Bệnh tả: Nguyên nhân, dấu hiệu và các biện pháp điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở đường tiêu hóa do phẩy khuẩn Vibrio cholerae xâm nhập và tiết ngoại độc tố gây ra. Căn bệnh này từng gây ra nhiều đại dịch kinh hoàng trong lịch sử y học thế giới và đến nay vẫn là mối đe dọa y tế cộng đồng nghiêm trọng tại nhiều quốc gia đang phát triển hoặc các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai bão lũ.
Điểm đặc trưng và đáng sợ nhất của bệnh tả là tốc độ khởi phát nhanh cùng tình trạng tiêu chảy ồ ạt kèm theo nôn ói dữ dội, khiến người bệnh có thể mất đi hàng chục lít nước chỉ trong vòng một ngày. Nếu không được phát hiện và tiếp cận chăm sóc y tế kịp thời, sự suy kiệt do mất nước và rối loạn điện giải sẽ dẫn đến trụy tim mạch rồi tử vong chỉ sau vài giờ.
Mặc dù có diễn tiến cấp tính nguy hiểm, bệnh tả hoàn toàn có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả nếu áp dụng đúng chiến lược bù dịch sớm kết hợp các nguyên tắc vệ sinh phòng dịch. Việc trang bị hiểu biết khoa học về con đường lây truyền và cách nhận diện dấu hiệu cảnh báo là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cho cá nhân và toàn cộng đồng.

Tổng quan về bệnh tả
Bệnh tả trong danh mục y tế Việt Nam được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm (nhóm A), có khả năng bùng phát nhanh thành dịch lớn và gây tỷ lệ tử vong cao nếu chậm trễ trong công tác ứng phó. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn tả Vibrio cholerae, một loại trực khuẩn Gram âm có hình dấu phẩy đặc trưng và chuyển động nhanh nhờ một lông roi ở đầu.
Sau khi người bệnh nuốt phải nước uống hoặc thực phẩm có nhiễm vi khuẩn tả, các vi khuẩn này vượt qua hàng rào axit dạ dày để tiến xuống định cư và phát triển mạnh mẽ tại niêm mạc ruột non. Tại đây, chúng tiết ra độc tố ruột cholera toxin. Độc tố này tác động trực tiếp lên các tế bào biểu mô niêm mạc ruột, kích hoạt enzym adenylate cyclase làm tăng nồng độ AMP vòng nội bào, ngăn cản hấp thu ion natri và kích thích bài tiết ồ ạt ion clo cùng lượng nước khổng lồ ra lòng ruột. Quá trình này hoàn toàn không phá hủy cấu trúc giải phẫu của niêm mạc ruột non nhưng lại gây tiêu chảy thẩm thấu khối lượng lớn.
Trong tự nhiên, phẩy khuẩn tả có thể tồn tại trong các hệ sinh thái nước ngọt, nước lợ và ven biển, gắn kết với các sinh vật phù du, động vật giáp xác và động vật thân mềm có vỏ. Vi khuẩn rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và môi trường axit, dễ bị tiêu diệt khi đun sôi ở nhiệt độ trên 80 độ C trong vài phút hoặc bởi các dung dịch sát khuẩn thông thường, nhưng lại sống rất dai trong môi trường ẩm ướt, kiềm nhẹ hoặc nhiệt độ lạnh.
Đáng lưu ý, có tới khoảng 75 phần trăm số người nhiễm phẩy khuẩn tả không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào nhưng vẫn mang mầm bệnh và âm thầm đào thải vi khuẩn ra môi trường bên ngoài theo phân trong suốt một đến hai tuần. Đây chính là nguồn lây ẩn giấu vô cùng nguy hại, dễ dẫn đến các đợt bùng phát dịch tả trên diện rộng tại các khu dân cư có hệ thống xử lý chất thải và nguồn cấp nước không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh tả là do sự xâm nhập của vi khuẩn Vibrio cholerae, cụ thể là các nhóm huyết thanh O1 và O139 có khả năng sản sinh ngoại độc tố tả. Con đường lây truyền của bệnh là đường phân – miệng, thông qua việc sử dụng nguồn nước uống hoặc thực phẩm bị ô nhiễm chất thải chứa phẩy khuẩn của người bệnh hay người lành mang trùng.
Các nguồn lây nhiễm phổ biến bao gồm nguồn nước sinh hoạt không được xử lý vô trùng, nước giếng khơi hoặc nước sông hồ bị nước thải sinh hoạt xâm lấn, các loại hải sản thân mềm có vỏ như sò, hến, cua, ốc được đánh bắt ở vùng nước ô nhiễm và ăn sống hoặc nấu chưa chín kỹ. Bên cạnh đó, việc sử dụng phân tươi hoặc nước cống rãnh chưa qua xử lý để tưới bón rau quả tươi sống cũng là đường lây truyền trực tiếp nguy hiểm. Các loại thức ăn đường phố được chế biến trong điều kiện vệ sinh kém, không che đậy để ruồi nhặng trung gian đậu vào, hoặc các loại đá lạnh làm từ nguồn nước ô nhiễm cũng là môi trường thuận lợi để vi khuẩn tả xâm nhập vào đường tiêu hóa.
Bên cạnh nguồn lây nhiễm, nhiều yếu tố nguy cơ nội sinh và ngoại sinh làm tăng khả năng mắc bệnh cũng như mức độ nghiêm trọng của bệnh tả ở mỗi cá thể:
Điều kiện vệ sinh môi trường kém và khủng hoảng nhân đạo: Những khu vực thiếu thốn hệ thống cấp nước sạch, không có nhà tiêu hợp vệ sinh, các khu nhà trọ chật chội, trại tị nạn đông đúc hoặc vùng vừa trải qua bão lũ, ngập lụt là nơi vi khuẩn dễ dàng phát tán và bùng phát thành ổ dịch lớn.
Tình trạng suy giảm axit dạ dày: Axit clohydric trong dịch vị dạ dày đóng vai trò như một lá chắn tự nhiên giúp tiêu diệt phần lớn vi khuẩn tả trước khi chúng đến ruột. Những người có tiền sử cắt dạ dày, teo niêm mạc dạ dày hoặc đang sử dụng các thuốc ức chế tiết axit dịch vị kéo dài như thuốc ức chế bơm proton PPI hay thuốc kháng H2 có nguy cơ nhiễm bệnh tả cao hơn nhiều lần dù chỉ tiếp xúc với một lượng vi khuẩn rất nhỏ.
Yếu tố nhóm máu: Các quan sát dịch tễ học và nghiên cứu y học cho thấy người mang nhóm máu O có nguy cơ mắc bệnh tả thể nặng và mất nước nhanh hơn đáng kể so với các nhóm máu khác, trong khi người mang nhóm máu AB thường có xu hướng ít bị tiến triển nặng hơn khi phơi nhiễm.
Độ tuổi và tình trạng dinh dưỡng: Trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người bị suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch có khả năng đề kháng kém hơn trước tình trạng mất dịch nhanh chóng, dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm tính mạng trong thời gian rất ngắn.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của bệnh tả rất ngắn, thường dao động từ vài giờ cho đến 5 ngày sau khi nuốt phải vi khuẩn, đa phần các ca bệnh khởi phát trong vòng từ 1 đến 3 ngày. Diễn biến lâm sàng của bệnh tả thường trải qua các giai đoạn từ nhẹ đến cực kỳ nghiêm trọng với các đặc điểm triệu chứng rất điển hình:
Giai đoạn khởi phát: Người bệnh có thể xuất hiện cảm giác đầy bụng, sôi bụng râm ran và đi ngoài phân lỏng một vài lần. Người bệnh thường không bị sốt hoặc chỉ sốt nhẹ thoáng qua và hầu như không đau bụng dữ dội như các bệnh lý nhiễm trùng đường ruột khác.
Giai đoạn toàn phát: Đây là thời kỳ bộc lộ đầy đủ dấu hiệu kinh điển của bệnh tả. Bệnh nhân bắt đầu đi tiêu phân lỏng liên tục với tần suất rất cao, lượng phân mỗi lần thải ra rất nhiều, có thể từ vài chục lần trong một ngày với thể tích dịch mất lên tới 10 đến 20 lít mỗi ngày. Phân tả có hình ảnh rất đặc trưng: phân toàn nước, màu trắng đục lờ lờ như nước vo gạo, có lắng các hạt màu trắng nhỏ li ti lơ lửng, mùi tanh nồng đặc trưng và hoàn toàn không chứa chất nhầy hay máu. Đi kèm với tiêu chảy là nôn mửa dữ dội, xuất hiện rất nhanh và dễ dàng; ban đầu người bệnh nôn ra thức ăn thừa, sau đó dịch nôn chỉ toàn là nước trong hoặc vàng nhạt.
Dấu hiệu mất nước và rối loạn điện giải nặng: Sự mất dịch với tốc độ nhanh chóng dẫn đến các biểu hiện mất nước trầm trọng. Người bệnh rơi vào trạng thái cực kỳ khát nước, môi khô nứt nẻ, niêm mạc miệng khô khốc, hai mắt trũng sâu, giọng nói khàn đặc hoặc mất tiếng hoàn toàn, da nhăn nheo và dấu véo da mất rất chậm. Mất các ion quan trọng như natri, clorua và kali gây ra những cơn chuột rút cơ bắp dữ dội và đau đớn, đặc biệt là ở cơ bắp chân và cơ bụng. Lượng nước tiểu giảm rõ rệt, thiểu niệu hoặc vô niệu hoàn toàn. Người bệnh mệt lả, đầu chi lạnh, da chuyển sang màu xám xanh hoặc tím tái do tuần hoàn ngoại biên suy sụp.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Tụt huyết áp nghiêm trọng, mạch nhanh nhỏ khó bắt hoặc mất mạch, thở nhanh nông, rối loạn nhịp tim và rơi vào tình trạng sốc giảm thể tích tuần hoàn. Ở trẻ em, mất nước có thể kèm theo hạ đường huyết gây li bì, co giật hoặc hôn mê.
Phân biệt điểm dễ nhầm lẫn: Tiêu chảy do bệnh tả rất dễ bị nhầm với ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn tụ cầu hoặc Salmonella. Tuy nhiên, bệnh tả thường không gây sốt cao và không kèm theo cơn đau quặn thũng bụng dữ dội như lỵ trực khuẩn hay Salmonella; phân tả không bao giờ có nhầy máu như hội chứng lỵ.

Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh tả đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng kinh điển, yếu tố dịch tễ học và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên biệt nhằm xác định chính xác căn nguyên vi sinh.
Đánh giá lâm sàng và dịch tễ: Trong bối cảnh đang có dịch lưu hành tại địa phương, chẩn đoán ban đầu có thể dựa chủ yếu vào biểu hiện lâm sàng đặc trưng gồm tiêu chảy ồ ạt phân như nước vo gạo, nôn nhiều, không sốt, không đau quặn bụng và xuất hiện tình trạng mất nước cấp tính nhanh chóng. Yếu tố dịch tễ đóng vai trò định hướng then chốt: người bệnh sống trong vùng dịch, từng tiếp xúc gần với người mắc tiêu chảy cấp chưa rõ nguyên nhân hoặc có tiền sử ăn uống các thực phẩm nguy cơ cao như hải sản sống, rau sống tưới nước bẩn trong vòng 5 ngày trước đó.
Xét nghiệm vi sinh xác định căn nguyên: Bác sĩ sẽ lấy mẫu phân tươi hoặc chất nôn của bệnh nhân trước khi dùng kháng sinh để tiến hành các kỹ thuật cận lâm sàng:
- Soi phân tươi dưới kính hiển vi nền đen hoặc kính hiển vi tương phản pha: Cho phép quan sát thấy các phẩy khuẩn di động rất nhanh theo kiểu sao băng hoặc đàn cá bơi. Có thể thực hiện nghiệm pháp bất động bằng kháng huyết thanh đặc hiệu để sơ bộ nhận diện vi khuẩn.
- Cấy phân: Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bệnh tả. Mẫu phân được cấy vào các môi trường chọn lọc như môi trường nước pepton kiềm hoặc thạch TCBS (Thiosulfate-Citrate-Bile Salts-Sucrose) nhằm phân lập vi khuẩn Vibrio cholerae, sau đó xác định nhóm huyết thanh O1 hoặc O139 và làm kháng sinh đồ.
- Test chẩn đoán nhanh kháng nguyên tả: Các que thử nhanh giúp phát hiện kháng nguyên O1 hoặc O139 trong phân chỉ sau 15 đến 20 phút, có giá trị cao trong giám sát và sàng lọc nhanh tại thực địa.
Các xét nghiệm đánh giá mức độ biến chứng:
- Xét nghiệm công thức máu: Chỉ số Hematocrit tăng cao phản ánh tình trạng máu bị cô đặc do mất nước trầm trọng.
- Sinh hóa máu: Đánh giá nồng độ điện giải cho thấy sự sụt giảm mạnh của kali, natri và bicarbonat; khí máu động mạch biểu hiện tình trạng toan chuyển hóa; nồng độ ure và creatinin máu tăng cao chỉ điểm mức độ suy thận cấp do giảm tưới máu thận.
Phân loại các mức độ mất nước trong bệnh tả và dấu hiệu nhận biết
| Mức độ mất nước | Lượng dịch mất (% cân nặng) | Dấu hiệu lâm sàng chính | Tình trạng mạch và huyết áp | Hướng can thiệp y tế |
|---|---|---|---|---|
| Mất nước độ 1 (Nhẹ) | Khoảng 5 – 6% | Khát nước ít, da bình thường hoặc hơi khô, niêm mạc ẩm, tri giác tỉnh táo | Mạch dưới 100 lần/phút, huyết áp bình thường | Bù dịch bằng đường uống (Oresol) theo dõi sát |
| Mất nước độ 2 (Trung bình) | Khoảng 7 – 9% | Khát nhiều, da khô, mắt trũng, nếp véo da mất chậm, tiểu ít | Mạch nhanh nhỏ (100 – 120 lần/phút), huyết áp có xu hướng hạ | Bù dịch tích cực bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch nếu nôn nhiều |
| Mất nước độ 3 (Nặng) | Từ 10% trở lên | Vẻ mặt hốc hác, mắt trũng sâu, da nhăn nheo lạnh toát, chuột rút dữ dội, vô niệu | Mạch rất nhanh khó bắt hoặc mất mạch, huyết áp tụt kẹp hoặc không đo được | Khẩn cấp truyền dịch tĩnh mạch cấp cứu hồi sức thể tích |
Các biến chứng nguy hiểm do bệnh tả gây ra
Tình trạng mất nước và điện giải cấp tính trong bệnh tả có thể nhanh chóng dẫn tới những biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh nếu không được cấp cứu y tế kịp thời.
Biến chứng nguy hiểm hàng đầu là sốc giảm thể tích tuần hoàn. Khi lượng dịch mất qua đường tiêu hóa vượt quá khả năng bù trừ của cơ thể, thể tích máu lưu thông sụt giảm nghiêm trọng, huyết áp tụt sâu và các cơ quan nội tạng không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến suy tuần hoàn cấp có thể tử vong chỉ trong thời gian ngắn.
Bên cạnh đó, việc mất đi một lượng lớn khoáng chất khiến nồng độ kali trong máu hạ thấp nghiêm trọng, gây rối loạn dẫn truyền tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm và yếu liệt cơ. Sự suy giảm tưới máu đến thận do hạ huyết áp kéo dài cũng trực tiếp dẫn đến suy thận cấp, làm ứ đọng các chất thải chuyển hóa độc hại trong cơ thể. Ngoài ra, trẻ nhỏ mắc bệnh tả rất dễ gặp biến chứng hạ đường huyết nghiêm trọng do nhịn ăn và kiệt quệ năng lượng, có thể gây co giật, hôn mê và tổn thương não không hồi phục.
Dịch tễ học và nguy cơ bùng phát bệnh tả sau thiên tai bão lũ
Bệnh tả có tính chất lưu hành địa phương và dễ dàng bùng phát thành các đợt dịch lớn tại những khu vực có điều kiện vệ sinh kém cỏi, đông đúc dân cư, nghèo đói hoặc đang xảy ra xung đột, chiến sự và khủng hoảng nhân đạo.
Nguy cơ bùng phát bệnh tả gia tăng đặc biệt nghiêm trọng sau các đợt thiên tai, mưa bão và lũ lụt. Khi ngập lụt diện rộng xảy ra, hệ thống thoát nước bị tê liệt hoàn toàn, nước thải từ các nhà tiêu, hố xí và cống rãnh mang theo phẩy khuẩn tả sẽ tràn ra khắp nơi, trực tiếp làm ô nhiễm nguồn nước mặt, nước giếng khơi và bể chứa nước sinh hoạt của các hộ gia đình.
Trong điều kiện cơ sở hạ tầng y tế bị gián đoạn, nước sạch khan hiếm và việc ăn uống tạm bợ không đảm bảo vệ sinh diễn ra phổ biến, vi khuẩn tả sẽ lây lan theo cấp số nhân trong cộng đồng. Do đó, công tác xử lý môi trường, khử trùng nguồn nước bằng Cloramin B và giám sát dịch tễ chủ động ngay sau lũ lụt là nhiệm vụ y tế dự phòng khẩn cấp để ngăn chặn thảm họa dịch bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc cốt lõi và tối quan trọng trong quản lý điều trị bệnh tả là khẩn trương bù đủ lượng nước và điện giải đã mất, cách ly bệnh nhân để ngăn chặn nguy cơ lây lan mầm bệnh ra cộng đồng và sử dụng kháng sinh hợp lý nhằm rút ngắn thời gian đào thải vi khuẩn. Toàn bộ quá trình điều trị phải được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ và điều dưỡng viên.
Chiến lược bù nước và điện giải: Đây là biện pháp điều trị quyết định sự sống còn của người bệnh tả. Dựa trên mức độ mất nước được bác sĩ đánh giá, phác đồ bù dịch sẽ được chỉ định phù hợp:
- Bù nước qua đường uống: Áp dụng cho các trường hợp mất nước nhẹ đến trung bình hoặc giai đoạn hồi phục khi bệnh nhân còn uống được. Dung dịch bù nước và điện giải bằng đường uống (Oresol theo công thức giảm áp lực thẩm thấu của WHO) là lựa chọn chuẩn mực. Dung dịch cần được pha đúng tỷ lệ với nước đun sôi để nguội và cho người bệnh uống từng ngụm nhỏ liên tục theo nhu cầu. Tuyệt đối không tự ý pha dung dịch quá đặc hay quá loãng vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn điện giải.
- Truyền dịch tĩnh mạch: Áp dụng bắt buộc cho các trường hợp mất nước nặng độ 3 hoặc bệnh nhân nôn mửa liên tục không thể uống được, có dấu hiệu tụt huyết áp hoặc sốc. Dung dịch truyền tĩnh mạch được ưu tiên là Ringer Lactate nhằm bổ sung nhanh thể tích tuần hoàn và cung cấp ion đệm chuyển hóa. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao tốc độ truyền dịch, mạch, huyết áp và lượng nước tiểu để điều chỉnh kịp thời, tránh tình trạng bù dịch thiếu hoặc quá tải dịch gây phù phổi cấp.
Liệu pháp kháng sinh hỗ trợ: Kháng sinh không thay thế được việc bù nước và điện giải nhưng có vai trò diệt khuẩn tả tại ruột, giúp giảm khối lượng phân tiêu chảy và rút ngắn thời gian người bệnh phát tán vi khuẩn ra môi trường. Kháng sinh chỉ được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ dựa trên phác đồ y tế và kết quả kháng sinh đồ tại địa phương; người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh uống để tránh nguy cơ kháng thuốc.
Bổ sung kẽm và chăm sóc dinh dưỡng: Đối với trẻ em mắc bệnh tả, việc bổ sung kẽm theo hướng dẫn của nhân viên y tế giúp phục hồi nhanh niêm mạc ruột và giảm thời gian tiêu chảy. Về chế độ dinh dưỡng, không được bắt bệnh nhân nhịn ăn. Cần tiếp tục duy trì cho trẻ bú mẹ đầy đủ; đối với người lớn, khi bớt nôn cần cho ăn sớm các thức ăn mềm, lỏng, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa như cháo loãng nấu với thịt nạc để nhanh chóng hồi phục thể lực.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh tả là sự kết hợp chặt chẽ giữa việc thực hiện vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo vệ nguồn nước sạch, cải thiện vệ sinh môi trường sống và tiêm chủng vắc xin chủ động.
Đảm bảo an toàn nguồn nước và vệ sinh ăn uống: Luôn thực hiện nghiêm túc nguyên tắc ăn chín, uống sôi. Chỉ sử dụng nguồn nước uống đã được đun sôi kỹ hoặc nước tinh khiết đóng chai có chứng nhận an toàn. Nguồn nước dùng cho sinh hoạt, rửa thực phẩm và đánh răng cũng phải là nước sạch đã được khử trùng. Tuyệt đối không ăn các loại hải sản sống hoặc tái như sò, hến, hàu sống; không ăn rau sống chưa được rửa sạch và khử trùng; không sử dụng các loại thực phẩm ôi thiu hoặc đồ uống bán rong không đảm bảo vệ sinh. Tránh dùng đá lạnh không rõ nguồn gốc xuất xứ. Gọt bỏ vỏ các loại trái cây trước khi ăn.
Vệ sinh cá nhân và quản lý chất thải: Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy trong ít nhất 20 đến 30 giây, đặc biệt là trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn khi không có sẵn nước và xà phòng. Quản lý và xử lý phân người an toàn, tuyệt đối không phóng uế bừa bãi ra môi trường hoặc dùng phân tươi chưa ủ hoai mục để tưới rau màu. Nhà tiêu phải được giữ gìn sạch sẽ và thường xuyên khử trùng bằng vôi bột hoặc hóa chất sát khuẩn có chứa clo.
Tiêm chủng vắc xin phòng tả: Vắc xin tả dạng uống đã được chứng minh an toàn và đem lại hiệu quả bảo vệ tốt. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo nên tiêm chủng vắc xin tả cho các đối tượng nguy cơ cao, người dân sinh sống tại các vùng đang có dịch lưu hành hoặc chuẩn bị di chuyển đến các khu vực có nguy cơ dịch tả bùng phát. Khi có dịch tả xảy ra tại địa phương, cần tích cực phối hợp với cơ quan y tế dự phòng để khoanh vùng và dập dịch triệt để.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh tả là một tình trạng cấp cứu y tế tối khẩn. Do tốc độ mất nước và suy sụp tuần hoàn có thể diễn ra chỉ trong vài giờ, người bệnh hoặc người nhà cần chủ động liên hệ y tế hoặc đến ngay bệnh viện gần nhất khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
Tiêu chảy cấp tính dữ dội diễn ra đột ngột, số lần đi ngoài tăng nhanh, phân toàn nước lờ đục như nước vo gạo.
Nôn mửa liên tục khiến người bệnh không thể uống được nước hay bất kỳ loại dịch bù nào.
Xuất hiện các triệu chứng mất nước nặng: cảm giác khát nước dữ dội, khô miệng lưỡi, mắt trũng sâu rõ rệt, nếp véo da vùng bụng không đàn hồi trở lại sau khi buông tay, không đi tiểu hoặc lượng nước tiểu sụt giảm nghiêm trọng trong nhiều giờ liền.
Dấu hiệu tuần hoàn suy sụp và thần kinh: chân tay lạnh toát, da tái nhợt hoặc tím tái xám xịt, mạch đập rất nhanh và yếu ớt, tụt huyết áp, hoa mắt chóng mặt khi thay đổi tư thế, mệt lả không thể ngồi dậy. Ở trẻ nhỏ xuất hiện tình trạng li bì, khó đánh thức, khóc không có nước mắt, thóp trũng hoặc co giật.
Có yếu tố dịch tễ nghi ngờ: vừa trở về từ vùng đang có ổ dịch tả bùng phát hoặc có tiếp xúc trực tiếp với người đang bị tiêu chảy cấp. Khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà mà phải khẩn trương chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế bằng phương tiện an toàn.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ nội dung trong bài viết được xây dựng nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa phổ quát và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay phác đồ điều trị chuyên môn của bác sĩ.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy như loperamide hay các thuốc giảm nhu động ruột khác. Việc dùng thuốc cầm tiêu chảy trong bệnh tả sẽ làm ứ đọng một lượng lớn dịch độc tố và vi khuẩn trong lòng ruột, gây chướng bụng dữ dội, thủng ruột và đẩy nhanh nguy cơ sốc nhiễm độc dẫn tới tử vong.
Không được tự ý sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ, bởi việc dùng kháng sinh sai cách không những không đem lại hiệu quả mà còn gây nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng cho cộng đồng.
Khi pha dung dịch bù nước Oresol tại nhà, cần đọc kỹ hướng dẫn và đo lường chính xác lượng nước sôi để nguội; tuyệt đối không ước lượng theo cảm tính, không chia nhỏ gói thuốc để pha nhiều lần và không pha thêm sữa hay nước ngọt vào dung dịch.
Kết luận
Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm cấp tính ở đường tiêu hóa có tốc độ diễn tiến khôn lường và nguy cơ gây tử vong nhanh chóng do mất nước trầm trọng. Tuy nhiên, căn bệnh nguy hiểm này hoàn toàn có thể được ngăn chặn và đẩy lùi nếu mỗi người dân nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh, thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi và chủ động sử dụng nguồn nước sạch.
Khi không may mắc bệnh hoặc phát hiện người thân có biểu hiện tiêu chảy cấp dạng nước vo gạo, việc quan trọng nhất là tiến hành bù nước sớm và khẩn trương đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được chăm sóc và theo dõi y khoa kịp thời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người dân và ngành y tế chính là lá chắn vững chắc nhất giúp bảo vệ sức khỏe cho mỗi gia đình và ngăn chặn triệt để nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh tả có thể gây tử vong trong bao lâu nếu không được can thiệp y tế?
Bệnh tả có thể dẫn đến tử vong rất nhanh, thậm chí chỉ trong vòng vài giờ sau khi các triệu chứng tiêu chảy dữ dội khởi phát nếu người bệnh rơi vào tình trạng mất nước và sốc giảm thể tích nghiêm trọng mà không được bù dịch kịp thời.
Người nhiễm phẩy khuẩn tả nhưng không có triệu chứng có lây bệnh cho người khác không?
Có. Khoảng 75 phần trăm người nhiễm vi khuẩn Vibrio cholerae không có biểu hiện lâm sàng, nhưng họ vẫn tiếp tục đào thải vi khuẩn tả ra môi trường qua phân trong vòng từ 7 đến 14 ngày, do đó hoàn toàn có thể làm lây nhiễm nguồn nước và thức ăn của cộng đồng.
Dấu hiệu tiêu chảy trong bệnh tả khác biệt như thế nào so với tiêu chảy thông thường?
Điểm khác biệt điển hình của tiêu chảy do tả là khởi phát rất ồ ạt, người bệnh đi ngoài liên tục lượng nước rất lớn, phân có màu trắng đục lờ lờ như nước vo gạo, mùi tanh đặc trưng và thường không kèm theo đau bụng quặn thắt hay sốt cao.
Vì sao không được dùng thuốc cầm tiêu chảy khi mắc bệnh tả?
Thuốc cầm tiêu chảy làm giảm nhu động ruột khiến vi khuẩn tả và độc tố ruột bị giữ lại bên trong lòng tiêu hóa thay vì được tống xuất ra ngoài. Tình trạng này có thể gây chướng bụng nặng, liệt ruột và làm tăng nguy cơ nhiễm độc toàn thân đe dọa tính mạng.
Khi pha dung dịch Oresol để bù nước cho bệnh nhân tả cần lưu ý điều gì?
Cần pha đúng chính xác thể tích nước sạch đun sôi để nguội theo chỉ dẫn trên nhãn gói Oresol, khuấy tan hoàn toàn và cho người bệnh uống từng ngụm nhỏ. Tuyệt đối không chia nhỏ gói thuốc hoặc pha dung dịch quá đặc vì sẽ gây rối loạn điện giải nguy hiểm.
Những đối tượng nào có nguy cơ gặp biến chứng nặng nhất khi mắc bệnh tả?
Trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi, người bị suy dinh dưỡng, người có bệnh mạn tính kèm theo và những người mang nhóm máu O hoặc bị suy giảm tiết axit dịch vị dạ dày là những đối tượng dễ bị mất nước nhanh và gặp biến chứng nguy kịch nhất.
