Loạn thị có cần đeo kính không và khi nào nên can thiệp?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Loạn thị có cần đeo kính không là băn khoăn của rất nhiều người khi nhận kết quả kiểm tra khúc xạ mắt. Câu trả lời chính xác phụ thuộc vào độ loạn thực tế, độ tuổi cùng mức độ ảnh hưởng của tật khúc xạ này đến sinh hoạt hàng ngày.
Về cơ bản, không phải mọi trường hợp loạn thị đều bắt buộc phải mang kính thường xuyên. Khi độ loạn rất nhỏ và thị lực vẫn thoải mái, mắt có thể thích nghi tốt mà không cần dụng cụ hỗ trợ; ngược lại, nếu loạn thị gây mờ nhòe và nhức mỏi, đeo kính đúng cách là giải pháp an toàn hàng đầu.
Loạn thị có cần đeo kính không là gì?
Loạn thị là một tật khúc xạ phổ biến xảy ra khi bề mặt giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong không đều nhau theo các hướng. Thay vì có hình cầu đồng nhất như quả bóng tròn, giác mạc bị loạn thị lại có hình dạng tương tự bề mặt quả bóng bầu dục. Sự chênh lệch bán kính cong này khiến các tia sáng đi vào mắt không hội tụ tại một tiêu điểm duy nhất trên võng mạc, mà phân tán thành nhiều điểm hội tụ khác nhau. Hậu quả là hình ảnh thu nhận được trở nên mờ nhòe, méo mó hoặc có bóng đôi ở cả khoảng cách gần lẫn khoảng cách xa, gây cản trở đáng kể cho các hoạt động thường ngày.
Mức độ loạn thị quyết định sự cần thiết của việc đeo kính
Quyết định đeo kính phụ thuộc rất lớn vào kết quả đo khúc xạ của bác sĩ nhãn khoa. Với trường hợp loạn thị sinh lý dưới 0.5 diop, nếu người bệnh nhìn rõ mọi vật, không bị chảy nước mắt hay nhức đầu thì thường chưa cần can thiệp quang học. Trái lại, khi độ loạn từ 0.75 diop đến 1.0 diop trở lên, hình ảnh bắt đầu méo mó và nhòe ở nhiều cự ly. Lúc này, việc đeo kính trụ giúp điều chỉnh các kinh tuyến khúc xạ về cùng một điểm hội tụ trên võng mạc, mang lại thị lực sáng rõ và giảm bớt gánh nặng điều tiết cho cơ thể mi của mắt.
Những dấu hiệu cho thấy mắt loạn thị đang cần hỗ trợ bằng kính
Nhiều người có độ loạn không quá cao nhưng công việc đòi hỏi tập trung thị giác liên tục như nhân viên văn phòng, lập trình viên hoặc người lái xe ban đêm vẫn cần đeo kính. Các biểu hiện cho thấy mắt đang quá tải bao gồm nhìn đôi, thấy bóng mờ viền quanh chữ cái, nheo mắt liên tục để lấy nét, nhức quanh hốc mắt và đau đầu vùng trán sau một thời gian làm việc. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, dù độ loạn nhẹ, việc đeo kính hỗ trợ khi làm việc cự ly gần hoặc khi quan sát trong điều kiện thiếu sáng là giải pháp cần thiết để bảo vệ mắt.
Tác động tiêu cực khi không đeo kính đối với trường hợp loạn thị vừa và nặng
Việc trì hoãn đeo kính khi mắt có độ loạn đáng kể sẽ buộc các cơ quan nội tại của mắt phải liên tục điều tiết để bù đắp sai số quang học. Tình trạng này kéo dài dẫn đến suy giảm hiệu suất học tập, căng thẳng thần kinh và đau mỏi mắt mãn tính. Đặc biệt ở lứa tuổi trẻ nhỏ trước 8 tuổi, mắt đang trong giai đoạn hoàn thiện phản xạ thị giác. Nếu loạn thị mức độ trung bình hoặc nặng không được chỉnh kính kịp thời, não bộ sẽ quen nhận tín hiệu hình ảnh mờ, từ đó dẫn đến biến chứng nhược thị rất khó phục hồi khi bước vào tuổi trưởng thành.
Các giải pháp hỗ trợ thị lực phổ biến dành cho người loạn thị
Phương pháp thông dụng và kinh tế nhất hiện nay là sử dụng kính gọng lắp tròng kính trụ được mài riêng theo đúng trục loạn thị của từng mắt. Với những ai ưa thích sự thuận tiện trong thể thao hoặc giao tiếp, kính áp tròng toric mềm hoặc kính áp tròng cứng thấm khí là lựa chọn thay thế hiệu quả. Ngoài ra, đối với người đủ 18 tuổi có độ khúc xạ ổn định và cấu trúc giác mạc đủ điều kiện, các phương pháp phẫu thuật khúc xạ bằng laser có thể được bác sĩ chuyên khoa mắt cân nhắc sau khi thực hiện đầy đủ các bước thăm dò chuyên sâu.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức sức khỏe tổng quan và không thay thế cho quy trình đo khám khúc xạ chuyên sâu. Người đọc tuyệt đối không tự ý mua kính có sẵn hoặc dùng lại đơn kính cũ của người khác. Khi nhận thấy thị lực suy giảm đột ngột hoặc đau nhức mắt dữ dội, cần đến ngay cơ sở nhãn khoa để được thăm khám trực tiếp.
Tóm tắt
Việc xác định loạn thị có cần đeo kính hay không phụ thuộc trực tiếp vào độ loạn, triệu chứng mỏi mắt và nhu cầu thị giác hàng ngày của từng cá nhân. Thăm khám định kỳ tại chuyên khoa mắt giúp bạn theo dõi khúc xạ chính xác, lựa chọn loại kính phù hợp và bảo vệ thị lực lâu dài một cách khoa học.
Nguồn tham khảo
- Vision Development & Rehabilitation: Visual Acuity, Refractive Error, and Adaptation to Spectacle Wear in Children with Autism and in Typical Peers
- JOJ Ophthalmology: An Experimental Study of Astigmatism Optical Correction on Visual Acuity Changes when being Corrected with Spherocylindrical and Spherical Equivalent Spectacle Lenses
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đeo kính thường xuyên có giúp khỏi hẳn tật loạn thị không?
Độ loạn thị ở mắt người trưởng thành thường khá ổn định và không dễ tự giảm đi. Đeo kính đúng độ giúp hội tụ ánh sáng chính xác để mắt nhìn rõ và thoải mái hơn, chứ không làm biến mất hoàn toàn độ loạn bẩm sinh.
Loạn thị mức độ nhẹ có bắt buộc phải đeo kính không?
Nếu độ loạn thị dưới 0.5 diop và mắt không xuất hiện cảm giác mờ nhòe hay nhức mỏi khi làm việc, bạn có thể không cần đeo kính. Tuy nhiên, nếu mắt có biểu hiện căng thẳng thị giác, bác sĩ nhãn khoa vẫn có thể khuyên dùng kính.
Trẻ nhỏ bị loạn thị có cần đeo kính suốt cả ngày không?
Trẻ em bị loạn thị ở mức độ vừa đến nặng cần được đeo kính chỉnh khúc xạ sớm theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa. Việc này giúp hình ảnh truyền lên não sắc nét, ngăn chặn nguy cơ nhược thị và hỗ trợ sự phát triển thị giác.
Người mắc loạn thị có thể sử dụng kính áp tròng thay kính gọng không?
Người bị loạn thị hoàn toàn có thể dùng kính áp tròng mềm chuyên dụng cho loạn thị hoặc kính áp tròng cứng thấm khí. Bạn cần được chuyên viên khúc xạ thăm khám và hướng dẫn vệ sinh đúng cách để tránh nhiễm trùng giác mạc.
Bao lâu người bị loạn thị nên đi đo lại độ kính mắt một lần?
Độ loạn thị có xu hướng ít thay đổi nhanh như cận thị, nhưng trục loạn hoặc khúc xạ phối hợp vẫn có thể biến động. Người bệnh nên kiểm tra thị lực định kỳ từ 6 đến 12 tháng một lần để điều chỉnh thông số kính thích hợp.
