Bệnh khớp do thần kinh (khớp Charcot): Nguyên nhân, triệu chứng và xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh khớp do thần kinh, còn được y văn gọi là bệnh khớp Charcot, là một tình trạng thoái hóa và phá hủy cấu trúc xương khớp tiến triển, xuất hiện thứ phát sau khi các dây thần kinh cảm giác chi phối vùng khớp bị tổn thương hoặc mất chức năng. Khi khả năng cảm nhận cảm giác đau sâu và cảm giác bản thể bị suy giảm, cơ thể mất đi cơ chế phản xạ bảo vệ tự nhiên trước các tác động lực thông thường hàng ngày.
Tình trạng này thường diễn tiến âm thầm ở những người có bệnh lý nền thần kinh mạn tính, tiêu biểu nhất là biến chứng thần kinh do đái tháo đường lâu năm. Người bệnh tiếp tục bước đi và tì đè trọng lượng cơ thể lên một khớp đang bị tổn thương cơ học vi thể, khiến các vết nứt xương nhỏ và tình trạng trật khớp vi thể tích tụ dần theo thời gian mà không gây ra phản ứng đau đớn tương xứng để cảnh báo dừng lại.
Nếu không được phát hiện và can thiệp y tế từ những giai đoạn đầu, bệnh khớp do thần kinh có thể nhanh chóng dẫn đến sự sụp đổ toàn bộ vòm xương, biến dạng chi vĩnh viễn, hình thành các ổ loét tì đè khó lành và làm gia tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng xương khớp sâu đe dọa phải cắt cụt chi.

Tổng quan về bệnh khớp do thần kinh
Khái niệm bệnh khớp do thần kinh được nhà thần kinh học Jean-Martin Charcot mô tả chi tiết lần đầu tiên vào năm 1868, khi ông nhận thấy mối liên hệ mật thiết giữa tình trạng mất cảm giác tiến triển và sự biến dạng khớp bất thường ở các bệnh nhân giang mai thần kinh thể tabes dorsalis. Ngày nay, cùng với sự phát triển của dịch tễ học bệnh lý chuyển hóa, đái tháo đường tiến triển lâu năm đã trở thành nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến biến chứng này, đặc biệt là tại vùng bàn chân và khớp cổ chân.
Về mặt sinh lý bệnh, cơ chế bệnh sinh của bệnh khớp do thần kinh hiện nay được giải thích thông qua hai thuyết chính có mối liên hệ mật thiết với nhau: thuyết cơ học thần kinh và thuyết mạch máu thần kinh. Thuyết cơ học chỉ ra rằng việc suy giảm cảm giác bản thể khiến người bệnh mất khả năng điều chỉnh trương lực cơ và tư thế đặt bàn chân khi di chuyển, dẫn đến những chấn động lặp đi lặp lại vượt quá sức chịu đựng của bao khớp và sụn khớp. Song song với đó, thuyết mạch máu cho rằng tổn thương hệ thần kinh tự chủ gây mất trương lực vận mạch giao cảm, dẫn đến tình trạng giãn mạch cục bộ quá mức và tăng lưu lượng tuần hoàn xương. Sự tăng tưới máu phản xạ này kích thích hoạt động của các tế bào hủy xương, làm loãng xương khu trú và khiến cấu trúc xương trở nên giòn, rất dễ sụp đổ dưới tải trọng bình thường.
Bệnh lý này có thể xuất hiện dưới hai hình thái giải phẫu bệnh chính là thể phì đại và thể tiêu xương. Trong khi thể phì đại đặc trưng bởi sự hình thành các gai xương khổng lồ, bao khớp dày lên cùng các mảnh vỡ xương sụn lỏng lẻo nằm rải rác, thì thể tiêu xương lại biểu hiện qua việc sụn khớp và đầu xương bị tiêu hủy nhanh chóng, khiến khớp lỏng lẻo hoàn toàn và hình thành diện mạo thường được miêu tả lâm sàng như một chiếc túi chứa mảnh xương vụn.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến bệnh khớp do thần kinh bắt nguồn từ bất kỳ tổn thương hay rối loạn nào làm gián đoạn đường dẫn truyền cảm giác thần kinh ngoại biên hoặc hệ thần kinh trung ương. Bệnh đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2 kiểm soát đường huyết kém trong thời gian dài là căn nguyên phổ biến hàng đầu trong thực hành lâm sàng hiện đại. Tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây viêm vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh và tích tụ các sản phẩm chuyển hóa độc hại, làm thoái hóa các sợi thần kinh cảm giác sợi lớn và sợi nhỏ dẫn truyền từ chi dưới về não bộ.
Bên cạnh bệnh đái tháo đường, nhiều bệnh lý thần kinh và nhiễm trùng mạn tính khác cũng là nguyên nhân quan trọng. Bệnh giang mai giai đoạn muộn gây biến chứng thoái hóa tủy gai (tabes dorsalis) từng là nguyên nhân kinh điển phá hủy các khớp lớn như khớp háng và khớp gối. Bệnh rỗng tủy sống (syringomyelia) do sự hình thành khoang chứa dịch bất thường trong tủy sống lại có xu hướng làm mất cảm giác phân ly ở chi trên, dẫn tới tổn thương nặng tại khớp vai và khớp khuỷu. Bệnh phong (bệnh Hansen) gây viêm dày các dây thần kinh ngoại biên, dẫn đến mất cảm giác nhiệt và đau ở ngoại vi. Ngoài ra, chấn thương tủy sống, thoát vị màng não tủy, dị tật Arnold-Chiari, hội chứng Riley-Day, bệnh amyloidosis thứ phát, thoái hóa cột sống chèn ép rễ thần kinh mạn tính và tình trạng nghiện rượu mạn tính gây thiếu hụt vi chất cũng nằm trong danh mục các căn nguyên ghi nhận được.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển bệnh khớp do thần kinh bao gồm thời gian mắc bệnh lý nền kéo dài, chỉ số đường huyết dao động cao liên tục không được kiểm soát tốt, và tiền sử đã từng xuất hiện các vết loét tì đè hoặc biến dạng ngón chân trước đó. Người cao tuổi mắc bệnh chuyển hóa, người có tiền sử chấn thương chỉnh hình hoặc phẫu thuật chi dưới nhưng bị suy giảm cảm giác, và những bệnh nhân lạm dụng thuốc giảm đau hoặc tiêm corticoid lặp lại nhiều lần vào khớp cũng đối mặt với nguy cơ sụp đổ cấu trúc khớp nhanh hơn do bỏ qua các tín hiệu cảnh báo tổn thương tự nhiên của cơ thể.

Vị trí tổn thương khớp đặc trưng theo nguyên nhân thần kinh
| Bệnh lý căn nguyên | Vị trí khớp thường bị ảnh hưởng | Đặc điểm tổn thương thường gặp |
|---|---|---|
| Đái tháo đường lâu năm | Khớp bàn chân, khớp cổ chân và khớp bàn ngón chân | Sụp vòm gan chân, biến dạng bàn chân đáy thuyền, nguy cơ loét tì đè cao |
| Giang mai thần kinh (Tabes dorsalis) | Khớp gối, khớp háng và cột sống thắt lưng | Lỏng lẻo khớp lớn, tràn dịch xuất huyết, phá hủy diện khớp tiến triển |
| Bệnh rỗng tủy sống (Syringomyelia) | Khớp vai, khớp khuỷu và cột sống cổ | Mất cảm giác phân ly ở chi trên, khớp vai và khuỷu sưng to lỏng lẻo |
| Bệnh phong (Hansen) | Các khớp nhỏ bàn chân, bàn tay và khớp cổ chân | Mất cảm giác ngoại biên, tiêu xương đầu chi và biến dạng co rút ngón |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của bệnh khớp do thần kinh có sự diễn tiến qua nhiều giai đoạn với một đặc trưng mang tính nghịch lý: mức độ biểu hiện tổn thương cơ học trên thực thể hoặc hình ảnh chụp chiếu thường nghiêm trọng hơn rất nhiều so với cường độ đau mà người bệnh thực sự cảm nhận được. Trong giai đoạn cấp tính ban đầu, người bệnh thường nhận thấy vùng khớp bị tổn thương bỗng nhiên sưng to rõ rệt, da bao quanh khớp trở nên ấm nóng, ửng đỏ và có dấu hiệu phù nề tương tự như một đợt viêm khớp cấp tính hoặc viêm mô tế bào. Tuy nhiên, dù khớp sưng tấy và có tràn dịch khớp xuất huyết, bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhức âm ỉ ở mức độ nhẹ hoặc thậm chí hoàn toàn không cảm thấy đau đớn.
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn bán cấp và mạn tính, các vi chấn thương tiếp tục bào mòn sụn khớp và gây gãy xương quanh khớp di lệch. Người bệnh bắt đầu nhận thấy khớp trở nên lỏng lẻo bất thường, giảm độ vững khi chịu tải và xuất hiện các biến dạng cấu trúc mắt thường nhìn thấy rõ. Tại bàn chân, sự suy yếu của hệ thống dây chằng và sụp đổ khối xương cổ chân khiến vòm gan chân bị phẳng hoàn toàn, tạo nên biến dạng điển hình gọi là bàn chân đáy thuyền hay đáy bập bênh, với phần giữa bàn chân nhô lồi xuống dưới và chạm đất trước cả gót chân hay ngón chân. Các ngón chân có thể bị co rút biến dạng thành ngón chân hình vuốt hoặc ngón chân hình búa.
Khi cử động khớp, người bệnh hoặc người thăm khám có thể cảm nhận hoặc nghe thấy tiếng lạo xạo, lục cục rõ rệt do các mảnh xương vụn và sụn tự do cọ xát vào nhau bên trong bao khớp giãn rộng. Khớp bị tổn thương nặng nề có thể cử động theo những hướng bất thường vượt quá biên độ giải phẫu bình thường. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm bao gồm tình trạng vùng da phủ trên các điểm xương gồ ghề bị mỏng dần, đỏ rát và nứt nẻ tạo thành các vết loét trợt sâu, kèm theo dịch tiết đục hoặc chảy mủ hôi báo hiệu vi khuẩn đã xâm nhập vào mô mềm và khung xương.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán bệnh khớp do thần kinh đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa phải kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, đánh giá bệnh sử thần kinh nền tảng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Khi tiếp cận một bệnh nhân có khớp sưng to, ấm đỏ nhưng cảm giác đau không tương xứng, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra hệ thống cảm giác bản thể bằng các công cụ chuyên dụng như sợi cước đơn monofilament để đánh giá cảm giác áp lực nông, âm thoa để kiểm tra cảm giác rung âm và búa phản xạ để đo lường các phản xạ gân xương sâu.
Chụp X-quang quy ước là phương pháp đầu tay mang tính quyết định trong chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh. Ở giai đoạn rất sớm, phim chụp X-quang có thể chỉ ghi nhận tình trạng tràn dịch bao khớp hoặc khe khớp giãn nhẹ khó phân biệt với thoái hóa khớp thông thường. Khi tiến triển nặng hơn, hình ảnh X-quang bộc lộ các tổn thương kinh điển gồm tiêu xương dưới sụn, gãy nén nhiều mảnh xương nhỏ, trật khớp bán phần hoặc trật khớp hoàn toàn, cùng với sự tân tạo xương phản ứng tạo nên các gai xương mỏ vẹt kỳ dị hoặc các đám vôi hóa mô mềm quanh khớp.
Để đánh giá chi tiết hơn trong các trường hợp giai đoạn sớm hoặc nghi ngờ biến chứng, chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Phim MRI có độ nhạy rất cao giúp phát hiện sớm tình trạng phù nề tủy xương, rách dây chằng và tụ dịch xuất huyết bao khớp trước khi có biến đổi rõ nét trên X-quang. Đồng thời, MRI hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc chẩn đoán phân biệt bệnh khớp Charcot với bệnh viêm xương tủy xương hoặc viêm khớp nhiễm trùng, vốn là những bệnh cảnh nhiễm khuẩn cấp tính đòi hỏi hướng tiếp cận điều trị ngoại khoa và kháng sinh hoàn toàn khác biệt.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh khớp do thần kinh
Sự chậm trễ trong việc nhận biết và can thiệp bệnh khớp do thần kinh có thể dẫn đến hàng loạt hệ lụy giải phẫu và chức năng nghiêm trọng. Khi cấu trúc xương bàn chân bị phá hủy và sụp đổ, vòm bàn chân bị biến dạng hoàn toàn tạo thành hình đáy thuyền, khiến xương bàn chân lồi xuống dưới và chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể khi đi lại. Áp lực tì đè liên tục tại các điểm xương gồ ghề bất thường này nhanh chóng làm tổn thương các lớp mô mềm dưới da, dẫn tới hình thành các vết loét trợt mạn tính khó lành.
Bên cạnh đó, các ngón chân thường bị co rút biến dạng thành ngón chân hình búa hoặc quặp lại bất thường, khớp cổ chân bị trẹo và mất vững hoàn toàn khiến người bệnh không thể giữ thăng bằng. Ở những bệnh nhân đái tháo đường, tình trạng tưới máu vi mạch suy giảm kết hợp với đường huyết cao tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập từ các ổ loét da vào sâu trong bao khớp và tủy xương, gây viêm mô tế bào hoại tử hoặc viêm xương tủy xương. Nếu tình trạng nhiễm trùng lan rộng không được khống chế kịp thời, biến chứng hoại tử chi sẽ đe dọa tính mạng và buộc các bác sĩ phải chỉ định phẫu thuật cắt cụt chi.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí y khoa bệnh khớp do thần kinh là làm ngừng quá trình phá hủy cấu trúc xương khớp đang hoạt động, duy trì sự ổn định về mặt cơ sinh học, bảo tồn hình dáng bàn chân để ngăn ngừa hình thành loét tì đè và tránh tối đa nguy cơ phải phẫu thuật cắt cụt chi. Chiến lược điều trị phải mang tính đa chuyên khoa, có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nội tiết, bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình, chuyên gia thần kinh học và chuyên viên phục hồi chức năng.
Biện pháp bảo tồn quan trọng hàng đầu trong giai đoạn bệnh đang viêm hoạt động cấp tính là bất động tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn tải trọng cơ thể tác động lên khớp bị tổn thương. Phương pháp tiêu chuẩn vàng thường được áp dụng là bó bột tiếp xúc toàn bộ (total contact cast) hoặc sử dụng các loại ủng cố định chuyên dụng được thiết kế riêng. Việc bó bột tiếp xúc toàn bộ giúp phân tán đều áp lực trên toàn bộ cẳng chân và bàn chân, đồng thời hạn chế cử động giữa các xương bàn ngón và cổ chân, từ đó tạo điều kiện cho các ổ gãy vi thể có thời gian tái tạo và ổn định sinh học. Quá trình giảm tải này thường cần duy trì liên tục trong nhiều tháng cho đến khi nhiệt độ bề mặt da tại khớp tổn thương trở về bình thường và hình ảnh chụp chiếu xác nhận tình trạng hàn gắn xương.
Song song với việc giảm tải cơ học, kiểm soát tối ưu bệnh lý căn nguyên là yếu tố bắt buộc để ngăn chặn tổn thương thần kinh tiếp tục tiến triển xấu đi. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị ổn định đường huyết, quản lý huyết áp và dinh dưỡng hợp lý do bác sĩ chỉ định. Khi giai đoạn cấp tính đã qua đi và khớp bước vào giai đoạn củng cố ổn định, bác sĩ phục hồi chức năng sẽ hướng dẫn người bệnh chuyển sang sử dụng các loại giày chỉnh hình chuyên biệt có đế lót phân bổ lại áp lực hoặc nẹp trợ lực cổ chân nhằm bảo vệ cấu trúc khớp khi đi lại hàng ngày. Can thiệp phẫu thuật chỉ được cân nhắc kỹ lưỡng bởi bác sĩ ngoại khoa trong những trường hợp khớp biến dạng quá mức gây mất vững nghiêm trọng không thể mang giày chỉnh hình, xuất hiện các mấu xương nhô gây loét tái phát dai dẳng hoặc có ổ nhiễm trùng xương sâu không đáp ứng với điều trị bảo tồn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Nguyên tắc phòng ngừa bệnh khớp do thần kinh tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ các khớp khỏi những vi chấn thương cơ học và kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền gây tổn thương hệ thần kinh cảm giác. Đối với những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc các bệnh lý thần kinh mạn tính khác, duy trì đường huyết trong khoảng mục tiêu an toàn thông qua chế độ ăn uống khoa học, vận động phù hợp và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa là hàng rào bảo vệ vững chắc nhất giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình thoái hóa dây thần kinh ngoại biên.
Việc thiết lập thói quen tự kiểm tra bàn chân mỗi ngày đóng vai trò vô cùng thiết yếu đối với người có nguy cơ cao. Do cảm giác đau đã bị suy giảm, người bệnh cần quan sát kỹ lưỡng toàn bộ mu chân, lòng bàn chân và các kẽ ngón chân dưới ánh sáng tốt hoặc nhờ người thân hỗ trợ, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như vết trầy xước, phồng rộp, nốt chai dày, vết đỏ hoặc vùng da ấm hơn so với bên đối diện. Bất kỳ chấn động nhỏ nào do dị vật rơi vào giày hoặc vết chèn ép từ đường chỉ may của tất cũng có thể khởi phát phản ứng phá hủy khớp nếu tiếp tục chịu lực tì đè.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn và sử dụng giày dép bảo hộ thích hợp là biện pháp phòng ngừa cơ học không thể thiếu. Người bệnh nên chọn các loại giày có kích cỡ vừa vặn, mũi giày rộng rãi để tránh chèn ép các ngón chân, đế giày có độ đàn hồi êm ái và có khả năng giảm sốc tốt. Tuyệt đối không đi chân trần trên mọi bề mặt, kể cả trong nhà, để tránh nguy cơ giẫm phải vật sắc nhọn. Đồng thời, việc thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chuyên khoa nội tiết giúp phát hiện sớm các thay đổi cơ sinh học tiềm ẩn trước khi biến chứng khớp Charcot thực sự bùng phát.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh có tiền sử mắc bệnh đái tháo đường hoặc các rối loạn thần kinh ngoại biên cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám ngay lập tức khi nhận thấy bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào tại các khớp chịu lực, đặc biệt là vùng bàn chân và cổ chân. Những dấu hiệu điển hình cần được bác sĩ đánh giá sớm bao gồm tình trạng một bên bàn chân hoặc khớp cổ chân tự nhiên sưng to, da bao quanh khớp trở nên đỏ ửng và sờ thấy ấm nóng hơn rõ rệt so với bên còn lại, ngay cả khi người bệnh hoàn toàn không bị trượt ngã hay không cảm thấy đau nhức nhiều.
Đặc biệt, tình huống cần can thiệp y tế khẩn cấp được đặt ra khi khớp xuất hiện tình trạng biến dạng cấu trúc nhanh chóng, vòm bàn chân bị sụp hoặc lật nghiêng khiến việc đứng vững trở nên khó khăn. Sự xuất hiện của các vết loét hở trên da kèm theo dịch mủ, mùi hôi, vùng tấy đỏ lan rộng nhanh chóng lên cẳng chân, hoặc kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi lả người là những dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng mô bào cấp tính hoặc viêm xương tủy xương lan rộng. Trong các trường hợp này, việc chậm trễ tiếp cận chăm sóc y tế chuyên khoa có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng hoặc buộc phải thực hiện phẫu thuật cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng người bệnh.
Lưu ý an toàn
Những thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo kiến thức tổng quan, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc phác đồ điều trị cá thể hóa của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi bệnh nhân có mức độ tổn thương thần kinh, giai đoạn biến dạng xương khớp và thể trạng bệnh lý nền khác nhau, do đó kế hoạch can thiệp cần được xây dựng dựa trên kết quả thăm khám thực tế và hình ảnh chẩn đoán chuyên sâu.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý thực hiện các biện pháp dân gian chưa được kiểm chứng như chườm nóng, xoa bóp bằng dầu nóng, đắp các loại lá thuốc hoặc tự ý nắn chỉnh khớp khi thấy khớp bị sưng nề. Việc chườm nóng trên một vùng da đã bị mất cảm giác rất dễ gây bỏng sâu hoại tử, trong khi động tác xoa bóp nắn chỉnh có thể làm các mảnh xương vụn bên trong khớp di lệch nghiêm trọng hơn. Đồng thời, không tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau chống viêm để tự điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi việc che lấp triệu chứng viêm mà không bất động giảm tải cho khớp sẽ chỉ đẩy nhanh tốc độ phá hủy xương khớp.
Kết luận
Bệnh khớp do thần kinh là một biến chứng cơ xương khớp nặng nề và phức tạp, xuất phát từ sự suy giảm cơ chế cảm giác tự bảo vệ của hệ thần kinh. Mặc dù bệnh có thể dẫn đến những biến dạng cấu trúc xương vĩnh viễn và đe dọa khả năng vận động độc lập, nhưng tổn thương hoàn toàn có thể được ngăn chặn hoặc làm chậm lại nếu được phát hiện từ giai đoạn sưng viêm ban đầu.
Sự chủ động trong việc kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính căn nguyên như đái tháo đường, kết hợp với thói quen quan sát kiểm tra bàn chân hằng ngày và tuân thủ chặt chẽ các chỉ dẫn y tế chuyên khoa về bất động giảm tải là chìa khóa then chốt giúp bảo toàn đôi bàn chân vững chắc và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh khớp do thần kinh có nguy hiểm không?
Bệnh khớp do thần kinh là tình trạng bệnh lý nguy hiểm nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời. Quá trình phá hủy xương khớp âm thầm có thể làm biến dạng cấu trúc chi vĩnh viễn, suy giảm trầm trọng khả năng vận động và dẫn đến các vết loét tì đè nhiễm trùng sâu, thậm chí đối mặt với nguy cơ phải phẫu thuật cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng.
Vì sao khớp bị tổn thương nặng nề nhưng người bệnh lại ít cảm thấy đau?
Tình trạng ít đau hoặc không đau bắt nguồn từ việc các dây thần kinh dẫn truyền cảm giác đau sâu và cảm giác bản thể đã bị tổn thương do bệnh lý nền. Khi hệ thống cảnh báo tự nhiên của cơ thể bị mất chức năng, các tín hiệu đau đớn từ khớp bị phá hủy không thể truyền trọn vẹn về não bộ, khiến người bệnh vẫn tiếp tục tì đè vận động dù cấu trúc khớp đang bị nứt gãy.
Bệnh khớp do thần kinh có thể điều trị khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay y học chưa có biện pháp phục hồi hoàn toàn các tổn thương sụn xương đã bị phá hủy cấu trúc do bệnh khớp thần kinh. Tuy nhiên, nếu can thiệp y tế sớm, các bác sĩ có thể làm ngừng tiến trình viêm phá hủy, ổn định lại cơ sinh học của khớp, ngăn ngừa biến dạng tiến triển và giúp người bệnh duy trì chức năng vận động an toàn.
Người mắc bệnh khớp do thần kinh cần kiêng cữ những gì trong sinh hoạt?
Người bệnh cần tuyệt đối tránh việc tự ý đi lại tì đè trọng lượng lên khớp đang trong giai đoạn sưng nóng viêm cấp. Đồng thời, không được chườm nóng, xoa bóp dầu nóng, đắp thuốc lá dân gian hoặc tự ý nắn bẻ khớp. Việc tuân thủ kiểm soát chế độ ăn uống để giữ đường huyết ổn định và tránh vận động thể lực mạnh cũng là yếu tố kiêng cữ thiết yếu.
Bệnh khớp do thần kinh thường xảy ra nhiều nhất ở những đối tượng nào?
Tình trạng này thường gặp phổ biến nhất ở những người mắc bệnh đái tháo đường kiểm soát kém kéo dài nhiều năm kèm theo biến chứng thần kinh ngoại biên. Ngoài ra, người từng bị chấn thương tủy sống, bệnh nhân rỗng tủy sống, mắc bệnh phong hoặc người cao tuổi có thoái hóa thần kinh mạn tính cũng thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
