Hô hấp nhân tạo là gì và các phương pháp thực hiện phổ biến
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hô hấp nhân tạo là một biện pháp sơ cứu khẩn cấp nhằm đưa không khí từ bên ngoài vào phổi của nạn nhân khi họ bị ngừng thở hoặc suy giảm hô hấp nghiêm trọng. Trong các tình huống tai nạn như đuối nước, điện giật hay ngạt khí, việc cung cấp oxy kịp thời cho não bộ trong những phút đầu tiên là yếu tố sống còn quyết định khả năng phục hồi của người bệnh.
Để thực hiện đúng và đạt hiệu quả tối ưu, người sơ cứu cần hiểu rõ bản chất của kỹ thuật này cũng như nắm vững các phương pháp thông khí phổ biến hiện nay. Bài viết tổng hợp các hình thức hô hấp nhân tạo thường gặp, hướng dẫn thao tác cơ bản và những nguyên tắc an toàn cần tuân thủ để hỗ trợ nạn nhân một cách chuẩn xác nhất.
Hô hấp nhân tạo là gì?
Hô hấp nhân tạo là kỹ thuật thông khí cơ học chủ động hoặc gián tiếp nhằm tái lập luồng khí lưu thông giữa môi trường bên ngoài và phế nang của phổi khi phản xạ hô hấp tự nhiên của người bệnh bị đình trệ. Bản chất của biện pháp này là sử dụng áp lực dương từ luồng hơi thở của người cứu hộ hoặc từ thiết bị chuyên dụng để đẩy không khí giàu oxy vào hệ hô hấp của nạn nhân, hỗ trợ trao đổi khí và đào thải khí carbonic.
Quá trình này đóng vai trò cầu nối sinh học duy trì nồng độ oxy trong máu ở mức tối thiểu để nuôi dưỡng não và cơ tim trong thời gian chờ hệ hô hấp tự phục hồi hoặc chờ nhân viên cấp cứu y tế đến tiếp cận hiện trường. Hiệu quả của hô hấp nhân tạo phụ thuộc rất lớn vào việc đường thở của nạn nhân có được khai thông thông suốt trước khi thực hiện hay không.
Mục đích và các trường hợp cần can thiệp hô hấp nhân tạo
Hô hấp nhân tạo được chỉ định ngay lập tức trong các tình huống khẩn cấp khi nạn nhân bị ngưng thở đột ngột hoặc thở ngáp cá, thở rời rạc không đảm bảo trao đổi khí. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này bao gồm đuối nước, ngạt khói trong hỏa hoạn, điện giật, ngộ độc khí độc, sốc phản vệ gây co thắt đường thở hoặc dị vật đường thở nặng đã được tống xuất nhưng nạn nhân chưa tự thở lại được.
Mục tiêu cốt lõi của kỹ thuật là cung cấp oxy nhân tạo cho các phế nang, ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy não không hồi phục và giữ lại chức năng của các cơ quan sinh tồn. Tế bào não chỉ có thể chịu đựng tình trạng thiếu oxy hoàn toàn trong khoảng 4 đến 6 phút trước khi xảy ra tổn thương vĩnh viễn, vì vậy việc nhận biết sớm và bắt đầu can thiệp ngay tại hiện trường đóng vai trò quyết định đến khả năng sống sót của nạn nhân.
Kỹ thuật thổi ngạt trực tiếp miệng qua miệng và miệng qua mũi
Thổi ngạt miệng qua miệng là kỹ thuật thông dụng nhất trong sơ cứu cộng đồng khi không có thiết bị y tế chuyên dụng. Người thực hiện đặt nạn nhân nằm ngửa trên mặt phẳng cứng, một tay đặt lên trán đẩy ngửa đầu ra sau, tay kia nâng cằm lên để mở thông đường thở. Ngón cái và ngón trỏ của bàn tay đặt trên trán dùng để bịt chặt hai cánh mũi của nạn nhân. Người cấp cứu hít một hơi bình thường, áp kín miệng mình quanh miệng nạn nhân và thổi đều hơi trong khoảng 1 giây, đồng thời quan sát lồng ngực có nâng lên hay không.
Trong trường hợp miệng của nạn nhân bị tổn thương nặng, co cứng hàm không thể mở hoặc dính nhiều hóa chất độc hại, phương pháp thổi ngạt miệng qua mũi sẽ được áp dụng thay thế. Thao tác này đòi hỏi người sơ cứu dùng tay đẩy cằm nâng lên để khép kín môi của nạn nhân, sau đó áp miệng trùm kín mũi nạn nhân và thổi hơi tương tự như kỹ thuật thông thường.
Phương pháp hỗ trợ thông khí bằng dụng cụ và bóng thở chuyên dụng
Trong môi trường y tế hoặc các đội cứu hộ chuyên nghiệp, hô hấp nhân tạo thường được hỗ trợ bởi các dụng cụ chuyên dụng nhằm tăng hiệu quả thông khí và phòng ngừa lây nhiễm chéo. Thiết bị phổ biến nhất là bóng giúp thở tự phồng kết hợp mặt nạ, hay còn gọi là bóng Ambu. Người cấp cứu lựa chọn kích cỡ mặt nạ phù hợp với khuôn mặt nạn nhân, áp chặt viền mặt nạ quanh sống mũi và cằm, sau đó bóp bóng đều đặn để đưa thể tích khí xác định vào đường thở.
Ngoài ra, mặt nạ bỏ túi có van một chiều cũng là dụng cụ cá nhân được khuyến khích mang theo trong các bộ sơ cứu du lịch hoặc cứu hộ. Van một chiều ngăn không cho dịch tiết, hơi thở và chất nôn của nạn nhân tiếp xúc với miệng người cấp cứu, vừa bảo vệ người thực hiện vừa duy trì lưu lượng khí thổi vào phổi một cách an toàn và hợp vệ sinh.
Phối hợp hô hấp nhân tạo với ép tim ngoài lồng ngực trong hồi sức cấp cứu
Trên thực tế, khi nạn nhân ngừng thở do ngừng tim đột ngột, việc thổi ngạt đơn thuần sẽ không mang lại hiệu quả nếu tuần hoàn máu không được duy trì. Trong trường hợp này, hô hấp nhân tạo phải được kết hợp chặt chẽ với kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực tạo thành quy trình hồi sức tim phổi toàn diện.
Quy trình chuẩn cho người đã được đào tạo là xen kẽ 30 lần ép tim vào giữa xương ức với 2 lần thổi ngạt liên tiếp. Tốc độ ép tim cần đạt từ 100 đến 120 lần mỗi phút, độ sâu ép khoảng 5 đến 6 cm ở người lớn, đảm bảo lồng ngực nở lại hoàn toàn sau mỗi lần ép. Nếu nạn nhân chỉ bị ngạt thở đơn thuần nhưng tim vẫn còn đập rõ ràng, ví dụ như trong một số trường hợp mới vớt từ dưới nước lên hoặc ngạt khói nhẹ, người sơ cứu chỉ cần duy trì thổi ngạt với nhịp độ khoảng 10 đến 12 lần mỗi phút và thường xuyên kiểm tra mạch đập.
Lưu ý an toàn
Trước khi tiến hành bất kỳ thao tác nào, người sơ cứu phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bản thân và hiện trường xung quanh, tránh nguy cơ nhiễm điện, hít phải khí độc hoặc sạt lở. Cần gọi ngay cấp cứu 115 hoặc nhờ người xung quanh hỗ trợ liên hệ y tế trước khi bắt đầu can thiệp.
Không cố gắng dốc ngược người nạn nhân đuối nước để xốc nước vì hành động này làm chậm trễ thời gian cấp cứu oxy và tăng nguy cơ sặc thức ăn vào phổi. Khi thực hiện thổi ngạt trực tiếp, nên sử dụng màng chắn hoặc gạc sạch nếu có để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp và dịch cơ thể.
Tóm tắt
Hô hấp nhân tạo là kỹ năng sơ cứu thiết yếu giúp bảo vệ tính mạng người bị ngạt thở trong những thời khắc quan trọng nhất. Nắm vững thao tác khai thông đường thở và lựa chọn đúng phương pháp thổi ngạt giúp tăng khả năng hồi phục của nạn nhân. Người dân nên tham gia các khóa đào tạo sơ cứu thực hành để có phản xạ chuẩn xác và tự tin hỗ trợ khi xảy ra tình huống khẩn cấp.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người không có chuyên môn y tế có nên tự thổi ngạt cho nạn nhân không?
Người chưa qua đào tạo nên gọi cấp cứu 115 và ưu tiên thực hiện ép tim liên tục vào giữa ngực nạn nhân với tần số 100 đến 120 lần mỗi phút, không nhất thiết phải thực hiện thổi ngạt nếu không tự tin hoặc lo ngại nguy cơ lây nhiễm.
Làm sao để biết thao tác thổi ngạt đã đưa được khí vào phổi?
Lồng ngực của nạn nhân nâng phồng lên theo từng nhịp thổi là dấu hiệu trực quan rõ ràng nhất cho thấy lượng khí đã đi vào phổi thành công, đồng thời không có tiếng xì hơi lớn quanh vùng miệng áp sát.
Tại sao không nên thổi hơi quá mạnh khi làm hô hấp nhân tạo?
Thổi khí quá nhanh hoặc quá mạnh dễ khiến không khí đi vào dạ dày thay vì vào phổi, dẫn đến tình trạng chướng bụng, trào ngược dịch vị và thức ăn gây sặc tắc đường thở nguy hiểm cho người bệnh.
Cần xử trí thế nào nếu nạn nhân bị nôn mửa trong lúc cấp cứu?
Khi nạn nhân nôn, cần lập tức nghiêng người họ sang một bên để chất nôn thoát ra ngoài, dùng ngón tay quấn gạc sạch móc hết dị vật trong miệng trước khi ngửa đầu nâng cằm để tiếp tục cấp cứu.
Khi nào có thể dừng thao tác hô hấp nhân tạo tại hiện trường?
Cần duy trì liên tục cho đến khi nạn nhân tự thở lại được, nhân viên y tế chuyên nghiệp đến tiếp quản hiện trường, hoặc người thực hiện sơ cứu đã kiệt sức không thể tiếp tục an toàn.
