Những điều bạn cần biết về bệnh khô mắt mãn tính
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh khô mắt mãn tính là tình trạng tổn thương bề mặt nhãn cầu kéo dài do màng phim nước mắt bị mất ổn định hoặc suy giảm thể tích bài tiết. Khác với hiện tượng mỏi mắt thông thường, chứng khô mắt kéo dài gây khó chịu dai dẳng và tiềm ẩn nguy cơ viêm nhiễm giác mạc nếu không được kiểm soát phù hợp.
Nhiều người bệnh thường bỏ qua các dấu hiệu ban đầu hoặc tự ý dùng thuốc nhỏ mắt không phù hợp, khiến tình trạng kích ứng mắt ngày càng trầm trọng. Việc trang bị kiến thức đầy đủ về cơ chế sinh bệnh, dấu hiệu nhận biết và các biện pháp chăm sóc khoa học là điều cần thiết để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe và duy trì thị lực ổn định.
Khô mắt mãn tính là gì?
Khô mắt mãn tính là một bệnh lý đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu, đặc trưng bởi sự mất ổn định của màng phim nước mắt và đi kèm với các triệu chứng khó chịu tại mắt. Bình thường, màng phim nước mắt bao gồm ba lớp thiết yếu: lớp mỡ bên ngoài giúp hạn chế bốc hơi, lớp nước ở giữa cung cấp độ ẩm và dưỡng chất, cùng lớp nhầy bên trong cùng hỗ trợ nước mắt bám đều trên bề mặt biểu mô giác mạc và kết mạc.
Khi một trong ba lớp này bị rối loạn cấu trúc hoặc suy giảm số lượng, chu trình bôi trơn tự nhiên của nhãn cầu bị phá vỡ. Hậu quả là bề mặt mắt bị khô rát, tăng áp lực thẩm thấu nước mắt và kích hoạt các phản ứng viêm vi thể tại chỗ. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể chuyển biến thành vòng xoắn bệnh lý mãn tính, gây tổn thương vi thể trên biểu mô giác mạc và làm suy giảm đáng kể chất lượng thị giác của người bệnh trong các hoạt động thường ngày.
Cơ chế sinh lý bệnh và các yếu tố nguy cơ dẫn đến khô mắt kéo dài
Bệnh khô mắt mãn tính thường bắt nguồn từ hai cơ chế sinh lý bệnh chính là giảm tiết thể tích nước mắt từ tuyến lệ hoặc tăng bốc hơi nước mắt quá mức. Nguyên nhân hàng đầu gây tăng bốc hơi là tình trạng rối loạn chức năng tuyến meibomius, khiến lớp lipid ngoài cùng của màng phim nước mắt bị thiếu hụt, làm nước mắt bay hơi nhanh chóng ngay sau khi chớp mắt.
Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường như tiếp xúc thường xuyên với máy điều hòa nhiệt độ, độ ẩm không khí thấp, khói bụi ô nhiễm và thời gian sử dụng thiết bị điện tử kéo dài cũng thúc đẩy bệnh tiến triển. Thói quen giảm tần số chớp mắt khi tập trung nhìn màn hình khiến bề mặt nhãn cầu không được bôi trơn liên tục. Một số bệnh lý tự miễn toàn thân như hội chứng Sjogren, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ cùng sự thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ tiền mãn kinh hay việc sử dụng kéo dài các loại thuốc kháng histamin, thuốc chống trầm cảm cũng làm suy giảm hoạt động bài tiết nước mắt.
Biểu hiện nhận biết điển hình của tình trạng khô mắt mạn tính
Người mắc khô mắt mãn tính thường trải qua cảm giác cộm xốn như có dị vật hoặc hạt cát trong mắt, đi kèm cảm giác nóng rát, xót mắt và sợ ánh sáng. Tình trạng này có xu hướng gia tăng rõ rệt vào cuối ngày, sau những giờ làm việc liên tục với máy vi tính hoặc khi ngồi trong phòng điều hòa kín.
Một dấu hiệu nghịch lý thường gặp là hiện tượng chảy nước mắt sống quá mức. Khi bề mặt nhãn cầu bị khô rát nghiêm trọng, hệ thần kinh sẽ kích thích tuyến lệ phản xạ tiết ra lượng lớn nước mắt lỏng nhưng lượng nước này thiếu các thành phần chất nhầy và chất mỡ cần thiết, khiến nước mắt nhanh chóng trôi đi mà không bám dính được vào biểu mô giác mạc. Người bệnh còn có thể thấy thị lực dao động chập chờn, nhìn mờ thoáng qua nhưng sẽ cải thiện tạm thời ngay sau khi chớp mắt vài lần, mí mắt dính hoặc có ghèn bọt nhỏ tích tụ ở khóe mắt vào buổi sáng.
Phương pháp thăm khám và đánh giá màng phim nước mắt tại chuyên khoa nhãn khoa
Khi đến khám tại các cơ sở chuyên khoa mắt, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành khai thác bệnh sử chi tiết cùng quy trình thăm khám toàn diện để đánh giá cấu trúc và chức năng bề mặt nhãn cầu. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi sinh hiển vi khe đèn để quan sát cẩn thận bờ mi, kết mạc, giác mạc và mức độ thông thoáng của các lỗ tuyến meibomius.
Một số xét nghiệm chuyên sâu thường được chỉ định bao gồm nghiệm pháp Schirmer sử dụng giấy thấm chuyên dụng đặt ở cùng đồ kết mạc mi dưới để định lượng thể tích nước mắt tiết ra trong vòng năm phút. Bác sĩ cũng tiến hành nhuộm huỳnh quang fluorescein bề mặt nhãn cầu nhằm đo thời gian vỡ màng phim nước mắt và phát hiện các tổn thương trợt biểu mô giác mạc. Hiện nay, các kỹ thuật hiện đại như chụp bản đồ tuyến meibomius không xâm lấn và đo độ thẩm thấu của nước mắt cũng hỗ trợ đắc lực trong việc phân loại chính xác thể bệnh khô mắt.
Hướng tiếp cận chăm sóc và kiểm soát khô mắt an toàn trong sinh hoạt
Chăm sóc và cải thiện khô mắt mãn tính đòi hỏi sự kiên trì kết hợp nhiều biện pháp từ điều chỉnh lối sống cho đến hỗ trợ nhãn khoa chuyên biệt. Bước đầu tiên mang tính nền tảng là sử dụng các dung dịch nhỏ mắt bôi trơn hay nước mắt nhân tạo có thành phần giữ ẩm như natri hyaluronate hoặc carboxymethylcellulose nhằm bổ sung độ ẩm thiếu hụt cho nhãn cầu.
Đối với người bệnh có kèm viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến meibomius, việc thực hiện vệ sinh bờ mi hàng ngày bằng gạc chuyên dụng kết hợp chườm ấm từ năm đến mười phút đóng vai trò quan trọng giúp làm thông thoáng các ống dẫn mỡ. Người bệnh cần chủ động áp dụng quy tắc 20-20-20 khi làm việc với màn hình máy tính, đặt máy tạo độ ẩm trong phòng làm việc và đeo kính bảo hộ chắn gió bụi khi ra ngoài. Trong các trường hợp khô mắt mức độ trung bình đến nặng, bác sĩ nhãn khoa có thể cân nhắc can thiệp thủ thuật đặt nút điểm lệ để giữ lại thể tích nước mắt tự nhiên hoặc chỉ định các liệu pháp điều trị chống viêm bề mặt nhãn cầu phù hợp.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức khoa học và không thay thế cho chỉ định chẩn đoán hay phác đồ điều trị y khoa trực tiếp. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kéo dài các loại thuốc nhỏ mắt chứa hoạt chất co mạch hoặc corticoid khi chưa có đơn của bác sĩ vì nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể. Khi xuất hiện dấu hiệu đau nhức mắt dữ dội, giảm thị lực đột ngột hoặc mắt đỏ nhiều kèm tiết dịch mủ, cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Khô mắt mãn tính là tình trạng nhãn khoa phổ biến nhưng cần được nhìn nhận và can thiệp đúng cách nhằm bảo vệ giác mạc lâu dài. Người bệnh nên chủ động duy trì thói quen làm việc khoa học, vệ sinh bờ mi sạch sẽ và đi khám chuyên khoa mắt định kỳ để có giải pháp chăm sóc phù hợp cho từng cá nhân.
Nguồn tham khảo
- Acta Ophthalmologica: The prevalence of meibomian gland dysfunction, tear film and ocular surface parameters in an Austrian dry eye clinic population
- Experimental Eye Research: Changes in the tear film and meibomian gland morphology between preclinical dry eye and normal subjects represented by ocular surface disease index scores
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng nước mắt nhân tạo lâu dài khi bị khô mắt mãn tính không?
Nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản là giải pháp hỗ trợ bôi trơn an toàn có thể dùng nhiều lần trong ngày. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa mắt thăm khám để xác định đúng nguyên nhân thay vì chỉ lạm dụng nhỏ mắt tạm thời.
Người bị khô mắt mãn tính có đeo kính áp tròng được không?
Bệnh nhân khô mắt mãn tính nên hạn chế đeo kính áp tròng trong đợt mắt đang kích ứng hoặc viêm bờ mi. Việc sử dụng kính áp tròng kéo dài có thể làm tăng ma sát bề mặt nhãn cầu và cản trở trao đổi oxy tại giác mạc.
Chườm ấm mắt có tác dụng gì đối với khô mắt do rối loạn tuyến meibomius?
Chườm ấm bằng khăn sạch hoặc túi chườm chuyên dụng khoảng 5 đến 10 phút mỗi ngày giúp hóa lỏng chất tiết đông đặc tại tuyến meibomius, hỗ trợ tái lập lớp mỡ bảo vệ màng phim nước mắt và giảm cảm giác khô rát đáng kể.
Bệnh khô mắt mãn tính không can thiệp có gây biến chứng nguy hiểm không?
Khô mắt kéo dài nếu không được chăm sóc y tế có thể dẫn đến trợt biểu mô giác mạc, viêm loét giác mạc và sẹo giác mạc, từ đó gây suy giảm thị lực vĩnh viễn hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng nhãn khoa thứ phát.
Quy tắc 20-20-20 giúp ích như thế nào cho người làm việc văn phòng?
Quy tắc 20-20-20 khuyên cứ sau 20 phút nhìn màn hình máy tính hoặc điện thoại, bạn nên nhìn xa khoảng 20 feet tương đương 6 mét trong vòng 20 giây, kết hợp chớp mắt hoàn toàn để màng nước mắt được trải đều.
