Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp nong van động mạch phổi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là phương pháp can thiệp tim mạch ít xâm lấn được áp dụng phổ biến nhằm giải phóng tình trạng tắc nghẽn đường ra của tâm thất phải do hẹp van động mạch phổi. Kỹ thuật này giúp khôi phục lưu thông máu bình thường từ tim lên phổi mà không cần phẫu thuật mở ngực.
Để đạt được kết quả điều trị tối ưu và hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm, việc xác định chính xác các chỉ định và chống chỉ định trước thủ thuật đóng vai trò tiên quyết. Quyết định can thiệp luôn dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học và các thông số huyết động học đo được trên từng cá nhân người bệnh.
Nong van động mạch phổi là gì?
Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là thủ thuật can thiệp nội mạch sử dụng một ống thông gắn bóng chuyên dụng ở đầu để đưa qua đường mạch máu vào tim và làm rộng lỗ van động mạch phổi bị hẹp. Van động mạch phổi nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi, giữ nhiệm vụ kiểm soát dòng máu một chiều giàu khí carbonic từ tim lên phổi để trao đổi oxy. Khi van này bị hẹp, tâm thất phải phải co bóp mạnh hơn để tống máu qua khe hẹp, dẫn đến tình trạng tăng gánh áp lực, phì đại cơ tim và có nguy cơ tiến triển thành suy tim nếu không được xử trí đúng thời điểm. Kỹ thuật nong van qua da đã trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu thay thế phẫu thuật mổ mở cho phần lớn các trường hợp hẹp van động mạch phổi bẩm sinh dạng điển hình.
Các trường hợp được chỉ định nong van động mạch phổi bằng bóng
Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da được chỉ định ưu tiên hàng đầu cho các trường hợp hẹp van động mạch phổi bẩm sinh dạng van điển hình còn mềm mại, các mép van dính liền nhưng chưa bị vôi hóa nặng. Thủ thuật này thường được áp dụng cho người bệnh có biểu hiện lâm sàng như mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, đau tức ngực hoặc tím tái khi làm việc nặng.
Đối với người bệnh không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, chỉ định can thiệp vẫn được đặt ra khi kết quả siêu âm tim Doppler hoặc đo áp lực buồng tim cho thấy chênh áp tâm thu đỉnh qua van động mạch phổi từ mức trung bình đến nặng, thường là chênh áp tối đa trên 50 mmHg hoặc chênh áp trung bình tăng cao đáng kể kèm theo dấu hiệu dày thất phải tiến triển. Ngoài ra, trẻ sơ sinh mắc hẹp van động mạch phổi nguy kịch có tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch cũng được chỉ định nong van cấp cứu để khôi phục lưu lượng máu lên phổi kịp thời.
Chống chỉ định của kỹ thuật nong van động mạch phổi
Kỹ thuật nong van động mạch phổi có những chống chỉ định tuyệt đối và tương đối mà các bác sĩ tim mạch can thiệp luôn phải kiểm tra cẩn thận. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm tình trạng hẹp trên van hoặc hẹp dưới van động mạch phổi đơn thuần, thiểu sản nặng vòng van động mạch phổi, hoặc bệnh nhân đang bị nhiễm trùng toàn thân cấp tính, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn chưa được điều trị ổn định.
Các chống chỉ định tương đối bao gồm van động mạch phổi bị vôi hóa quá nặng, van loạn sản dày cứng dạng nhiều nốt bất thường không có dính mép van, hoặc hẹp van đi kèm hở van động mạch phổi mức độ nặng từ trước. Bên cạnh đó, những bệnh nhân có kèm theo tổn thương tim bẩm sinh phức tạp khác đòi hỏi phải sửa chữa bằng phẫu thuật mở ngực đồng thời, hoặc người đang có huyết khối lớn trong buồng tim phải cũng không thích hợp để nong van đơn thuần bằng đường ống thông qua da.
Quy trình thực hiện can thiệp nong van động mạch phổi qua da
Quy trình nong van động mạch phổi bằng bóng được tiến hành trong phòng can thiệp tim mạch hiện đại dưới sự hỗ trợ của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền. Bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân tùy theo độ tuổi của người bệnh, sau đó chọc kim đưa dây dẫn và ống thông vào tĩnh mạch đùi ở vùng bẹn. Ống thông được luồn ngược dòng máu qua tĩnh mạch chủ dưới, vào tâm nhĩ phải, tâm thất phải và đi qua lỗ van động mạch phổi bị hẹp.
Sau khi chụp buồng tim và đo đạc chính xác kích thước vòng van cùng độ chênh áp qua van, một quả bóng nong chuyên dụng có kích cỡ phù hợp được đưa vào đúng vị trí van hẹp. Bóng được bơm căng nhanh bằng dung dịch cản quang pha loãng để tách rộng các mép van bị dính, sau đó xả bóng nhanh chóng và rút ra ngoài. Bác sĩ sẽ đo lại huyết động học và kiểm tra siêu âm tim ngay tại bàn can thiệp để đánh giá độ giảm chênh áp trước khi hoàn tất thủ thuật.
Hiệu quả điều trị và những rủi ro có thể gặp phải
Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mở, bao gồm không cần mở xương ức, không phải chạy máy tim phổi nhân tạo, vết thương rất nhỏ, ít đau đớn và thời gian hồi phục thể trạng ngắn. Phần lớn người bệnh có thể đi lại nhẹ nhàng sau 24 giờ và trở lại sinh hoạt bình thường sau một vài ngày nghỉ ngơi.
Tuy nhiên, thủ thuật vẫn tiềm ẩn một số biến chứng nhất định mà ê-kíp y khoa luôn chuẩn bị phương án phòng ngừa. Các tai biến có thể gặp bao gồm tụ máu, chảy máu hoặc tắc mạch tại vị trí chọc tĩnh mạch đùi, rối loạn nhịp tim thoáng qua trong lúc luồn ống thông, rách mép van gây hở van động mạch phổi mức độ nặng, hoặc phản ứng co thắt phễu thất phải sau nong. Những rủi ro rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như thủng tâm thất phải hoặc rách vỡ thân động mạch phổi đòi hỏi sự theo dõi sát sao và can thiệp ngoại khoa cấp cứu nếu cần.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục y khoa và tham khảo tổng quan, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Mỗi người bệnh có cấu trúc giải phẫu tim và mức độ thương tổn khác nhau, do đó kế hoạch can thiệp cần được cá thể hóa sau khi thực hiện đầy đủ các thăm dò chuyên sâu. Người bệnh không được tự ý ngưng hoặc thay đổi các loại thuốc đang sử dụng khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.
Tóm tắt
Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là giải pháp can thiệp tim mạch mang lại hiệu quả cao cho các trường hợp hẹp van phù hợp. Việc tuân thủ đúng chỉ định và sàng lọc kỹ chống chỉ định giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến và bảo vệ chức năng thất phải lâu dài. Người bệnh cần thảo luận trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch can thiệp để có phác đồ điều trị an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
- Current Approach to Pulmonary Valve Diseases Percutaneous Pulmonary Valve Replacement: BALLOON VALVULOPLASTY FOR PULMONARY VALVE STENOSIS
- Cardiology in the Young: Pulmonary valve cusp augmentation for pulmonary regurgitation after percutaneous balloon pulmonary valvuloplasty of valvular pulmonary stenosis
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nong van động mạch phổi có phải là phẫu thuật mở ngực không?
Nong van động mạch phổi là kỹ thuật can thiệp tim mạch qua đường ống thông mạch máu, chỉ rạch một vết nhỏ ở vùng bẹn nên ít xâm lấn hơn rất nhiều so với phẫu thuật tim mở truyền thống.
Thủ thuật nong van động mạch phổi diễn ra trong bao lâu?
Thời gian can thiệp thường kéo dài từ một đến hai giờ tùy vào giải phẫu tim của người bệnh. Sau thủ thuật, bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện theo dõi từ một đến hai ngày nếu sức khỏe ổn định.
Van động mạch phổi sau khi nong có nguy cơ bị hẹp lại không?
Phương pháp này có tỷ lệ thành công cao và kết quả duy trì lâu dài. Tuy nhiên, một số ít trường hợp van có thể tái hẹp sau nhiều năm hoặc xuất hiện hở van, đòi hỏi phải tái khám định kỳ.
Người bệnh cần đi khám cấp cứu khi có triệu chứng bất thường nào sau can thiệp?
Khi xuất hiện các dấu hiệu như chảy máu hoặc sưng to tại vết chọc mạch máu bẹn, đau ngực dữ dội, khó thở, sốt cao hoặc chóng mặt ngất xỉu, người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức.
Phụ nữ mang thai có thể thực hiện nong van động mạch phổi không?
Phụ nữ mang thai mắc hẹp van động mạch phổi nặng có thể được can thiệp nếu tính mạng bị đe dọa, nhưng các bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và che chắn bức xạ cẩn thận để bảo vệ thai nhi.
