Chỉ định đặt stent trong nhồi máu cơ tim và các rủi ro cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đặt stent động mạch vành qua da là kỹ thuật can thiệp y khoa nhằm mở rộng lòng mạch bị tắc nghẽn, giúp tái lập dòng máu nuôi dưỡng cơ tim ở người bệnh nhồi máu cơ tim. Kỹ thuật này thường được áp dụng khẩn cấp trong các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính hoặc chỉ định có kế hoạch khi mức độ hẹp động mạch vành gây thiếu máu cơ tim nghiêm trọng.
Bên cạnh hiệu quả cải thiện triệu chứng và giảm tỷ lệ tử vong, can thiệp đặt stent vẫn tồn tại những rủi ro và biến chứng nhất định. Quyết định can thiệp luôn được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng lâm sàng, hình ảnh chụp động mạch vành và các yếu tố rủi ro đi kèm của từng người bệnh.
Đặt stent nhồi máu cơ tim là gì?
Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần do cục máu đông hình thành trên nền mảng xơ vữa. Tình trạng này làm gián đoạn nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử tế bào cơ tim. Đặt stent là phương pháp đưa một ống lưới kim loại nhỏ vào vị trí lòng mạch bị hẹp hoặc tắc nhằm giữ cho mạch máu luôn thông suốt. Nhờ khả năng phục hồi lưu thông máu nhanh chóng, đặt stent đóng vai trò then chốt trong cấp cứu tim mạch cấp tính, giúp hạn chế diện tích cơ tim bị tổn thương và bảo vệ chức năng co bóp của tim. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này đòi hỏi sự thăm khám và chỉ định chính xác từ bác sĩ tim mạch.
Trường hợp được chỉ định đặt stent động mạch vành
Can thiệp đặt stent được chỉ định hàng đầu trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ. Lúc này, thời gian mở thông mạch máu được tính bằng phút nhằm cứu sống vùng cơ tim đang bị thiếu máu nuôi nghiêm trọng. Phương pháp này cũng được áp dụng cho trường hợp nhồi máu cơ tim không ST chênh lên có nguy cơ cao hoặc các đợt đau thắt ngực không ổn định mà điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả tốt.
Đối với bệnh động mạch vành mãn tính, bác sĩ xem xét đặt stent khi kết quả chụp mạch cho thấy lòng mạch bị hẹp từ 70% trở lên, hoặc hẹp từ 50% ở nhánh thân chung động mạch vành trái kèm theo biểu hiện thiếu máu cơ tim rõ rệt. Những trường hợp hẹp nhẹ hơn hoặc không gây rối loạn tuần hoàn thường ưu tiên theo dõi và duy trì điều trị bằng thuốc. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp luôn dựa trên đánh giá toàn diện thể trạng người bệnh và mức độ tổn thương hệ mạch.
Các rủi ro và biến chứng có thể gặp khi can thiệp
Mặc dù đặt stent là thủ thuật xâm lấn tối thiểu với độ an toàn cao, quá trình thực hiện và sau can thiệp vẫn có thể phát sinh một số rủi ro. Biến chứng sớm thường gặp nhất là chảy máu hoặc xuất hiện khối tụ máu tại vị trí chọc động mạch ở cổ tay hoặc vùng bẹn. Một số trường hợp có thể gặp phản ứng dị ứng với thuốc phản quang, hoặc suy giảm chức năng thận tạm thời do tiếp xúc với chất này trong quá trình chụp chiếu.
Các biến chứng nặng hơn dù ít gặp bao gồm hình thành cục máu đông gây tái tắc nghẽn trong stent, tổn thương thành động mạch vành hoặc rối loạn nhịp tim trong lúc can thiệp. Về lâu dài, hiện tượng tái hẹp trong stent do sự tăng sinh tế bào thành mạch cũng có thể xảy ra. Nhờ sự phát triển của công nghệ stent phủ thuốc và các dòng thuốc chống kết tập tiểu cầu thế hệ mới, tỷ lệ gặp phải các rủi ro này đã được giảm thiểu đáng kể.
Quy trình thực hiện thủ thuật đặt stent tim
Thủ thuật đặt stent thường được tiến hành tại phòng can thiệp tim mạch với sự hỗ trợ của hệ thống chụp mạch xóa nền. Bác sĩ tiến hành gây tê tại chỗ ở vị trí truy cập mạch máu, thường là động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi ở bẹn. Sau đó, một ống thông nhỏ được luồn theo đường mạch máu đến tâm điểm bị tắc nghẽn ở động mạch vành.
Dưới sự hướng dẫn của tia X, bác sĩ đưa bóng nhỏ vào vị trí hẹp và bơm căng để mở rộng lòng mạch. Tiếp theo, stent được đưa vào và bung ra áp sát thành động mạch, tạo khung đỡ cố định giúp giữ cho mạch máu lưu thông ổn định. Sau khi kiểm tra dòng máu đã được khôi phục tốt, bóng và ống thông được rút ra, vị trí chọc mạch được băng ép cẩn thận. Toàn bộ quá trình thường kéo dài từ 45 đến 90 phút tùy thuộc vào số lượng tổn thương cần xử trí.
Chăm sóc và theo dõi sức khỏe sau khi đặt stent
Sau khi hoàn tất thủ thuật, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa nhằm ngăn ngừa nguy cơ hình thành cục máu đông trong stent. Việc tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng có thể dẫn đến tắc nghẽn stent đột ngột, gây ra đợt nhồi máu cơ tim tái phát rất nguy hiểm.
Bên cạnh việc dùng thuốc, người bệnh cần thiết lập lối sống lành mạnh bao gồm ngưng hút thuốc lá, kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và mỡ máu. Chế độ ăn uống nên ưu tiên rau xanh, cá, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế muối cũng như chất béo bão hòa. Việc tập luyện thể dục cần bắt đầu nhẹ nhàng và tăng dần mức độ theo tư vấn của y bác sĩ. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau ngực trở lại, khó thở hoặc chảy máu kéo dài, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.
Lưu ý an toàn
Thông tin về kỹ thuật đặt stent chỉ mang tính chất tham khảo tổng quan và không thay thế cho tư vấn chuyên môn từ bác sĩ tim mạch. Người bệnh không tự ý ngưng hoặc điều chỉnh các thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp hay thuốc điều chỉnh mỡ máu khi chưa có ý kiến của y bác sĩ. Mọi quyết định can thiệp cần được thảo luận trực tiếp với bác sĩ dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng cụ thể.
Tóm tắt
Đặt stent là giải pháp can thiệp hiệu quả giúp khôi phục dòng máu nuôi tim và giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở người bệnh nhồi máu cơ tim. Việc hiểu rõ chỉ định, chuẩn bị tâm lý trước các rủi ro tiềm ẩn và tuân thủ chế độ theo dõi, dùng thuốc sau can thiệp đóng vai trò quyết định giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Coronary Artery Disease: Coronary artery stent placement with postprocedural antiplatelet therapy in acute myocardial infarction
- Clinical Orthopaedics & Related Research: CORR Insights®: Risk of Post-TKA Acute Myocardial Infarction in Patients With a History of Myocardial Infarction or Coronary Stent
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đặt stent tim có sử dụng được vĩnh viễn không?
Stent sau khi đặt sẽ ở lại vĩnh viễn trong thành động mạch vành và được lớp tế bào nội mạc mạch máu bao phủ. Tuy nhiên, lòng stent vẫn có khả năng bị tái hẹp hoặc hình thành mảng xơ vữa mới nếu người bệnh không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.
Đặt stent xong có cần phải uống thuốc suốt đời không?
Người bệnh thường phải dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép từ 6 đến 12 tháng tùy loại stent và nguy cơ chảy máu. Sau đó, việc duy trì một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu cùng thuốc kiểm soát huyết áp hay mỡ máu có thể kéo dài suốt đời theo chỉ định bác sĩ.
Sau khi đặt stent bao lâu thì có thể sinh hoạt bình thường?
Người bệnh có thể thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng sau vài ngày nghỉ ngơi. Tuy nhiên, việc quay trở lại công việc nặng hoặc tập luyện thể thao cường độ cao cần khoảng 2 đến 4 tuần và nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn.
Người đã đặt stent có đi qua máy quét an ninh sân bay được không?
Stent động mạch vành được làm từ kim loại chuyên dụng với kích thước rất nhỏ nên không làm kích hoạt hệ thống máy dò kim loại tại sân bay. Người bệnh hoàn toàn có thể di chuyển bằng máy bay bình thường sau khi tình trạng sức khỏe đã ổn định.
Đặt stent rồi có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim lại không?
Nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim vẫn có thể xảy ra tại vị trí đặt stent hoặc ở các nhánh động mạch vành khác. Tuân thủ việc dùng thuốc, tái khám định kỳ và thay đổi lối sống là yếu tố then chốt để hạn chế tối đa nguy cơ này.
