Chuyển phôi là gì và quy trình chuyển phôi vào tử cung trong IVF
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Chuyển phôi là bước can thiệp mang tính quyết định trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm, giúp đưa phôi thai đã thụ tinh vào buồng tử cung để bắt đầu quá trình làm tổ. Rất nhiều cặp vợ chồng cảm thấy hồi hộp và có nhiều băn khoăn về cảm giác đau đớn, tỷ lệ thành công cũng như các bước tiến hành cụ thể trong phòng thủ thuật.
Hiểu rõ quy trình chuyển phôi và cách chuẩn bị sức khỏe chu đáo sẽ giúp người phụ nữ giải tỏa căng thẳng tâm lý, phối hợp tốt cùng bác sĩ và gia tăng cơ hội đón nhận tin vui. Dưới đây là những thông tin y khoa tổng quan, dễ hiểu về thủ thuật quan trọng này trong hành trình điều trị hỗ trợ sinh sản.
Chuyển phôi trong IVF là gì?
Chuyển phôi là một thủ thuật y khoa trong hỗ trợ sinh sản, trong đó một hoặc nhiều phôi thai được hình thành sau quá trình thụ tinh giữa trứng và tinh trùng trong phòng thí nghiệm sẽ được đưa trực tiếp vào buồng tử cung của người phụ nữ. Mục tiêu của thủ thuật này là tạo điều kiện cho phôi tiếp tục phân chia, bám dính vào lớp nội mạc tử cung và phát triển thành một thai kỳ khỏe mạnh.
Thủ thuật thường được thực hiện vào ngày thứ ba đối với phôi phân chia hoặc ngày thứ năm đối với phôi nang sau khi thụ tinh. Đây là can thiệp ngoại khoa nhẹ nhàng, không xâm lấn sâu, thường không cần gây mê hay giảm đau toàn thân. Thời điểm chuyển phôi được tính toán cẩn thận dựa trên sự tương thích giữa giai đoạn phát triển của phôi và độ dày cũng như chất lượng của lớp niêm mạc tử cung.
Các hình thức chuyển phôi phổ biến hiện nay
Trong thụ tinh trong ống nghiệm, có hai hình thức chuyển phôi phổ biến gồm chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh. Chuyển phôi tươi diễn ra ngay sau khi chọc hút trứng và nuôi cấy phôi từ ba đến năm ngày. Phương pháp này rút ngắn thời gian điều trị nhưng đòi hỏi lớp niêm mạc tử cung và nồng độ nội tiết của người phụ nữ phải ở trạng thái lý tưởng sau kích thích buồng trứng.
Ngược lại, chuyển phôi đông lạnh được áp dụng khi phôi được trữ đông an toàn bằng kỹ thuật thủy tinh hóa. Bác sĩ sẽ chuẩn bị niêm mạc tử cung ở các chu kỳ tự nhiên hoặc chu kỳ nhân tạo tiếp theo, giúp buồng tử cung hồi phục hoàn toàn sau kích trứng. Hình thức này đặc biệt phù hợp với những người có nguy cơ quá kích buồng trứng, nội mạc tử cung chưa đạt độ dày chuẩn hoặc cần sàng lọc di truyền tiền làm tổ trước khi đưa phôi vào cơ thể.
Các bước chuẩn bị trước khi thực hiện chuyển phôi
Trước ngày chuyển phôi, bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản sẽ theo dõi sát sao chu kỳ kinh nguyệt và sự phát triển của niêm mạc tử cung qua siêu âm đầu dò cùng các xét nghiệm nồng độ hormone estrogen, progesterone. Niêm mạc tử cung thường đạt điều kiện thuận lợi nhất khi có độ dày khoảng tám đến mười hai milimet và có hình ảnh ba lá rõ nét trên kết quả siêu âm.
Bên cạnh chuẩn bị thực thể tử cung, người phụ nữ sẽ được chỉ định dùng thuốc nội tiết theo phác đồ riêng biệt để tạo cửa sổ làm tổ tối ưu cho phôi thai. Về phía labo phôi học, các chuyên viên sẽ đánh giá chất lượng phôi, tiến hành rã đông cẩn trọng nếu dùng phôi đông lạnh và lựa chọn phôi có tiềm năng phát triển tốt nhất vào ngày hẹn chuyển phôi. Người bệnh cần giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc và uống đủ nước để chuẩn bị thể trạng tốt nhất.
Quy trình đưa phôi vào buồng tử cung diễn ra như thế nào
Quy trình chuyển phôi diễn ra trong phòng thủ thuật vô khuẩn và kéo dài khoảng mười đến mười lăm phút. Người phụ nữ nằm ở tư thế sản khoa và thường được yêu cầu nhịn tiểu vừa phải để bàng quang căng nhẹ, giúp bác sĩ quan sát rõ buồng tử cung qua hình ảnh siêu âm ngả bụng. Bác sĩ đặt mỏ vịt nhẹ nhàng để bộc lộ cổ tử cung và làm sạch dịch nhầy bằng dung dịch chuyên dụng.
Tiếp theo, chuyên viên labo hút phôi đã chọn vào một ống thông mềm chuyên dụng gọi là catheter cùng một lượng nhỏ môi trường nuôi cấy. Dưới sự hướng dẫn trực tiếp của siêu âm, bác sĩ khéo léo luồn catheter qua kênh cổ tử cung vào vị trí thuận lợi nhất trong buồng tử cung rồi nhẹ nhàng bơm phôi ra ngoài. Sau khi rút catheter, chuyên viên labo sẽ kiểm tra lại dưới kính hiển vi để đảm bảo phôi đã được đưa hoàn toàn vào tử cung người mẹ.
Chăm sóc và sinh hoạt hợp lý sau khi chuyển phôi
Sau khi thủ thuật hoàn tất, người bệnh nghỉ ngơi tại chỗ khoảng ba mươi phút rồi có thể ra về sinh hoạt bình thường. Việc vận động nhẹ nhàng giúp máu lưu thông tốt đến vùng chậu, hỗ trợ quá trình phôi bám dính vào niêm mạc. Người bệnh không nên nằm bất động trên giường kéo dài vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch và gây căng thẳng tâm lý không cần thiết.
Chế độ dinh dưỡng giai đoạn này cần ưu tiên thực phẩm giàu đạm, chất xơ từ rau xanh, trái cây tươi và uống đủ hai lít nước mỗi ngày để phòng ngừa táo bón. Người bệnh cần tránh mang vác vật nặng, không tập luyện thể thao cường độ cao, kiêng quan hệ tình dục và không sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, cà phê hay thuốc lá. Việc giữ tinh thần lạc quan, thư giãn có ý nghĩa rất lớn đối với sự thành công của quy trình.
So sánh chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh
| Đặc điểm so sánh | Chuyển phôi tươi | Chuyển phôi đông lạnh |
|---|---|---|
| Thời điểm thực hiện | Ngay sau chọc hút trứng 3 đến 5 ngày | Sau khi trữ đông, ở chu kỳ kinh nguyệt tiếp theo |
| Sự chuẩn bị niêm mạc tử cung | Phụ thuộc vào đáp ứng của chu kỳ kích trứng | Chủ động chuẩn bị niêm mạc đạt độ dày tối ưu |
| Nguy cơ quá kích buồng trứng | Có thể tăng nếu buồng trứng đáp ứng quá mức | Giúp buồng trứng có thời gian hồi phục hoàn toàn |
| Thời gian chờ đợi | Ngắn hơn, biết kết quả sớm trong cùng chu kỳ | Cần thời gian chờ tử cung ổn định và chuẩn bị nội mạc |
Lưu ý an toàn
Tuyệt đối tuân thủ đơn thuốc hỗ trợ hoàng thể như thuốc nội tiết progesterone và estrogen theo đúng liều lượng, thời gian bác sĩ đã chỉ định, không tự ý ngừng thuốc hay đổi loại thuốc. Tránh tự ý sử dụng các bài thuốc dân gian, thảo dược ngâm rửa hoặc thực phẩm chức năng chưa qua kiểm chứng. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng dưới dữ dội, sốt cao, ra máu âm đạo lượng nhiều hoặc khó thở, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay để được kiểm tra kịp thời.
Tóm tắt
Chuyển phôi là bước then chốt trong thụ tinh trong ống nghiệm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả thể chất lẫn tinh thần. Việc tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc nội tiết, tái khám đúng hẹn và giữ tâm lý thoải mái sẽ hỗ trợ quá trình làm tổ thuận lợi hơn. Khi có bất kỳ thắc mắc hoặc dấu hiệu bất thường, người bệnh nên chủ động tham vấn trực tiếp bác sĩ điều trị để được hướng dẫn y khoa chính xác.
Nguồn tham khảo
- http://isrctn.com/: Effect of endometrial scratch on repeat implantation failure following in vitro fertilization embryo transfer or frozen embryo transfer
- http://isrctn.org/>: Effect of endometrial injury on repeat implantation failure following in vitro fertilization embryo transfer or frozen embryo transfer
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Quá trình chuyển phôi vào buồng tử cung có gây đau không?
Thủ thuật chuyển phôi thường chỉ gây cảm giác hơi tức nhẹ ở vùng bụng dưới tương tự như khi khám phụ khoa, phần lớn người bệnh không cảm thấy đau đớn và không cần gây mê.
Chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh khác nhau như thế nào?
Phôi tươi được chuyển ngay trong chu kỳ kích trứng và chọc hút noãn, còn phôi đông lạnh được trữ đông và chuyển ở chu kỳ sau khi niêm mạc tử cung cùng nội tiết đạt điều kiện tối ưu.
Sau khi chuyển phôi có bắt buộc phải nằm bất động một chỗ không?
Người bệnh chỉ cần nghỉ ngơi tại chỗ khoảng ba mươi phút đến một giờ sau thủ thuật, sau đó có thể đi lại nhẹ nhàng, không nên nằm bất động tuyệt đối vì không làm tăng tỷ lệ thụ thai.
Sau chuyển phôi bao nhiêu ngày thì có thể kiểm tra kết quả thụ thai?
Người bệnh nên chờ khoảng mười đến mười bốn ngày sau thủ thuật để thực hiện xét nghiệm beta hCG máu theo lịch hẹn của bác sĩ, tránh dùng que thử thai quá sớm vì dễ cho kết quả sai lệch.
Ra một ít máu báo sau chuyển phôi có phải là dấu hiệu nguy hiểm không?
Vết máu nhỏ màu nâu hoặc hồng nhạt có thể là dấu hiệu phôi làm tổ, tuy nhiên nếu ra máu đỏ tươi lượng nhiều kèm đau bụng dữ dội, người bệnh cần liên hệ bác sĩ ngay.
