Bệnh than (Anthrax): Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh than, còn được gọi là bệnh nhiệt than, là bệnh truyền nhiễm cấp tính do trực khuẩn gram dương tạo bào tử Bacillus anthracis gây ra. Mặc dù bệnh than hiện nay tương đối hiếm gặp tại các đô thị, căn bệnh này vẫn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát tại vùng chăn nuôi gia súc có đất đai lưu giữ mầm bệnh. Vi khuẩn xâm nhập từ động vật sang người qua các tổn thương da, hít phải bào tử trong không khí hoặc tiêu thụ thực phẩm từ gia súc nhiễm bệnh chưa nấu chín.

Tùy theo đường xâm nhập, bệnh than biểu hiện thành ba thể lâm sàng chính gồm thể da, thể hô hấp và thể tiêu hóa. Mỗi thể bệnh có diễn tiến khác nhau, trong đó thể phổi và thể tiêu hóa có mức độ nguy hiểm cực kỳ cao nếu chậm trễ xử trí. Việc nhận biết sớm triệu chứng ban đầu, hiểu rõ nguồn phơi nhiễm và đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, điều trị kháng sinh kịp thời là yếu tố quyết định giúp bảo toàn tính mạng người bệnh.
Tổng quan về bệnh than
Bệnh than có tên danh pháp khoa học quốc tế là Anthrax, là bệnh truyền nhiễm chung nguy hiểm giữa động vật và con người. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn Bacillus anthracis, một loại trực khuẩn gram dương có khả năng hình thành nội bào tử khi gặp điều kiện môi trường bất lợi ngoài vật chủ. Bào tử than có sức đề kháng phi thường, tồn tại bền bỉ trong đất, nước, lông và da động vật suốt nhiều thập kỷ, thậm chí chịu được điều kiện nhiệt độ cao, hóa chất khử trùng thông thường và sự khô hạn kéo dài. Khi các bào tử này xâm nhập vào cơ thể sinh vật sống qua các cửa ngõ sinh học, chúng nhanh chóng nảy mầm trở lại thành vi khuẩn dạng hoạt động, tăng sinh nhanh chóng và tiết ra các phức hợp ngoại độc tố gây hoại tử mô, phù nề nặng nề và phá hủy hệ tuần hoàn.
Trong tự nhiên, ổ chứa và vật chủ chính của trực khuẩn than là các loài động vật có vú ăn cỏ, bao gồm trâu, bò, ngựa, dê và cừu. Động vật bị nhiễm bệnh chủ yếu do gặm cỏ sát mặt đất có chứa bào tử vi khuẩn hoặc uống nước tại các bãi chăn thả bị ô nhiễm. Con người không phải là vật chủ tự nhiên nhưng có thể mắc bệnh thứ phát khi tiếp xúc trực tiếp với động vật chết vì bệnh than, tham gia mổ thịt, lột da, sơ chế xương lông hoặc tiêu thụ các sản phẩm chế biến từ gia súc nhiễm bệnh.
Dựa trên đường lây truyền và vị trí tổn thương ban đầu, y học phân loại bệnh than thành ba thể lâm sàng kinh điển: bệnh than thể da chiếm đại đa số các ca mắc, bệnh than thể hô hấp (còn gọi là bệnh than hít phải) và bệnh than thể dạ dày – ruột. Bệnh than thông thường không lây truyền trực tiếp từ người sang người như các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp thông thường như cúm hay lao. Tuy nhiên, do khả năng gây nhiễm độc toàn thân cấp tính và tỷ lệ biến chứng nặng, bệnh than luôn được xếp vào nhóm các bệnh truyền nhiễm tối nguy hiểm cần được giám sát chặt chẽ trong y tế công cộng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh than là vi khuẩn Bacillus anthracis. Đây là vi khuẩn hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện, có vỏ bọc polypeptide giúp chống lại hiện tượng thực bào của hệ thống miễn dịch vật chủ, đồng thời sản sinh hai loại độc tố protein chủ yếu là độc tố phù nề và độc tố gây chết tế bào. Khi tiếp xúc với không khí bên ngoài cơ thể vật chủ, vi khuẩn nhanh chóng tạo thành các bào tử có lớp vỏ bảo vệ kiên cố. Các bào tử này không chuyển hóa và có thể tồn tại âm thầm trong các tầng đất sâu hoặc bám trên các bề mặt hữu cơ suốt nhiều thế hệ mà không hề mất đi độc lực.
Cơ chế lây truyền bệnh than sang người diễn ra thông qua ba phương thức chính gắn liền với sự phơi nhiễm bào tử:
- Thứ nhất là lây qua da: Bào tử vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở, vết trầy xước, vết cắt hoặc qua tổn thương vi thể trên da khi người tiếp xúc trực tiếp với mô động vật bị nhiễm bệnh, da, lông, len hoặc đất cát ô nhiễm. Đây là con đường lây lan phổ biến nhất trong đời sống thường nhật.
- Thứ hai là lây qua đường hô hấp: Người bệnh hít phải các bào tử vi khuẩn siêu nhỏ lơ lửng trong không khí. Tình huống này thường xảy ra trong môi trường khép kín, nơi công nhân thực hiện các quy trình công nghiệp như thuộc da, chải len lông cừu, xử lý xương động vật hoặc trong các sự cố an toàn sinh học.
- Thứ ba là lây qua đường tiêu hóa: Bệnh xuất hiện khi con người ăn phải thịt của gia súc mắc bệnh than chưa qua xử lý nhiệt kỹ lưỡng, ăn thịt sống hoặc uống nguồn nước bị nhiễm khuẩn.
Các yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh than bao gồm:
- Nghề nghiệp đặc thù: Nông dân chăn nuôi gia súc, bác sĩ thú y, công nhân lò giết mổ, thợ thuộc da, công nhân chế biến lông cừu len sợi hoặc nhân viên phòng xét nghiệm vi sinh làm việc trực tiếp với mẫu bệnh phẩm chứa mầm bệnh.
- Địa bàn sinh sống: Người sinh sống tại các vùng nông thôn, vùng miền núi hẻo lánh nơi dịch bệnh than trên gia súc chưa được kiểm soát triệt để hoặc nơi từng có tiền sử ghi nhận gia súc chết chôn vùi trong đất.
- Hành vi tiếp xúc thiếu an toàn: Thói quen tiêu thụ thịt gia súc ốm chết không rõ nguồn gốc, mổ thịt gia súc bị chết mà không mang phương tiện phòng hộ cá nhân, không đeo găng tay, khẩu trang bảo hộ chuyên dụng khi làm việc với đất cát hoặc chất thải chăn nuôi nghi nhiễm.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh than có sự phân hóa rõ rệt tùy theo con đường xâm nhập của bào tử vào cơ thể, với thời gian ủ bệnh thường dao động từ một đến bảy ngày, đôi khi kéo dài đến hai tháng ở thể hô hấp:
Bệnh than thể da:
- Đây là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% các trường hợp trên thế giới. Vị trí tổn thương thường tập trung ở những vùng da hở tiếp xúc trực tiếp như mu bàn tay, cẳng tay, cổ hoặc mặt. Giai đoạn khởi phát, người bệnh nhận thấy một nốt sẩn nhỏ ngứa ngáy tương tự như vết côn trùng đốt. Sau một đến hai ngày, nốt sẩn nhanh chóng chuyển thành mụn nước rồi vỡ ra tạo thành vết loét nông, không đau. Điểm đặc trưng điển hình giúp nhận biết bệnh than thể da là trung tâm vết loét nhanh chóng hoại tử và hình thành vảy màu đen sẫm cứng như than củi, bao quanh bởi quầng phù nề lan rộng và các mụn nước nhỏ li ti. Tổn thương thường đi kèm hạch bạch huyết khu vực sưng to và đau, sốt nhẹ và mệt mỏi. Nhiều người dễ nhầm vết loét ban đầu với nhọt độc, loét do tụ cầu hoặc cắn đốt thông thường, dẫn đến tâm lý chủ quan.
Bệnh than thể hô hấp:
- Đây là thể bệnh nguy hiểm nhất với diễn tiến lâm sàng hai giai đoạn rất nhanh. Giai đoạn đầu kéo dài từ vài ngày với biểu hiện không đặc hiệu, rất dễ nhầm lẫn với cảm cúm hoặc viêm họng thông thường: sốt nhẹ, ớn lạnh, ho khan, đau nhức cơ toàn thân, mệt lả và tức ngực nhẹ. Tuy nhiên, sau giai đoạn tạm lắng ngắn ngủi, bệnh nhân đột ngột bước vào giai đoạn kịch phát với các dấu hiệu cảnh báo tính mạng: khó thở dữ dội, tím tái đầu chi, đau thắt ngực dữ dội, thở rít, vã mồ hôi đầm đìa, phù nề vùng cổ ngực và tụt huyết áp. Tình trạng suy hô hấp cấp và sốc nhiễm độc tiến triển chỉ trong vài giờ.
Bệnh than thể dạ dày – ruột:
- Biểu hiện ban đầu gồm sốt, chán ăn, buồn nôn, đau rát họng và khó nuốt. Sau đó, bệnh diễn tiến nghiêm trọng với các cơn đau quặn bụng dữ dội, nôn mửa liên tục, chất nôn có thể lẫn máu tươi hoặc dịch màu nâu đen, tiêu chảy phân lỏng lẫn máu ồ ạt, bụng trướng to do tràn dịch màng bụng và nhiễm khuẩn huyết. Dấu hiệu cảnh báo nguy kịch bao gồm sốc giảm thể tích, mạch nhanh nhỏ khó bắt và suy tuần hoàn cấp tính.
Bảng phân loại và so sánh các thể bệnh than lâm sàng
| Thể bệnh than | Đường lây nhiễm chính | Thời gian ủ bệnh thường gặp | Dấu hiệu nhận biết đặc trưng | Mức độ nguy hiểm nếu không điều trị |
|---|---|---|---|---|
| Thể da (phổ biến nhất, khoảng 95%) | Bào tử vi khuẩn xâm nhập qua vết xước, rách trên da | 1 đến 7 ngày sau phơi nhiễm | Nốt sẩn ngứa chuyển thành mụn nước, loét vảy đen hoại tử ở trung tâm kèm sưng phù | Tỷ lệ tử vong khoảng 5 đến 20%, đáp ứng rất tốt với kháng sinh sớm |
| Thể hô hấp (nguy hiểm nhất) | Hít phải bào tử vi khuẩn lơ lửng trong không khí | 1 đến 7 ngày (có thể kéo dài tới 2 tháng) | Sốt nhẹ, ho khan giống cúm; nhanh chóng diễn tiến khó thở nặng, đau ngực, sốc nhiễm độc | Tỷ lệ tử vong rất cao (trên 85%), cần cấp cứu và hồi sức khẩn cấp |
| Thể tiêu hóa (hiếm gặp) | Ăn phải thịt gia súc nhiễm mầm bệnh chưa nấu chín | 1 đến 7 ngày sau khi ăn | Đau quặn bụng dữ dội, nôn ra máu, tiêu chảy phân máu ồ ạt, trướng bụng, sốt | Tỷ lệ tử vong trên 50%, dễ biến chứng nhiễm khuẩn huyết |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh than đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác kỹ lưỡng tiền sử dịch tễ học, đánh giá triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu tại phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học. Bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm sẽ bắt đầu bằng việc xác định xem người bệnh có yếu tố nguy cơ tiếp xúc với gia súc ốm chết, làm việc trong các ngành công nghiệp chế biến da lông động vật, tiêu thụ thịt không rõ nguồn gốc hoặc sinh sống tại vùng lưu hành bệnh hay không.
Về phương diện xét nghiệm cận lâm sàng, các phương pháp xác định trực khuẩn than bao gồm:
- Nhuộm soi và nuôi cấy vi khuẩn: Bác sĩ thu thập mẫu bệnh phẩm thích hợp tùy theo thể bệnh, bao gồm dịch rỉ dưới đáy vết loét da (ở thể da), đờm hoặc dịch hút khí phế quản (ở thể hô hấp), chất nôn, dịch phân hoặc dịch màng bụng (ở thể tiêu hóa), và cấy máu toàn phần. Mẫu bệnh phẩm được nhuộm soi gram nhằm tìm trực khuẩn hình que lớn bắt màu gram dương, sau đó nuôi cấy trên môi trường thạch máu để quan sát hình thái khuẩn lạc không tan máu đặc trưng.
- Xét nghiệm sinh học phân tử PCR: Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase giúp phát hiện nhanh các đoạn DNA đặc hiệu của Bacillus anthracis và các gen mã hóa độc tố với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, đặc biệt hữu ích trong trường hợp bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước đó.
- Chẩn đoán hình ảnh: Đối với bệnh than thể hô hấp, chụp X-quang ngực thẳng hoặc chụp cắt lớp vi tính CT ngực là chỉ định cấp thiết. Hình ảnh đặc trưng nhất trên phim là trung thất giãn rộng do viêm hạch bạch huyết trung thất xuất huyết, thường kèm theo tràn dịch màng phổi lượng nhiều.
- Xét nghiệm huyết thanh học và miễn dịch: Phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng độc tố than hoặc kháng nguyên vỏ vi khuẩn, thường được sử dụng nhằm củng cố chẩn đoán hoặc phục vụ điều tra dịch tễ học hồi cứu.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh than
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, trực khuẩn than và các ngoại độc tố sẽ nhanh chóng xâm nhập vào hệ thống mạch bạch huyết và tuần hoàn chung, gây ra nhiều biến chứng nhiễm trùng toàn thân đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Một trong những biến chứng đáng sợ nhất là viêm màng não xuất huyết, xảy ra khi vi khuẩn vượt qua hàng rào máu não. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao co giật, dịch não tủy lẫn máu ồ ạt và tỷ lệ tử vong ở biến chứng này gần như tuyệt đối chỉ trong vòng vài ngày.
Bên cạnh đó, hội chứng nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm trùng là diễn tiến thường gặp ở các thể xâm lấn. Độc tố vi khuẩn kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội, làm tổn thương nội mô mạch máu dẫn đến trụy tim mạch, tràn dịch đa màng bao gồm màng phổi và màng bụng, suy hô hấp cấp tiến triển, suy thận cấp và rối loạn đông máu nội mạch lan tỏa. Ở thể bệnh than hô hấp, tình trạng hoại tử hạch trung thất và xuất huyết ngực ồ ạt dẫn đến tắc nghẽn đường thở cơ học và trụy tuần hoàn không thể hồi phục.
Đặc tính sinh học và lý do bệnh than có mức độ nguy hiểm đặc biệt
Mức độ nguy hiểm đặc biệt của bệnh than xuất phát từ khả năng sinh tồn phi thường của bào tử vi khuẩn Bacillus anthracis trong môi trường tự nhiên. Khi vi khuẩn từ xác động vật chết tiếp xúc với không khí, chúng hình thành các nội bào tử có lớp vỏ bảo vệ vô cùng kiên cố. Các bào tử này trơ về mặt chuyển hóa, có khả năng đề kháng với nhiệt độ cao, hóa chất tẩy rửa thông thường, tia cực tím và tình trạng khô hạn kéo dài, cho phép chúng tồn tại âm thầm trong lòng đất hàng chục năm mà vẫn giữ nguyên khả năng gây bệnh khi có cơ hội xâm nhập vào vật chủ mới.
Một yếu tố nguy hiểm khác là hệ thống ngoại độc tố phức tạp của vi khuẩn than, bao gồm kháng nguyên bảo vệ, yếu tố gây phù nề và yếu tố gây chết tế bào. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn nhanh chóng nhân lên và tiết ra các độc tố này, làm vô hiệu hóa các tế bào miễn dịch thực bào, gây phù nề cục bộ nghiêm trọng và hoại tử mô diện rộng. Ở thể hô hấp, giai đoạn khởi phát diễn ra rất âm thầm giống như một đợt cảm cúm thông thường, khiến người bệnh dễ bỏ qua thời điểm vàng để điều trị kháng sinh, đến khi xuất hiện triệu chứng rầm rộ thì độc tố đã tràn ngập trong máu và gây tổn thương đa cơ quan không thể cứu vãn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Điều trị bệnh than là một cấp cứu y khoa đòi hỏi can thiệp khẩn trương ngay khi có nghi ngờ lâm sàng và dịch tễ học, không được chờ đợi kết quả xét nghiệm khẳng định vi sinh vì độc tố vi khuẩn phát tán rất nhanh. Nguyên tắc điều trị cốt lõi là tiêu diệt trực khuẩn than đang nhân lên bằng thuốc kháng sinh thích hợp, trung hòa độc tố lưu hành trong cơ thể, hồi sức tích cực nâng đỡ các cơ quan suy thoái và ngăn ngừa biến chứng nặng nề.
Liệu pháp kháng sinh đặc hiệu:
- Bác sĩ sẽ chỉ định các nhóm kháng sinh có hoạt tính mạnh chống lại Bacillus anthracis, thường thuộc các nhóm fluoroquinolone, tetracycline hoặc beta-lactam đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc đường uống tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh. Với bệnh than thể da nhẹ, bệnh nhân có thể được điều trị ngoại trú có giám sát y tế chặt chẽ bằng thuốc uống. Ngược lại, đối với thể hô hấp, thể tiêu hóa hoặc thể da có phù lan tỏa quanh cổ mặt, bắt buộc phải phối hợp đồng thời ít nhất hai đến ba loại kháng sinh đường tĩnh mạch, trong đó có một kháng sinh diệt khuẩn và một kháng sinh ức chế tổng hợp protein nhằm ngăn chặn vi khuẩn tiếp tục sản sinh ngoại độc tố. Liệu trình điều trị thường phải kéo dài đủ thời gian theo phác đồ y tế để tiêu diệt các bào tử có thể nảy mầm muộn.
Liệu pháp kháng độc tố và điều trị miễn dịch:
- Trong các thể bệnh than xâm lấn nguy kịch như thể phổi hoặc tiêu hóa, kháng sinh chỉ tiêu diệt vi khuẩn sống mà không thể trung hòa lượng độc tố đã gắn vào tế bào. Khi đó, bác sĩ có thể phối hợp thêm kháng thể đơn dòng kháng độc tố than hoặc globulin miễn dịch kháng than truyền tĩnh mạch nhằm bất hoạt độc tố lưu hành tự do trong huyết tương, giảm thiểu tổn thương tế bào và suy tuần hoàn.
Hồi sức hỗ trợ và chăm sóc tích cực:
- Bệnh nhân mắc các thể xâm lấn nặng cần được theo dõi sát sao tại khoa hồi sức cấp cứu truyền nhiễm. Các biện pháp hỗ trợ gồm thở oxy, thông khí nhân tạo bảo vệ phổi khi suy hô hấp cấp, bù dịch điện giải tĩnh mạch thận trọng để duy trì huyết động mà không làm nặng thêm phù nề mô, dùng thuốc vận mạch nâng huyết áp trong sốc nhiễm khuẩn, chọc hút dẫn lưu dịch màng phổi khi có chèn ép hô hấp, và theo dõi chặt chẽ tri giác để phát hiện sớm biến chứng viêm màng não. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc hoặc thay đổi chỉ định của bác sĩ.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh than đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kiểm soát thú y, bảo vệ lao động nghề nghiệp và nâng cao nhận thức an toàn thực phẩm trong cộng đồng:
Biện pháp kiểm soát thú y và bảo vệ đàn gia súc:
- Do gia súc là nguồn truyền bệnh chủ yếu, tiêm vắc xin phòng bệnh than hàng năm cho trâu, bò, cừu, dê và ngựa tại các vùng có nguy cơ lưu hành dịch là giải pháp căn cơ nhất. Khi phát hiện gia súc bị ốm, sốt cao hoặc chết đột ngột không rõ nguyên nhân có biểu hiện máu đen không đông chảy ra từ các lỗ tự nhiên, tuyệt đối không được mổ thịt, lấy da hoặc tiêu thụ. Xác động vật mắc bệnh than phải được tiêu hủy an toàn theo quy định nghiêm ngặt của cơ quan thú y, thông thường là đốt cháy hoàn toàn hoặc chôn sâu kèm theo lượng lớn vôi bột nhằm ngăn ngừa bào tử vi khuẩn phát tán ra lớp đất mặt và nguồn nước ngầm.
Biện pháp an toàn thực phẩm và sinh hoạt:
- Người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi. Tuyệt đối không mua bán, vận chuyển hoặc chế biến thịt từ động vật ốm chết bất thường. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch sau khi tiếp xúc với vật nuôi hoặc môi trường đất đai.
Bảo hộ lao động và dự phòng nghề nghiệp:
- Những người làm việc trong môi trường nguy cơ cao như công nhân lò mổ, người thuộc da, chế biến len lông cừu, nông dân và bác sĩ thú y phải được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân đạt chuẩn, bao gồm găng tay cao su dày, ủng chống thấm, kính bảo hộ, tạp dề chống thấm và khẩu trang chuyên dụng có khả năng lọc hạt siêu mịn. Các vết trầy xước trên da phải được rửa sạch, sát trùng và băng kín trước khi làm việc.
Tiêm vắc xin phòng bệnh ở người:
- Hiện nay đã có vắc xin phòng bệnh than nhưng không tiêm đại trà cho toàn dân mà chỉ chỉ định cho những đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm rất cao như quân nhân, nhân viên phòng thí nghiệm chuyên sâu hoặc công nhân xử lý nguyên liệu động vật từ vùng dịch. Những người bị phơi nhiễm bào tử than có thể được bác sĩ chỉ định dùng kháng sinh dự phòng kết hợp tiêm vắc xin để ngăn ngừa bệnh khởi phát.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh than là một bệnh nhiễm khuẩn tiến triển cực kỳ nhanh chóng, do đó việc tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp là vấn đề sống còn. Người bệnh cần đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở y tế có khoa truyền nhiễm khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào sau đây, đặc biệt là khi có tiền sử tiếp xúc với gia súc, sản phẩm từ động vật hoặc sinh sống tại vùng lưu hành bệnh:
Các trường hợp cần đi khám sớm:
- Xuất hiện vết sẩn đỏ, mụn nước trên da chuyển dần thành vết loét có vảy đen hoại tử ở trung tâm, không đau hoặc đau ít nhưng sưng phù xung quanh rõ rệt.
- Sốt nhẹ, mệt mỏi, nhức mỏi cơ kèm ho khan dai dẳng sau khi làm việc trong môi trường có bụi bông lông, đất cát hoặc tiếp xúc động vật.
- Đau họng, khó nuốt, đau bụng âm ỉ hoặc sưng đau hạch vùng cổ sau khi ăn thịt gia súc.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy kịch cần gọi cấp cứu ngay lập tức:
- Khó thở cấp tính, thở rít, cảm giác ngực bị đè nghẹn dữ dội, da niêm mạc tím tái.
- Đau bụng dữ dội từng cơn, nôn ra máu tươi hoặc chất nôn màu cà phê, tiêu chảy ồ ạt kèm phân có máu.
- Sốt cao co giật, đau đầu dữ dội, cứng gáy, lú lẫn, li bì hoặc mất ý thức.
- Dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn như vã mồ hôi lạnh, đầu chi lạnh ngắt, mạch đập nhanh nhưng yếu, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
Khi đến cơ sở y tế, người bệnh hoặc người nhà cần chủ động thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tiền sử tiếp xúc với động vật ốm chết hoặc môi trường phơi nhiễm để được chẩn đoán cách ly và xử trí đúng hướng nhanh nhất.
Lưu ý an toàn
Tất cả thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ nhằm mục đích trang bị kiến thức y khoa phổ quát và nâng cao nhận thức phòng bệnh trong cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm. Bệnh than là bệnh nhiễm trùng ngoại độc tố diễn tiến khó lường; người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua kháng sinh tại các hiệu thuốc để tự điều trị tại nhà, không tự ý thay đổi liều lượng hay ngưng thuốc sớm khi thấy các vết loét ngoài da giảm nhẹ.
Đặc biệt, đối với các tổn thương da nghi ngờ bệnh than, tuyệt đối không được nặn bóp, rạch mổ, đắp lá cây hoặc chích hút các nốt mụn nước và vảy hoại tử. Những hành động tự phát này làm phá vỡ hàng rào khu trú tự nhiên của cơ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho trực khuẩn và độc tố than xâm nhập ồ ạt vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm độc đe dọa tính mạng. Khi có bất kỳ nghi ngờ phơi nhiễm nào, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế có đủ điều kiện chẩn đoán để được xử trí an toàn.
Kết luận
Bệnh than là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có nguồn gốc từ động vật do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra. Mặc dù có tỷ lệ biến chứng và tử vong rất cao ở các thể hô hấp và tiêu hóa, bệnh than hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và can thiệp y tế tích cực bằng các liệu pháp kháng sinh đặc hiệu kết hợp hồi sức toàn diện.
Để bảo vệ an toàn cho bản thân và cộng đồng, mỗi người dân cần nâng cao ý thức cảnh giác dịch tễ, tuyệt đối không tiêu thụ hoặc tiếp xúc với động vật ốm chết không rõ nguyên nhân, thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn vệ sinh thực phẩm và mang đầy đủ bảo hộ lao động khi làm việc trong môi trường nguy cơ. Khi nghi ngờ mắc bệnh, việc chủ động đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ đánh giá và điều trị kịp thời chính là yếu tố quyết định để bảo toàn sức khỏe và tính mạng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh than có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh than có thể chữa khỏi nếu người bệnh được phát hiện sớm và tiếp nhận điều trị kịp thời bằng phác đồ kháng sinh thích hợp theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm. Đối với thể da được can thiệp sớm, hầu hết các trường hợp đều hồi phục tốt. Tuy nhiên, nếu chậm trễ để bệnh tiến triển sang giai đoạn nhiễm khuẩn huyết, thể phổi hoặc thể tiêu hóa nặng, hiệu quả điều trị sẽ giảm sút và nguy cơ tử vong tăng cao do lượng độc tố vi khuẩn đã phát tán rộng trong cơ thể.
Bệnh than lây truyền qua những con đường nào chủ yếu?
Bệnh than chủ yếu lây truyền từ động vật sang người qua ba con đường chính: xâm nhập qua vết rách hoặc vết trầy xước trên da khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh hoặc sản phẩm từ động vật như da, lông; hít phải bào tử vi khuẩn trôi nổi trong không khí tại các khu vực chế biến da lông gia súc; và tiêu thụ thịt hoặc thực phẩm từ động vật mắc bệnh than chưa được nấu chín kỹ. Bệnh than thông thường không lây truyền trực tiếp từ người sang người.
Hiện nay đã có vắc xin phòng bệnh than hay chưa?
Hiện nay y học đã nghiên cứu và phát triển được vắc xin phòng ngừa bệnh than. Tuy nhiên, loại vắc xin này không được chỉ định tiêm chủng đại trà trong cộng đồng mà chỉ dành riêng cho những nhóm đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp rất cao, bao gồm quân nhân, nhân viên phòng xét nghiệm làm việc trực tiếp với vi khuẩn Bacillus anthracis và công nhân xử lý các sản phẩm từ gia súc có nguồn gốc từ vùng lưu hành dịch.
Bệnh than có lây từ người sang người giống như bệnh cúm không?
Bệnh than không lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các giọt bắn đường hô hấp như bệnh cúm hoặc vi rút SARS-CoV-2. Trong một số trường hợp rất hiếm gặp đối với thể da, nếu người lành tiếp xúc trực tiếp dịch tiết từ vết loét da đang hoạt động của người bệnh mà không có biện pháp che chắn bảo vệ, vi khuẩn có thể xâm nhập qua vết thương hở. Do đó, việc cách ly và áp dụng các biện pháp phòng hộ tiếp xúc tiêu chuẩn tại cơ sở y tế là cần thiết.
