Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh bạch hầu
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với dịch tiết. Mặc dù chương trình tiêm chủng mở rộng đã giúp kiểm soát đáng kể căn bệnh này, các đợt bùng phát cục bộ vẫn có thể xảy ra nếu tỷ lệ miễn dịch cộng đồng suy giảm.
Bất kỳ ai cũng có thể bị lây nhiễm vi khuẩn nếu chưa có miễn dịch bảo vệ, nhưng mức độ cảm nhiễm và nguy cơ biến chứng nặng tập trung nhiều nhất ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Việc xác định rõ các nhóm đối tượng nguy cơ mắc bệnh bạch hầu đóng vai trò nền tảng giúp chủ động tiêm phòng bổ sung, thực hiện các biện pháp cách ly an toàn và kịp thời theo dõi sức khỏe khi có tiếp xúc với nguồn bệnh.
Đối tượng nguy cơ mắc bệnh bạch hầu là gì?
Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp, do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tiết ra ngoại độc tố gây tổn thương niêm mạc hầu họng, thanh quản hoặc da. Điểm đặc trưng của bệnh là tạo thành các lớp màng giả màu trắng ngà hoặc xám dính chặt vào niêm mạc, dễ chảy máu khi bóc tách, có thể gây tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng. Ngoài tổn thương tại chỗ, ngoại độc tố bạch hầu ngấm vào máu có thể gây tổn thương cơ tim, tổn thương hệ thần kinh ngoại biên và dẫn đến suy đa cơ quan. Khả năng miễn dịch chống lại bệnh bạch hầu không kéo dài suốt đời nếu không được tiêm nhắc lại định kỳ, do đó việc nhận diện những ai dễ bị tổn thương nhất là yếu tố then chốt để xây dựng kế hoạch dự phòng y tế hiệu quả.
Người chưa tiêm chủng hoặc chưa tiêm nhắc lại vắc xin đầy đủ
Nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu cao nhất là những người chưa từng tiêm vắc xin hoặc tiêm không đủ phác đồ cơ bản. Trẻ em dưới năm tuổi, đặc biệt là trẻ nhũ nhi từ hai tháng đến một tuổi chưa hoàn thành đủ các mũi vắc xin phối hợp, có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập và tiến triển nặng.
Bên cạnh trẻ nhỏ, người lớn tuổi và thanh thiếu niên đã tiêm vắc xin từ thời thơ ấu nhưng không tiêm nhắc lại định kỳ mỗi mười năm cũng nằm trong diện nguy cơ. Nồng độ kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh suy giảm theo năm tháng khiến hàng rào bảo vệ tự nhiên mất dần hiệu lực, tạo điều kiện cho vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây bệnh khi có phơi nhiễm.
Người tiếp xúc gần với nguồn lây và nhân viên y tế
Nhân viên y tế trực tiếp khám, chữa bệnh, lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp hoặc chăm sóc bệnh nhân bạch hầu thuộc nhóm phơi nhiễm nghề nghiệp rất cao. Vi khuẩn bạch hầu lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, cũng như qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ tổn thương da.
Ngoài ra, người nhà sống chung một mái nhà, người trực tiếp chăm sóc bệnh nhân tại gia đình hoặc người có tiếp xúc gần trong không gian kín cũng đối diện với nguy cơ lây nhiễm trực tiếp. Nếu không thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp bảo hộ cá nhân và điều trị dự phòng theo chỉ định y tế, vi khuẩn có thể nhanh chóng phát tán và gây bệnh cho các thành viên trong gia đình.
Người có hệ miễn dịch suy giảm và người có bệnh nền mạn tính
Những cá nhân mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, người nhiễm HIV, bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị hoặc người phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt. Khi nhiễm khuẩn, nhóm này dễ xuất hiện biến chứng nặng nề do ngoại độc tố bạch hầu gây ra.
Người mắc các bệnh lý mạn tính nền như suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đái tháo đường hoặc suy thận mạn cũng là đối tượng dễ bị tổn thương. Độc tố bạch hầu có ái tính đặc biệt với cơ tim và mô thần kinh, khiến nhóm người có sẵn bệnh nền đối mặt với nguy cơ viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim hoặc suy hô hấp nghiêm trọng hơn nhiều so với người khỏe mạnh.
Cư dân sống trong vùng dịch và điều kiện sinh hoạt đông đúc
Người dân sinh sống tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới hoặc các địa phương có tỷ lệ bao phủ tiêm chủng thấp rất dễ gặp phải các đợt bùng phát dịch bệnh. Khi tỷ lệ miễn dịch cộng đồng không đạt ngưỡng bảo vệ, mầm bệnh dễ dàng lưu hành và tấn công những cá nhân chưa có kháng thể.
Tình trạng nhà ở chật chội, kém thông thoáng, điều kiện vệ sinh môi trường hạn chế và các khu vực tập trung đông người như trường học nội trú, trại lính hoặc khu nhà trọ công nhân cũng là môi trường thuận lợi để vi khuẩn bạch hầu phát tán qua đường hô hấp. Những người đi du lịch hoặc công tác đến các vùng đang có dịch lưu hành mà chưa tiêm phòng đầy đủ cũng cần hết sức cẩn trọng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa đại chúng và không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị y khoa trực tiếp. Khi nghi ngờ tiếp xúc với người mắc bệnh bạch hầu hoặc xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau họng, nuốt vướng, khàn tiếng, khó thở, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa truyền nhiễm để được thăm khám. Tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh hoặc thuốc điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Tóm tắt
Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin. Việc nắm rõ nhóm đối tượng nguy cơ cao giúp gia đình và cộng đồng kịp thời rà soát lịch tiêm chủng, chủ động áp dụng biện pháp phòng vệ và phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ để thăm khám y tế kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người lớn từng tiêm vắc xin lúc nhỏ có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu không?
Người lớn đã tiêm chủng lúc nhỏ vẫn có nguy cơ mắc bệnh do kháng thể bảo vệ từ vắc xin suy giảm dần theo thời gian. Do đó, người trưởng thành nên tiêm nhắc lại giải độc tố bạch hầu định kỳ mỗi mười năm một lần.
Trẻ sơ sinh có được bảo vệ tự nhiên trước vi khuẩn bạch hầu không?
Trẻ sơ sinh có thể nhận một lượng kháng thể thụ động từ mẹ truyền qua nhau thai nếu mẹ đã được tiêm phòng đầy đủ. Tuy nhiên lượng kháng thể này giảm dần sau vài tháng, nên trẻ cần được tiêm đúng lịch từ hai tháng tuổi.
Người chăm sóc bệnh nhân bạch hầu cần làm gì để giảm nguy cơ lây nhiễm?
Người chăm sóc bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt việc đeo khẩu trang y tế, rửa tay thường xuyên, cách ly người bệnh và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá chỉ định uống kháng sinh dự phòng hoặc tiêm vắc xin.
Người từng khỏi bệnh bạch hầu có cần tiêm vắc xin nữa không?
Người đã khỏi bệnh bạch hầu vẫn có thể bị tái nhiễm vì đáp ứng miễn dịch tự nhiên sau khi mắc bệnh không bền vững. Người bệnh sau khi hồi phục vẫn cần được tiêm vắc xin đầy đủ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phụ nữ mang thai có thuộc nhóm cần lưu ý phòng bệnh bạch hầu không?
Phụ nữ chuẩn bị mang thai nên chủ động kiểm tra lịch sử tiêm chủng và tiêm nhắc vắc xin chứa thành phần bạch hầu trước khi có thai hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa nhằm tạo kháng thể bảo vệ cho cả mẹ lẫn bé.
