Cách điều trị gãy xương gót chân và những lưu ý phục hồi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Xương gót là xương lớn nhất ở bàn chân, giữ vai trò chịu lực chính của toàn bộ cơ thể khi đứng và di chuyển. Khi gặp chấn thương gãy xương gót chân, câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất là phương pháp điều trị nào mang lại hiệu quả phục hồi tốt nhất và hạn chế tối đa di chứng lâu dài.
Trong thực hành chấn thương chỉnh hình, không có phương pháp duy nhất nào là tối ưu cho mọi bệnh nhân. Hướng xử trí phù hợp nhất phụ thuộc trực tiếp vào đường gãy có phạm vào mặt khớp hay không, mức độ sưng nề mô mềm xung quanh cũng như thể trạng tổng thể của người bệnh để cân nhắc giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật.
Điều trị gãy xương gót chân là gì?
Gãy xương gót chân là tổn thương nặng nề ở vùng cổ chân và bàn chân, thường xảy ra sau các tai nạn ngã từ trên cao tiếp đất bằng gót chân hoặc tai nạn giao thông va chạm trực tiếp. Cấu trúc xương gót có lớp vỏ mỏng bao bọc phần xương xốp bên trong, nâng đỡ mặt khớp dưới sên nối với xương sên. Khi chịu một lực nén ép mạnh, xương gót rất dễ bị vỡ lún, nứt toác thành nhiều mảnh và làm biến dạng chiều cao cũng như chiều rộng của gót chân.
Việc nhận diện chính xác mức độ tổn thương qua phim chụp X-quang và cắt lớp vi tính rất quan trọng, giúp bác sĩ phân loại chấn thương và lập kế hoạch điều trị chuẩn xác nhằm bảo tồn chức năng vận động của bàn chân.
Các yếu tố quyết định phương pháp điều trị gãy xương gót chân
Nhiều người bệnh thường tìm kiếm phương pháp điều trị gãy xương gót chân tốt nhất, tuy nhiên trong y khoa không có một công thức chung cho mọi trường hợp. Bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình cần đánh giá kỹ lưỡng loại gãy, mức độ di lệch của các mảnh xương và đặc biệt là sự tổn thương của mặt khớp dưới sên.
Bên cạnh tổn thương xương, tình trạng mô mềm quanh gót chân, mức độ sưng nề hoặc bọng nước trên da đóng vai trò quyết định thời điểm can thiệp. Độ tuổi, mức độ hoạt động thể lực hàng ngày, tình trạng tuần hoàn ngoại vi và các bệnh lý nền như đái tháo đường cũng là những yếu tố quan trọng được cân nhắc trước khi đưa ra quyết định điều trị.
Phương pháp điều trị bảo tồn không can thiệp phẫu thuật
Điều trị bảo tồn không cần phẫu thuật thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương gót không di lệch hoặc di lệch rất ít, khi mặt khớp dưới sên vẫn duy trì được giải phẫu bình thường. Phương pháp này cũng được cân nhắc cho người bệnh có nguy cơ phẫu thuật cao hoặc có bệnh lý mạch máu ngoại biên nặng.
Quy trình điều trị bảo tồn bao gồm việc bất động cổ chân bằng nẹp bột hoặc bốt chuyên dụng, kết hợp kê cao chân để giảm sưng nề và chườm lạnh trong những ngày đầu. Người bệnh cần giữ chân không chịu trọng lượng trong khoảng 6 đến 8 tuần đầu tiên. Sau giai đoạn bất động, bác sĩ sẽ cho chụp kiểm tra lại và hướng dẫn bắt đầu tập tỳ đè từng phần với nạng hỗ trợ.
Phương pháp phẫu thuật nắn chỉnh và kết hợp xương
Khi xương gót bị vỡ nhiều mảnh, gãy lún di lệch ảnh hưởng đến mặt khớp hoặc biến dạng góc củ gót, phẫu thuật kết hợp xương là giải pháp cần thiết nhằm khôi phục hình dạng giải phẫu và độ vững của vòm bàn chân. Mục tiêu phẫu thuật là nắn chỉnh lại mặt khớp dưới sên thật phẳng để hạn chế tối đa nguy cơ thoái hóa khớp sau này.
Tùy vào tình trạng cụ thể, phẫu thuật viên có thể sử dụng nẹp vít kim loại qua đường mổ mở rộng hoặc áp dụng các kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu như mổ qua đường rạch nhỏ, bắt vít qua da dưới hướng dẫn của màn tăng sáng. Phẫu thuật thường được trì hoãn từ 7 đến 14 ngày sau chấn thương để mô mềm hết sưng nề, giúp giảm thiểu biến chứng nhiễm trùng và hoại tử da vết mổ.
Kế hoạch tập phục hồi chức năng và chăm sóc sau điều trị
Phục hồi chức năng là giai đoạn mang tính quyết định để lấy lại khả năng đi lại sau điều trị gãy xương gót chân. Ngay trong thời gian bất động hoặc sau mổ vài ngày, người bệnh đã có thể bắt đầu các bài tập nhẹ nhàng như cử động ngón chân, co cơ đẳng trường bắp chân và tập vận động khớp gối để tăng cường tuần hoàn.
Khi được bác sĩ cho phép tỳ đè trọng lực, người bệnh sẽ chuyển dần từ đi nạng hai bên sang đi nạng một bên, rồi bỏ nạng hoàn toàn. Kỹ thuật viên vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn các bài tập kéo giãn gân gót, tập thăng bằng trên bàn nghiêng và tăng cường sức mạnh các nhóm cơ cẳng chân. Quá trình tập luyện cần thực hiện kiên trì, tăng tiến từ từ để tránh tình trạng đau gót chân tái phát.
Lưu ý an toàn
Gãy xương gót chân là chấn thương phức tạp đòi hỏi phải được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý đắp thuốc lá, nắn bóp gót chân hoặc tự ý chống chân đi lại khi chưa có chỉ định. Mọi can thiệp về dùng thuốc giảm đau, chống viêm hay thay đổi thời gian bất động cần tuân thủ theo đơn và lịch hẹn tái khám.
Tóm tắt
Không có phương pháp điều trị gãy xương gót chân nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. Lựa chọn tối ưu luôn dựa trên mức độ tổn thương thực tế, tình trạng mô mềm và thể trạng của từng người bệnh. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chấn thương chỉnh hình và kiên trì phục hồi chức năng sẽ giúp khớp cổ chân sớm hồi phục sự vững chắc.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Gãy xương gót chân mất bao lâu để hồi phục hoàn toàn?
Người bị gãy xương gót chân thường cần từ 8 đến 12 tuần để xương liền vững. Tuy nhiên quá trình hồi phục hoàn toàn khả năng chịu lực và đi lại bình thường có thể kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm tùy theo mức độ tổn thương.
Khi nào người bệnh có thể tập đi lại và tỳ chân xuống đất?
Sau phẫu thuật hoặc bó bột, người bệnh tuyệt đối không tự ý chống chân chịu lực khi chưa có chỉ định. Bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm bắt đầu tỳ đè một phần bằng nạng dựa trên phim chụp X-quang kiểm tra độ liền xương.
Gãy xương gót chân có để lại di chứng lâu dài không?
Gãy xương gót chân nếu không được nắn chỉnh đúng giải phẫu có thể để lại di chứng như đau gót chân mạn tính, thoái hóa khớp dưới sên, biến dạng bàn chân bẹt hoặc khó khăn khi mang giày dép và vận động thể thao.
Người bệnh nên ăn uống thế nào để xương gót chân nhanh liền?
Chế độ dinh dưỡng nên cân đối, giàu canxi, vitamin D, kẽm và protein để hỗ trợ quá trình tái tạo xương. Người bệnh cần uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh và hạn chế thuốc lá, rượu bia vì chất kích thích làm chậm liền xương.
Có cần tập vật lý trị liệu sau khi tháo bột hoặc sau mổ không?
Sau khi tháo bột, cổ chân thường bị xơ cứng và giảm tầm vận động. Người bệnh rất cần được kỹ thuật viên hướng dẫn các bài tập co duỗi, xoa bóp mô mềm và tập dáng đi chuẩn xác để tránh dáng đi khập khiễng kéo dài.
