Chẩn đoán cường giáp và các cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cường giáp là hội chứng lâm sàng xuất hiện khi tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất và giải phóng lượng lớn hormone thyroxine và triiodothyronine vào máu, làm tăng tốc độ chuyển hóa của toàn bộ cơ thể. Tình trạng này nếu không được nhận diện kịp thời có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho hệ tim mạch và thị lực.

Để kiểm soát hiệu quả, quy trình chẩn đoán cường giáp hiện đại đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa máu và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh như bệnh Basedow, bướu nhân độc hay viêm giáp, bác sĩ chuyên khoa nội tiết sẽ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp bao gồm dùng thuốc, điều trị iod phóng xạ hoặc phẫu thuật nhằm đưa chức năng tuyến giáp trở về mức ổn định dài lâu.
Chẩn đoán cường giáp là gì?
Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình cánh bướm nằm ở vùng trước cổ, giữ vai trò sản xuất hai loại hormone chính là thyroxine và triiodothyronine nhằm điều hòa nhịp tim, nhiệt độ, huyết áp và quá trình trao đổi chất của mọi cơ quan. Hội chứng cường giáp xảy ra khi nồng độ các hormone này tăng cao bất thường trong hệ tuần hoàn, khiến cơ thể luôn rơi vào trạng thái hoạt động quá tải.
Người bệnh thường phải đối mặt với các biểu hiện điển hình như sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường, nhịp tim nhanh hoặc đánh trống ngực, run rẩy đầu ngón tay, không chịu được thời tiết nóng, đổ mồ hôi nhiều, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ. Bệnh lý tự miễn Basedow là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra cường giáp, bên cạnh các nguyên nhân khác như bướu giáp đa nhân độc hoặc viêm tuyến giáp bán cấp. Việc xác định đúng căn nguyên là bước quyết định để thiết lập chiến lược điều trị an toàn và triệt để.
Xét nghiệm máu đánh giá chức năng và kháng thể tuyến giáp
Bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán cường giáp luôn là đánh giá nồng độ các hormone liên quan trong huyết thanh. Xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp TSH do tuyến yên tiết ra đóng vai trò sàng lọc nhạy bén nhất, bởi vì khi nồng độ hormone tuyến giáp tăng cao, TSH thường bị ức chế xuống mức rất thấp.
Đi kèm với TSH, bác sĩ sẽ chỉ định định lượng nồng độ thyroxine tự do FT4 và triiodothyronine tự do FT3 để đánh giá mức độ nhiễm độc giáp trên thực tế. Trong trường hợp nghi ngờ bệnh Basedow, xét nghiệm định lượng kháng thể thụ thể TSH viết tắt là TRAb hoặc kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp Anti-TPO sẽ được thực hiện nhằm xác định cơ chế tự miễn gây bệnh, giúp phân biệt rõ ràng với tình trạng viêm tuyến giáp thoáng qua.
Thăm dò hình ảnh và xạ hình hỗ trợ phân loại nguyên nhân
Bên cạnh các chỉ số sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát chi tiết cấu trúc giải phẫu và mức độ hoạt động chức năng của tuyến giáp. Siêu âm tuyến giáp vùng cổ bằng đầu dò tần số cao kết hợp Doppler màu giúp đo đạc kích thước thùy giáp, phát hiện các nhân giáp, đánh giá tình trạng tăng sinh mạch máu điển hình trong bệnh Basedow hoặc hình ảnh giảm âm lan tỏa trong viêm tuyến giáp.
Khi cần xác định bản chất tăng tiết của các nhân giáp hoặc phân biệt các nhóm nguyên nhân gây cường giáp khác nhau, kỹ thuật xạ hình tuyến giáp với đồng vị phóng xạ iod hoặc technetium có thể được chỉ định. Kết quả xạ hình thể hiện mức độ bắt giữ phóng xạ đồng đều lan tỏa hay tập trung khu trú tại các nhân giáp tự chủ hoạt động, tạo căn cứ vững chắc để lựa chọn hướng điều trị tối ưu.
Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng giáp và kiểm soát triệu chứng
Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng giáp tổng hợp là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho phần lớn trường hợp cường giáp mới phát hiện, đặc biệt là bệnh Basedow. Hai hoạt chất kháng giáp phổ biến là thiamazole hoặc methimazole và propylthiouracil. Các thuốc này hoạt động theo cơ chế ức chế enzyme tổng hợp hormone tại tuyến giáp, giúp đưa nồng độ hormone tuần hoàn về mức bình thường sau một vài tuần điều trị.
Bên cạnh thuốc kháng giáp, nhóm thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm như propranolol thường được phối hợp trong giai đoạn đầu nhằm kiểm soát nhanh chóng các triệu chứng khó chịu do tăng trương lực giao cảm như tim đập nhanh, run tay, hồi hộp và vã mồ hôi. Thuốc chẹn beta không tác động trực tiếp lên chức năng tổng hợp hormone của tuyến giáp nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống và phòng ngừa biến chứng tim mạch cấp tính cho người bệnh.
Liệu pháp iod phóng xạ và phẫu thuật tuyến giáp
Liệu pháp iod phóng xạ I-131 là phương pháp điều trị không phẫu thuật nhắm vào mục tiêu phá hủy có chọn lọc các tế bào nang tuyến giáp đang tăng hoạt. Nang giáp sẽ hấp thu iod phóng xạ và bị teo dần sau vài tuần đến vài tháng, từ đó làm giảm thể tích tuyến và chấm dứt tình trạng quá tải hormone. Phương pháp này có hiệu quả cao, thường áp dụng cho bệnh nhân Basedow tái phát sau dùng thuốc, người lớn tuổi hoặc có bướu nhân độc tuyến giáp.
Phẫu thuật cắt bỏ gần toàn bộ hoặc toàn bộ tuyến giáp được cân nhắc khi tuyến giáp quá lớn gây chèn ép khí quản gây khó thở, nghẹn khi nuốt, có nhân giáp nghi ngờ ác tính hoặc người bệnh không đáp ứng với thuốc nhưng có chống chỉ định với iod phóng xạ. Trước khi mổ, người bệnh bắt buộc phải được điều trị nội khoa để đưa chức năng tuyến giáp về trạng thái bình giáp nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong và sau cuộc phẫu thuật.
Lưu ý an toàn
Thuốc kháng giáp tổng hợp cần được uống đúng liều lượng và thời gian theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa nội tiết, tuyệt đối không tự ý tăng giảm liều hoặc bỏ thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm. Người bệnh cần đi khám ngay nếu xuất hiện sốt cao, đau họng dữ dội, vàng da hoặc phát ban rầm rộ, vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tác dụng phụ giảm bạch cầu hạt hoặc tổn thương gan hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo ngay để bác sĩ lựa chọn nhóm thuốc an toàn cho thai nhi.
Tóm tắt
Chẩn đoán chính xác nguyên nhân cường giáp là cơ sở để bác sĩ chuyên khoa nội tiết đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Việc tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc, tái khám định kỳ và chủ động thông báo các thay đổi bất thường trên cơ thể giúp kiểm soát nồng độ hormone tuyến giáp ổn định, bảo vệ sức khỏe tim mạch và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Archives of Surgery: Radioactive Iodine, Antithyroid Drugs, and Surgery in Treatment of Hyperthyroidism
- Journal of the Endocrine Society: MON-354 Cardiovascular Outcomes, Hospitalization, and Overall Mortality In Patients Undergoing Thyroidectomy, Radioactive iodine, or Antithyroid Medications For Hyperthyroidism
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nghi ngờ cường giáp cần làm những xét nghiệm máu nào trước tiên?
Xét nghiệm máu đo nồng độ TSH, FT4 và FT3 là bước khởi đầu bắt buộc. Tùy từng trường hợp nghi ngờ nguyên nhân cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm kháng thể TRAb để phân biệt bệnh Basedow với viêm tuyến giáp.
Uống thuốc kháng giáp có chữa khỏi dứt điểm cường giáp không?
Thuốc kháng giáp giúp ức chế sản xuất hormone dư thừa nhưng người bệnh thường cần duy trì điều trị liên tục từ mười hai đến mười tám tháng. Bệnh vẫn có nguy cơ tái phát sau khi ngưng thuốc tùy theo cơ địa và nguyên nhân gốc.
Khi nào người bệnh cường giáp nên cân nhắc điều trị iod phóng xạ?
Iod phóng xạ thường được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại, bệnh tái phát nhiều lần hoặc người bệnh không dung nạp thuốc kháng giáp. Phương pháp này chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Điều trị cường giáp bằng iod phóng xạ có để lại tác dụng phụ gì không?
Biến chứng suy giáp vĩnh viễn là tác dụng thường gặp nhất do nhu mô tuyến giáp bị triệt tiêu dần. Người bệnh sau đó chỉ cần bổ sung hormone tuyến giáp thay thế dạng viên uống mỗi ngày dưới sự theo dõi định kỳ của bác sĩ.
Người bị cường giáp cần kiêng những thực phẩm nào trong sinh hoạt?
Người mắc cường giáp nên hạn chế thực phẩm quá giàu iod như rong biển, tảo biển hoặc hải sản tiêu thụ lượng lớn dồn dập. Ngoài ra, cần kiêng rượu bia, cà phê và thuốc lá để tránh kích thích tim đập nhanh hay tăng hồi hộp.
