Các nhóm thuốc điều trị tăng nhãn áp thường được bác sĩ chỉ định
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tăng nhãn áp là tình trạng áp lực dịch bên trong nhãn cầu gia tăng, gây tổn thương tiến triển lên dây thần kinh thị giác và là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất thị lực không hồi phục nếu không được can thiệp kịp thời. Việc sử dụng thuốc điều trị tăng nhãn áp nhằm mục đích đưa nhãn áp về mức an toàn là giải pháp phổ biến nhất trong giai đoạn đầu cũng như duy trì lâu dài.
Hiện nay có nhiều nhóm thuốc điều trị tăng nhãn áp với các cơ chế tác động chuyên biệt như giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng cường lưu thông dịch ra khỏi mắt. Để lựa chọn được loại thuốc phù hợp, bác sĩ chuyên khoa mắt phải cân nhắc cẩn thận giữa mức độ hạ áp mong muốn, cơ chế bệnh sinh của từng thể tăng nhãn áp và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng người bệnh.
Thuốc điều trị tăng nhãn áp là gì?
Tăng nhãn áp, hay còn gọi là glôcôm, xuất hiện khi sự cân bằng giữa quá trình sản xuất và thoát lưu thủy dịch trong mắt bị xáo trộn, dẫn tới ứ đọng dịch và làm áp suất nội nhãn tăng cao. Sự gia tăng áp lực này tạo sức ép cơ học trực tiếp lên đĩa thị và làm suy giảm tưới máu nuôi dưỡng các sợi thần kinh thị giác, khiến thị trường của người bệnh bị thu hẹp dần từ ngoại vi vào trung tâm.
Mục tiêu cốt lõi của việc dùng thuốc điều trị tăng nhãn áp là hạ áp lực nội nhãn xuống mức áp lực đích an toàn, từ đó ngăn chặn sự suy giảm chức năng thị giác. Việc dùng thuốc thường kéo dài liên tục và đòi hỏi sự giám sát y khoa chặt chẽ. Hiểu rõ đặc tính của từng nhóm thuốc giúp người bệnh chủ động hợp tác với bác sĩ, tuân thủ đúng liều lượng và nhận biết sớm các phản ứng bất thường để xử trí kịp thời.
Nhóm tương tự prostaglandin giúp tăng thoát lưu dịch mắt
Nhóm tương tự prostaglandin là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị tăng nhãn áp góc mở và tăng nhãn áp mạn tính. Các hoạt chất tiêu biểu trong nhóm này bao gồm latanoprost, travoprost, bimatoprost và tafluprost. Cơ chế chính của nhóm thuốc này là tăng cường sự thoát lưu của thủy dịch ra khỏi mắt qua con đường màng bồ đào củng mạc, từ đó giúp giảm áp lực nội nhãn một cách bền vững suốt cả ngày.
Ưu điểm nổi bật của nhóm prostaglandin là thường chỉ cần nhỏ mắt một lần mỗi ngày vào buổi tối, tạo sự thuận tiện cho người bệnh trong việc tuân thủ phác đồ. Khi sử dụng nhóm thuốc này, người bệnh có thể gặp một số thay đổi tại chỗ như đỏ kết mạc nhẹ, cảm giác cộm xốn, sẫm màu mống mắt, lông mi mọc dài và rậm hơn hoặc sạm da quanh mi mắt. Mặc dù phần lớn tác dụng phụ này không gây nguy hiểm cho thị lực, người bệnh vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa mắt theo dõi định kỳ để đánh giá mức độ dung nạp thuốc.
Nhóm thuốc chẹn beta giao cảm làm giảm tiết thủy dịch
Thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm là nhóm thuốc kinh điển được ứng dụng rộng rãi để kiểm soát tăng nhãn áp. Các hoạt chất phổ biến bao gồm timolol, betaxolol, carteolol và levobunolol. Thuốc hoạt động dựa trên cơ chế ức chế sản xuất thủy dịch tại thể mi của mắt, qua đó làm hạ áp lực nội nhãn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Thuốc thường được chỉ định dùng một đến hai lần mỗi ngày tùy theo dạng bào chế và nồng độ. Mặc dù thuốc được dùng dưới dạng nhỏ mắt, một lượng nhỏ hoạt chất vẫn có thể hấp thu vào hệ tuần hoàn chung và gây ra các tác dụng toàn thân. Do đó, nhóm thuốc chẹn beta cần được cân nhắc hết sức thận trọng ở những người có tiền sử mắc bệnh hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nhịp tim chậm hoặc suy tim. Người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh tim mạch và hô hấp cho bác sĩ nhãn khoa trước khi bắt đầu dùng nhóm thuốc này.
Nhóm chủ vận alpha và nhóm ức chế men carbonic anhydrase
Nhóm thuốc chủ vận alpha-2 adrenergic gồm các hoạt chất như brimonidine và apraclonidine, có tác dụng kép vừa làm giảm tốc độ sản xuất thủy dịch vừa thúc đẩy dòng thoát dịch qua màng bồ đào củng mạc. Nhóm thuốc này thường được dùng hai đến ba lần mỗi ngày và có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ nhãn áp khác để tối ưu hiệu quả kiểm soát. Tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm khô miệng, mệt mỏi, mắt đỏ hoặc viêm kết mạc dị ứng sau một thời gian điều trị.
Bên cạnh đó, nhóm thuốc ức chế men carbonic anhydrase như dorzolamide và brinzolamide ở dạng nhỏ mắt, hoặc acetazolamide ở dạng uống, cũng mang lại hiệu quả giảm tiết thủy dịch rõ rệt thông qua việc ức chế enzym carbonic anhydrase tại biểu mô thể mi. Dạng nhỏ mắt thường được ưa chuộng hơn nhờ hạn chế tác dụng phụ toàn thân, trong khi dạng uống thường chỉ được chỉ định ngắn hạn trong các đợt tăng nhãn áp cấp tính do nguy cơ gây rối loạn điện giải và mệt mỏi.
Kỹ thuật nhỏ mắt đúng cách để tối ưu hiệu quả và an toàn
Để thuốc phát huy tối đa công dụng và hạn chế biến chứng, kỹ thuật nhỏ mắt đóng vai trò quyết định. Trước khi dùng thuốc, người bệnh cần rửa sạch tay bằng xà phòng. Khi nhỏ, ngửa nhẹ đầu ra sau, dùng ngón tay kéo nhẹ mi dưới để tạo thành một túi chứa nhỏ, sau đó nhỏ đúng một giọt thuốc vào túi kết mạc mà không để đầu lọ chạm vào lông mi hay bề mặt nhãn cầu.
Ngay sau khi nhỏ, hãy nhắm mắt nhẹ nhàng trong khoảng hai đến ba phút và dùng ngón tay ấn nhẹ vào khóe mắt trong, sát sống mũi. Thao tác này giúp bít tạm thời điểm lệ, ngăn thuốc chảy xuống họng và hạn chế tối đa lượng thuốc ngấm vào máu gây tác dụng phụ toàn thân. Nếu bác sĩ chỉ định dùng cùng lúc nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác nhau, người bệnh cần giữ khoảng cách tối thiểu giữa các lần nhỏ là năm đến mười phút để thuốc trước kịp ngấm, tránh bị thuốc sau pha loãng và tràn ra ngoài.
Lưu ý an toàn
Người bệnh không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt hạ áp lực, không tự tăng giảm liều hoặc chia sẻ thuốc với người khác. Cần thông báo cho bác sĩ mắt về mọi bệnh lý nền, đặc biệt là hen suyễn, bệnh tim mạch hoặc tiền sử dị ứng thuốc. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau nhức mắt dữ dội, nhìn mờ đột ngột, đỏ mắt nặng hoặc khó thở, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt ngay lập tức.
Tóm tắt
Điều trị tăng nhãn áp bằng thuốc là quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ nhãn khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngừng nhỏ mắt hay thay đổi loại thuốc khi chưa có chỉ định y khoa. Việc duy trì thăm khám định kỳ sẽ giúp kiểm soát áp lực nội nhãn ổn định và bảo tồn thị lực lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Quên nhỏ một cữ thuốc hạ nhãn áp thì phải xử trí thế nào?
Người bệnh cần nhỏ thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến cữ nhỏ tiếp theo, hãy bỏ qua cữ đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường, tuyệt đối không nhỏ gấp đôi lượng thuốc để bù liều.
Dùng thuốc nhỏ mắt tăng nhãn áp có gây kích ứng mắt không?
Nhiều loại thuốc nhỏ mắt hạ áp lực nội nhãn có thể gây châm chích, đỏ mắt hoặc cay mắt thoáng qua trong vài phút đầu. Nếu tình trạng đau rát kéo dài hoặc nhìn mờ tăng dần, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ mắt.
Nếu phải dùng hai loại thuốc nhỏ mắt thì có nhỏ cùng lúc được không?
Không nên nhỏ cùng lúc. Người bệnh cần nhỏ từng loại cách nhau từ năm đến mười phút để thuốc hấp thu trọn vẹn vào mắt và không bị dung dịch của thuốc thứ hai rửa trôi ra ngoài.
Thuốc điều trị tăng nhãn áp có phải dùng suốt đời không?
Hầu hết trường hợp tăng nhãn áp cần dùng thuốc đều đặn suốt đời để kiểm soát áp lực mắt. Ngừng thuốc đột ngột có thể khiến nhãn áp tăng vọt trở lại, đe dọa trực tiếp tới thị lực mà không có dấu hiệu báo trước.
Có được đeo kính áp tròng khi đang nhỏ thuốc hạ nhãn áp không?
Người bệnh nên tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc khoảng mười lăm phút và chỉ đeo lại sau khi nhỏ ít nhất mười lăm phút, nhằm tránh để chất bảo quản trong thuốc bám dính gây tổn hại kính và kích ứng giác mạc.
