Mộng du: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Mộng du, hay somnambulism, là một hiện tượng rối loạn hành vi giấc ngủ đặc biệt khiến người bệnh thực hiện các chuỗi hành động phức tạp như ngồi dậy, đi lại hoặc thậm chí ra khỏi nhà trong khi tâm trí vẫn chìm trong giấc ngủ sâu. Tình trạng này thường khởi phát trong vài giờ đầu tiên của đêm, tương ứng với giai đoạn giấc ngủ chuyển động mắt không nhanh (NREM), khiến người xung quanh lo lắng vì người mộng du mở mắt nhưng nét mặt đờ đẫn và mất nhận thức với thực tại.
Dù phần lớn các đợt mộng du đều vô hại và có xu hướng tự thuyên giảm theo thời gian, đặc biệt ở trẻ nhỏ, hiện tượng này vẫn tiềm ẩn rủi ro chấn thương nghiêm trọng do ngã cầu thang, va chạm đồ vật hoặc đi lạc. Hiểu rõ nguyên nhân kích hoạt, phân biệt mộng du với các rối loạn thần kinh khác và nắm vững nguyên tắc sơ cứu, tạo dựng không gian phòng ngủ an toàn là nền tảng cốt lõi giúp bảo vệ sức khỏe cho cả người bệnh lẫn các thành viên trong gia đình.

Tổng quan về mộng du
Mộng du là một tình trạng rối loạn kích thích thuộc nhóm parasomnia của giấc ngủ NREM, cụ thể là xảy ra trong giai đoạn N3 – thời điểm giấc ngủ sóng chậm sâu nhất của chu kỳ ngủ. Trong trạng thái này, vỏ não của người bệnh vẫn ở trạng thái ngủ sâu và ức chế nhận thức ý thức, nhưng các trung khu điều khiển vận động dưới vỏ lại bị kích hoạt một cách bất thường. Kết quả là cơ thể có khả năng thực hiện các chuỗi cử động và hành vi tự động từ đơn giản đến phức tạp mà hoàn toàn không có sự chỉ huy hay ghi nhận của vùng trí nhớ tỉnh táo.
Hiện tượng này thường bộc lộ rõ nhất vào khoảng một đến hai giờ sau khi bắt đầu giấc ngủ ban đêm, khi tỷ lệ giấc ngủ sóng chậm đạt đỉnh cao nhất, và rất hiếm khi xảy ra trong các giấc ngủ ngắn ban ngày. Một đợt mộng du điển hình có thể kéo dài từ vài phút cho tới nửa giờ. Trong cơn mộng du, người bệnh có thể mở mắt, tránh được một số chướng ngại vật quen thuộc nhưng phản ứng rất chậm chạp, mất phối hợp định hướng không gian và hoàn toàn quên hết diễn biến sau khi thức dậy vào sáng hôm sau.
Về mặt dịch tễ học, mộng du có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào nhưng phổ biến nhất ở đối tượng trẻ em, đặc biệt trong độ tuổi từ 4 đến 12 tuổi. Điều này được giải thích bởi sự chưa hoàn thiện về mặt chức năng của hệ thần kinh trung ương và cấu trúc chu kỳ giấc ngủ ở trẻ nhỏ. Khi trẻ bước vào tuổi dậy thì, tần suất các cơn mộng du thường có xu hướng giảm dần và tự biến mất. Tuy nhiên, mộng du cũng có thể khởi phát mới hoặc tiếp tục kéo dài ở người trưởng thành và người cao tuổi. Ở các nhóm tuổi này, mộng du thường phản ánh tình trạng căng thẳng thần kinh kéo dài, xáo trộn lịch trình sinh hoạt hoặc là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý thể chất và thần kinh tiềm ẩn cần được thăm khám chuyên sâu.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế sinh lý bệnh chính xác của mộng du liên quan đến sự rối loạn trong quá trình thức tỉnh từ giấc ngủ sóng chậm NREM, khiến não bộ rơi vào trạng thái phân tách phức tạp giữa trạng thái ngủ và thức. Nhiều yếu tố kích hoạt kết hợp với điều kiện thuận lợi thúc đẩy các cơn mộng du bùng phát.
Yếu tố hàng đầu kích hoạt cơn mộng du là tình trạng thiếu ngủ kéo dài và mệt mỏi thể chất nghiêm trọng. Khi cơ thể bị tước đoạt giấc ngủ, áp lực ngủ sâu sóng chậm sẽ gia tăng đột ngột trong những đêm ngủ bù, làm tăng tần số và mức độ của các kích thích dở dang từ giai đoạn N3. Tương tự, tình trạng căng thẳng tâm lý, lo âu kéo dài, sốt cao hoặc sự xáo trộn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ khi đi xa cũng là các tác nhân thường gặp làm mất ổn định giấc ngủ.
Yếu tố di truyền đóng vai trò đặc biệt rõ rệt trong cơ chế hình thành mộng du. Các nghiên cứu phả hệ cho thấy nguy cơ mắc mộng du tăng lên đáng kể nếu người bệnh có cha, mẹ hoặc người thân trong gia đình từng có tiền sử mắc các rối loạn giấc ngủ thuộc nhóm parasomnia. Ngoài ra, việc ngủ trong môi trường nhiều tiếng ồn, ánh sáng quá mức hoặc bàng quang căng đầy nước tiểu trước khi ngủ cũng có thể tạo ra các kích thích cảm giác ngoại vi, khiến vỏ não bị đánh thức một phần trong khi hệ thống ức chế vận động chưa kịp hoạt động đồng bộ.
Bên cạnh các yếu tố sinh hoạt, nhiều bệnh lý tiềm ẩn có thể là căn nguyên kích hoạt các đợt mộng du tái diễn. Rối loạn hô hấp khi ngủ, điển hình là hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, gây ra các vi thức giấc lặp đi lặp lại và phân mảnh giấc ngủ sâu. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản làm axit dịch vị trào lên gây kích ứng thực quản trong đêm, cùng với hội chứng chân không yên gây cảm giác bứt rứt khó chịu ở chi dưới, đều làm gián đoạn chu kỳ ngủ bình thường.
Hơn nữa, tác dụng phụ của một số nhóm thuốc như thuốc an thần, thuốc thôi miên, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc chống trầm cảm có thể làm thay đổi cấu trúc giấc ngủ và khởi phát cơn mộng du. Việc lạm dụng rượu bia và các chất kích thích cũng làm rối loạn giai đoạn ngủ sâu. Ở người cao tuổi, mộng du khởi phát muộn cần được cảnh giác đặc biệt vì có thể liên quan đến các bệnh lý tổn thương mạch máu não, thiếu máu não thoáng qua hoặc quá trình thoái hóa thần kinh tiến triển.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của mộng du rất đa dạng, biến thiên từ những cử động đơn giản tại chỗ cho đến các hành vi vận động phức tạp diễn ra ngay trong đêm mà người bệnh không hề hay biết.
Các dấu hiệu thường gặp xuất hiện trong giai đoạn đầu của giấc ngủ, thông thường từ 1 đến 2 giờ sau khi chìm vào giấc ngủ. Người bệnh bắt đầu bằng việc mở mắt, ngồi dậy trên giường với ánh nhìn đờ đẫn, trống rỗng và nét mặt vô cảm. Sau đó, họ có thể bước xuống giường và đi lại chậm chạp quanh phòng ngủ hoặc các khu vực quen thuộc trong nhà. Trong suốt cơn mộng du, người bệnh không trả lời hoặc chỉ phát ra những âm thanh lẩm bẩm, câu nói ngọng nghịu, khó hiểu khi người khác bắt chuyện. Họ rất khó bị đánh thức bởi các kích thích thông thường. Khi tự tỉnh lại hoặc được dẫn dắt về giường ngủ tiếp đến sáng, người bệnh hoàn toàn không lưu giữ bất kỳ ký ức nào về những hành động đã xảy ra.
Bên cạnh các biểu hiện đơn giản, một số trường hợp mộng du thể hiện những hành vi phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ cao. Người bệnh có thể tự thực hiện các thói quen hàng ngày như mở tủ lạnh tìm đồ ăn, mặc quần áo, di chuyển đồ đạc, mở khóa cửa chính để đi ra ngoài đường, thậm chí bước lên xe ô tô và tìm cách khởi động phương tiện. Những hành vi bất thường và không phù hợp với hoàn cảnh cũng có thể xuất hiện, chẳng hạn như đi tiểu tiện vào góc phòng, tủ quần áo hoặc có hành vi tình dục trong vô thức.
Cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm trong cơn mộng du. Người bệnh mất khả năng phán đoán nguy cơ không gian, rất dễ bị vấp ngã cầu thang, va đập vào kính vỡ, nhảy qua cửa sổ hoặc tiếp xúc với nguồn nhiệt, bếp lửa dẫn đến bỏng và chấn thương nặng. Nếu bị người xung quanh đánh thức đột ngột bằng các biện pháp thô bạo, người mộng du có thể rơi vào trạng thái hoảng loạn, lú lẫn cấp tính và có phản ứng phòng vệ giật mình hoặc kích động bạo lực ngắn ngủi đối với người đánh thức.
Trên thực tế, mộng du dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng khác như chứng kinh hoàng khi ngủ (người bệnh la hét, sợ hãi tột độ nhưng ít di chuyển phức tạp), rối loạn hành vi giấc ngủ REM (thường xảy ra vào nửa sau của đêm và người bệnh diễn lại giấc mơ sống động) hoặc các cơn động kinh thùy trán về đêm vốn có tính chất co giật, định hình và lặp lại theo khuôn mẫu.
Bảng so sánh mộng du với một số rối loạn giấc ngủ thường gặp
| Đặc điểm phân biệt | Mộng du (Somnambulism) | Cơn kinh hoàng khi ngủ (Night Terrors) | Rối loạn hành vi giấc ngủ REM |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn giấc ngủ | Giấc ngủ sóng chậm N3 (NREM), thường ở nửa đầu đêm | Giấc ngủ sóng chậm N3 (NREM), thường ở nửa đầu đêm | Giấc ngủ REM (chuyển động mắt nhanh), thường ở nửa sau đêm |
| Biểu hiện hành vi chính | Rời giường đi lại, mắt mở đờ đẫn, thực hiện chuỗi hành động phức tạp | Ngồi bật dậy la hét, hoảng loạn tột độ, thở nhanh, vã mồ hôi, ít rời giường | Nói năng, đấm đá, giãy giụa như đang diễn lại kịch bản trong giấc mơ |
| Trạng thái nhận thức và ký ức | Mất nhận thức hoàn toàn, sáng dậy hầu như quên hết diễn biến | Rất khó đánh thức trong cơn, sáng dậy thường không nhớ lý do hoảng sợ | Dễ đánh thức hơn, khi tỉnh có thể kể lại chi tiết giấc mơ sống động |
| Độ tuổi thường gặp nhất | Phổ biến ở trẻ em 4 đến 12 tuổi, có thể gặp ở người lớn | Thường gặp ở trẻ nhỏ từ 3 đến 8 tuổi, hiếm hơn ở người lớn | Chủ yếu gặp ở người trung niên và cao tuổi, liên quan bệnh thoái hóa thần kinh |
Chẩn đoán
Chẩn đoán mộng du chủ yếu dựa trên việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử lâm sàng và mô tả chi tiết từ những người chứng kiến trực tiếp các hành vi diễn ra trong giấc ngủ của người bệnh, bởi bản thân người mộng du hiếm khi nhớ được sự việc sau khi tỉnh giấc.
Trong quá trình thăm khám, bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc y học giấc ngủ sẽ hỏi chi tiết về thời điểm xuất hiện cơn, tần suất, thời lượng kéo dài, các chuỗi hành động cụ thể và mức độ tỉnh táo của người bệnh khi sự việc kết thúc. Bác sĩ cũng sẽ rà soát tiền sử gia đình, tiền sử sử dụng các loại thuốc điều trị, thói quen sử dụng rượu bia, mức độ căng thẳng tâm lý và các bệnh lý mạn tính đi kèm. Một công cụ hỗ trợ giá trị là nhật ký giấc ngủ, trong đó người bệnh hoặc người thân được hướng dẫn ghi chép liên tục trong ít nhất 2 đến 4 tuần về giờ đi ngủ, giờ thức giấc, số lần gián đoạn giấc ngủ và các biến cố bất thường xảy ra mỗi đêm.
Không có một xét nghiệm máu hay dấu ấn sinh học đơn lẻ nào được sử dụng để khẳng định mộng du. Tuy nhiên, việc thực hiện các thăm dò cận lâm sàng chuyên sâu là cần thiết nhằm loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác có biểu hiện tương tự. Đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) kết hợp ghi hình video ban đêm là phương pháp quan trọng khi cần phân biệt mộng du với rối loạn hành vi giấc ngủ REM, hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hoặc các rối loạn kích thích phức tạp khác. Bản ghi đa ký giấc ngủ giúp theo dõi đồng thời điện não đồ, điện cơ, nhịp tim, luồng khí thở và độ bão hòa oxy, từ đó xác định chính xác hành vi bất thường xuất phát từ giai đoạn giấc ngủ sóng chậm N3.
Bên cạnh đó, nếu nghi ngờ cơn co giật ban đêm do động kinh, bác sĩ sẽ chỉ định ghi điện não đồ kéo dài. Các xét nghiệm hình ảnh học như chụp cộng hưởng từ sọ não có thể được cân nhắc đối với người trưởng thành hoặc người cao tuổi khởi phát mộng du lần đầu nhằm loại trừ tổn thương thực thể ở hệ thần kinh trung ương.
Tác động của mộng du đối với sức khỏe và các biến chứng tiềm ẩn
Mặc dù bản thân các cơn mộng du không phải là tổn thương thực thể ác tính, nhưng hậu quả gián tiếp do hành vi vô thức gây ra lại có thể dẫn đến những biến chứng thể chất và tâm lý đáng lo ngại. Mối nguy hại trực tiếp và phổ biến nhất là các chấn thương cơ học. Trong cơn mộng du, khả năng giữ thăng bằng và phản xạ phòng vệ của người bệnh bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ cao bị ngã cầu thang, va quệt vào các cạnh bàn sắc nhọn, làm vỡ kính hoặc bước ra khỏi ban công. Đặc biệt, những trường hợp người bệnh vô thức mở cửa đi lang thang ngoài đường hoặc cố gắng điều khiển phương tiện giao thông có thể đối mặt với tai nạn nghiêm trọng đe dọa tính mạng.
Bên cạnh nguy cơ chấn thương, mộng du kéo dài còn gây gián đoạn cấu trúc giấc ngủ sâu, khiến người bệnh rơi vào tình trạng thiếu ngủ mạn tính. Hậu quả là người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ quá mức vào ban ngày và suy giảm khả năng tập trung trong công việc hay học tập. Đối với người lớn và thanh thiếu niên, việc trải qua các đợt mộng du bất thường còn tạo ra gánh nặng tâm lý nặng nề, gây cảm giác xấu hổ, lo âu, tự ti khi ngủ chung phòng với người khác và ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội trong gia đình cũng như cộng đồng.
Hướng dẫn thiết lập môi trường sống an toàn cho người bị mộng du
Đối với gia đình có người thân mắc chứng mộng du, việc thiết lập một không gian sống an toàn tại nhà là biện pháp bảo vệ quan trọng hàng đầu giúp ngăn chặn các tai nạn đáng tiếc trước khi các can thiệp y khoa phát huy hiệu quả. Người bệnh nên được bố trí phòng ngủ ở tầng trệt thay vì các tầng lầu cao để hạn chế tối đa nguy cơ ngã cầu thang hoặc trèo qua lan can ban công. Cửa sổ và cửa ra vào phòng ngủ cũng như cửa chính ngôi nhà cần được khóa then an toàn hoặc lắp đặt chốt khóa ở vị trí ngoài tầm với thông thường của người bệnh.
Bên cạnh đó, gia đình có thể lắp đặt hệ thống chuông báo động hoặc cảm biến chuyển động tại cửa phòng ngủ để phát tín hiệu báo thức cho người thân khi người mộng du bắt đầu rời khỏi giường. Trong phòng ngủ và các lối đi lại, cần dọn dẹp gọn gàng, loại bỏ các vật dụng sắc nhọn, đồ thủy tinh dễ vỡ, dây điện vướng víu hoặc thảm trơn trượt. Đồng thời, không để chìa khóa xe máy, chìa khóa ô tô hoặc các nguồn lửa, diêm quẹt trong tầm tay người bệnh nhằm ngăn ngừa các hành vi vận động nguy hiểm trong vô thức.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong quản lý mộng du là đảm bảo an toàn tuyệt đối về mặt thể chất cho người bệnh, ngăn ngừa chấn thương do tai nạn và giảm thiểu tần suất xuất hiện các cơn kích thích trong giấc ngủ. Hầu hết các trường hợp mộng du nhẹ hoặc xuất hiện ở lứa tuổi trẻ em không đòi hỏi can thiệp bằng thuốc mà ưu tiên các biện pháp điều chỉnh hành vi và bảo vệ môi trường sống.
Biện pháp can thiệp đầu tay và then chốt là cải thiện vệ sinh giấc ngủ kết hợp giải tỏa căng thẳng tâm lý. Bác sĩ hướng dẫn người bệnh thiết lập thời gian biểu ngủ và thức đồng nhất vào tất cả các ngày trong tuần, đảm bảo ngủ đủ giấc để tránh tình trạng thiếu ngủ gây tích lũy áp lực giấc ngủ sâu. Cần loại bỏ các chất kích thích như caffeine, trà đặc và đồ uống có cồn vào buổi chiều tối. Trước khi đi ngủ, việc áp dụng các kỹ thuật thư giãn như tập thở chậm, thiền định hoặc các liệu pháp hành vi nhận thức giúp xoa dịu hệ thần kinh giao cảm.
Đối với trẻ em có các cơn mộng du tái diễn theo khung giờ cố định mỗi đêm, kỹ thuật đánh thức có kế hoạch là một giải pháp can thiệp hành vi mang lại hiệu quả tích cực. Phụ huynh được hướng dẫn theo dõi và ghi nhận khoảng thời gian từ lúc trẻ bắt đầu chìm vào giấc ngủ cho đến khi cơn mộng du thường khởi phát. Sau đó, chủ động đánh thức trẻ dậy nhẹ nhàng khoảng 15 phút trước thời điểm dự kiến, giữ cho trẻ tỉnh táo trong khoảng vài phút rồi cho trẻ ngủ lại. Việc này giúp phá vỡ chu kỳ ngủ sâu bất thường và ngăn ngừa cơn mộng du bùng phát.
Song song đó, việc điều trị triệt để các bệnh lý nền gây phân mảnh giấc ngủ như hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, hội chứng chân không yên hay bệnh trào ngược dạ dày thực quản là điều kiện tiên quyết để kiểm soát mộng du bền vững.
Can thiệp bằng thuốc chỉ được bác sĩ chuyên khoa xem xét khi các biện pháp không dùng thuốc thất bại, hoặc khi cơn mộng du diễn ra quá thường xuyên, gây nguy cơ tự thương tích cao hoặc gây xáo trộn nghiêm trọng đến chất lượng sống. Các nhóm thuốc có thể được chỉ định bao gồm thuốc an thần nhóm benzodiazepin hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng nhằm làm giảm tỷ lệ giấc ngủ sóng chậm N3. Mọi chỉ định dùng thuốc phải do bác sĩ trực tiếp đánh giá và theo dõi chặt chẽ, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua, tự sử dụng hoặc thay đổi liều lượng thuốc để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp y khoa nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ xuất hiện mộng du, đặc biệt ở những người có yếu tố cơ địa di truyền, việc duy trì lối sống lành mạnh và thực hành vệ sinh giấc ngủ khoa học có thể giảm thiểu tối đa tần suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các đợt bùng phát.
Trước hết, duy trì một lịch trình sinh hoạt điều độ là yếu tố cốt lõi. Việc đi ngủ và thức dậy vào cùng một khung giờ mỗi ngày giúp ổn định đồng hồ sinh học tự nhiên của cơ thể. Tránh thức khuya, tránh làm việc quá sức và đảm bảo thời lượng ngủ đầy đủ theo nhu cầu của từng lứa tuổi nhằm ngăn chặn tình trạng nợ ngủ, bởi sự thiếu ngủ trầm trọng là tác nhân kích thích giấc ngủ sâu sóng chậm hoạt động quá mức.
Bên cạnh đó, việc xây dựng thói quen thư giãn trước khi lên giường đóng vai trò quan trọng trong việc làm dịu hệ thần kinh. Có thể đọc sách nhẹ nhàng, ngâm chân bằng nước ấm, nghe nhạc êm dịu hoặc tập các bài tập giãn cơ, tránh sử dụng điện thoại thông minh, máy vi tính và các thiết bị phát ánh sáng xanh ít nhất một giờ trước khi ngủ. Hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, đồ uống chứa caffeine và các chất kích thích vào buổi chiều tối vì chúng làm phá vỡ cấu trúc sinh lý của các chu kỳ giấc ngủ.
Ngoài ra, cần chú ý kiểm soát tốt các tình trạng bệnh lý mạn tính có thể làm xáo trộn giấc ngủ ban đêm. Đi tiểu hết trước khi lên giường để tránh kích thích bàng quang căng đầy trong lúc ngủ sâu. Khi bị ốm hoặc sốt cao, cần điều trị hạ sốt kịp thời và chăm sóc y tế phù hợp. Đồng thời, việc thường xuyên rèn luyện thể dục thể thao vừa sức vào ban ngày sẽ nâng cao thể lực và thúc đẩy giấc ngủ ban đêm diễn ra tự nhiên, hạn chế tối đa nguy cơ khởi phát cơn mộng du.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hoặc người thân cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc chuyên gia y học giấc ngủ để được thăm khám toàn diện khi nhận thấy các dấu hiệu sau:
Cơn mộng du xảy ra với tần suất dày đặc, nhiều hơn một đến hai lần mỗi tuần hoặc có xu hướng gia tăng đột biến về số lần xuất hiện;
Các hành vi trong lúc mộng du trở nên nguy hiểm, bao gồm việc người bệnh tìm cách rời khỏi nhà, điều khiển phương tiện giao thông, leo trèo qua ban công, cửa sổ hoặc tự gây ra chấn thương thể chất cho bản thân;
Người bệnh có biểu hiện hung hăng, bạo lực hoặc có những hành vi gây nguy hiểm cho người xung quanh trong cơn mộng du hoặc trong giai đoạn lú lẫn ngay sau khi thức giấc;
Hiện tượng mộng du lần đầu tiên khởi phát ở tuổi trưởng thành hoặc người cao tuổi mà không rõ căn nguyên;
Mộng du kèm theo tình trạng mệt mỏi, buồn ngủ quá mức vào ban ngày, suy giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng tiêu cực đến học tập, công việc hoặc gây xáo trộn tâm lý nghiêm trọng cho các thành viên trong gia đình;
Các cơn có biểu hiện bất thường nghi ngờ động kinh cục bộ hoặc rối loạn nhịp thở khi ngủ, chẳng hạn như co giật cơ, nghiến răng dữ dội, ngáy to ngắt quãng hoặc ngưng thở trong lúc ngủ.
Trong các trường hợp người bệnh gặp tai nạn nghiêm trọng trong cơn mộng du như chấn thương đầu, gãy xương, vết thương chảy máu nhiều hoặc mất ý thức kéo dài, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về mộng du mang tính chất giáo dục và tham khảo chung, không thể thay thế cho việc chẩn đoán lâm sàng và phác đồ can thiệp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có những đặc điểm sinh lý và bệnh lý nền riêng biệt, do đó việc tự ý suy đoán nguyên nhân hoặc tự sử dụng các loại thuốc an thần, thảo dược không rõ nguồn gốc là hành động nguy hiểm có thể làm nặng thêm các rối loạn giấc ngủ.
Nguyên tắc an toàn quan trọng nhất đối với người thân là không nên đánh thức người đang mộng du một cách thô bạo bằng cách rung lắc mạnh hay la hét lớn tiếng, vì có thể kích hoạt phản ứng giật mình, hoảng loạn hoặc phòng vệ bạo lực vô thức. Thay vào đó, hãy nhẹ nhàng tiếp cận, nói bằng giọng điệu êm dịu và khéo léo dẫn dắt họ quay trở lại giường ngủ. Gia đình cần chủ động loại bỏ các nguy cơ gây hại trong không gian sống bằng cách khóa kỹ các cửa chính và cửa sổ, lắp chuông cảnh báo ở lối ra vào, cất giấu các vật dụng sắc nhọn, hóa chất và không để người bệnh ngủ ở giường tầng nhằm ngăn ngừa tối đa tai nạn đáng tiếc.
Kết luận
Mộng du là một rối loạn giấc ngủ parasomnia phần lớn lành tính ở trẻ em nhưng có thể trở thành vấn đề đáng lo ngại nếu kéo dài đến tuổi trưởng thành hoặc đi kèm các hành vi vận động phức tạp. Chìa khóa để kiểm soát hiệu quả tình trạng này nằm ở việc xây dựng một môi trường ngủ an toàn, duy trì lối sống điều độ, tránh thiếu ngủ và kiểm soát tốt các yếu tố căng thẳng thần kinh. Khi các cơn mộng du diễn ra thường xuyên hoặc tiềm ẩn nguy cơ chấn thương thể chất, người bệnh cần được thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để xác định chính xác nguyên nhân và nhận chỉ dẫn chăm sóc y khoa phù hợp. Sự kiên nhẫn, thấu hiểu và hỗ trợ khoa học từ gia đình sẽ là điểm tựa vững chắc giúp người bệnh có được những giấc ngủ an lành và trọn vẹn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mộng du có phải là một bệnh lý tâm thần không?
Mộng du không được phân loại là một bệnh lý tâm thần mà là một dạng rối loạn giấc ngủ thuộc nhóm parasomnia trong giai đoạn giấc ngủ NREM sâu. Tình trạng này phản ánh sự gián đoạn trong cơ chế thức tỉnh của não bộ, khiến phần điều khiển vận động thức dậy trong khi ý thức vẫn đang ngủ. Dù các yếu tố căng thẳng tâm lý có thể làm tăng tần suất mộng du, bản thân hiện tượng này không đồng nghĩa với việc người bệnh mắc các bệnh lý tâm thần nguyên phát.
Có nên đánh thức người đang trong cơn mộng du không?
Người thân không nên cố gắng đánh thức người đang mộng du một cách thô bạo như lắc mạnh hay quát to, bởi điều này có thể khiến họ rơi vào trạng thái lú lẫn, hoảng loạn cấp tính hoặc có phản ứng tự vệ bạo lực bất ngờ. Thay vào đó, cách xử trí an toàn nhất là giữ bình tĩnh, nhẹ nhàng tiếp cận, nói chuyện bằng giọng điệu êm dịu và khéo léo điều hướng, dẫn dắt người bệnh quay trở lại giường để tiếp tục giấc ngủ.
Mộng du thường xuất hiện ở những đối tượng nào nhiều nhất?
Mộng du phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi từ 4 đến 12 tuổi do hệ thần kinh trung ương và chu kỳ giấc ngủ của trẻ đang trong quá trình hoàn thiện. Đa số trẻ sẽ tự hết mộng du khi bước vào lứa tuổi dậy thì. Tuy nhiên, mộng du cũng có thể tiếp diễn hoặc mới khởi phát ở người trưởng thành, đặc biệt là ở những người bị thiếu ngủ mạn tính, chịu áp lực công việc căng thẳng, người có người thân từng bị mộng du hoặc người mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến hô hấp ban đêm.
Người bị mộng du có nhận thức được hành động của mình không?
Trong suốt cơn mộng du, vùng não chịu trách nhiệm về ý thức và ghi nhận ký ức vẫn ở trạng thái ngủ sâu, do đó người bệnh hoàn toàn không có nhận thức tỉnh táo về các hành vi mình đang thực hiện. Mặc dù mắt họ có thể mở và tránh được một số chướng ngại vật quen thuộc nhờ phản xạ tự động dưới vỏ não, họ không thể tư duy hay phán đoán tình huống. Khi thức giấc vào buổi sáng, hầu hết người bệnh không nhớ bất kỳ điều gì đã diễn ra trong đêm.
Mộng du có cần phải sử dụng thuốc điều trị không?
Phần lớn các trường hợp mộng du không cần điều trị bằng thuốc mà chỉ cần áp dụng các biện pháp vệ sinh giấc ngủ, giảm căng thẳng và thiết lập môi trường sống an toàn. Việc dùng thuốc chỉ được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong các trường hợp nghiêm trọng khi mộng du xảy ra quá dày đặc, gây nguy cơ tự thương tích cao hoặc không đáp ứng với các can thiệp hành vi. Mọi quyết định dùng thuốc đều phải qua thăm khám và chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
