Cách phân biệt cảm cúm và cảm lạnh qua các dấu hiệu điển hình
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiều người thường có thói quen gộp chung cảm cúm và cảm lạnh thành một chứng bệnh thông thường khi thời tiết thay đổi. Mặc dù cả hai đều là bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp do virus gây ra với một số biểu hiện tương đồng như ho, sốt hay chảy nước mũi, nhưng bản chất của chúng lại hoàn toàn khác biệt.
Việc phân biệt cảm cúm và cảm lạnh đóng vai trò rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe. Trong khi cảm lạnh thường nhẹ và tự thoái lui sau vài ngày nghỉ ngơi, cảm cúm do virus cúm gây ra lại có thể tiến triển nặng nề, khiến cơ thể suy kiệt và tiềm ẩn nhiều biến chứng hô hấp nguy hiểm nếu không được phát hiện và theo dõi đúng mực.
Phân biệt cảm cúm và cảm lạnh là gì?
Cảm cúm và cảm lạnh là hai thực thể bệnh học riêng biệt do các chủng virus khác nhau gây nên. Cảm lạnh thông thường chủ yếu xuất phát từ hơn hai trăm loại virus khác nhau, trong đó phổ biến nhất là nhóm rhinovirus, coronavirus thông thường và adenovirus, gây tổn thương nhẹ khu trú tại niêm mạc mũi họng. Ngược lại, bệnh cúm mùa do các chủng virus cúm nhóm A, B và đôi khi nhóm C gây ra, có khả năng tấn công sâu vào toàn bộ hệ hô hấp từ mũi họng cho đến tận các phế quản và phế nang phổi.
Do tính chất tấn công toàn thân và mức độ độc lực của từng loại mầm bệnh, biểu hiện lâm sàng của cảm cúm thường rầm rộ, đột ngột và nặng nề hơn cảm lạnh rất nhiều. Nắm rõ các tiêu chí so sánh giữa hai bệnh lý này sẽ giúp người bệnh không chủ quan trước những cơn sốt cao của cảm cúm, đồng thời tránh việc lạm dụng thuốc điều trị không cần thiết đối với những đợt cảm lạnh thông thường.
Tốc độ khởi phát và mức độ sốt giữa hai bệnh
Yếu tố đầu tiên giúp nhận diện sự khác biệt là thời gian và cách thức các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Cảm lạnh thường phát triển từ từ qua từng ngày, khởi đầu bằng cảm giác rát họng nhẹ, sau đó chuyển sang hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi. Toàn bộ quá trình diễn tiến bệnh cảm lạnh khá êm dịu và hiếm khi khiến người bệnh suy sụp thể lực đột ngột.
Ngược lại, cảm cúm thường ập đến rất bất ngờ chỉ trong vòng vài giờ. Người bệnh có thể đang sinh hoạt bình thường bỗng cảm thấy ớn lạnh, rét run và sốt cao từ ba mươi tám đến bốn mươi độ C. Cơn sốt do virus cúm thường dai dẳng trong ba đến bốn ngày đầu và đi kèm cảm giác choáng váng, trong khi cảm lạnh ở người trưởng thành rất ít khi gây sốt hoặc nếu có chỉ là sốt nhẹ thoáng qua.
Mức độ đau nhức cơ bắp và cảm giác kiệt sức
Tình trạng mệt mỏi và đau nhức cơ thể là ranh giới phân biệt rất rõ ràng giữa hai bệnh đường hô hấp này. Ở người bị cảm lạnh, cảm giác đau mỏi cơ bắp thường rất nhẹ hoặc không xuất hiện, người bệnh vẫn duy trì được năng lượng cho các hoạt động thường ngày và chỉ cảm thấy khó chịu do tắc nghẽn đường thở.
Đối với cảm cúm, đau nhức toàn thân là dấu hiệu kinh điển và gây nhiều phiền toái. Người bệnh thường bị đau nhức sâu trong các thớ cơ, đau lưng, mỏi nhừ các khớp và đau nhức hốc mắt. Đi kèm với đó là trạng thái kiệt sức nặng nề, khiến người bệnh chỉ muốn nằm nghỉ tại giường và mất hoàn toàn cảm giác thèm ăn. Cảm giác mệt mỏi này có thể kéo dài âm ỉ từ một đến hai tuần ngay cả khi các triệu chứng sốt đã chấm dứt hoàn toàn.
Biểu hiện tại đường hô hấp trên và phản xạ ho
Các triệu chứng khu trú tại vùng tai mũi họng xuất hiện ở cả hai bệnh nhưng có sự chênh lệch rõ rệt về cường độ. Cảm lạnh tập trung chủ yếu vào đường hô hấp trên với các biểu hiện nổi trội như hắt hơi liên tục, chảy nước mũi nhiều, nghẹt mũi và ngứa rát cổ họng. Dịch mũi ban đầu trong sau đó có thể đặc lại nhưng nhìn chung không gây đau rát sâu ở ngực.
Trong khi đó, bệnh nhân cảm cúm có thể bị nghẹt mũi hoặc đau họng nhưng các biểu hiện này thường mờ nhạt hơn so với tình trạng toàn thân. Thay vào đó, cảm cúm thường gây ra những cơn ho khan dữ dội, ho rát cổ và cảm giác đè nặng hoặc tức ran vùng sau xương ức. Nếu không theo dõi cẩn thận, các tổn thương đường hô hấp dưới do virus cúm có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây bội nhiễm.
Khả năng phát triển biến chứng và mức độ nguy hiểm
Đa phần các trường hợp cảm lạnh diễn tiến lành tính, chỉ gây khó chịu tạm thời và tự khỏi mà không để lại di chứng nguy hiểm nào. Biến chứng của cảm lạnh nếu có thường chỉ dừng lại ở mức viêm xoang nhẹ hoặc viêm tai giữa do bít tắc dịch kéo dài.
Trái lại, cảm cúm tiềm ẩn nguy cơ biến chứng y khoa rất cao, đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc đái tháo đường. Biến chứng nguy hiểm nhất của cúm là viêm phổi tiên phát do virus hoặc viêm phổi thứ phát do vi khuẩn, suy hô hấp cấp, viêm cơ tim và viêm não. Do đó, việc theo dõi sát sao nhịp thở và tri giác của người bệnh là điều vô cùng cấp thiết.
Bảng so sánh các triệu chứng đặc trưng giữa cảm lạnh và cảm cúm
| Đặc điểm so sánh | Cảm lạnh thông thường | Cảm cúm mùa |
|---|---|---|
| Tốc độ khởi phát | Từ từ qua nhiều ngày | Đột ngột trong vài giờ |
| Biểu hiện sốt | Hiếm khi sốt hoặc chỉ sốt nhẹ | Sốt cao từ 38 đến 40 độ C, kéo dài 3-4 ngày |
| Đau nhức cơ thể | Nhẹ hoặc không có | Đau nhức cơ bắp dữ dội, mỏi nhừ người |
| Cảm giác kiệt sức | Ít gặp, vẫn sinh hoạt nhẹ được | Mệt mỏi kiệt sức nghiêm trọng, kéo dài |
| Nghẹt mũi, hắt hơi | Rất phổ biến, xuất hiện sớm | Thỉnh thoảng xuất hiện |
| Ho và tức ngực | Ho nhẹ đến vừa | Ho khan nhiều, cảm giác đau rát ngực |
| Nguy cơ biến chứng | Thấp, chủ yếu viêm xoang hoặc tai | Cao, dễ dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp |
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh hay thuốc kháng virus khi chưa có hướng dẫn y tế. Tránh tự ý phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt hoặc thuốc cảm cùng lúc để phòng ngừa quá liều gây độc cho gan và thận.
Tóm tắt
Phân biệt rõ ràng giữa cảm cúm và cảm lạnh là bước quan trọng giúp người bệnh chủ động theo dõi diễn tiến sức khỏe và chăm sóc đúng cách. Trong khi cảm lạnh thường nhẹ và tự thuyên giảm, cảm cúm có thể diễn tiến nhanh và tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Người bệnh cần lắng nghe cơ thể, nghỉ ngơi hợp lý và tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
Nguồn tham khảo
- Respiratory Disease Series: Diagnostic Tools and Disease Managements: Differential Diagnosis Between Influenza and Other Respiratory Viral Infections: What Are the Differential Diagnoses?
- The APRN and PA’s Complete Guide to Prescribing Drug Therapy: Common Cold (Viral Upper Respiratory Infection, URI)
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bị cảm cúm hoặc cảm lạnh có nên tự mua thuốc kháng sinh uống không?
Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn và hoàn toàn không hiệu quả đối với virus gây cảm cúm hoặc cảm lạnh. Việc tự ý dùng kháng sinh không giúp khỏi bệnh nhanh hơn mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ tiêu hóa.
Thời gian khỏi bệnh của cảm cúm và cảm lạnh kéo dài bao lâu?
Cảm lạnh thông thường thường tự thuyên giảm sau khoảng 7 đến 10 ngày. Trong khi đó, các triệu chứng cấp tính của cảm cúm như sốt và đau nhức thường kéo dài 3 đến 7 ngày, nhưng cảm giác mệt mỏi, ho khan có thể kéo dài thêm vài tuần.
Tiêm phòng cúm có giúp ngăn ngừa được bệnh cảm lạnh không?
Tiêm vaccine cúm hàng năm chỉ có tác dụng tạo miễn dịch phòng ngừa các chủng virus cúm mùa phổ biến. Vaccine này không có khả năng bảo vệ cơ thể trước các loại virus gây cảm lạnh thông thường như rhinovirus hay coronavirus thường.
Cần chăm sóc người bị cảm cúm hoặc cảm lạnh tại nhà như thế nào?
Người bệnh nên uống nhiều nước ấm, nghỉ ngơi tại không gian thoáng mát, súc họng bằng nước muối sinh lý, bổ sung thực phẩm dễ tiêu giàu vitamin và chỉ dùng thuốc hạ sốt giảm đau thông thường khi có hướng dẫn y tế.
Khi nào người bệnh bị cảm cúm cần đến gặp bác sĩ ngay?
Nếu sốt cao liên tục không hạ, khó thở, tức ngực, ho ra đờm đặc hoặc đục màu, chóng mặt dữ dội, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí biến chứng kịp thời.
