Khi nào cần thực hiện đặt nội khí quản và các lưu ý quan trọng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đặt nội khí quản là thủ thuật cấp cứu hồi sức thiết yếu, trong đó bác sĩ luồn một ống thông mềm qua đường thở để kết nối trực tiếp vào khí quản của người bệnh. Kỹ thuật này giúp duy trì lưu thông khí, cung cấp lượng oxy cần thiết cho phổi và ngăn chặn nguy cơ dị vật hoặc dịch tiết tràn vào phế quản.
Thủ thuật được thực hiện khi người bệnh mất khả năng tự thở hiệu quả do suy hô hấp nặng, ngừng tuần hoàn, suy giảm ý thức sâu do chấn thương hoặc trong các ca phẫu thuật lớn cần gây mê toàn thân. Việc can thiệp đúng thời điểm đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng người bệnh.
Đặt nội khí quản là gì?
Đặt nội khí quản là kỹ thuật kiểm soát đường thở nâng cao được áp dụng tại các đơn vị cấp cứu, hồi sức tích cực và phòng phẫu thuật. Bản chất của phương pháp này là tạo ra một đường dẫn khí nhân tạo thông suốt từ bên ngoài vào sâu trong khí quản, giúp giải quyết triệt để tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp trên. Khi ống nội khí quản được đặt đúng vị trí, bóng chèn ở đầu ống sẽ được bơm căng nhằm cố định ống và ngăn dịch tiêu hóa hoặc đờm dãi trào ngược vào phổi. Nhờ có ống dẫn này, nhân viên y tế có thể hỗ trợ bóp bóng hoặc gắn người bệnh vào máy thở chuyên dụng để duy trì trao đổi khí ổn định. Đây là biện pháp can thiệp tạm thời nhưng có ý nghĩa quyết định nhằm duy trì nồng độ oxy trong máu trong khi chờ đợi điều trị nguyên nhân bệnh lý gốc rễ.
Các trường hợp cấp cứu hồi sức cần can thiệp khẩn cấp
Trong cấp cứu, đặt nội khí quản được chỉ định ngay lập tức khi người bệnh đối mặt với tình trạng nguy kịch đe dọa tính mạng. Trường hợp điển hình nhất là khi xảy ra ngừng tim hoặc ngừng tuần hoàn hô hấp, đòi hỏi phải thiết lập đường thông khí nhân tạo để thực hiện hồi sinh tim phổi nâng cao. Tình trạng suy hô hấp cấp diễn tiến nặng do viêm phổi, phù phổi cấp hoặc đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính không đáp ứng với thở oxy thông thường cũng là chỉ định bắt buộc. Ngoài ra, những người bệnh có tri giác suy giảm nghiêm trọng, điển hình là điểm hôn mê Glasgow dưới tám điểm do chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não hoặc ngộ độc cấp, thường mất hoàn toàn phản xạ ho và phản xạ nuốt. Việc đặt ống nội khí quản kịp thời giúp bảo vệ đường thở khỏi nguy cơ hít sặc dịch vị dạ dày vào phế quản.
Chỉ định đặt nội khí quản trong gây mê phẫu thuật
Ngoài tình huống cấp cứu, đặt nội khí quản còn là quy trình tiêu chuẩn được chuẩn bị trước trong các ca đại phẫu thuộc chuyên khoa ngoại khoa. Đối với các phẫu thuật lớn ở vùng ngực, ổ bụng hoặc kéo dài nhiều giờ, bác sĩ gây mê cần sử dụng phối hợp thuốc mê và thuốc giãn cơ. Thuốc giãn cơ làm tạm ngừng hoạt động của các cơ hô hấp, khiến người bệnh không thể tự thở được trong suốt cuộc mổ. Khi đó, ống nội khí quản sẽ kết nối người bệnh với máy thở để duy trì hô hấp nhân tạo liên tục, đồng thời kiểm soát chính xác nồng độ khí mê và oxy đưa vào cơ thể. Việc đặt ống cũng giúp ngăn chặn nguy cơ trào ngược thức ăn từ dạ dày vào phổi trong trạng thái mất ý thức. Khi ca mổ hoàn thành và người bệnh hồi tỉnh tự thở tốt, bác sĩ sẽ tiến hành rút ống an toàn.
Theo dõi và chăm sóc người bệnh trong thời gian mang ống
Quá trình chăm sóc và theo dõi sau khi đặt ống nội khí quản giữ vai trò quyết định trong việc hạn chế tai biến. Ống nội khí quản luôn được cố định chắc chắn ở khóe miệng để tránh tình trạng tuột ống hoặc xê dịch sâu vào một bên phế quản. Nhân viên y tế sẽ kiểm tra áp lực bóng chèn định kỳ nhằm đảm bảo độ kín khí mà không gây thiếu máu cục bộ niêm mạc khí quản. Việc hút đờm dãi qua ống được thực hiện thường xuyên để phòng ngừa tắc nghẽn lòng ống do ứ đọng dịch tiết hô hấp. Đồng thời, việc vệ sinh răng miệng bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng giúp giảm thiểu nguy cơ vi khuẩn xâm nhập gây viêm phổi liên quan đến thở máy. Các thông số sinh tồn như nhịp tim, huyết áp và độ bão hòa oxy máu luôn được hiển thị liên tục trên máy theo dõi.
Lưu ý an toàn
Đặt nội khí quản là thủ thuật can thiệp chuyên sâu, chỉ được thực hiện bởi bác sĩ và nhân viên y tế đã qua đào tạo tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hồi sức. Việc lưu ống nội khí quản có thể tiềm ẩn một số nguy cơ như tổn thương thanh quản, nhiễm trùng đường hô hấp hoặc kích thích phản xạ ho. Thân nhân người bệnh không được tự ý điều chỉnh dây thở hay chạm vào ống cố định. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như người bệnh giãy giụa, tím tái hoặc máy thở báo động, cần thông báo ngay lập tức cho nhân viên y tế trực.
Tóm tắt
Đặt nội khí quản là can thiệp y khoa thiết yếu giúp duy trì thông khí và bảo vệ đường thở trong các tình huống nguy kịch hoặc phẫu thuật lớn. Việc quyết định chỉ định và thời điểm can thiệp luôn dựa trên đánh giá chuyên môn toàn diện của bác sĩ nhằm bảo đảm an toàn tính mạng và hỗ trợ quá trình hồi phục tối ưu cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bệnh có nói chuyện được khi đang đặt ống nội khí quản không?
Người bệnh không thể nói thành tiếng do ống đi xuyên qua khe giữa hai dây thanh âm. Sau khi người bệnh hồi phục, tự thở ổn định và được bác sĩ rút ống ra ngoài, khả năng phát âm sẽ dần trở lại bình thường.
Ống nội khí quản thường được đặt trong thời gian bao lâu?
Thời gian lưu ống phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh lý, có thể từ vài giờ trong phòng mổ đến nhiều ngày trong khoa hồi sức. Nếu cần hỗ trợ thở máy kéo dài hơn hai tuần, bác sĩ có thể cân nhắc thủ thuật mở khí quản.
Quá trình đặt ống nội khí quản có gây đau đớn không?
Người bệnh thường được dùng thuốc an thần, giảm đau hoặc thuốc giãn cơ trước khi tiến hành nên sẽ không cảm nhận được cảm giác đau đớn. Sau khi rút ống, người bệnh có thể cảm thấy hơi vướng hoặc rát họng nhẹ trong thời gian ngắn.
Khi nào người bệnh được chỉ định rút ống nội khí quản?
Bác sĩ sẽ rút ống khi người bệnh tỉnh táo, phục hồi tốt phản xạ ho nuốt, các chỉ số khí máu ổn định và có khả năng tự thở độc lập mà không cần sự trợ giúp từ máy thở.
Những rủi ro nào có thể xảy ra sau khi rút ống nội khí quản?
Một số người bệnh có thể bị khàn tiếng nhẹ, ho hoặc khó nuốt tạm thời trong vài ngày đầu. Nếu xuất hiện biểu hiện thở rít, khó thở hoặc tím tái sau rút ống, nhân viên y tế sẽ can thiệp kiểm tra ngay lập tức.
