàng không phát hiện tổn thương giải phẫu tương xứng với mức độ than phiền, người bệnh cần được chuyển khám chuyên khoa tâm thần hoặc tâm lý lâm sàng. Tại đây, các chuyên gia sẽ sử dụng các thang đo tâm lý chuyên biệt để đánh giá mức độ lo âu, sàng lọc trầm cảm đồng mắc và xác lập chẩn đoán chính xác.
Phân biệt rối loạn dạng cơ thể và rối loạn lo âu bệnh tật
| Đặc điểm phân biệt | Rối loạn dạng cơ thể | Rối loạn lo âu bệnh tật |
|---|---|---|
| Triệu chứng thể chất | Có một hoặc nhiều triệu chứng rõ rệt như đau, mệt mỏi, khó thở | Không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất nhẹ, thoáng qua |
| Trọng tâm của sự bận tâm | Bận tâm sâu sắc về mức độ đau đớn và sự khó chịu của triệu chứng | Ám ảnh việc bản thân đang hoặc sẽ mắc một căn bệnh nan y cụ thể |
| Hành vi y tế thường gặp | Đi khám nhiều nơi và thất vọng vì bác sĩ không tìm thấy tổn thương | Đi khám liên tục để tìm sự trấn an hoặc né tránh hoàn toàn cơ sở y tế vì sợ hãi |
| Mục tiêu can thiệp chính | Học cách sống chung và cải thiện chức năng sinh hoạt hàng ngày | Nhận diện và điều chỉnh nỗi sợ hãi quá mức về nguy cơ mắc bệnh |
Biến chứng có thể gặp khi mắc rối loạn dạng cơ thể
Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách, rối loạn dạng cơ thể có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề, tác động tiêu cực đến mọi phương diện đời sống của người bệnh.
Thứ nhất là tình trạng suy giảm chức năng sống và khuyết tật tâm lý. Nỗi ám ảnh thường trực về bệnh tật khiến người bệnh giảm sút nghiêm trọng khả năng làm việc, dẫn đến hiệu suất lao động kém, nghỉ việc kéo dài hoặc thậm chí thất nghiệp. Cuộc sống hàng ngày bị đảo lộn do người bệnh dành phần lớn thời gian đi khám và lo nghĩ về sức khỏe.
Thứ hai là gánh nặng tài chính nặng nề. Việc liên tục di chuyển giữa nhiều bệnh viện, thực hiện hàng loạt các xét nghiệm cận lâm sàng trùng lặp và thủ thuật thăm dò tốn kém khiến người bệnh và gia đình phải đối mặt với khó khăn kinh tế lớn, trong khi tình trạng sức khỏe không có chuyển biến tích cực.
Thứ ba là nguy cơ lạm dụng chất và biến chứng tâm thần thứ phát. Nhiều người bệnh vì quá bế tắc trước các cơn đau dai dẳng đã tìm đến rượu bia, thuốc ngủ hoặc chất kích thích để tự xoa dịu, dẫn đến nguy cơ nghiện ngập. Tình trạng này kéo dài cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát triển rối loạn trầm cảm nặng và xuất hiện ý nghĩ tự tử.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu trọng tâm trong quản lý và điều trị rối loạn dạng cơ thể là nâng cao chất lượng cuộc sống và phục hồi khả năng vận hành hàng ngày của người bệnh, chứ không phải nỗ lực loại bỏ hoàn toàn mọi cảm giác khó chịu trên cơ thể. Kế hoạch chăm sóc đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ chăm sóc ban đầu, chuyên gia tâm thần và gia đình người bệnh.
Xây dựng mối quan hệ điều trị tin cậy với một bác sĩ chính là bước then chốt. Việc tập trung theo dõi tại một cơ sở y tế cố định giúp hạn chế tối đa việc lặp lại các xét nghiệm không cần thiết hoặc các thủ thuật can thiệp xâm lấn có hại. Bác sĩ chính sẽ duy trì các buổi tái khám định kỳ theo lịch hẹn thay vì chỉ khám khi người bệnh bộc phát cơn lo âu, qua đó lắng nghe các than phiền thể chất với thái độ tôn trọng nhưng không củng cố thêm hành vi lo lắng quá mức.
Liệu pháp nhận thức – hành vi được chứng minh là phương pháp can thiệp tâm lý mang lại hiệu quả bền vững nhất. Nhà trị liệu tâm lý sẽ hướng dẫn người bệnh nhận diện và điều chỉnh các suy nghĩ thảm họa hóa về cảm giác cơ thể, giảm bớt thói quen kiểm tra cơ thể liên tục, đồng thời học các kỹ thuật thư giãn như thở bụng sâu và thả lỏng cơ tiến triển. Người bệnh cũng được khuyến khích duy trì lối sống năng động, tham gia lao động và giao tiếp xã hội ngay cả khi các cảm giác khó chịu vẫn còn hiện diện.
Bên cạnh trị liệu tâm lý, bác sĩ chuyên khoa tâm thần có thể cân nhắc chỉ định thuốc chống trầm cảm nhằm điều hòa các rối loạn lo âu và trầm cảm đi kèm, hoặc hỗ trợ điều hòa ngưỡng cảm nhận đau. Việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn chuyên môn. Các loại thuốc giảm đau gây nghiện và thuốc an thần không được khuyến cáo vì tiềm ẩn nguy cơ phụ thuộc thuốc cao. Sự đồng hành, lắng nghe và thấu hiểu từ phía gia đình cũng là nguồn trợ lực quý giá giúp người bệnh từng bước vượt qua rào cản tâm lý.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa rối loạn dạng cơ thể đòi hỏi các biện pháp can thiệp sớm nhằm nâng cao sức khỏe tinh thần, điều hòa cảm xúc và kiểm soát căng thẳng hiệu quả trước khi các bất ổn tâm lý chuyển hóa thành triệu chứng thực thể.
Trước hết, việc nhận diện và điều trị kịp thời các rối loạn cảm xúc như lo âu hay trầm cảm đóng vai trò tiên quyết. Khi phát hiện bản thân có những thay đổi tiêu cực về tâm trạng, khó ngủ hoặc áp lực tâm lý kéo dài, người dân nên chủ động tìm đến sự trợ giúp chuyên môn từ các chuyên gia tâm lý thay vì âm thầm chịu đựng.
Bên cạnh đó, việc xây dựng nhận thức đúng đắn về mối liên kết giữa thể chất và tinh thần là rất quan trọng. Mọi người cần học cách nhận biết cách thức mà căng thẳng tác động lên cơ thể, chẳng hạn như gây căng cơ cổ vai gáy, hồi hộp hoặc đau bụng, để từ đó chủ động thực hiện các biện pháp thư giãn thay vì lo sợ mắc bệnh hiểm nghèo. Rèn luyện các kỹ thuật giải tỏa căng thẳng như thiền định, bài tập hít thở sâu, tập yoga hay đi bộ ngoài trời mỗi ngày giúp củng cố hệ thần kinh và nâng cao ngưỡng chịu đựng đau đớn.
Ngoài ra, duy trì một lối sống khoa học với chế độ dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc và hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, chất kích thích là yếu tố bảo vệ quan trọng. Đồng thời, cần tránh thói quen liên tục tra cứu các triệu chứng bệnh trên internet để tự suy đoán bệnh tật, vì hành vi này dễ kích hoạt sự hoảng loạn không cần thiết và hình thành nỗi ám ảnh sức khỏe lâu dài.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh và gia đình cần nhận thức rõ thời điểm cần thiết để tìm kiếm sự chăm sóc y tế, phân biệt giữa các tình huống khẩn cấp cần cấp cứu thực thể và các dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp chuyên khoa tâm thần.
Người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu khi xuất hiện các triệu chứng thực thể nguy hiểm đột ngột, kể cả khi đã được chẩn đoán rối loạn dạng cơ thể trước đó. Các dấu hiệu này bao gồm đau thắt ngực dữ dội kèm vã mồ hôi và khó thở, đột ngột yếu liệt một bên cơ thể, méo miệng hoặc nói khó bất thường, đau đầu dữ dội chưa từng có, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc ngất xỉu mất ý thức.
Bên cạnh đó, người bệnh cần chủ động đến khám tại chuyên khoa tâm thần hoặc tâm lý lâm sàng khi nhận thấy các dấu hiệu tâm lý nghiêm trọng. Cụ thể là khi sự lo âu về bệnh tật kéo dài liên tục trên sáu tháng và cản trở việc đi làm hay chăm sóc bản thân, khi xuất hiện ý nghĩ tự hại hoặc tuyệt vọng muốn kết thúc cuộc sống. Việc tìm kiếm khám chuyên khoa cũng đặc biệt cấp thiết nếu người bệnh bắt đầu có xu hướng lạm dụng rượu bia, thuốc ngủ để tự xoa dịu triệu chứng hoặc liên tục đổi bác sĩ gây kiệt quệ tài chính gia đình.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y tế trong bài viết này chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức khoa học, tuyệt đối không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ có chuyên môn. Rối loạn dạng cơ thể là một bệnh lý tâm thần phức tạp, vì vậy người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên thông tin tham khảo.
Người bệnh và gia đình không được tự mua, tự dùng hoặc thay đổi liều lượng các loại thuốc giảm đau, thuốc hướng thần hay thuốc ngủ. Việc tự ý sử dụng các thuốc này có thể gây ngộ độc, tương tác thuốc nguy hiểm và dẫn đến tình trạng lệ thuộc thuốc nghiêm trọng. Bên cạnh đó, người bệnh không nên yêu cầu hoặc đồng ý thực hiện các can thiệp phẫu thuật xâm lấn chỉ để tìm nguyên nhân khi chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa. Mọi kế hoạch điều trị hoặc thay đổi lối sống đều cần được thảo luận kỹ lưỡng với nhân viên y tế phụ trách.
Kết luận
Rối loạn dạng cơ thể là một tình trạng y khoa có thật, thể hiện mối tương tác phức tạp giữa sức khỏe tinh thần và cảm nhận thể chất. Sự đau khổ và khó chịu mà người bệnh trải qua là có thực, rất cần nhận được sự thấu cảm, kiên nhẫn đồng hành từ gia đình cũng như đội ngũ y tế thay vì sự phán xét hay hoài nghi.
Mặc dù quá trình phục hồi đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực, việc phối hợp chặt chẽ giữa trị liệu tâm lý nhận thức hành vi và sự theo dõi nhất quán của một bác sĩ chính sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Khi được tiếp cận can thiệp y khoa đúng đắn, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt sự lo âu, giảm dần ảnh hưởng của các triệu chứng cơ thể và từng bước lấy lại cuộc sống khỏe mạnh, trọn vẹn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Rối loạn dạng cơ thể và rối loạn lo âu về bệnh tật có điểm gì khác nhau?
Điểm khác biệt căn bản giữa hai tình trạng này nằm ở triệu chứng thể chất. Người mắc rối loạn dạng cơ thể thực sự trải qua một hoặc nhiều triệu chứng thể xác rõ rệt như đau nhức, kiệt sức hay khó thở và phản ứng đau khổ quá mức với chúng. Ngược lại, người mắc chứng rối loạn lo âu về bệnh tật thường không có hoặc chỉ có các triệu chứng cơ thể rất mờ nhạt, nhưng tâm trí họ lại bị ám ảnh dữ dội bởi nỗi sợ rằng mình đang mang trong mình một căn bệnh nan y nguy hiểm.
Người bệnh có nên đi khám nhiều bác sĩ khác nhau để tìm nguyên nhân không?
Các chuyên gia y tế khuyến cáo người bệnh không nên đi khám tại quá nhiều cơ sở y tế hoặc thay đổi bác sĩ liên tục. Hành vi này không chỉ gây lãng phí lớn về thời gian, chi phí mà còn dễ dẫn đến các chỉ định xét nghiệm hoặc can thiệp xâm lấn không cần thiết. Cách tốt nhất là thiết lập mối quan hệ đồng hành lâu dài với một bác sĩ chăm sóc ban đầu đáng tin cậy để theo dõi sức khỏe tổng thể và phối hợp với chuyên gia tâm thần khi cần.
Điều trị rối loạn dạng cơ thể mang lại những lợi ích cụ thể nào?
Quá trình điều trị giúp người bệnh hiểu rõ cơ chế gắn kết giữa thể chất và tinh thần, từ đó giải tỏa bớt nỗi lo lắng, sợ hãi trước các cảm giác của cơ thể. Thông qua liệu pháp tâm lý và chăm sóc y khoa thích hợp, người bệnh học được cách thích nghi, giảm bớt cường độ đau đớn khó chịu, từng bước khôi phục hiệu suất công việc và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Có cần can thiệp phẫu thuật để điều trị rối loạn dạng cơ thể không?
Phẫu thuật hoàn toàn không phải là phương pháp điều trị cho rối loạn dạng cơ thể. Trừ khi có bằng chứng bệnh lý ngoại khoa thực thể rõ ràng được bác sĩ chuyên khoa xác nhận, các thủ thuật can thiệp phẫu thuật xâm lấn chỉ nhằm mục đích thăm dò triệu chứng là không được khuyến cáo, thậm chí có thể mang lại các rủi ro biến chứng không đáng có cho người bệnh.
Người mắc rối loạn dạng cơ thể có phải đang cố tình giả bệnh không?
Hoàn toàn không. Những cảm giác đau nhức, mệt mỏi hay khó chịu mà người bệnh than phiền là hoàn toàn có thật về mặt trải nghiệm cảm giác sinh học thần kinh, không phải do họ giả vờ để lừa dối hay tìm kiếm sự chú ý. Nhận thức đúng điều này giúp người thân và cộng đồng tránh thái độ phán xét, từ đó xây dựng sự đồng cảm và hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.
