Cách sơ cứu gãy xương đúng kỹ thuật và
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Gãy xương là tình trạng mất tính liên tục của cấu trúc xương do tác động của ngoại lực mạnh, thường xảy ra sau tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc té ngã trong sinh hoạt. Việc thực hiện sơ cứu gãy xương đúng kỹ thuật ngay từ những phút đầu tiên đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ nạn nhân khỏi các biến chứng nguy hiểm.
Khi xương bị gãy, các đầu xương sắc nhọn có thể làm tổn thương mạch máu lớn, gây đứt dây thần kinh hoặc làm rách da biến một ca gãy xương kín thành gãy xương hở phức tạp. Nắm vững kỹ năng cố định tạm thời và xử trí an toàn tại hiện trường giúp giảm bớt đau đớn, phòng ngừa sốc chấn thương và hỗ trợ tối đa cho quá trình phẫu thuật chỉnh hình tại bệnh viện.
Sơ cứu gãy xương là gì?
Gãy xương được định nghĩa là tổn thương làm gián đoạn cấu trúc giải phẫu và độ toàn vẹn của xương, biểu hiện dưới nhiều dạng từ vết nứt xương rạn nhẹ cho đến gãy vụn nhiều mảnh phức tạp. Về mặt phân loại cơ bản trong y học cấp cứu, gãy xương được chia thành hai nhóm chính là gãy xương kín và gãy xương hở. Gãy xương kín là trường hợp xương bị gãy nhưng phần mềm và da bao bọc bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn, không có sự thông thương giữa ổ gãy với môi trường không khí bên ngoài.
Ngược lại, gãy xương hở xảy ra khi đầu xương gãy chọc thủng da rách toang ra ngoài hoặc có vết rách da sâu thông trực tiếp vào vị trí xương gãy. Dạng chấn thương này có nguy cơ nhiễm trùng ổ xương và viêm tủy xương rất cao do vi khuẩn dễ dàng xâm nhập. Bất kể dạng tổn thương nào, mục tiêu cốt lõi của công tác sơ cứu ban đầu luôn là giảm đau, chống sốc do mất máu và bất động toàn diện vị trí chấn thương nhằm ngăn chặn các mảnh xương di lệch tiếp tục phá hủy các mô lành lân cận.
Dấu hiệu nhận biết tình trạng gãy xương sau chấn thương
Khi xảy ra va đập mạnh hoặc tai nạn giao thông, việc nhận biết sớm các dấu hiệu tổn thương xương giúp đưa ra biện pháp xử trí kịp thời. Người bị gãy xương thường có cảm giác đau nhói dữ dội tại vị trí va chạm, mức độ đau tăng lên rõ rệt khi cử động hoặc khi có lực ấn nhẹ vào vùng tổn thương. Vùng quanh ổ gãy nhanh chóng xuất hiện tình trạng sưng nề, bầm tím dưới da do các mạch máu nhỏ bị rách vỡ gây tụ máu mô mềm.
Ở những trường hợp gãy xương hoàn toàn hoặc di lệch, quan sát thấy chi bị biến dạng bất thường như ngắn lại, cong vẹo hoặc xoay theo góc độ khác thường so với bên lành. Nạn nhân mất hoàn toàn hoặc giảm khả năng vận động chủ động của chi bị thương. Khi cử động nhẹ, người hỗ trợ có thể nghe thấy tiếng lạo xạo của các đầu xương gãy cọ xát vào nhau, đồng thời nạn nhân có thể xuất hiện các dấu hiệu choáng ngất do đau và mất máu.
Các bước sơ cứu ban đầu tại hiện trường chấn thương
Quy trình sơ cứu ban đầu cần được tiến hành bình tĩnh theo các bước tuần tự để đảm bảo an toàn tối đa cho nạn nhân. Bước đầu tiên là đánh giá hiện trường xung quanh nhằm loại bỏ các yếu tố nguy hiểm có thể tiếp tục gây thương tích cho cả người gặp nạn lẫn người cứu hộ. Tiếp theo, kiểm tra tri giác, nhịp thở và đường thở của nạn nhân, nếu phát hiện ngừng thở cần ưu tiên hồi sức tim phổi ngay lập tức trước khi can thiệp vào vết thương xương.
Nếu nạn nhân có chảy máu kèm theo gãy xương hở, người sơ cứu phải ưu tiên cầm máu bằng cách dùng gạc vô khuẩn hoặc vải sạch băng ép nhẹ nhàng xung quanh vết thương, tuyệt đối không ấn trực tiếp lên đầu xương gãy nhô ra ngoài. Đồng thời, gọi ngay số điện thoại cấp cứu y tế hoặc chuẩn bị phương tiện vận chuyển phù hợp, giữ ấm cơ thể nạn nhân bằng chăn màn và liên tục trấn an tinh thần giúp người bệnh bớt hoảng loạn trong khi chờ đợi lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp.
Nguyên tắc cố định ổ gãy bằng nẹp tạm thời
Nguyên tắc quan trọng nhất trong sơ cứu gãy xương là cố định bất động ổ gãy ở tư thế giữ nguyên hiện trạng, không cố nắn bóp hay kéo thẳng chi bị cong vẹo. Nẹp cố định phải đủ dài để giữ vững ít nhất hai khớp liền kề gồm một khớp phía trên và một khớp phía dưới ổ xương bị gãy, giúp triệt tiêu hoàn toàn sự cử động của đoạn xương tổn thương trong quá trình di chuyển.
Trước khi đặt nẹp, người sơ cứu nên lót bông gạc mềm hoặc vải sạch vào các đầu nẹp và những điểm tì đè nhô xương như mắt cá chân, đầu gối, khuỷu tay để tránh làm bầm dập mô mềm và giảm đau cho nạn nhân. Buộc dây cố định nẹp theo thứ tự: buộc cố định chắc chắn ở hai đầu nẹp phía trên và dưới khớp liền kề trước, sau đó mới buộc nhẹ nhàng ở vị trí gần ổ gãy. Các nút buộc cần vừa đủ chặt để nẹp không bị xê dịch nhưng không được quá siết khiến cản trở tuần hoàn máu nuôi dưỡng phần chi phía dưới.
Những sai lầm nguy hiểm cần tránh khi xử lý gãy xương
Trong quá trình sơ cứu tai nạn gãy xương, việc thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những xử trí sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người bệnh. Một trong những sai sót phổ biến là cố gắng nắn chỉnh lại các đoạn xương bị biến dạng hoặc cố đẩy đầu xương gãy chồi ra ngoài tụt trở lại vào trong vết thương hở. Hành động này không những gây đau đớn dữ dội mà còn làm rách nát thêm các bó cơ, đứt động mạch, tổn thương rễ thần kinh và đưa vi khuẩn xâm nhập sâu vào tủy xương gây nhiễm trùng huyết.
Bên cạnh đó, việc xoa bóp dầu nóng, đắp các loại lá thuốc không rõ nguồn gốc hoặc nắn bẻ theo phương pháp dân gian có thể khiến vùng tổn thương bị bỏng rát, hoại tử da và làm nặng nề thêm tình trạng xuất huyết nội. Việc di chuyển nạn nhân vội vã khi chưa nẹp cố định chi hoặc gập cổ, gập lưng nạn nhân bị nghi ngờ chấn thương cột sống có thể dẫn đến liệt vĩnh viễn hoặc tử vong ngay trên đường đưa đi cấp cứu.
Lưu ý an toàn
Các biện pháp sơ cứu chỉ mang tính chất hỗ trợ tạm thời tại hiện trường và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, điều trị chuyên khoa tại cơ sở y tế. Luôn kiểm tra nhiệt độ da, màu sắc móng tay hoặc móng chân phía dưới vùng nẹp sau khi buộc; nếu thấy đầu ngón tay chân tím tái hoặc mất cảm giác thì cần nới lỏng dây buộc nẹp ngay lập tức. Cần khẩn trương gọi cấp cứu 115 hoặc chuyển nạn nhân đến bệnh viện có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình gần nhất để được chụp X-quang và can thiệp y tế chuẩn xác.
Tóm tắt
Sơ cứu gãy xương đúng cách là bước can thiệp ban đầu có tính chất quyết định nhằm bảo vệ nạn nhân khỏi các tổn thương thứ phát và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều trị phục hồi sau này. Mọi thao tác cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc bất động nhẹ nhàng, không nắn chỉnh xương và nhanh chóng liên hệ trợ giúp y tế để đưa người bệnh đến bệnh viện chuyên khoa an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Có nên chườm đá lạnh khi nghi ngờ bị gãy xương không?
Nạn nhân bị gãy xương kín có thể chườm túi đá lạnh bọc qua khăn vải quanh vùng sưng nề trong mười lăm đến hai mươi phút để co mạch, giảm đau và hạn chế phù nề. Tuyệt đối không chườm trực tiếp lên vết thương hở hoặc vị trí đầu xương chồi ra ngoài da.
Có cần cố định nẹp trước khi vận chuyển nạn nhân gãy xương không?
Cố định tạm thời ổ gãy cần được thực hiện trước khi di chuyển để tránh đầu xương gãy cọ xát làm rách cơ bắp, đứt mạch máu hoặc tổn thương dây thần kinh. Chỉ di chuyển nạn nhân ngay mà chưa kịp nẹp khi hiện trường đang cháy nổ, sạt lở hoặc có nguy cơ đe dọa trực tiếp tính mạng.
Có thể dùng vật dụng gì để thay thế nẹp y tế khi sơ cứu gãy xương?
Khi không có sẵn nẹp y tế chuyên dụng, người hỗ trợ có thể tận dụng các vật dụng cứng thẳng như thanh gỗ, thanh tre, thước kẻ bản lớn, bìa carton gấp dày hoặc cuộn báo chặt. Với gãy xương chi dưới, có thể dùng chính chân lành của nạn nhân làm điểm tựa cố định cho chân bị thương.
Nạn nhân gãy xương có được ăn uống trước khi tới bệnh viện không?
Tuyệt đối không cho nạn nhân ăn hay uống bất kỳ thứ gì, kể cả nước lọc hay sữa, ngay sau tai nạn. Lý do là người bệnh có thể cần phẫu thuật cấp cứu hoặc gây mê toàn thân tại bệnh viện, việc dạ dày chứa thức ăn dễ gây trào ngược thức ăn vào đường thở rất nguy hiểm.
Người bị gãy xương có nên uống thuốc giảm đau ngay tại hiện trường không?
Người sơ cứu không được tự ý cho nạn nhân uống thuốc giảm đau nếu không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ. Việc dùng thuốc tùy tiện có thể che lấp các dấu hiệu tổn thương nội tạng đi kèm hoặc làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, gây khó khăn cho việc đánh giá bệnh trạng tại phòng cấp cứu.
