Nhận biết bệnh bạch hầu và các biện pháp phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn bạch hầu gây ra, có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp và để lại nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Việc phát hiện sớm các biểu hiện lâm sàng ban đầu giúp người bệnh được can thiệp điều trị kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương tim mạch và thần kinh.
Bài viết này cung cấp những thông tin y khoa căn bản về các dấu hiệu cảnh báo đặc trưng của bệnh bạch hầu, mức độ nguy hiểm của các biến chứng do độc tố vi khuẩn gây ra và các biện pháp chủ động phòng ngừa, trong đó tiêm chủng vắc xin đúng lịch giữ vai trò quyết định.
Bệnh bạch hầu là gì?
Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do trực khuẩn gram dương Corynebacterium diphtheriae gây ra. Loại vi khuẩn này có khả năng sản sinh ra một loại ngoại độc tố cực mạnh, gây tổn thương hoại tử tại chỗ ở niêm mạc đường hô hấp hoặc da, đồng thời độc tố ngấm vào hệ tuần hoàn để gây nhiễm độc toàn thân.
Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường giọt bắn hô hấp khi tiếp xúc gần với người bệnh hoặc người lành mang mầm bệnh. Dù từng là nỗi ám ảnh lớn trên toàn cầu trước khi vắc xin ra đời, bệnh bạch hầu hoàn toàn có thể khống chế được nếu duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao trong cộng đồng. Tuy nhiên, nếu lơ là tiêm nhắc lại, các ổ dịch cục bộ vẫn có thể xuất hiện và đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Biểu hiện ban đầu và dấu hiệu điển hình của bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu thường khởi phát âm thầm với những triệu chứng dễ nhầm lẫn như sốt nhẹ, đau rát họng, ho, mệt mỏi và chán ăn. Sau giai đoạn đầu, đặc trưng lâm sàng rõ nét nhất là sự xuất hiện của lớp màng giả mạc màu trắng ngà hoặc xám tro tại vòm họng, amidan, niêm mạc mũi hoặc thanh quản. Màng giả mạc này bám rất chặt vào mô xung quanh, khi cố bóc tách sẽ gây chảy máu và nhanh chóng hình thành trở lại.
Ở thể nặng, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng sưng nề vùng cổ và hàm do hạch bạch huyết phì đại, tạo thành hình ảnh cổ bò đặc trưng. Khàn tiếng, thở rít, khó thở hoặc thở khò khè xuất hiện khi màng giả mạc lan xuống đường dẫn khí dưới. Đây là các biểu hiện cảnh báo đường thở đang bị bít tắc cơ học nguy hiểm, đòi hỏi người bệnh phải được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để can thiệp thông khí và theo dõi sát sao.
Các biến chứng nguy hiểm do độc tố bạch hầu gây ra
Sự nguy hiểm tính mạng của bệnh bạch hầu bắt nguồn từ ngoại độc tố mạnh do vi khuẩn tiết ra và ngấm vào dòng máu. Ngoại độc tố này tấn công nhiều cơ quan trọng yếu, trong đó tổn thương tim mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong. Viêm cơ tim nhiễm độc có thể xảy ra trong giai đoạn cấp tính hoặc vài tuần sau khi các triệu chứng tại hầu họng đã thuyên giảm, gây rối loạn nhịp tim, suy tim cấp hoặc trụy mạch đột ngột.
Bên cạnh biến chứng tim mạch, độc tố vi khuẩn còn gây tổn hại hệ thần kinh dẫn đến viêm đa dây thần kinh ngoại biên. Bệnh nhân có thể bị liệt màn hầu gây khó nuốt, nói ngọng hoặc sặc khi ăn uống, liệt các dây thần kinh vận nhãn và liệt cơ hoành dẫn tới suy hô hấp. Độc tố cũng có thể gây suy thận cấp và tổn thương gan. Những biến chứng này diễn tiến rất phức tạp và đòi hỏi điều trị hồi sức tích cực dài ngày.
Đường lây truyền và đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh
Vi khuẩn bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh hoặc người lành mang trùng ho, hắt hơi, phát tán các giọt bắn nhỏ chứa vi khuẩn vào không khí. Ngoài ra, bệnh còn có thể lây gián tiếp qua việc dùng chung đồ dùng cá nhân, bát đũa, ly uống nước, khăn mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ các vết loét ngoài da của người nhiễm bệnh.
Những người chưa từng được tiêm phòng vắc xin đầy đủ hoặc người lớn đã suy giảm miễn dịch do không tiêm nhắc lại là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Trẻ em dưới mười lăm tuổi sinh sống tại những vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp, người sống trong điều kiện nhà ở chật chội, kém thông thoáng hoặc những người có bệnh nền suy giảm miễn dịch đều rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập và bùng phát thành đợt dịch lớn.
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh bạch hầu cốt lõi
Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng ngừa bệnh bạch hầu hiệu quả, an toàn và bền vững nhất cho mọi lứa tuổi. Kháng thể bảo vệ được tạo ra từ vắc xin chứa giải độc tố bạch hầu giúp cơ thể trung hòa độc tố vi khuẩn khi có phơi nhiễm, từ đó ngăn chặn bệnh tiến triển nặng và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.
Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh cần đưa trẻ đi tiêm các mũi vắc xin phối hợp trong chương trình tiêm chủng mở rộng hoặc dịch vụ vào các mốc tháng tuổi quy định, kèm theo các mũi tiêm nhắc lại trong những năm đầu đời. Do lượng kháng thể sẽ giảm dần theo thời gian, thanh thiếu niên và người lớn cần chủ động tiêm nhắc lại mỗi mười năm một lần bằng vắc xin phối hợp giảm liều để duy trì mức độ bảo vệ liên tục suốt đời.
Biện pháp vệ sinh và dự phòng tại cộng đồng
Bên cạnh tiêm phòng, việc thực hiện nếp sống vệ sinh cá nhân và môi trường đóng vai trò rất quan trọng trong việc chặn đứng chuỗi lây nhiễm tại cộng đồng. Mọi người nên duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là trước khi ăn uống và sau khi ho, hắt hơi hoặc đi vệ sinh. Che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho giúp giảm phát tán giọt bắn.
Nhà ở, lớp học và nơi làm việc cần được giữ thông thoáng, mở cửa sổ đón ánh sáng tự nhiên và thường xuyên lau chùi các bề mặt tiếp xúc chung bằng hóa chất khử khuẩn thông thường. Súc họng bằng nước muối sinh lý hằng ngày cũng hỗ trợ làm sạch niêm mạc đường hô hấp trên. Khi phát hiện ca nghi nhiễm, cần thực hiện cách ly y tế ngay lập tức và thông báo cho trạm y tế địa phương để triển khai khoanh vùng xử lý ổ dịch.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài mang tính chất phổ biến kiến thức giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chẩn đoán hay phác đồ điều trị y khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau hay can thiệp bóc tách màng hầu họng tại nhà. Khi có biểu hiện nghi ngờ mắc bệnh bạch hầu, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và cách ly điều trị kịp thời.
Tóm tắt
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu cộng đồng duy trì tỷ lệ bao phủ vắc xin tốt. Việc nhận biết sớm triệu chứng, cách ly kịp thời và tuân thủ lịch tiêm phòng chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe bản thân và những người xung quanh.
Nguồn tham khảo
- Organisation for Economic Co-Operation and Development (OECD): Vaccination rates for diphtheria tetanus toxoid and pertussis (DTP3), children aged around 1, 2016
- Value in Health: PIN24 Cost-Benefit Analysis of Hospital Based Postpartum Vaccination With Combined Tetanus Toxoid, Reduced Diphtheria Toxoid, and Acellular Pertussis Vaccine (TDAP)
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người lớn đã từng tiêm phòng hồi nhỏ có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu không?
Có. Miễn dịch sau tiêm phòng hoặc sau khi mắc bệnh sẽ suy giảm dần theo thời gian. Do đó, người lớn vẫn có nguy cơ mắc bệnh nếu không tiêm nhắc lại các mũi vắc xin có thành phần bạch hầu định kỳ mỗi mười năm.
Làm thế nào phân biệt giả mạc bạch hầu với viêm amidan mủ thông thường?
Màng giả mạc bạch hầu bám rất chắc vào niêm mạc hầu họng và dễ chảy máu khi bóc tách, trong khi màng mủ viêm amidan thường dễ lau sạch và bong tróc hơn. Tuy nhiên, việc phân biệt chính xác cần dựa vào thăm khám y tế và xét nghiệm.
Cần xử trí thế nào khi tiếp xúc gần với người được chẩn đoán mắc bệnh bạch hầu?
Người tiếp xúc gần cần đến cơ sở y tế khai báo để được theo dõi triệu chứng, cách ly y tế phù hợp và dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời rà soát lại lịch sử tiêm chủng.
Những loại vắc xin nào hiện đang được dùng để phòng ngừa bệnh bạch hầu?
Hiện nay có các loại vắc xin phối hợp chứa thành phần bạch hầu như vắc xin 5 trong 1, 6 trong 1 cho trẻ nhỏ, cùng các loại vắc xin phối hợp giảm liều cho trẻ lớn và người lớn.
Thời gian ủ bệnh của bệnh bạch hầu thường kéo dài trong bao lâu?
Thời gian ủ bệnh của vi khuẩn bạch hầu thường kéo dài từ hai đến năm ngày, nhưng có thể dao động từ một đến mười ngày tùy thuộc vào cơ địa và mức độ tiếp xúc nguồn lây.
