Nhồi máu phổi: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhồi máu phổi là một cấp cứu y khoa nghiêm trọng xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh mạch máu nuôi dưỡng nhu mô phổi bị tắc nghẽn đột ngột. Sự gián đoạn nguồn cấp máu giàu oxy và dưỡng chất dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ, xuất huyết phế nang và nguy cơ hoại tử tế bào nhu mô phổi tại vùng bị ảnh hưởng.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới bệnh lý này là tình trạng thuyên tắc động mạch phổi, thường bắt nguồn từ các huyết khối tĩnh mạch sâu ở chi dưới di chuyển ngược dòng tuần hoàn lên phổi. Bệnh cảnh có thể khởi phát nhanh chóng với các biểu hiện điển hình như khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội tăng lên khi hít thở sâu và ho ra máu.
Do tính chất diễn tiến khó lường và nguy cơ suy hô hấp hoặc rối loạn huyết động cấp tính, việc phát hiện sớm và can thiệp y tế chuẩn xác đóng vai trò then chốt nhằm ngăn chặn hoại tử mô phổi lan rộng, giảm thiểu biến chứng lâu dài và bảo vệ tính mạng người bệnh.
Tổng quan về nhồi máu phổi
Về mặt giải phẫu và sinh lý học, phổi có hệ thống tuần hoàn kép tiếp nhận máu từ động mạch phổi để trao đổi khí và các nhánh động mạch phế quản để nuôi dưỡng các mô nâng đỡ. Nhờ cơ chế bù trừ kép độc đáo này cùng với lượng oxy khuếch tán trực tiếp từ phế nang, chỉ khoảng mười đến mười lăm phần trăm các trường hợp thuyên tắc động mạch phổi tiến triển thành nhồi máu phổi thực sự.
Tuy nhiên, khi một nhánh động mạch phổi ngoại vi bị bít tắc hoàn toàn và các cơ chế cung cấp oxy tại chỗ không còn bù đắp đủ nhu cầu chuyển hóa, vùng nhu mô phổi tương ứng sẽ rơi vào tình trạng thiếu máu cục bộ nghiêm trọng. Hậu quả là các thành mạch phế nang bị tổn thương, máu thấm vào các khoang phế nang gây xuất huyết, và tế bào nhu mô dần hoại tử vô trùng. Vùng tổn thương nhồi máu thường có hình chêm với đáy tựa vào màng phổi tạng và đỉnh hướng về phía nhánh mạch máu bị tắc nghẽn.
Mức độ nghiêm trọng của nhồi máu phổi phụ thuộc rất lớn vào kích thước cục máu đông, vị trí phân nhánh mạch máu bị ảnh hưởng và tình trạng tim phổi nền tảng của từng bệnh nhân. Những người có sẵn bệnh tim mạch như suy tim sung huyết hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường có nguy cơ hoại tử nhu mô phổi cao hơn nhiều do hệ thống tuần hoàn bàng hệ vốn đã suy yếu.
Mặc dù tỷ lệ xảy ra nhồi máu phổi không phải là tuyệt đối sau mọi biến cố thuyên tắc mạch, đây vẫn là một dấu hiệu cảnh báo tổn thương cơ quan đích nặng nề. Vùng mô phổi bị hoại tử không thể tái tạo lại nguyên vẹn mà thường để lại sẹo xơ hoặc các biến chứng như bội nhiễm vi khuẩn tạo áp xe phổi. Do đó, hiểu rõ bản chất tổn thương giúp định hình thái độ theo dõi sát sao và điều trị tích cực ngay từ giai đoạn đầu.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp và phổ biến hàng đầu gây ra nhồi máu phổi là thuyên tắc động mạch phổi, trong đó đại đa số bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu hình thành ở các tĩnh mạch lớn tại chi dưới hoặc vùng chậu. Cục máu đông sau khi bong ra khỏi thành mạch sẽ theo dòng máu tĩnh mạch trở về tâm nhĩ phải, tâm thất phải rồi bị tống vào hệ động mạch phổi, gây tắc nghẽn dòng chảy tại các phân nhánh nhỏ hơn.
Bên cạnh huyết khối thông thường, một số nguyên nhân cơ học và bệnh lý hiếm gặp khác cũng có thể gây bít tắc lòng mạch và hoại tử mô phổi. Những trường hợp này bao gồm thuyên tắc khí do chấn thương hoặc thủ thuật can thiệp tĩnh mạch trung tâm, thuyên tắc mỡ sau gãy các xương lớn, thuyên tắc nước ối trong sản khoa, hoặc các tế bào ung thư di căn gây tắc mạch vi thể. Các bệnh lý hệ thống như lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng kháng phospholipid, viêm mạch máu tự miễn, bệnh hồng cầu hình liềm hay bệnh thoái hóa dạng tinh bột cũng là những nguyên nhân làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu phổi.
Các yếu tố nguy cơ dẫn đến sự hình thành cục máu đông gây nhồi máu phổi thường tuân theo tam chứng Virchow, bao gồm tình trạng ứ trệ dòng máu tĩnh mạch, tổn thương nội mạc mạch máu và tình trạng tăng đông máu. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn thường xuất hiện ở những bệnh nhân nằm bất động kéo dài sau các cuộc đại phẫu thuật xương khớp, chấn thương tủy sống hoặc trên những chuyến bay đường dài. Tổn thương thành mạch có thể bắt nguồn từ các chấn thương thực thể, can thiệp đặt catheter tĩnh mạch hoặc viêm tĩnh mạch tái diễn.
Ngoài ra, tình trạng tăng đông máu có thể do bẩm sinh liên quan đến đột biến gen các yếu tố đông máu, hoặc mắc phải do các bệnh lý ác tính, hội chứng thận hư hay suy tim sung huyết nặng. Các yếu tố nguy cơ thường gặp khác bao gồm phụ nữ mang thai, thời kỳ hậu sản, sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen liều cao, liệu pháp nội tiết thay thế, béo phì, hút thuốc lá và tuổi cao. Khi các yếu tố này kết hợp với tình trạng giảm cung lượng tim sẵn có, nguy cơ tiến triển từ thuyên tắc mạch thành nhồi máu phổi thực thể sẽ tăng lên rõ rệt.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nhồi máu phổi rất đa dạng, biến thiên từ những than phiền hô hấp thoáng qua cho đến tình trạng suy sụp tuần hoàn đe dọa tử vong, tùy thuộc vào kích thước nhánh mạch bị tắc và diện tích nhu mô phổi bị hoại tử. Ba triệu chứng kinh điển thường được ghi nhận nhất bao gồm khó thở khởi phát đột ngột, đau ngực dữ dội và ho khạc ra đờm lẫn máu tươi hoặc máu sẫm màu.
Đau ngực trong nhồi máu phổi thường mang đặc tính đau kiểu màng phổi rất điển hình. Cơn đau có tính chất nhói, cảm giác như dao đâm, định vị rõ rệt tại một vùng thành ngực và tăng lên đáng kể khi người bệnh hít thở sâu, ho, hắt hơi hoặc vận động thân mình. Hiện tượng này xuất hiện do tổn thương nhồi máu phổi thường nằm ở ngoại vi và gây phản ứng viêm kích ứng màng phổi tạng lân cận. Khó thở xuất hiện đột ngột ngay cả khi nghỉ ngơi, kèm theo cảm giác hụt hơi, thở nhanh nông và lo âu hoảng loạn.
Bên cạnh các triệu chứng hô hấp, bệnh nhân có thể xuất hiện phản ứng sốt nhẹ do đáp ứng viêm với mô hoại tử vô trùng, da dẻ xanh xao, ẩm ướt, vã mồ hôi lạnh hoặc tím tái các đầu chi khi lượng oxy máu sụt giảm nghiêm trọng. Nhịp tim thường đập nhanh trên một trăm nhịp mỗi phút hoặc xuất hiện các rối loạn nhịp tim bất thường. Nếu diện tích nhồi máu lớn hoặc tắc mạch gây gánh nặng cấp tính lên tâm thất phải, người bệnh sẽ bị tụt huyết áp, choáng váng, chóng mặt nặng và thậm chí ngất xỉu đột ngột.
Một điểm nhận diện quan trọng khác là các triệu chứng cảnh báo đi kèm ở chi dưới xuất phát từ huyết khối tĩnh mạch sâu. Bệnh nhân có thể nhận thấy một bên chân, đặc biệt là vùng bắp chân, bị sưng to, căng cứng, nóng rát, đỏ da và đau nhức khi chạm vào hoặc khi gập mu bàn chân. Cần lưu ý rằng nhồi máu phổi rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý cấp tính khác như viêm phổi thùy, viêm màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc nhồi máu cơ tim, do đó mọi biểu hiện khó thở kèm đau ngực màng phổi cấp tính đều cần được đánh giá y khoa khẩn trương.
Phân biệt triệu chứng thường gặp và dấu hiệu cảnh báo nguy kịch của nhồi máu phổi
| Nhóm dấu hiệu | Biểu hiện lâm sàng | Mức độ ưu tiên xử trí |
|---|---|---|
| Triệu chứng khởi phát thường gặp | Đau ngực nhói tăng khi hít thở sâu, khó thở vừa phải khi vận động, ho khan hoặc khạc ít đờm vướng máu | Cần đến cơ sở y tế khám chuyên khoa hô hấp hoặc tim mạch ngay trong ngày |
| Dấu hiệu cảnh báo nguy kịch | Khó thở dữ dội đột ngột ngay khi nằm nghỉ, ho ra nhiều máu tươi, đau ngực dữ dội kèm ngất xỉu, môi tím tái, tụt huyết áp | Cấp cứu khẩn cấp lập tức, chuyển tuyến điều trị hồi sức tích cực |
| Dấu hiệu nguồn gốc huyết khối chi dưới | Một bên bắp chân sưng to bất thường, nóng rát, đỏ ửng, đau nhức khi chạm vào hoặc khi bước đi | Cần siêu âm mạch máu khẩn trương, tuyệt đối không xoa bóp vùng bắp chân |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán nhồi máu phổi đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác tiền sử bệnh, đánh giá các thang điểm dự đoán xác suất lâm sàng và tiến hành các phương pháp thăm dò cận lâm sàng chuyên sâu. Do triệu chứng dễ trùng lặp với nhiều bệnh tim phổi cấp tính khác, bác sĩ sẽ thực hiện các bước sàng lọc loại trừ để nhanh chóng xác lập nguyên nhân.
Bước đầu tiên thường bao gồm xét nghiệm định lượng D-dimer trong máu nhằm đánh giá sự phân hủy huyết khối. Mặc dù giá trị D-dimer tăng cao không mang tính đặc hiệu tuyệt đối cho nhồi máu phổi, một kết quả D-dimer bình thường ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ lâm sàng thấp lại có giá trị dự báo âm tính rất cao để loại trừ biến cố tắc mạch. Bên cạnh đó, xét nghiệm khí máu động mạch giúp phát hiện tình trạng giảm oxy máu và kiềm hô hấp cấp tính.
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi có cản quang hiện là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định thuyên tắc động mạch phổi và các tổn thương hoại tử nhu mô kèm theo. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp vị trí khuyết thuốc cản quang do cục máu đông trong lòng mạch, đồng thời phát hiện hình ảnh tổn thương hình chêm đặc trưng của nhồi máu phổi tiếp giáp màng phổi cùng tình trạng tràn dịch màng phổi phản ứng. X-quang ngực thẳng cũng được chỉ định để loại trừ tràn khí màng phổi hoặc viêm phổi, đôi khi có thể thấy hình ảnh mờ dạng chêm điển hình mang tên bướu Hampton.
Ngoài ra, siêu âm Doppler mạch máu hai chi dưới được thực hiện thường quy để tìm kiếm nguồn gốc huyết khối tĩnh mạch sâu còn sót lại. Điện tâm đồ và siêu âm tim qua thành ngực đóng vai trò đánh giá tình trạng quá tải áp lực cấp tính của buồng thất phải và tăng áp lực động mạch phổi, giúp bác sĩ phân tầng mức độ nguy cơ để đưa ra chiến lược xử trí phù hợp.
Tiên lượng và khả năng phục hồi của tổn thương nhu mô phổi
Mô phổi sau khi đã trải qua quá trình nhồi máu và hoại tử sẽ không có khả năng tái sinh hoặc phục hồi lại cấu trúc nguyên vẹn ban đầu. Thay vào đó, vùng tổn thương sẽ dần được cơ thể thay thế bằng tổ chức mô xơ hóa hoặc để lại các vết sẹo vĩnh viễn trên phim chụp X-quang và cắt lớp vi tính.
Tuy nhiên, phần nhu mô phổi lành lặn xung quanh và bên phổi đối diện có thể bù trừ chức năng trao đổi khí nếu vùng hoại tử không quá lớn và tuần hoàn phổi được tái lập ổn định. Tiên lượng lâu dài của bệnh nhân phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ tổn thương tim mạch đi kèm, tốc độ được can thiệp y tế và việc tuân thủ điều trị dự phòng ngăn ngừa hình thành các cục máu đông tái phát.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và điều trị nhồi máu phổi tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi: hồi sức cấp cứu ổn định hô hấp tuần hoàn và can thiệp loại bỏ hoặc ngăn ngừa sự phát triển của cục máu đông gây bít tắc. Quá trình can thiệp y khoa luôn được cá thể hóa dựa trên huyết động, kích thước tổn thương và nguy cơ xuất huyết của từng người bệnh tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị theo dõi.
Ở giai đoạn đầu, các biện pháp hỗ trợ nâng đỡ đóng vai trò sinh tồn. Bệnh nhân được cung cấp liệu pháp oxy qua ống thông mũi hoặc mặt nạ để cải thiện tình trạng thiếu oxy mô, duy trì độ bão hòa oxy ở mức an toàn. Trong trường hợp huyết động không ổn định hoặc xuất hiện tụt huyết áp nặng do suy thất phải cấp, bác sĩ sẽ tiến hành truyền dịch thận trọng kết hợp sử dụng các thuốc vận mạch thích hợp nhằm phục hồi tưới máu toàn thân. Giảm đau cũng là khâu quan trọng giúp người bệnh bớt khó thở và giảm gánh nặng chuyển hóa.
Về mặt điều trị đặc hiệu căn nguyên, liệu pháp kháng đông là nền tảng cốt lõi bắt buộc đối với hầu hết các bệnh nhân. Các nhóm thuốc chống đông đường tiêm như heparin không phân đoạn hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp thường được khởi động ngay lập tức, sau đó có thể chuyển đổi sang thuốc chống đông đường uống thế hệ mới hoặc thuốc kháng vitamin K theo phác đồ chỉ định của bác sĩ. Mục đích chính của thuốc chống đông là ngăn chặn cục huyết khối lan rộng thêm và phòng ngừa hình thành các cục máu đông mới, tạo điều kiện cho hệ thống tiêu sợi huyết nội sinh tự nhiên của cơ thể dần phân giải cục máu đông hiện có.
Đối với những bệnh nhân nhồi máu phổi nặng có rối loạn huyết động nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định liệu pháp tiêu sợi huyết toàn thân để nhanh chóng làm tan cục huyết khối bít tắc động mạch phổi. Trường hợp có chống chỉ định tuyệt đối với tiêu sợi huyết hoặc thất bại với thuốc, các can thiệp nội mạch qua ống thông lấy huyết khối cơ học hoặc phẫu thuật mở ngực lấy huyết khối sẽ được hội chẩn cấp bách. Nếu bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu nhưng không thể dùng thuốc chống đông do nguy cơ xuất huyết nặng, bác sĩ có thể chỉ định đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhồi máu phổi bản chất chính là ngăn chặn sự hình thành và di chuyển của huyết khối tĩnh mạch sâu từ hệ tuần hoàn ngoại vi lên phổi. Chiến lược phòng ngừa cần được áp dụng chủ động cả trong môi trường bệnh viện lẫn thói quen sinh hoạt thường ngày, đặc biệt đối với những cá nhân thuộc nhóm có nguy cơ cao.
Đối với những người phải trải qua phẫu thuật lớn, chấn thương xương khớp hoặc phải nằm điều trị nội trú dài ngày, việc vận động sớm sau can thiệp là biện pháp tự nhiên vô cùng hiệu quả để duy trì lưu thông máu. Việc sử dụng các biện pháp cơ học như mang vớ áp lực y khoa giúp tạo áp lực nén ép đều đặn từ mắt cá chân lên đùi, hỗ trợ các tĩnh mạch sâu bơm máu trở về tim và hạn chế ứ trệ dòng chảy. Thiết bị nén ép ngắt quãng bằng khí nén cũng thường được triển khai tại các phòng hồi sức đối với bệnh nhân chưa thể tự cử động chân.
Trong cuộc sống thường nhật, những người làm việc văn phòng ít vận động hoặc thường xuyên di chuyển trên các chuyến bay, tàu xe kéo dài cần chủ động đứng dậy đi lại sau mỗi hai đến ba giờ. Khi phải ngồi yên một chỗ, nên thực hiện các động tác co duỗi bàn chân, xoay cổ chân để kích hoạt bơm cơ bắp chân. Uống đủ lượng nước mỗi ngày nhằm tránh tình trạng cô đặc máu, đồng thời hạn chế tiêu thụ rượu bia và đồ uống chứa nhiều caffein trong những chuyến hành trình dài.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh lối sống tổng thể như duy trì cân nặng hợp lý, cai nghiện thuốc lá và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính có ý nghĩa then chốt trong bảo vệ thành mạch. Đối với những người có tiền sử đông máu bất thường, việc tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm nội tiết hoặc khi chuẩn bị mang thai sẽ giúp xây dựng kế hoạch phòng ngừa dự phòng an toàn và phù hợp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhồi máu phổi là một tình trạng y khoa khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp lập tức của đội ngũ y tế. Người bệnh hoặc người thân cần liên hệ ngay dịch vụ cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào trên đường thở và huyết động.
Các dấu hiệu báo động đỏ bao gồm: cảm giác khó thở dữ dội ập đến bất thình lình, nhịp thở gấp gáp kèm theo đau ngực kiểu màng phổi buốt nhói tăng lên khi hít vào; ho ra máu tươi hoặc chất đờm có dải máu; choáng váng nặng, tối sầm mặt mày hoặc ngất xỉu đột ngột; tim đập loạn nhịp, đập dồn dập trong lồng ngực; môi và đầu ngón tay tím tái; da vã mồ hôi lạnh buốt.
Bên cạnh đó, người bệnh không được chủ quan khi phát hiện một bên chân có dấu hiệu sưng nề to bất thường, da căng bóng, ửng đỏ, sờ vào thấy nóng ấm và đau nhức dữ dội ở vùng bắp chân, đặc biệt nếu tình trạng này xuất hiện sau một đợt nằm bất động, phẫu thuật hoặc sau chuyến bay dài. Tuyệt đối không tự ý xoa bóp, châm cứu hoặc đắp lá vào vùng chân bị sưng vì có thể làm bong cục máu đông di chuyển lên phổi. Trong lúc chờ xe cấp cứu, hãy để người bệnh nghỉ ngơi ở tư thế nửa nằm nửa ngồi và nới lỏng trang phục để duy trì đường thở thông thoáng.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị chuyên môn từ bác sĩ. Nhồi máu phổi có bệnh cảnh lâm sàng đa dạng và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý cấp tính khác của tim và phổi, do đó không bao giờ được tự suy đoán bệnh tình tại nhà.
Đặc biệt, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc chống đông, thuốc giảm đau chống viêm không steroid hay bất kỳ bài thuốc dân gian truyền miệng nào để tự điều trị khi bị đau ngực hoặc ho ra máu. Việc dùng sai thuốc có thể làm bùng phát nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết phổi nguy kịch hoặc làm chậm trễ thời gian vàng cấp cứu.
Đối với những bệnh nhân đang trong liệu trình điều trị thuốc chống đông theo toa y tế, việc tuân thủ lịch tái khám định kỳ, kiểm tra xét nghiệm đông máu theo hẹn và theo dõi các dấu hiệu xuất huyết bất thường dưới da, chảy máu chân răng hay phân đen là điều vô cùng bắt buộc để đảm bảo an toàn tính mạng.
Kết luận
Tóm lại, nhồi máu phổi là một tổn thương nghiêm trọng tại nhu mô phổi gây ra bởi sự tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng, chủ yếu do biến chứng thuyên tắc mạch từ huyết khối tĩnh mạch sâu. Mặc dù các vùng mô phổi đã bị hoại tử không thể hồi phục lại nguyên vẹn như trước, nhưng việc chẩn đoán kịp thời và can thiệp y khoa bài bản sẽ giúp bảo toàn vùng mô lành còn lại, ngăn ngừa hoại tử lan rộng và kiểm soát các đợt tái phát nguy hiểm.
Nhận biết sớm các triệu chứng kinh điển như khó thở đột ngột, đau ngực khi hít thở và sưng đau một bên chân là yếu tố quyết định giúp bảo vệ mạng sống. Khi nghi ngờ có dấu hiệu bất thường, việc tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp chính là chìa khóa then chốt để bảo vệ chức năng hô hấp và sức khỏe lâu dài của bạn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến nhồi máu phổi là gì?
Nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu phổi là thuyên tắc động mạch phổi do các cục máu đông hình thành từ các tĩnh mạch sâu ở chi dưới di chuyển lên và gây bít tắc các nhánh mạch máu nuôi phổi.
Nhồi máu phổi có khả năng tự khỏi mà không cần can thiệp y tế không?
Nhồi máu phổi là tình trạng cấp cứu nguy hiểm không thể tự khỏi. Nếu không được can thiệp kịp thời, hoại tử mô phổi có thể lan rộng và dẫn tới suy hô hấp hoặc trụy tuần hoàn đe dọa tính mạng.
Vớ áp lực y khoa có vai trò gì trong phòng ngừa nhồi máu phổi?
Vớ áp lực tạo lực ép cơ học giảm dần từ cổ chân lên đùi, giúp hỗ trợ tuần hoàn máu tĩnh mạch chảy về tim hiệu quả hơn, ngăn ngừa ứ đọng máu và giảm nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu di chuyển lên phổi.
Mô phổi bị hoại tử do nhồi máu có thể hồi phục hoàn toàn như ban đầu không?
Các tế bào nhu mô phổi khi đã rơi vào tình trạng hoại tử sẽ không thể tái tạo lại nguyên vẹn như trước mà sẽ hình thành tổ chức sẹo xơ. Điều trị y khoa tập trung vào việc ngăn chặn tổn thương lan rộng và bảo tồn chức năng vùng phổi lành còn lại.
Những nguy cơ hay tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc điều trị nhồi máu phổi là gì?
Liệu pháp chống đông và tiêu sợi huyết giúp làm tan hoặc ngăn ngừa cục máu đông nhưng làm tăng nguy cơ xuất huyết như chảy máu chân răng, bầm tím dưới da hoặc xuất huyết tiêu hóa. Vì vậy, bệnh nhân cần được bác sĩ theo dõi sát sao tại bệnh viện.
Nhồi máu phổi khác với nhồi máu cơ tim như thế nào?
Nhồi máu phổi là tổn thương hoại tử nhu mô phổi do bít tắc động mạch phổi, trong khi nhồi máu cơ tim là tình trạng hoại tử tế bào cơ tim do tắc nghẽn động mạch vành nuôi tim. Cả hai đều là tình trạng cấp cứu cần phân biệt chính xác bằng các xét nghiệm chuyên sâu.
