Khuyến cáo về sàng lọc ung thư đại trực tràng của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nếu thực hiện tầm soát đúng thời điểm. Các khuyến cáo cập nhật từ Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động kiểm tra định kỳ ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Việc nắm rõ độ tuổi bắt đầu, chu kỳ theo dõi và các phương pháp xét nghiệm phù hợp giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa. Bài viết dưới đây tổng hợp những định hướng y khoa quan trọng về sàng lọc ung thư đại trực tràng nhằm hỗ trợ bạn và gia đình đưa ra quyết định thăm khám kịp thời cùng bác sĩ chuyên khoa.
Sàng lọc ung thư đại trực tràng là gì?
Sàng lọc ung thư đại trực tràng là quá trình kiểm tra nhằm phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư như polyp tuyến hoặc các khối u ác tính ở giai đoạn khởi phát trên những người khỏe mạnh chưa có triệu chứng lâm sàng. Đại trực tràng bao gồm manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng sigma và trực tràng. Phần lớn các trường hợp ung thư bắt đầu từ sự phát triển âm thầm của các polyp tuyến niêm mạc qua nhiều năm trước khi biến đổi ác tính. Khi thực hiện sàng lọc định kỳ, bác sĩ có thể phát hiện và can thiệp cắt bỏ polyp trước khi chúng chuyển dạng ác tính, hoặc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm giúp nâng cao đáng kể cơ hội điều trị thành công và bảo tồn chức năng tiêu hóa. Đây được xem là một trong những biện pháp can thiệp y tế dự phòng hiệu quả nhất đối với các bệnh ung thư đường tiêu hóa.
Độ tuổi bắt đầu sàng lọc và thời gian theo dõi định kỳ
Theo hướng dẫn y khoa cập nhật từ Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ và các tổ chức chuyên ngành tiêu hóa hàng đầu, mốc độ tuổi bắt đầu sàng lọc ung thư đại trực tràng đối với người có nguy cơ trung bình đã được điều chỉnh xuống từ 45 tuổi thay vì 50 tuổi như các khuyến cáo trước đây. Sự thay đổi này xuất phát từ thực tế dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng có xu hướng gia tăng ở nhóm người trẻ tuổi trong những năm gần đây.
Chương trình sàng lọc định kỳ được khuyến nghị tiếp tục duy trì đều đặn đến năm 75 tuổi nếu tình trạng sức khỏe chung của người bệnh còn ổn định và kỳ vọng sống từ 10 năm trở lên. Đối với người trong độ tuổi từ 76 đến 85 tuổi, quyết định tiếp tục tầm soát không mang tính áp đặt đại trà mà cần được bác sĩ cá thể hóa, cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tiền sử bệnh lý, kết quả các lần kiểm tra trước đó và nguyện vọng của từng cá nhân. Người trên 85 tuổi thường không được khuyến nghị tầm soát thường quy.
Các phương pháp sàng lọc ung thư đại trực tràng hiện nay
Các phương pháp sàng lọc hiện nay được chia thành hai nhóm chính gồm thăm dò hình thái niêm mạc trực tiếp và xét nghiệm phân tìm dấu ấn bất thường. Nội soi đại trực tràng toàn bộ vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng vì cho phép quan sát toàn bộ khung đại tràng, đồng thời có thể can thiệp sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp ngay trong lúc thực hiện thủ thuật với chu kỳ nhắc lại 10 năm một lần nếu kết quả hoàn toàn bình thường. Ngoài ra, nội soi đại tràng sigma ống mềm hoặc chụp cắt lớp vi tính đại tràng cũng có thể được áp dụng với chu kỳ theo dõi ngắn hơn.
Nhóm xét nghiệm không xâm lấn bao gồm xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân bằng phương pháp hóa miễn dịch gọi tắt là FIT được khuyến nghị thực hiện hàng năm, hoặc xét nghiệm DNA phân kết hợp FIT chu kỳ 1 đến 3 năm. Nếu bất kỳ xét nghiệm phân nào cho kết quả dương tính, người bệnh bắt buộc phải tiến hành nội soi đại trực tràng toàn bộ để kiểm tra nguồn gốc tổn thương.
Phân tầng nguy cơ để xác định chiến lược tầm soát thích hợp
Chiến lược sàng lọc cần được phân định rõ ràng giữa nhóm nguy cơ trung bình và nhóm nguy cơ cao để đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất. Nhóm nguy cơ trung bình bao gồm những người từ 45 tuổi trở lên, không có biểu hiện triệu chứng đường tiêu hóa, không có tiền sử cá nhân hoặc tiền sử gia đình về polyp tiến triển hay ung thư đại trực tràng, đồng thời không mắc các bệnh lý viêm ruột mạn tính.
Ngược lại, nhóm nguy cơ cao bao gồm những người có người thân trực hệ thế hệ thứ nhất như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái từng mắc ung thư hoặc polyp tuyến đại tràng trước 60 tuổi, hoặc có từ hai người thân trực hệ mắc bệnh ở bất kỳ độ tuổi nào. Nhóm này cũng bao gồm những người mắc các hội chứng di truyền như hội chứng Lynch, bệnh đa polyp tuyến gia đình, hoặc người mắc bệnh viêm loét đại tràng mạn tính và bệnh Crohn. Những đối tượng này cần bắt đầu sàng lọc sớm hơn mốc 45 tuổi và tiến hành nội soi định kỳ với khoảng cách thời gian ngắn hơn theo phác đồ chuyên khoa tiêu hóa.
Quy trình chuẩn bị và theo dõi sau khi kiểm tra sàng lọc
Hiệu quả của việc sàng lọc phụ thuộc rất lớn vào sự tuân thủ quy trình chuẩn bị của người được kiểm tra. Đối với xét nghiệm phân tìm máu ẩn, người bệnh cần thực hiện lấy mẫu đúng hướng dẫn kỹ thuật và gửi mẫu về phòng xét nghiệm trong thời gian quy định nhằm tránh làm biến đổi mẫu bệnh phẩm.
Đối với thủ thuật nội soi đại trực tràng, bước làm sạch ruột là yếu tố quyết định chất lượng hình ảnh quan sát. Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ hướng dẫn người bệnh điều chỉnh chế độ ăn nhẹ ít chất xơ trước ngày nội soi và sử dụng dung dịch thuốc nhuận tràng làm sạch lòng ruột đúng khung giờ quy định. Nếu lòng đại tràng không sạch, các tổn thương nhỏ hoặc polyp phẳng rất dễ bị bỏ sót, buộc người bệnh phải thực hiện lại thủ thuật sớm hơn dự kiến. Sau khi nội soi có can thiệp cắt polyp, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn theo dõi phản ứng cơ thể và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để nhận kết quả giải phẫu bệnh học chi tiết.
Lưu ý an toàn
Các xét nghiệm sàng lọc chỉ phát huy giá trị tối đa khi người bệnh chưa có triệu chứng cảnh báo. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đại tiện ra máu đỏ tươi hoặc phân đen, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng âm ỉ, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu thiếu sắt, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa tiêu hóa ngay mà không nên chờ đợi đến lịch sàng lọc định kỳ. Bên cạnh đó, các phương pháp xét nghiệm phân không thay thế hoàn toàn nội soi đại trực tràng khi có kết quả bất thường nghi ngờ.
Tóm tắt
Khuyến cáo sàng lọc ung thư đại trực tràng của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ mang đến định hướng y khoa rõ ràng giúp chủ động bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa từ tuổi 45. Việc hiểu đúng nguy cơ của bản thân và lựa chọn phương pháp tầm soát thích hợp sau khi thảo luận cùng bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa then chốt để phòng ngừa bệnh hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Vì sao mốc tuổi sàng lọc ung thư đại trực tràng lại bắt đầu từ 45 tuổi?
Các dữ liệu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng đang có xu hướng trẻ hóa. Việc hạ mốc tuổi tầm soát xuống 45 tuổi giúp phát hiện sớm các polyp tiền ung thư, can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ biến đổi ác tính ở nhóm người trung niên.
Nếu không muốn nội soi có thể chọn xét nghiệm phân để sàng lọc không?
Người thuộc nhóm nguy cơ trung bình có thể lựa chọn xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân hàng năm. Tuy nhiên, nếu kết quả xét nghiệm phân có dấu hiệu bất thường, người bệnh bắt buộc phải thực hiện nội soi đại trực tràng toàn bộ để kiểm tra tổn thương thực thể.
Nội soi đại trực tràng bình thường thì bao lâu cần nội soi lại?
Đối với người thuộc nhóm nguy cơ trung bình, nếu quy trình làm sạch ruột đạt chuẩn và kết quả nội soi đại trực tràng hoàn toàn không ghi nhận polyp hay tổn thương bất thường, khoảng cách cho lần nội soi sàng lọc tiếp theo thường là sau 10 năm.
Người có người thân mắc ung thư đại tràng nên bắt đầu tầm soát khi nào?
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng cần trao đổi với bác sĩ tiêu hóa để xây dựng lịch tầm soát riêng, thường bắt đầu từ tuổi 40 hoặc sớm hơn 10 năm so với độ tuổi người thân được chẩn đoán mắc bệnh.
Cắt polyp trong quá trình nội soi đại trực tràng có gây đau không?
Niêm mạc lòng đại tràng không có các thụ thể cảm nhận cảm giác đau như bề mặt da, do đó thủ thuật cắt polyp thường không gây đau đớn. Bác sĩ thường sử dụng an thần hoặc tiền mê giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu trong suốt quá trình thực hiện.
