Bướu tuyến giáp có nguy hiểm không và các biến chứng cần lưu ý
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bướu tuyến giáp là tình trạng phì đại bất thường của tuyến giáp, có thể biểu hiện dưới dạng bướu lan tỏa hoặc các nhân giáp đơn độc hay đa nhân. Thắc mắc bướu tuyến giáp có nguy hiểm không là nỗi băn khoăn của rất nhiều người khi vừa nhận kết quả chẩn đoán hình ảnh.
Phần lớn các trường hợp bướu tuyến giáp đều lành tính và không gây đe dọa tức thì tới tính mạng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào tính chất tế bào học, kích thước khối bướu cũng như mức độ ảnh hưởng của bướu lên khả năng sản xuất hormone nội tiết của cơ thể.
Bướu tuyến giáp có nguy hiểm không là gì?
Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình cánh bướm nằm ở phía trước cổ, đảm nhận vai trò sản xuất các hormone điều hòa nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và toàn bộ tốc độ chuyển hóa năng lượng. Bướu tuyến giáp là thuật ngữ chung chỉ mọi sự gia tăng kích thước bất thường của tuyến này, tạo nên khối gồ ở cổ mà người bệnh hoặc bác sĩ có thể nhìn thấy hoặc sờ nắn được. Bệnh lý này xuất hiện khá phổ biến ở cả nam và nữ, nhưng phụ nữ có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt do các yếu tố liên quan đến nội tiết tố qua các giai đoạn dậy thì, thai kỳ hoặc tiền mãn kinh. Nhìn chung, việc hiểu rõ bản chất tổn thương sẽ giúp người bệnh giải tỏa lo âu và có lộ trình chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Mức độ nguy hiểm thực tế của bướu tuyến giáp
Trên thực tế lâm sàng, hơn 90 phần trăm các trường hợp bướu hoặc nhân tuyến giáp là tổn thương lành tính. Những tổn thương này thường tiến triển chậm, không di căn và không gây nguy hiểm cấp bách tới tính mạng người mắc. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện bướu qua các đợt khám sức khỏe tổng quát hoặc siêu âm vùng cổ.
Tuy nhiên, bướu tuyến giáp vẫn có một tỷ lệ nhỏ khoảng 5 đến 10 phần trăm là khối u ác tính, tức ung thư tuyến giáp. Ngay cả khi khối u mang tính chất lành tính, người bệnh cũng không nên hoàn toàn lơ là vì bướu vẫn có thể tiếp tục phát triển về kích thước hoặc làm thay đổi quá trình sản xuất hormone tuyến giáp, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe tổng thể.
Biến chứng chèn ép các cơ quan vùng cổ do bướu lớn
Khi khối bướu tuyến giáp phát triển với kích thước lớn hoặc thòng xuống trung thất, nó sẽ tạo áp lực cơ học lên các cơ quan lân cận trong khoang cổ. Biến chứng thường gặp nhất là chèn ép vào khí quản, khiến người bệnh có cảm giác vướng víu, khó thở, thở rít, đặc biệt khi nằm ngửa hoặc khi gắng sức.
Bên cạnh đó, khối bướu to có thể đè nén vào thực quản gây cảm giác nghẹn, khó nuốt khi ăn thức ăn đặc. Nếu bướu xâm lấn hoặc chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược chạy ngay sau tuyến giáp, người bệnh sẽ gặp tình trạng khàn tiếng, biến đổi giọng nói kéo dài. Những trường hợp chèn ép nặng còn có thể cản trở tuần hoàn tĩnh mạch vùng cổ gây phù nề.
Biến chứng rối loạn chuyển hóa và xuất huyết trong bướu
Bướu tuyến giáp có thể đi kèm biến chứng rối loạn chức năng bài tiết hormone. Một số bướu nhân hoạt động tự chủ giải phóng lượng lớn hormone giáp vào máu, dẫn đến tình trạng nhiễm độc giáp hoặc cường giáp. Người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như sụt cân nhanh, hồi hộp đánh trống ngực, run tay, mất ngủ, vã mồ hôi và huyết áp dao động.
Ngược lại, các tổn thương viêm mạn tính gây bướu giáp có thể làm suy giảm chức năng tổng hợp hormone, gây suy giáp với các biểu hiện mệt mỏi, sợ lạnh, tăng cân và phù mí mắt. Một biến chứng cấp tính khác là hiện tượng xuất huyết trong nang giáp, làm khối u sưng to đột ngột chỉ sau một đêm kèm theo cảm giác đau tức dữ dội tại cổ.
Hướng quản lý y khoa và các phương pháp can thiệp hiện nay
Việc theo dõi và can thiệp bướu tuyến giáp phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, tính chất hình thái trên siêu âm theo phân loại TIRADS và kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Với các bướu nhỏ lành tính và không gây triệu chứng, biện pháp chính là siêu âm định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng để đánh giá sự phát triển của khối u.
Khi bướu có dấu hiệu nghi ngờ ác tính trên siêu âm, bác sĩ sẽ chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để xác định bản chất mô học. Các phương pháp điều trị hiện nay rất đa dạng, bao gồm dùng thuốc điều chỉnh hormone, phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, hay các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn như đốt sóng cao tần, tiêm cồn tuyệt đối tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin về bướu tuyến giáp chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại chúng và không thay thế cho việc chẩn đoán trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc điều hòa tuyến giáp, thảo dược không rõ nguồn gốc hoặc tự đắp thuốc nam lên vùng cổ vì có thể gây bỏng da, nhiễm trùng và trì hoãn thời gian điều trị chuẩn y khoa.
Tóm tắt
Bướu tuyến giáp phần lớn là bệnh lý lành tính và có thể chung sống hòa bình nếu được kiểm soát định kỳ. Người bệnh không nên quá hoang mang nhưng cũng không được chủ quan trước các dấu hiệu bất thường. Việc thăm khám chuyên khoa nội tiết định kỳ giúp bảo vệ chức năng chuyển hóa và tầm soát sớm các biến đổi ác tính kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bị bướu tuyến giáp có bắt buộc phải mổ không?
Bướu tuyến giáp kích thước nhỏ, bản chất lành tính và không gây rối loạn chức năng thường chỉ cần theo dõi định kỳ qua siêu âm, không bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ.
Dấu hiệu nào cảnh báo bướu giáp đang chuyển biến xấu?
Người có bướu giáp cần đi khám ngay nếu khối u to nhanh bất thường, xuất hiện khàn tiếng kéo dài, nuốt nghẹn, khó thở hoặc sờ thấy hạch cứng bất thường ở vùng cổ lân cận.
Bị bướu tuyến giáp có cần kiêng muối i-ốt không?
Không phải mọi bướu giáp đều cần kiêng i-ốt. Việc bổ sung hay hạn chế khoáng chất này phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng bướu đơn thuần, suy giáp hay cường giáp theo chỉ định của bác sĩ.
Bướu giáp lành tính có thể chuyển thành ung thư không?
Đa số các trường hợp nhân giáp lành tính đã được xác định qua sinh thiết tế bào kim nhỏ sẽ không phát triển thành ung thư, nhưng người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ.
Bao lâu người bệnh nên đi siêu âm kiểm tra bướu giáp một lần?
Tần suất siêu âm kiểm tra thông thường dao động từ 6 đến 12 tháng một lần tùy thuộc vào kích thước, tính chất hình ảnh trên siêu âm và đánh giá chuyên khoa của bác sĩ.
