Gan nằm ở vị trí nào trong cơ thể người và có vai trò gì?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Gan là cơ quan nội tạng đặc có kích thước lớn nhất và khối lượng nặng nhất trong cơ thể người trưởng thành, trung bình dao động từ 1,2 đến 1,6 kg. Nắm rõ gan nằm ở vị trí nào giúp mỗi người hiểu được cơ chế hoạt động của hệ tiêu hóa cũng như nhanh chóng nhận diện những dấu hiệu bất thường vùng bụng.
Nhiều người thường băn khoăn về vị trí chính xác của gan cũng như sự che chắn của khung xương sườn đối với cơ quan này. Việc xác định đúng mốc giải phẫu giúp phân biệt các cơn đau hạ sườn do gan mật với những bệnh lý dạ dày hay cột sống lân cận.
Vị trí của gan trong cơ thể là gì?
Trong giải phẫu học người, gan là một tạng đặc nằm trọn trong ổ bụng, cụ thể là chiếm phần lớn vùng hạ sườn phải và lan sang một phần vùng thượng vị cùng hạ sườn trái. Cơ quan này có màu nâu đỏ, bề mặt trơn láng, mật độ mềm và được bao bọc bên ngoài bởi một màng xơ liên kết gọi là bao Glisson.
Vị trí của gan được cố định vững chắc trong khoang bụng nhờ các nếp gấp phúc mạc tạo thành các dây chằng như dây chằng liềm, dây chằng vành và dây chằng tam giác gắn chặt gan vào cơ hoành cùng thành bụng trước. Đồng thời, gan được treo lơ lửng một phần nhờ tĩnh mạch chủ dưới và hệ thống tĩnh mạch gan đổ về tim. Khung xương sườn phía dưới bên phải đóng vai trò như một lớp lá chắn tự nhiên, che chở gần như toàn bộ thể tích gan khỏi các chấn thương va đập cơ học từ môi trường bên ngoài. Hiểu được đặc điểm giải phẫu tổng quan này là cơ sở quan trọng để tiếp cận các bệnh lý tiêu hóa gan mật.
Tổng hợp vị trí và các mối liên hệ giải phẫu của gan
| Đặc điểm giải phẫu | Mô tả chi tiết | Ý nghĩa sinh lý và lâm sàng |
|---|---|---|
| Vị trí vùng bụng | Hạ sườn phải, thượng vị và một phần hạ sườn trái | Chiếm phần lớn vùng bụng trên bên phải, được sườn che chắn |
| Liên quan phía trên | Tiếp xúc mặt dưới cơ hoành, đáy phổi phải và tim | Di chuyển nhịp nhàng lên xuống theo từng nhịp thở |
| Liên quan phía dưới | Tiếp xúc dạ dày, tá tràng, thận phải, góc đại tràng phải | Tổn thương gan có thể kích thích hoặc chèn ép các tạng lân cận |
| Mạch máu đến | Tĩnh mạch cửa (75-80%) và động mạch gan riêng (20-25%) | Đảm bảo chức năng lọc dinh dưỡng, giải độc và cung cấp oxy |
Vị trí giải phẫu chi tiết của gan trong ổ bụng
Xét theo mốc giải phẫu bề mặt thành bụng, gan nằm chủ yếu tại vùng hạ sườn phải, vắt ngang qua vùng thượng vị và có một phần nhỏ thùy trái vươn sang vùng hạ sườn trái. Về chiều dọc, gan bắt đầu từ khoảng gian sườn số 5 ở phía trên và kết thúc gần sát bờ dưới của cung sườn phải ở phía dưới khi hít thở bình thường.
Mặt trên của gan có dạng vòm trơn láng, áp sát vào mặt dưới của vòm hoành phải, đồng thời liên kết mật thiết với đáy phổi phải và màng ngoài tim qua cơ hoành. Mặt dưới của gan hơi lõm và tiếp xúc trực tiếp với các tạng trong ổ bụng gồm dạ dày, đoạn đầu tá tràng, góc đại tràng phải, thận phải và tuyến thượng thận phải. Phía trước và hai bên hông của gan được các xương sườn từ số 7 đến số 11 che chắn. Do vị trí nằm sát ngay dưới cơ hoành, biên độ di động của gan thay đổi theo nhịp thở; khi hít sâu, cơ hoành hạ xuống sẽ đẩy gan dịch chuyển xuống dưới khoảng từ 1 đến 3 cm.
Cấu trúc các thùy và phân chia chức năng của gan
Gan được chia thành hai thùy chính nhìn thấy rõ từ bên ngoài là thùy phải và thùy trái, ngăn cách nhau bởi dây chằng liềm ở mặt trước. Thùy phải có kích thước lớn hơn đáng kể, chiếm khoảng năm phần sáu tổng thể tích gan, trong khi thùy trái chiếm phần nhỏ còn lại. Ở mặt dưới và mặt sau, gan còn có thêm thùy vuông nằm phía trước và thùy đuôi nằm phía sau.
Để phục vụ phẫu thuật và can thiệp nội khoa chính xác, nền y học hiện đại áp dụng phân chia giải phẫu theo giáo sư Tôn Thất Tùng hoặc hệ thống phân chia Couinaud. Theo đó, dựa trên sự phân nhánh của tĩnh mạch cửa, động mạch gan và đường mật trong nhu mô, gan được chia thành 8 hạ phân thùy độc lập từ I đến VIII. Mỗi hạ phân thùy đều có hệ thống mạch máu nuôi dưỡng và đường dẫn lưu mật riêng biệt. Cách phân chia chức năng này giúp các bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác vị trí tổn thương, khối u hay ổ áp xe để tiến hành cắt bỏ phân đoạn bệnh lý mà vẫn bảo tồn tối đa chức năng của các phần mô gan lành lặn còn lại.
Hệ thống mạch máu và chức năng sinh lý quan trọng của gan
Nhờ vị trí giải phẫu đặc biệt nằm ở ngã ba tuần hoàn, gan tiếp nhận nguồn cung cấp máu kép vô cùng phong phú. Khoảng 75 đến 80 phần trăm lượng máu đến gan bắt nguồn từ tĩnh mạch cửa, mang theo các chất dinh dưỡng, điện giải cùng độc chất hấp thu từ toàn bộ ống tiêu hóa và lách. Khoảng 20 đến 25 phần trăm lượng máu còn lại đến từ động mạch gan riêng, cung cấp lượng oxy dồi dào để nuôi dưỡng nhu mô gan.
Về mặt chức năng sinh lý, gan thực hiện hơn 500 nhiệm vụ thiết yếu khác nhau để duy trì sự sống. Cơ quan này đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa carbohydrate thành glycogen dự trữ, tổng hợp protein huyết tương như albumin và các yếu tố đông máu, đồng thời chuyển hóa lipid và cholesterol. Bên cạnh đó, gan là nhà máy lọc và trung hòa các độc tố nội sinh lẫn ngoại sinh từ rượu bia, thuốc điều trị và phế phẩm sinh học trước khi đào thải qua phân hoặc nước tiểu. Tế bào gan cũng liên tục sản xuất dịch mật, sau đó đưa vào túi mật dự trữ để hỗ trợ tiêu hóa chất béo tại ruột non.
Ý nghĩa lâm sàng và mối liên hệ với các bệnh lý gan mật
Bất kỳ sự thay đổi nào về cấu trúc hoặc thể tích của gan đều có thể ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận. Trong các bệnh lý viêm gan cấp tính, gan nhiễm mỡ nặng hoặc suy tim sung huyết, gan có thể sưng to làm căng lớp vỏ bao Glisson giàu thụ thể cảm giác, tạo ra cảm giác đau tức hoặc căng trướng rõ rệt ở vùng hạ sườn phải. Ngược lại, trong giai đoạn xơ gan tiến triển, nhu mô gan teo nhỏ và xơ hóa làm cản trở dòng chảy tĩnh mạch cửa, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây lách to và tích tụ dịch cổ trướng trong ổ bụng.
Vì gan nằm tiếp giáp với túi mật, dạ dày và góc đại tràng, các triệu chứng đau tại hạ sườn phải đôi khi gây nhầm lẫn trên lâm sàng giữa bệnh lý nhu mô gan với viêm túi mật, sỏi mật, viêm loét dạ dày tá tràng hoặc viêm đáy phổi phải. Khi gặp các dấu hiệu như sốt kèm đau hạ sườn phải, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc phân đổi màu xám nhạt, người bệnh cần đến bệnh viện thực hiện siêu âm ổ bụng, xét nghiệm men gan AST, ALT, bilirubin để được chẩn đoán phân biệt chính xác.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin giải phẫu và triệu chứng trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại cương. Cảm giác đau tức hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải có thể bắt nguồn từ gan, túi mật, dạ dày, đại tràng hoặc thần kinh liên sườn. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc dùng các bài thuốc truyền miệng để tự điều trị tại nhà khi chưa có kết luận từ bác sĩ.
Tóm tắt
Gan giữ vị trí trung tâm trong quá trình chuyển hóa và giải độc của toàn cơ thể. Nắm rõ vị trí giải phẫu của gan ở vùng hạ sườn phải giúp nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo bất thường. Thăm khám định kỳ tại chuyên khoa tiêu hóa gan mật là cách hiệu quả nhất để theo dõi và duy trì lá gan khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bình thường có thể tự sờ thấy gan qua thành bụng không?
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, bờ dưới của gan thường nằm ẩn sau bờ sườn phải nên không sờ thấy được qua thành bụng. Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa chỉ sờ thấy gan khi tạng này bị phì đại, sa gan hoặc khi người bệnh hít thật sâu lúc khám lâm sàng.
Đau ở vùng hạ sườn phải có phải luôn do bệnh gan gây ra không?
Khi gan bị viêm, ứ máu hoặc xuất hiện khối u, bao Glisson bọc quanh gan bị căng giãn sẽ gây cảm giác đau tức, nặng nề tại vùng hạ sườn phải. Cơn đau có thể âm ỉ liên tục hoặc lan nhẹ ra sau lưng và lên vai phải.
Túi mật nằm ở vị trí nào so với gan?
Hai cơ quan này có mối liên hệ giải phẫu rất chặt chẽ. Túi mật nằm nép ngay tại hố túi mật ở mặt dưới của thùy gan phải, có nhiệm vụ tiếp nhận, cô đặc và dự trữ dịch mật do các tế bào gan liên tục bài tiết ra trước khi đổ vào ruột.
Lồng ngực bảo vệ gan trước những chấn thương như thế nào?
Khung xương sườn từ xương sườn số 7 đến số 11 bên phải bao bọc phía trước và bên hông gan, hoạt động như một lớp giáp cơ học giúp hấp thu lực tác động và giảm thiểu nguy cơ rách vỡ gan khi gặp chấn thương vùng bụng ngực.
Những biểu hiện nào cảnh báo cần đi kiểm tra sức khỏe gan mật ngay?
Người dân nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa gan mật khi có biểu hiện đau tức hạ sườn phải kéo dài, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, mệt mỏi chán ăn khó giải thích hoặc sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
