Lịch tiêm phế cầu 20: Tiêm mấy mũi và có cần tiêm nhắc lại không?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Vaccine phế cầu 20 là loại vaccine liên hợp thế hệ mới giúp phòng ngừa 20 tuýp huyết thanh của vi khuẩn phế cầu, tác nhân hàng đầu gây ra viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa và nhiễm trùng huyết. Lịch tiêm và số lượng mũi tiêm của loại vaccine này được phân định rất rõ ràng tùy thuộc vào độ tuổi khởi đầu và tiền sử tiêm chủng của mỗi cá nhân.
Người trưởng thành thường chỉ cần tiêm một mũi duy nhất để đạt hiệu quả bảo vệ lâu dài mà không cần tiêm nhắc định kỳ. Trong khi đó, trẻ em cần tiêm theo phác đồ nhiều mũi gồm các liều cơ bản và một liều nhắc lại trong hai năm đầu đời để củng cố hệ thống miễn dịch vững chắc.
Lịch tiêm phế cầu 20 là gì?
Vaccine phế cầu 20 là vaccine liên hợp chứa kháng nguyên của 20 tuýp huyết thanh phế cầu khuẩn khác nhau liên kết với protein mang để tạo đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững. Vi khuẩn phế cầu thường cư trú tại vùng tỵ hầu và có thể lây lan qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Khi gặp điều kiện thuận lợi như sức đề kháng suy giảm, phế cầu khuẩn dễ dàng xâm lấn sâu vào các cơ quan nội tạng, gây viêm phổi thùy, viêm màng não mủ, viêm tai giữa cấp tính và nhiễm khuẩn huyết nặng nề.
Việc nắm rõ lịch tiêm phế cầu 20 giúp các bậc phụ huynh và người trưởng thành chủ động lên kế hoạch phòng bệnh đúng thời điểm. Khác với các dòng vaccine thế hệ cũ chỉ bao phủ 10 hoặc 13 tuýp huyết thanh, vaccine phế cầu 20 mở rộng phạm vi phòng vệ trước thêm nhiều chủng vi khuẩn nguy hiểm có xu hướng kháng kháng sinh, qua đó giảm thiểu đáng kể nguy cơ nhập viện và biến chứng nặng.
Lịch tiêm vaccine phế cầu 20 cho trẻ em theo từng độ tuổi
Đối với trẻ nhỏ, hiệu quả bảo vệ của vaccine phế cầu liên hợp 20 phụ thuộc rất lớn vào việc hoàn thành đầy đủ các mũi cơ bản và mũi nhắc lại. Phác đồ phổ biến hiện nay áp dụng cho trẻ từ 2 tháng tuổi gồm 3 liều cơ bản tiêm lúc 2, 4 và 6 tháng tuổi, sau đó tiêm thêm một mũi nhắc lại trong khoảng từ 11 đến 15 tháng tuổi. Mỗi mũi cơ bản cách nhau tối thiểu bốn tuần.
Trong trường hợp trẻ bắt đầu tiêm muộn hơn mốc 2 tháng tuổi, số lượng mũi tiêm sẽ được điều chỉnh tùy theo nhóm tuổi thực tế. Trẻ từ 7 đến 11 tháng tuổi chưa từng tiêm thường cần 2 mũi cơ bản cách nhau ít nhất bốn tuần và một mũi nhắc lại vào năm tuổi thứ hai. Trẻ từ 12 đến 23 tháng tuổi chưa tiêm thường áp dụng phác đồ 2 mũi cách nhau ít nhất hai tháng. Đối với trẻ từ 24 tháng đến dưới 18 tuổi chưa từng tiêm phòng, phác đồ thường chỉ yêu cầu một liều duy nhất để hoàn thành miễn dịch cơ bản.
Số mũi tiêm phế cầu 20 cho người lớn và đối tượng nguy cơ cao
Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, đặc biệt là nhóm người cao tuổi từ 50 hoặc 65 tuổi trở lên, có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi nhiễm phế cầu khuẩn. Với người lớn chưa từng tiêm bất kỳ loại vaccine phế cầu nào trước đó, khuyến cáo tiêu chuẩn là tiêm một mũi vaccine phế cầu 20 duy nhất. Mũi tiêm đơn này cung cấp kháng thể bảo vệ trước 20 tuýp huyết thanh phổ biến gây viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết.
Đối với người lớn có các bệnh nền mạn tính như bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy thận hoặc người suy giảm miễn dịch, việc tiêm phòng càng mang ý nghĩa bảo vệ cấp thiết. Những trường hợp này cần mang theo hồ sơ bệnh án và lịch sử tiêm phòng trước đây để bác sĩ chuyên khoa đánh giá, xác định xem có cần kết hợp thêm loại vaccine phế cầu polysaccharide nào khác hay chỉ cần duy nhất một liều phế cầu 20.
Vaccine phế cầu 20 có cần tiêm nhắc lại hay không
Khái niệm tiêm nhắc lại có sự khác biệt rõ rệt giữa trẻ em và người lớn khi sử dụng vaccine phế cầu liên hợp 20. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mũi tiêm nhắc lại lúc 11 đến 15 tháng tuổi là thành phần bắt buộc trong phác đồ 3+1 để củng cố trí nhớ miễn dịch lâu dài. Nếu không tiêm mũi nhắc này, nồng độ kháng thể bảo vệ có thể suy giảm theo thời gian, khiến trẻ dễ bị tổn thương trước các đợt nhiễm khuẩn đường hô hấp sau đó.
Ngược lại, ở người trưởng thành khỏe mạnh hoặc người cao tuổi đã tiêm đủ một mũi phế cầu 20, hiện tại các cơ quan y tế uy tín chưa đưa ra khuyến cáo tiêm nhắc lại định kỳ hàng năm hay sau mỗi 5 hoặc 10 năm như một số loại vaccine khác. Công nghệ liên hợp protein trong vaccine phế cầu 20 giúp kích thích đáp ứng miễn dịch tế bào bền vững, duy trì khả năng nhận diện vi khuẩn trong thời gian rất dài sau một liều tiêm chuẩn.
Hướng dẫn chuyển đổi và tiêm bổ sung giữa các loại vaccine phế cầu
Rất nhiều gia đình băn khoăn về việc chuyển đổi khi trẻ đã từng tiêm một hoặc vài mũi vaccine phế cầu 10 hoặc 13 tuýp trước đó. Theo nguyên tắc tiêm chủng, việc chuyển sang phế cầu 20 hoàn toàn có thể thực hiện được nhằm mở rộng phổ bảo vệ trước các tuýp huyết thanh mới mà vaccine cũ chưa bao phủ. Bác sĩ tiêm chủng sẽ căn cứ vào số mũi đã tiêm và độ tuổi hiện tại để chỉ định phác đồ nối tiếp phù hợp mà không làm gián đoạn tiến trình tạo miễn dịch.
Đối với người lớn đã từng tiêm vaccine phế cầu 13 hoặc vaccine phế cầu polysaccharide 23 trước đây, việc tiêm bổ sung phế cầu 20 cần tuân thủ khoảng cách an toàn tối thiểu, thông thường là từ một năm trở lên kể từ mũi phế cầu gần nhất. Người tiêm không nên tự ý đi tiêm khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế để tránh tình trạng tiêm trùng lặp không cần thiết hoặc làm giảm hiệu quả đáp ứng kháng thể của cơ thể.
Lưu ý an toàn
Thông tin về lịch tiêm chủng mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chỉ định trực tiếp từ bác sĩ tiêm chủng. Người đi tiêm cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng, tình trạng sức khỏe hiện tại, các bệnh lý mạn tính và lịch sử dùng thuốc cho nhân viên y tế trước khi tiêm. Trẻ em hoặc người lớn đang có biểu hiện sốt cao hoặc nhiễm trùng cấp tính nên hoãn tiêm cho đến khi sức khỏe hồi phục hoàn toàn. Sau khi tiêm, người được tiêm cần ở lại cơ sở y tế theo dõi ít nhất ba mươi phút để xử trí kịp thời các phản ứng bất thường nếu có.
Tóm tắt
Vaccine phế cầu 20 mang lại lớp bảo vệ phổ rộng trước nhiều chủng phế cầu khuẩn nguy hiểm cho cả trẻ nhỏ và người lớn. Việc tuân thủ đúng số mũi tiêm và khoảng cách giữa các liều là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả miễn dịch tối ưu. Người tiêm nên mang theo sổ hoặc phiếu tiêm chủng để được nhân viên y tế kiểm tra và tư vấn phác đồ phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Pediatric Infectious Disease Journal: Systematic Review of the Effect of Pneumococcal Conjugate Vaccine Dosing Schedule on Immunogenicity
- http://isrctn.org/>: A phase III randomised, open label clinical trial evaluating the immunogenicity of a 10-valent pneumococcal conjugate vaccine booster compared to the standard 13-valent pneumococcal conjugate vaccine booster given at 12 months of age to healthy children who have received the 13-valent pneumococcal conjugate vaccine at 2 and 4 months of age
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trẻ đã tiêm vaccine phế cầu 10 hoặc 13 có cần tiêm phế cầu 20 không?
Trẻ em đã tiêm đủ các mũi phế cầu thế hệ trước thường không bắt buộc phải tiêm lại toàn bộ với phế cầu 20. Tuy nhiên bác sĩ có thể tư vấn tiêm bổ sung một liều phế cầu 20 ở độ tuổi phù hợp để mở rộng phạm vi phòng ngừa.
Người lớn khỏe mạnh có cần tiêm nhắc lại phế cầu 20 sau vài năm không?
Người lớn từ 18 tuổi trở lên chưa từng tiêm vaccine phế cầu chỉ cần tiêm một mũi phế cầu 20 duy nhất. Hiện tại các hướng dẫn y khoa chưa khuyến cáo tiêm nhắc lại định kỳ cho người trưởng thành khỏe mạnh.
Phụ nữ chuẩn bị mang thai có tiêm phế cầu 20 được không?
Phụ nữ dự định mang thai nên hoàn thành việc tiêm phòng phế cầu trước khi thụ thai ít nhất một tháng. Nếu đang trong thai kỳ, phụ nữ cần trao đổi kỹ với bác sĩ sản khoa và bác sĩ tiêm chủng để đánh giá nguy cơ trước khi tiêm.
Nếu tiêm trễ lịch hẹn mũi tiếp theo thì có phải tiêm lại từ đầu không?
Nếu bị trễ hẹn lịch tiêm, người tiêm không cần phải tiêm lại từ đầu các mũi trước đó. Người tiêm chỉ cần đến cơ sở y tế để được tiêm tiếp mũi còn thiếu theo nguyên tắc bổ sung càng sớm càng tốt và đảm bảo khoảng cách an toàn tối thiểu giữa các liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sau khi tiêm vaccine phế cầu 20 có thể gặp phản ứng phụ nào?
Các phản ứng thường gặp bao gồm đau đỏ tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi hoặc chán ăn trong một đến hai ngày đầu. Đây là phản ứng miễn dịch bình thường và thường tự thuyên giảm mà không cần can thiệp đặc biệt.
