Bệnh mắt hột: Nguyên nhân lây truyền và nguyên tắc điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh mắt hột là một trong những nguyên nhân truyền nhiễm hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa có thể phòng ngừa được trên thế giới. Tình trạng này khởi phát do vi khuẩn xâm nhập vào bề mặt nhãn cầu, gây viêm nhiễm kết mạc và giác mạc kéo dài dai dẳng nếu người bệnh không có biện pháp can thiệp thích hợp.
Nhiều người thường nhầm lẫn mắt hột với các dạng viêm kết mạc thông thường ở giai đoạn đầu, dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc tự ý dùng thuốc nhỏ mắt tại nhà. Việc hiểu rõ nguồn gốc lây lan, dấu hiệu cảnh báo và phác đồ điều trị chuẩn y khoa là chìa khóa quan trọng để ngăn chặn các biến chứng sẹo giác mạc không thể phục hồi.
Bệnh mắt hột là gì?
Bệnh mắt hột là tình trạng viêm kết mạc và giác mạc mạn tính do chủng vi khuẩn Chlamydia trachomatis, cụ thể là các phân nhóm huyết thanh A, B, Ba và C gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều năm với các đợt nhiễm trùng tái phát liên tục, tạo thành các hột lympho đặc trưng ở mặt trong sụn mi mắt trên. Khi tổn thương kéo dài, kết mạc mi dần hình thành các dải xơ sẹo, co kéo bờ mi khiến hàng lông mi quặp vào trong và cọ xát liên tục lên bề mặt giác mạc. Tình trạng cọ xát cơ học mạn tính này gây trầy xước, viêm loét giác mạc, đục mờ môi trường quang học và cuối cùng dẫn đến suy giảm thị lực nặng hoặc mất thị lực vĩnh viễn. Bệnh lưu hành phổ biến hơn tại những khu vực có điều kiện vệ sinh môi trường hạn chế và thiếu nước sạch sinh hoạt.
Con đường lây truyền và các yếu tố thuận lợi gây bệnh mắt hột
Bệnh mắt hột lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt hoặc mũi của người đang mang mầm bệnh. Vi khuẩn Chlamydia trachomatis cũng có thể lây truyền gián tiếp thông qua việc dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, khăn tắm, gối ngủ, chăn màn hoặc tay chạm vào mắt sau khi tiếp xúc với nguồn lây. Ngoài ra, loài ruồi mắt thuộc chi Musca cũng đóng vai trò là vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm khi mang dịch tiết nhiễm khuẩn từ người này sang người khác.
Các yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt đóng vai trò rất lớn trong sự phát tán của bệnh. Những cộng đồng dân cư đông đúc, điều kiện sống chật chội, thiếu nguồn nước sạch để vệ sinh cá nhân hàng ngày là môi trường lý tưởng để vi khuẩn lây lan nhanh chóng. Trẻ em trong độ tuổi mẫu giáo và tiểu học thường là nhóm dễ bị lây nhiễm ban đầu do thói quen dụi mắt và chưa có ý thức giữ gìn vệ sinh, từ đó làm gia tăng nguy cơ lây truyền cho các thành viên khác trong gia đình.
Dấu hiệu nhận biết và các giai đoạn tiến triển của bệnh mắt hột
Ở giai đoạn đầu, bệnh mắt hột thường có biểu hiện tương tự như viêm kết mạc thông thường với các triệu chứng như ngứa mắt, cộm xốn như có hạt bụi trong mắt, chảy nước mắt, đỏ mắt và xuất hiện một lượng nhỏ chất nhầy mủ dính ở khóe mắt. Khi khám chuyên khoa mắt dưới đèn sinh hiển vi, bác sĩ sẽ quan sát thấy các hột nhỏ màu trắng xám hoặc hơi vàng nhô lên trên bề mặt kết mạc sụn mi trên. Các hột này thực chất là các nang lympho phản ứng trước sự hiện diện của vi khuẩn.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị triệt để, các đợt tái nhiễm liên tiếp sẽ kích thích phản ứng viêm mạn tính và quá trình tạo mô sẹo xơ ở kết mạc sụn mi. Khi sẹo xơ co rút, bờ mi mắt bị biến dạng và lộn vào trong nhãn cầu, gây ra biến chứng lông quặm và lông xiêu. Mỗi lần người bệnh chớp mắt, lông mi sẽ cọ quẹt trực tiếp vào biểu mô giác mạc, gây đau rát dữ dội, sợ ánh sáng, viêm loét giác mạc và để lại các vết sẹo đục làm giảm sút tầm nhìn trầm trọng.
Nguyên tắc chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh mắt hột
Việc chẩn đoán bệnh mắt hột đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa thăm khám kỹ lưỡng cấu trúc bề mặt nhãn cầu, đặc biệt là lật sụn mi trên để đánh giá sự hiện diện của hột, tổn thương sẹo kết mạc hoặc tình trạng lông quặm. Trong một số trường hợp cần xác định chính xác tác nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm khuếch đại axit nucleic hoặc nhuộm soi mẫu bệnh phẩm tế bào biểu mô kết mạc để phát hiện vi khuẩn Chlamydia trachomatis.
Về phương diện điều trị nội khoa, kháng sinh là liệu pháp nền tảng nhằm tiêu diệt vi khuẩn và chấm dứt chu kỳ lây nhiễm. Thuốc kháng sinh đường uống như azithromycin hoặc erythromycin thường được bác sĩ chỉ định với liều lượng phù hợp cho từng cá nhân, kết hợp cùng thuốc mỡ tra mắt chứa tetracycline. Đối với các trường hợp bệnh đã tiến triển sang giai đoạn biến chứng lông quặm, việc dùng thuốc đơn thuần không còn đủ hiệu quả mà người bệnh cần được phẫu thuật chỉnh hình mi mắt nhằm đưa hàng lông mi trở về vị trí tự nhiên, ngăn ngừa nguy cơ tổn thương giác mạc vĩnh viễn.
Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát lây lan bệnh mắt hột
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo kiểm soát bệnh mắt hột thông qua chiến lược toàn diện gồm phẫu thuật điều chỉnh lông quặm, sử dụng kháng sinh điều trị, rửa sạch mặt và cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường. Trong đời sống thường nhật, việc duy trì thói quen vệ sinh cá nhân đóng vai trò tiên quyết để chặn đứng nguồn lây của vi khuẩn Chlamydia trachomatis.
Mỗi cá nhân cần rửa mặt thường xuyên bằng nước sạch, sử dụng khăn mặt riêng biệt và giặt phơi khăn dưới ánh nắng mặt trời. Tuyệt đối không đưa tay chưa rửa lên dụi mắt hoặc xoa mũi. Gia đình và cộng đồng cần chú trọng bảo đảm nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, xây dựng nhà vệ sinh đạt chuẩn, xử lý chất thải đúng quy trình để giảm thiểu sự sinh sản của ruồi nhặng trung gian truyền bệnh. Khi trong gia đình hoặc trường học có người xuất hiện dấu hiệu đỏ mắt, cộm rát, các thành viên xung quanh cần đi kiểm tra nhãn khoa đồng thời để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Lưu ý an toàn
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chứa corticoid khi chưa có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa, vì hoạt chất này có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng và gây loét thủng giác mạc. Không áp dụng các biện pháp truyền miệng như xông mắt bằng lá trầu, nhỏ nước chanh hay tự nhổ lông mi tại nhà vì dễ gây nhiễm trùng thứ phát. Mọi quyết định dùng kháng sinh đường uống hoặc phẫu thuật lông quặm phải được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa mắt uy tín.
Tóm tắt
Bệnh mắt hột hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện từ sớm và điều trị đúng nguyên tắc y khoa. Giữ gìn vệ sinh khuôn mặt, đảm bảo nguồn nước sạch và thăm khám nhãn khoa định kỳ khi có dấu hiệu cộm xốn mắt là những hành động thiết thực nhất giúp bảo vệ đôi mắt sáng khỏe và ngăn chặn nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh mắt hột có thể tự khỏi mà không cần điều trị không?
Bệnh mắt hột không thể tự khỏi triệt để nếu không loại trừ vi khuẩn Chlamydia trachomatis. Việc để bệnh kéo dài tự nhiên sẽ dẫn đến các đợt tái nhiễm liên tiếp, làm tăng nguy cơ hình thành mô sẹo ở sụn mi và gây biến chứng lông quặm nguy hiểm cho giác mạc.
Bệnh mắt hột lây truyền qua những đường nào phổ biến nhất?
Vi khuẩn gây mắt hột lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mắt, mũi của người bệnh hoặc gián tiếp qua khăn mặt, gối và bàn tay nhiễm khuẩn. Ngoài ra, ruồi mắt cũng là tác nhân trung gian mang mầm bệnh phát tán trong cộng đồng.
Biến chứng lông quặm do bệnh mắt hột được xử trí như thế nào?
Khi đã xuất hiện biến chứng lông quặm cọ xát vào giác mạc, phương pháp xử trí dứt điểm là phẫu thuật chỉnh hình bờ mi tại chuyên khoa mắt. Bệnh nhân không nên tự nhổ lông mi tại nhà vì lông mi sẽ mọc lại cứng hơn và dễ gây xước giác mạc.
Trẻ nhỏ bị bệnh mắt hột có biểu hiện gì khác người lớn không?
Trẻ em mắc bệnh mắt hột thường có biểu hiện cộm mắt, hay dụi mắt, chảy nước mắt sống và tiết nhiều rỉ mắt nhầy mủ. Do trẻ nhỏ chưa tự ý thức mô tả triệu chứng, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám mắt ngay khi thấy mắt trẻ đỏ hoặc có hột kết mạc.
Làm thế nào để ngăn ngừa bệnh mắt hột tái phát trong gia đình?
Để phòng ngừa tái phát, mọi thành viên trong nhà cần dùng riêng khăn mặt, rửa mặt bằng nước sạch, thường xuyên giặt giũ đồ dùng cá nhân và diệt ruồi nhặng. Nếu có thành viên được chẩn đoán mắc bệnh, các thành viên khác cũng cần được kiểm tra mắt đồng thời.
