Các phương pháp xét nghiệm ung thư phổi phổ biến hiện nay
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính đường hô hấp có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu hiện nay. Do giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm với các triệu chứng nghèo nàn, người bệnh rất dễ bỏ qua thời điểm vàng để can thiệp kịp thời. Việc thực hiện các xét nghiệm ung thư phổi có ý nghĩa then chốt giúp phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ, xác định chính xác bản chất khối u và đánh giá giai đoạn phát triển của bệnh.
Để đưa ra kết luận chẩn đoán toàn diện, y học hiện đại không chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà kết hợp nhiều kỹ thuật bổ trợ. Bác sĩ chuyên khoa hô hấp và ung bướu sẽ dựa trên tiền sử sức khỏe, mức độ phơi nhiễm nguy cơ và các triệu chứng lâm sàng để chỉ định phương pháp kiểm tra phù hợp cho từng cá nhân.
Xét nghiệm ung thư phổi là gì?
Xét nghiệm ung thư phổi bao gồm tập hợp các kỹ thuật y khoa từ không xâm lấn đến xâm lấn, nhằm phát hiện sự hiện diện của tế bào ác tính trong hệ thống hô hấp. Các phương pháp này được phân chia thành ba nhóm chính gồm chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm giải phẫu bệnh tế bào học và xét nghiệm sinh hóa phân tử. Mỗi kỹ thuật mang lại những giá trị chuyên môn riêng biệt, từ việc xác định vị trí, kích thước khối u cho đến phân tích đặc điểm mô học và đột biến gen.
Chẩn đoán hình ảnh thường là bước sàng lọc ban đầu giúp phát hiện nốt mờ bất thường ở nhu mô phổi. Trong khi đó, xét nghiệm mô bệnh học từ mẫu sinh thiết được xem là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bản chất khối u. Bên cạnh mục đích phát hiện bệnh, các xét nghiệm này còn hỗ trợ bác sĩ theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả của phác đồ can thiệp.
Chẩn đoán hình ảnh bằng chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính lồng ngực
Chẩn đoán hình ảnh là bước tiếp cận đầu tiên và phổ biến nhất khi kiểm tra các bất thường ở lồng ngực. Chụp X-quang ngực thẳng thường được sử dụng trong các đợt khám tổng quát, giúp phát hiện các nốt mờ lớn, đám thâm nhiễm hoặc tràn dịch màng phổi. Tuy nhiên, kỹ thuật này có hạn chế trong việc phát hiện những tổn thương kích thước nhỏ dưới một centimet hoặc các vị trí bị xương sườn, tim che khuất.
Để đánh giá chi tiết hơn, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp là phương pháp có giá trị cao trong tầm soát ung thư phổi cho nhóm đối tượng nguy cơ. Hình ảnh cắt lớp đa lát cắt cung cấp thông tin rõ nét về hình thái, bờ nốt, mật độ mô và mức độ xâm lấn xung quanh. Ngoài ra, kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp CT có thể được chỉ định bổ sung nhằm đánh giá chuyển hóa tế bào và kiểm tra sự di căn của khối u đến các hạch hoặc cơ quan xa.
Nội soi phế quản và sinh thiết mô bệnh học
Sinh thiết mô bệnh học là phương pháp đóng vai trò quyết định để xác định chính xác tính chất lành tính hay ác tính của tổn thương phổi. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi để phân loại ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Tùy vào vị trí khối u nằm ở trung tâm hay ngoại vi, bác sĩ sẽ lựa chọn cách tiếp cận lấy mẫu bệnh phẩm thích hợp. Với những khối u nằm gần đường thở lớn, nội soi phế quản bằng ống soi mềm cho phép quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc và bấm mẫu sinh thiết hoặc chải rửa tế bào. Đối với tổn thương nằm sâu ở ngoại vi nhu mô phổi, kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính hoặc siêu âm thường được ưu tiên áp dụng để đảm bảo độ chính xác và hạn chế biến chứng.
Xét nghiệm các dấu ấn sinh học ung thư trong máu
Xét nghiệm máu tìm các chất chỉ điểm khối u là kỹ thuật bổ trợ thường được thực hiện trong quá trình thăm khám chuyên khoa ung bướu. Một số dấu ấn sinh học thường gặp trong bệnh lý phổi bao gồm CEA, CYFRA 21-1, NSE và ProGRP. Nồng độ của các chất này trong huyết thanh có thể tăng lên khi cơ thể có khối u phát triển.
Tuy nhiên, xét nghiệm dấu ấn sinh học không được sử dụng độc lập để chẩn đoán xác định ung thư phổi vì độ nhạy và độ đặc hiệu không tuyệt đối. Một số bệnh lý lành tính đường hô hấp như viêm phổi mạn tính, lao phổi hoặc thói quen hút thuốc lá kéo dài cũng có thể làm tăng nhẹ chỉ số này. Do đó, vai trò chủ yếu của xét nghiệm máu là hỗ trợ định hướng chẩn đoán, theo dõi đáp ứng với phác đồ can thiệp và cảnh báo sớm nguy cơ tái phát sau phác đồ chuyên khoa.
Xét nghiệm tế bào học dịch màng phổi và mẫu đờm
Xét nghiệm tế bào học là phương pháp tìm kiếm tế bào ác tính bong ra từ bề mặt phế quản hoặc màng phổi. Xét nghiệm tế bào đờm có ưu điểm là hoàn toàn không xâm lấn, người bệnh được hướng dẫn lấy mẫu đờm sâu vào buổi sáng sau nhiều cơn ho liên tục trong vài ngày liên tiếp để tăng xác suất phát hiện. Phương pháp này thích hợp với các khối u nằm tại phế quản lớn nhưng độ nhạy với tổn thương ngoại vi còn hạn chế.
Trong trường hợp người bệnh có hiện tượng tích tụ dịch bất thường quanh phổi, bác sĩ sẽ chỉ định chọc hút dịch khoang màng phổi. Mẫu dịch sau đó được đem đi ly tâm, phết lam và nhuộm tế bào học để kiểm tra xem có sự hiện diện của tế bào ung thư di căn đến màng phổi hay không. Kết quả này giúp phân giai đoạn bệnh chính xác và định hướng phác đồ điều trị toàn thân cũng như chăm sóc hỗ trợ phù hợp.
Xét nghiệm sinh học phân tử và đột biến gen khối u
Sau khi xác định được bản chất mô bệnh học là ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm sinh học phân tử là bước tiến bộ quan trọng của y học chính xác. Kỹ thuật này phân tích các đột biến gen đặc hiệu trên mẫu mô khối u hoặc thông qua sinh thiết lỏng từ máu ngoại vi. Các đột biến gen thường được sàng lọc bao gồm EGFR, ALK, ROS1, KRAS, BRAF hoặc đánh giá mức độ bộc lộ dấu ấn miễn dịch PD-L1.
Kết quả xét nghiệm gen giúp bác sĩ ung bướu lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch thích hợp cho từng người bệnh, thay vì chỉ áp dụng hóa trị liệu truyền thống. Nhờ vào việc can thiệp trúng đích vào các thụ thể sinh học bất thường, phương pháp này hỗ trợ nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và giảm thiểu các tác dụng không mong muốn trên tế bào lành.
Lưu ý an toàn
Các xét nghiệm ung thư phổi cần được chỉ định và đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa hô hấp hoặc ung bướu dựa trên hồ sơ bệnh án tổng thể. Người bệnh không nên tự ý thực hiện các gói xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư khi chưa có tư vấn chuyên môn vì kết quả có thể gây hoang mang không cần thiết hoặc tạo tâm lý chủ quan sai lầm. Khi có chỉ định can thiệp xâm lấn như nội soi hay sinh thiết, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng và các loại thuốc đang sử dụng cho nhân viên y tế.
Tóm tắt
Tầm soát và phát hiện sớm ung thư phổi thông qua sự phối hợp chặt chẽ của chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xét nghiệm phân tử mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tối ưu. Việc thăm khám định kỳ và trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa là biện pháp chủ động và an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp.
Nguồn tham khảo
- A43. BRONCHOSCOPY: DIAGNOSTIC AND THERAPEUTIC APPROACHES: Fluoroscopic Guided Bronchoscopy Versus CT Guided Biopsy For The Diagnosis Of Lung Cancer
- Chest: COST-EFFECTIVENESS OF CT-GUIDED TRANSTHORACIC BIOPSY AND DIAGNOSTIC BRONCHOSCOPY WITH AND WITHOUT RAPID ONSITE EVALUATION FOR SUSPECTED LUNG CANCER
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Chụp X-quang phổi có đủ để phát hiện ung thư phổi giai đoạn sớm không?
Chụp X-quang ngực thẳng thông thường khó phát hiện tổn thương ung thư ở giai đoạn rất sớm do độ phân giải hạn chế với các nốt mờ nhỏ. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp là phương pháp được khuyến cáo ưu tiên cho việc tầm soát sớm ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
Chỉ số dấu ấn khối u trong máu tăng cao có chắc chắn bị ung thư phổi không?
Chỉ số dấu ấn khối u tăng không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc ung thư phổi. Nhiều bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp lành tính hoặc tình trạng hút thuốc lá cũng có thể làm tăng các chỉ số này. Bác sĩ cần kết hợp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh để kết luận.
Nội soi phế quản có gây đau đớn nhiều cho người bệnh không?
Trước khi nội soi phế quản, người bệnh thường được gây tê tại chỗ vùng hầu họng hoặc tiền mê nhẹ nhằm giảm cảm giác khó chịu và ho. Quá trình này diễn ra an toàn dưới sự giám sát chặt chẽ của ê kíp y khoa, cảm giác vướng họng thường hết sau vài giờ.
Ai là đối tượng nên chủ động thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư phổi?
Người từ 50 tuổi trở lên có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm, người thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc thụ động hoặc môi trường hóa chất độc hại nên chủ động tầm soát. Ngoài ra, người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi cũng cần thăm khám định kỳ theo hướng dẫn y khoa.
Sinh thiết phổi có làm cho tế bào ung thư lây lan nhanh hơn không?
Kỹ thuật sinh thiết phổi hiện đại được thực hiện theo quy trình vô khuẩn và hướng dẫn hình ảnh chính xác nhằm tối thiểu hóa nguy cơ gieo rắc tế bào. Đây là phương pháp tiêu chuẩn bắt buộc để xác định bản chất mô bệnh học và xây dựng phác đồ điều trị an toàn cho người bệnh.
