Phân thùy phổi trên phim X-quang và ý nghĩa trong chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe hệ hô hấp, trong đó chụp X-quang ngực là phương pháp phổ biến và được chỉ định rộng rãi nhất. Khi phân tích hình ảnh X-quang ngực, việc xác định chính xác vị trí phân thùy phổi bị tổn thương có ý nghĩa quyết định đối với định hướng chẩn đoán và theo dõi diễn tiến bệnh.

Phổi con người được chia thành các thùy và phân thùy giải phẫu riêng biệt với hệ thống phế quản, mạch máu đi kèm. Tuy nhiên, trên phim X-quang phẳng hai chiều, các cấu trúc này chồng lấp lên nhau khiến việc nhận diện phân thùy đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức giải phẫu và kỹ năng phân tích góc chụp.
Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan về cách phân chia phân thùy phổi, nguyên lý định vị tổn thương trên phim X-quang ngực cũng như ứng dụng thực tế của kỹ thuật này trong y khoa.
Phân thùy phổi trên phim X-quang là gì?
Phổi gồm hai lá phổi nằm trong lồng ngực. Phổi phải có ba thùy gồm thùy trên, thùy giữa và thùy dưới, được chia thành mười phân thùy giải phẫu. Phổi trái nhỏ hơn do nhường không gian cho tim, gồm hai thùy là thùy trên và thùy dưới, được chia thành tám đến mười phân thùy tùy theo cách phân loại. Mỗi phân thùy phổi là một đơn vị độc lập về mặt giải phẫu và chức năng, có phế quản phân thùy và động mạch riêng biệt. Trên phim X-quang ngực chuẩn thẳng và nghiêng, các thùy phổi được phân tách bởi các rãnh liên thùy. Việc nắm chắc ranh giới chiếu của các phân thùy trên phim X-quang giúp bác sĩ khoanh vùng chính xác các ổ viêm, khối u, áp xe hoặc vùng xẹp phổi. Từ đó, người bệnh được định hướng làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu cần thiết như chụp cắt lớp vi tính hoặc nội soi phế quản.
Cấu trúc giải phẫu các thùy và phân thùy phổi
Về mặt giải phẫu, phổi phải được chia thành ba thùy lớn bởi hai rãnh liên thùy là rãnh chếch và rãnh ngang. Thùy trên phổi phải gồm ba phân thùy: đỉnh, sau và trước. Thùy giữa gồm hai phân thùy: ngoài và trong. Thùy dưới gồm năm phân thùy: đỉnh thùy dưới, đáy trong, đáy trước, đáy ngoài và đáy sau.
Ở phổi trái, rãnh liên thùy chếch chia phổi thành thùy trên và thùy dưới. Thùy trên phổi trái tương ứng với thùy trên và thùy giữa phổi phải, bao gồm các phân thùy: đỉnh – sau, trước, lưỡi trên và lưỡi dưới. Thùy dưới phổi trái gồm các phân thùy: đỉnh thùy dưới, đáy trước – trong, đáy ngoài và đáy sau.
Sự phân chia chi tiết này giúp mỗi phân thùy hoạt động tương đối độc lập. Khi một phân thùy bị tổn thương, quá trình bệnh lý có thể giới hạn trong phạm vi đó trước khi lan sang các vùng lân cận, giúp bác sĩ dễ dàng đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương.
Nguyên lý xác định vị trí phân thùy trên phim X-quang
Phim X-quang ngực tái tạo hình ảnh ba chiều của lồng ngực thành hình ảnh hai chiều trên mặt phẳng. Do đó, các phân thùy phổi sẽ chiếu chồng lên nhau trên phim. Để định vị chính xác phân thùy tổn thương, bác sĩ sử dụng kết hợp các tư thế chụp và dấu hiệu X-quang chuyên biệt.
Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào đường rãnh liên thùy và các mốc giải phẫu cố định như quai động mạch chủ, bờ tim, vòm hoành và rốn phổi. Dấu hiệu xóa bờ (dấu hiệu Silhouette) là một công cụ chẩn đoán quan trọng: khi một tổn thương nhu mô phổi nằm tiếp xúc trực tiếp với bờ tim hoặc vòm hoành và có cùng độ hấp thu tia X, đường bờ của các cơ quan này sẽ bị xóa nhòa.
Dựa vào việc bờ tim trái, bờ tim phải hay vòm hoành bị xóa, bác sĩ có thể suy ra tổn thương thuộc thùy giữa, thùy lưỡi hay thùy dưới của phổi.
Vai trò của các tư thế chụp X-quang ngực
Để khảo sát đầy đủ các phân thùy phổi, bác sĩ thường chỉ định kết hợp tư thế chụp thẳng (sau – trước hoặc trước – sau) và tư thế chụp nghiêng (nghiêng trái hoặc nghiêng phải).
Trên phim chụp thẳng, bác sĩ quan sát được diện rộng của hai lá phổi, đánh giá sự đối xứng, phát hiện các đám mờ, dải xẹp phổi hoặc tổn thương hình khối ở vùng phế trường hai bên. Tuy nhiên, phim thẳng khó phân biệt tổn thương ở phân thùy trước hay phân thùy sau do hiện tượng chồng ảnh.
Phim chụp nghiêng cung cấp góc nhìn ngang, cho phép thấy rõ rãnh liên thùy chếch và rãnh ngang dưới dạng các đường mờ mảnh. Nhờ đó, bác sĩ xác định chính xác tổn thương nằm ở thùy trên, thùy giữa hay thùy dưới, đồng thời phân biệt tổn thương ở các phân thùy thuộc vùng đáy phổi hay phân thùy đỉnh thùy dưới.
Ứng dụng lâm sàng của định vị phân thùy phổi
Xác định phân thùy phổi trên phim X-quang ngực đóng vai trò thiết yếu trong quản lý bệnh lý hô hấp. Trong điều trị viêm phổi phân thùy, việc nhận diện phân thùy bị ảnh hưởng giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và theo dõi đáp ứng điều trị qua từng giai đoạn.
Đối với trường hợp nghi ngờ u phổi hoặc lao phổi, tổn thương thường có vị trí ưu thế tại một số phân thùy nhất định. Ví dụ, lao phổi thứ phát hay gặp ở phân thùy đỉnh và phân thùy sau của thùy trên, hoặc phân thùy đỉnh thùy dưới.
Ngoài ra, việc xác định rõ phân thùy phổi tổn thương còn hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp y khoa như nội soi phế quản sinh thiết, dẫn lưu mủ áp xe phổi, vật lý trị liệu dẫn lưu tư thế hoặc phẫu thuật cắt phân thùy phổi bảo tồn tối đa chức năng hô hấp cho bệnh nhân.
Lưu ý an toàn
Phim X-quang ngực là công cụ tầm soát và chẩn đoán ban đầu hiệu quả nhưng có những giới hạn nhất định do hiện tượng chồng hình phẳng. Kết quả hình ảnh cần được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ hô hấp phân tích kết hợp với triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh. Người bệnh tuyệt đối không tự đọc phim X-quang hoặc tự chẩn đoán bệnh lý. Khi có bất kỳ bất thường nào trên phim X-quang, người bệnh nên thảo luận với bác sĩ điều trị để được tư vấn các bước thăm khám chuyên sâu thích hợp.
Tóm tắt
Hiểu rõ cấu trúc phân thùy phổi trên phim X-quang giúp nâng cao độ chính xác trong phát hiện và theo dõi các tổn thương hô hấp. Phim X-quang ngực chuẩn thẳng và nghiêng là nền tảng quan trọng giúp bác sĩ đưa ra đánh giá ban đầu, từ đó xây dựng kế hoạch thăm khám và chăm sóc sức khỏe hô hấp phù hợp cho từng cá nhân.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Chụp X-quang ngực có thể thấy hết tất cả tổn thương phân thùy phổi không?
Phim X-quang ngực phát hiện tốt các tổn thương vừa và lớn nhưng có thể bỏ sót tổn thương quá nhỏ hoặc bị che bởi xương sườn, tim. Khi cần đánh giá chi tiết hơn, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính.
Vì sao cần chụp cả tư thế thẳng và nghiêng khi kiểm tra phân thùy phổi?
Tư thế thẳng giúp quan sát toàn cảnh lồng ngực hai bên, trong khi tư thế nghiêng giúp bộc lộ rãnh liên thùy và xác định chính xác tổn thương nằm ở phân thùy trước hay sau, tránh hiện tượng hình ảnh chồng lấp.
Dấu hiệu xóa bờ trên phim X-quang ngực có ý nghĩa gì?
Dấu hiệu xóa bờ xuất hiện khi tổn thương nhu mô phổi nằm sát bờ tim hoặc vòm hoành. Việc nhận diện đường bờ nào bị mờ giúp bác sĩ suy ra vị trí phân thùy phổi bị tổn thương.
Viêm phổi phân thùy có thể chẩn đoán chính xác qua phim X-quang không?
Phim X-quang ngực hỗ trợ phát hiện đám mờ tương ứng với phân thùy bị viêm. Tuy nhiên, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm máu, đờm để chẩn đoán nguyên nhân chính xác.
Khi có kết quả X-quang nghi ngờ tổn thương phân thùy phổi nên làm gì?
Người bệnh nên mang kết quả phim và bản mô tả đến gặp bác sĩ chuyên khoa hô hấp để được tư vấn. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện và chỉ định kiểm tra bổ sung nếu cần thiết.
