Những điều cần biết về nhiễm khuẩn bệnh viện và biện pháp phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm khuẩn bệnh viện là một trong những mối quan tâm hàng đầu về an toàn người bệnh tại tất cả các cơ sở khám chữa bệnh. Đây là những đợt nhiễm trùng mà người bệnh mắc phải trong thời gian nằm viện điều trị, vốn không hiện diện hay ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. Tình trạng này không chỉ kéo dài thời gian nằm viện mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị của bệnh lý ban đầu. Hiểu rõ bản chất, các con đường lây truyền và cách chủ động phòng ngừa giúp người bệnh và người chăm sóc phối hợp tốt hơn với nhân viên y tế để giảm thiểu tối đa rủi ro.
Nhiễm khuẩn bệnh viện là gì?
Nhiễm khuẩn bệnh viện, hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế, là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại cơ sở khám chữa bệnh sau khi người bệnh nhập viện từ 48 giờ trở lên. Khái niệm này cũng bao gồm những trường hợp nhiễm khuẩn xuất hiện sau khi người bệnh đã xuất viện nhưng căn nguyên bắt nguồn từ đợt điều trị trước đó, chẳng hạn như nhiễm trùng vết mổ phát tác trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật. Đây là biến cố bất lợi không mong muốn phát sinh trong quá trình chăm sóc, chẩn đoán hoặc can thiệp y khoa. Mọi đối tượng tiếp xúc với môi trường y tế đều có nguy cơ, nhưng người già, trẻ sinh non và người suy giảm miễn dịch là những nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Các dạng nhiễm khuẩn bệnh viện thường gặp trên lâm sàng
Trong môi trường điều trị nội trú, nhiễm khuẩn bệnh viện có thể biểu hiện dưới nhiều bệnh cảnh lâm sàng khác nhau tùy theo thủ thuật y khoa can thiệp. Phổ biến nhất là viêm phổi liên quan thở máy, thường gặp ở người bệnh hồi sức tích cực cần hỗ trợ hô hấp xâm lấn. Dạng thường gặp tiếp theo là nhiễm khuẩn vết mổ xuất hiện tại vị trí phẫu thuật, có thể chỉ ở lớp nông dưới da hoặc lan sâu vào khoang cơ thể. Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn đường tiết niệu liên quan ống thông tiểu chiếm tỷ lệ lớn ở người nằm bất động lâu ngày. Ngoài ra, nhiễm khuẩn huyết liên quan đến đường truyền tĩnh mạch trung tâm là biến chứng nặng, khiến vi sinh vật xâm nhập thẳng vào hệ tuần hoàn.
Nguồn lây và các yếu tố nguy cơ phát sinh nhiễm khuẩn
Sự phát sinh của nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa mầm bệnh, môi trường và cơ địa người bệnh. Môi trường bệnh viện là nơi tập trung nhiều chủng vi khuẩn, virus và nấm, trong đó có những chủng vi khuẩn đề kháng nhiều loại kháng sinh như tụ cầu vàng kháng methicillin hay trực khuẩn mủ xanh. Vi sinh vật có thể truyền qua tay nhân viên y tế chưa được vệ sinh đúng cách, qua bề mặt trang thiết bị hoặc dụng cụ y khoa chưa tiệt khuẩn triệt để. Về phía người bệnh, tình trạng suy giảm miễn dịch, tuổi cao, mắc bệnh nền mạn tính như đái tháo đường, suy thận hoặc phải trải qua các thủ thuật xâm lấn như đặt nội khí quản, thông tiểu, phẫu thuật đều làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Tác động của nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện đối với sức khỏe
Khi xảy ra nhiễm khuẩn bệnh viện, hậu quả không chỉ dừng lại ở triệu chứng tại chỗ mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ quá trình phục hồi. Tình trạng nhiễm trùng khiến thời gian nằm viện kéo dài thêm nhiều ngày, làm tăng gánh nặng chi phí điều trị và thuốc men cho gia đình người bệnh. Đáng lo ngại hơn, do các chủng vi sinh vật bệnh viện thường có tỷ lệ kháng thuốc cao, việc lựa chọn kháng sinh trở nên phức tạp, đòi hỏi phải làm kháng sinh đồ và theo dõi sát sao độc tính của thuốc. Nhiễm khuẩn nặng không được kiểm soát kịp thời có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan và làm tăng nguy cơ tử vong, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân hồi sức và người cao tuổi.
Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa nhiễm khuẩn hiệu quả
Kiểm soát nhiễm khuẩn là quy trình chuẩn mực được áp dụng nghiêm ngặt tại các cơ sở y tế nhằm bảo vệ an toàn cho người bệnh. Biện pháp cơ bản và hiệu quả hàng đầu là tuân thủ 5 thời điểm vệ sinh tay của Tổ chức Y tế Thế giới đối với nhân viên y tế, người chăm sóc và thân nhân. Các dụng cụ phẫu thuật, dây máy thở, ống thông phải được tiệt khuẩn theo quy chuẩn khắt khe hoặc ưu tiên dùng loại một lần. Bên cạnh đó, việc rút sớm các ống thông tiểu, đường truyền tĩnh mạch khi không còn chỉ định giúp giảm thiểu cửa ngõ xâm nhập của vi khuẩn. Khử khuẩn định kỳ bề mặt phòng bệnh, cách ly kịp thời người bệnh nhiễm vi khuẩn đa kháng và sử dụng kháng sinh hợp lý cũng là những mắt xích không thể thiếu.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết nhằm mục đích nâng cao nhận thức y khoa thường thức và phòng ngừa lây nhiễm, không thay thế cho chẩn đoán hay phác đồ điều trị của nhân viên y tế. Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh để uống phòng ngừa khi đi viện. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt cao, rét run, vị trí can thiệp sưng tấy hoặc rỉ dịch, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng phụ trách để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Nhiễm khuẩn bệnh viện là thách thức y tế đáng lưu tâm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở khám chữa bệnh, nhân viên y tế và người bệnh. Việc chủ động giữ vệ sinh cá nhân, tuân thủ hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ sẽ bảo đảm quá trình điều trị diễn ra an toàn, thuận lợi.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Sau nhập viện bao lâu thì một đợt nhiễm trùng được tính là nhiễm khuẩn bệnh viện?
Nhiễm khuẩn bệnh viện thường khởi phát sau ít nhất 48 giờ kể từ lúc nhập viện, khi các biểu hiện nhiễm trùng không hề có mặt hoặc không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm tiếp nhận ban đầu.
Vì sao vệ sinh tay lại là biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn quan trọng nhất?
Tay nhân viên y tế và bề mặt xung quanh là con đường truyền vi sinh vật phổ biến nhất. Khử khuẩn tay đúng thời điểm cắt đứt chuỗi lây truyền, ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào vết mổ hoặc thiết bị can thiệp.
Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn trong bệnh viện có kháng thuốc nhiều hơn bên ngoài không?
Có. Môi trường bệnh viện thường xuyên sử dụng kháng sinh phổ rộng, tạo áp lực chọn lọc khiến các chủng vi khuẩn nội viện dễ tích lũy gen kháng thuốc, đòi hỏi phác đồ điều trị chuyên biệt và chặt chẽ hơn.
Người chăm sóc cần làm gì để hạn chế mang mầm bệnh cho người nằm viện?
Người nhà cần sát khuẩn tay trước và sau khi chạm vào người bệnh, đeo khẩu trang, hạn chế ngồi lên giường bệnh, không tự ý chạm vào dây truyền dịch, ống thông tiểu hay băng gạc vết mổ.
Dấu hiệu nào cảnh báo người bệnh có thể đã mắc nhiễm khuẩn bệnh viện?
Người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng khi thấy sốt mới xuất hiện, ớn lạnh, vết mổ sưng đỏ chảy dịch, ho tăng kèm đờm đục, tiểu buốt rát hoặc tiêu chảy bất thường kéo dài.
