Bệnh hen phế quản: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách kiểm soát
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hen phế quản, thường được gọi dân dã là hen suyễn, là một trong những bệnh lý đường hô hấp mạn tính phổ biến nhất trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc phế quản kéo dài, dẫn đến sự tăng phản ứng của đường thở trước nhiều yếu tố kích thích từ môi trường sống và sinh hoạt thường nhật.

Khi phế quản bị kích thích, lòng đường dẫn khí sẽ bị phù nề, co thắt cơ trơn và tăng tiết chất nhầy đặc quánh, cản trở luồng khí lưu thông vào ra khỏi phổi. Hệ quả là người bệnh xuất hiện những cơn khó thở cấp tính, thở rít, khò khè, nặng ngực và ho dữ dội, đặc biệt dễ bùng phát vào ban đêm hoặc rạng sáng.
Mặc dù y học hiện đại chưa có phương pháp điều trị khỏi dứt điểm, hen phế quản hoàn toàn có thể được kiểm soát một cách ổn định. Việc trang bị đầy đủ kiến thức về bệnh, nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo và tuân thủ phác đồ dự phòng từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp đóng vai trò quyết định giúp người bệnh bảo vệ chức năng phổi và sinh hoạt bình thường.
Tổng quan về hen phế quản
Về mặt sinh lý bệnh học, hen phế quản là một rối loạn viêm mạn tính phức tạp của đường thở, có sự tham gia của nhiều loại tế bào miễn dịch như bạch cầu ái toan, tế bào mast và tế bào lympho T. Quá trình viêm mạn tính này khiến niêm mạc phế quản trở nên nhạy cảm quá mức, hay còn gọi là tăng tính phản ứng phế quản. Khi tiếp xúc với các yếu tố kích hoạt dù rất nhỏ, các cơ vòng bao quanh phế quản sẽ co rút mạnh mẽ, lớp lót đường thở sưng nề và các tuyến phế quản tiết dịch nhầy đặc quánh.
Tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở trong hen phế quản có tính chất thay đổi và có khả năng hồi phục tự nhiên hoặc dưới tác dụng của các loại thuốc giãn phế quản. Đây là đặc điểm sinh lý the chốt giúp phân biệt hen phế quản với các bệnh lý tắc nghẽn phổi mạn tính khác. Cơn hen phế quản có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ, thoáng qua cho đến những đợt kịch phát dữ dội đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được xử trí y tế kịp thời.
Bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ độ tuổi nào, trong đó tỷ lệ mắc ở trẻ em thường cao hơn người lớn do hệ hô hấp và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Theo các số liệu dịch tễ học hô hấp, tỷ lệ hen phế quản có xu hướng gia tăng cùng với quá trình đô thị hóa, gia tăng mức độ ô nhiễm không khí và thay đổi lối sống hiện đại. Việc hiểu rõ bản chất mạn tính của bệnh giúp người bệnh từ bỏ tâm lý chủ quan khi triệu chứng tạm thời lắng xuống, từ đó kiên trì với kế hoạch quản lý bệnh dài hạn cùng nhân viên y tế.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sự hình thành và phát triển của bệnh hen phế quản là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa cơ địa di truyền và các yếu tố môi trường tác động lâu dài lên hệ thống hô hấp.
Về yếu tố cơ địa và di truyền, tiền sử gia đình đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Những người có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc hen phế quản, viêm mũi dị ứng hoặc bệnh chàm cơ địa có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với người bình thường. Thể tạng dị ứng bẩm sinh khiến hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với các kháng nguyên từ môi trường, kích thích tế bào lympho và tế bào mast sản sinh kháng thể IgE cùng các hóa chất trung gian gây viêm niêm mạc phế quản kéo dài.
Về các dị nguyên trong không khí, đây là nhóm yếu tố khởi phát phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày. Các tác nhân này bao gồm mạt bụi nhà ẩn náu trong chăn gối, nệm, thảm trải sàn; phấn hoa cây cỏ theo mùa; bào tử nấm mốc phát triển ở các góc ẩm ướt trong nhà; và các mảnh biểu bì, lông hay chất thải từ thú cưng như chó, mèo. Khi hít phải các dị nguyên này, niêm mạc đường thở của người có cơ địa nhạy cảm sẽ nhanh chóng bùng phát phản ứng co thắt và phù nề.
Các chất kích thích môi trường và tình trạng ô nhiễm không khí cũng là căn nguyên gây kích hoạt cơn hen. Khói thuốc lá, khói thuốc lào, bụi mịn công nghiệp, khí thải phương tiện giao thông, mùi sơn tường, hóa chất xịt phòng và khói nhang đều gây kích ứng trực tiếp lên lớp biểu mô hô hấp vốn đã bị tổn thương, khiến tính phản ứng của đường thở gia tăng mạnh mẽ.
Ngoài ra, các đợt nhiễm trùng đường hô hấp do virus như virus cúm, virus hợp bào hô hấp hay rhinovirus cũng là nguyên nhân kích hoạt đợt cấp thường gặp ở cả trẻ nhỏ và người lớn. Việc tiếp xúc với không khí lạnh đột ngột, vận động thể lực gắng sức, căng thẳng cảm xúc quá độ hoặc các bệnh lý đồng mắc như trào ngược dạ dày thực quản cũng thúc đẩy sự co thắt đường dẫn khí. Một số loại thuốc như thuốc hạ huyết áp chẹn beta hoặc thuốc kháng viêm giảm đau không steroid như aspirin, ibuprofen cũng có thể khởi phát các cơn hen cấp nghiêm trọng.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của bệnh hen phế quản có tính chất thay đổi linh hoạt theo thời gian, cường độ và tần suất xuất hiện, thường biểu hiện rõ rệt nhất vào ban đêm hoặc rạng sáng khi nhiệt độ môi trường giảm xuống.
Trước khi bước vào cơn hen cấp tính, người bệnh thường trải qua các dấu hiệu cảnh báo sớm kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Những triệu chứng báo trước này thường biểu hiện ở đường hô hấp trên như hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong, ngứa rát mũi, đỏ và ngứa mắt do viêm kết mạc dị ứng, ho khan từng tiếng rải rác hoặc cảm giác bồn chồn khó chịu.
Khi cơn hen phế quản bùng phát, người bệnh sẽ đối mặt với các dấu hiệu điển hình bao gồm khó thở dữ dội ở thì thở ra, tiếng thở rít khò khè cao vút phát ra từ lồng ngực do luồng khí phải len qua các ống phế quản bị chít hẹp. Đi kèm với đó là cảm giác lồng ngực bị đè nén, bó chặt khiến việc hít thở sâu trở nên khó khăn. Người bệnh thường bị ho dữ dội, ban đầu là ho khan làm gián đoạn giấc ngủ, đến cuối cơn khó thở có thể khạc ra một ít đờm nhầy quánh và dính.
Người bệnh cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo cơn hen nặng đe dọa tính mạng như khó thở dữ dội không đáp ứng thuốc, không thể nói trọn vẹn một câu, cánh mũi phập phồng, lồng ngực co rút mạnh, môi và đầu ngón tay tím tái, hoặc rơi vào trạng thái lú lẫn, ngủ gà do thiếu oxy não.
Trên thực tế lâm sàng, bệnh hen phế quản rất dễ bị nhầm lẫn ở những trường hợp khởi phát không điển hình. Một số bệnh nhân chỉ có biểu hiện ho khan kéo dài về đêm mà không có tiếng khò khè rõ rệt, gọi là thể hen dạng ho, khiến người bệnh dễ lầm tưởng với bệnh viêm phế quản mạn tính, viêm họng hạt hoặc trào ngược dạ dày thực quản, dẫn đến việc điều trị sai hướng trong thời gian dài.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán hen phế quản cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa hô hấp, kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác bệnh sử chi tiết, thăm khám thực thể và thực hiện các thăm dò chức năng hô hấp chuyên sâu.
Khi thăm khám ban đầu, bác sĩ sẽ ghi nhận chi tiết về tần suất các cơn khó thở, hoàn cảnh xuất hiện triệu chứng, tiền sử dị ứng của bản thân và gia đình. Khi nghe phổi bằng ống nghe y tế trong đợt phát bệnh, bác sĩ thường phát hiện tiếng ran rít và ran ngáy lan tỏa khắp hai phế trường.
Đo chức năng thông khí phổi bằng hô hấp ký là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ tắc nghẽn luồng khí thở. Chỉ số thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên FEV1 và tỷ lệ FEV1 trên dung tích sống FVC thường suy giảm rõ rệt. Tiếp theo, nghiệm pháp hồi phục phế quản bằng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn sẽ được tiến hành; nếu chỉ số FEV1 cải thiện trên 12 phần trăm và trên 200 mililit sau khi dùng thuốc, đây là bằng chứng sinh lý then chốt khẳng định tính hồi phục của tình trạng tắc nghẽn phế quản, giúp chẩn đoán xác định bệnh hen.
Bên cạnh hô hấp ký, người bệnh có thể được hướng dẫn tự theo dõi lưu lượng đỉnh thở ra hằng ngày bằng lưu lượng đỉnh kế tại nhà để đánh giá mức độ biến thiên của đường thở giữa các thời điểm trong ngày. Bác sĩ cũng có thể chỉ định chụp X quang ngực nhằm loại trừ các bệnh lý hô hấp nguy hiểm khác như viêm phổi, tràn khí màng phổi hoặc lao phổi, đồng thời thực hiện các xét nghiệm dị ứng chuyên sâu như lẩy da hoặc định lượng kháng thể IgE trong máu để xác định chính xác dị nguyên gây bệnh.
Các biến chứng nguy hiểm do bệnh hen phế quản gây ra
Khi bệnh hen phế quản không được kiểm soát tốt hoặc các đợt bùng phát cấp tính diễn biến kéo dài, người bệnh có thể đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất là tình trạng suy hô hấp cấp và cơn hen phế quản ác tính. Sự co thắt phế quản dữ dội kết hợp với tình trạng ứ đọng dịch nhầy đặc quánh làm bít tắc đường thở, khiến cơ thể bị thiếu oxy nghiêm trọng và ứ trệ khí cacbonic. Nếu không được cấp cứu hồi sức kịp thời, người bệnh có thể bị tổn thương não không hồi phục hoặc ngừng thở đột ngột.
Bên cạnh đó, các đợt viêm nhiễm tái phát liên tục khiến cấu trúc phế quản bị tái cấu trúc vĩnh viễn, dẫn đến giãn phế nang và khí phế thũng mạn tính. Áp lực động mạch phổi tăng cao kéo dài do tình trạng thiếu oxy mạn tính sẽ làm quá tải buồng tim phải, cuối cùng dẫn đến suy tim phải hay còn gọi là bệnh tâm phế mạn tính, làm suy giảm nặng nề chất lượng cuộc sống.
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh hen phế quản
Nhiều nghiên cứu y khoa đã chỉ ra rằng nguy cơ phát triển bệnh hen phế quản gia tăng rõ rệt ở những nhóm đối tượng có các yếu tố thuận lợi về mặt cơ địa sinh học và môi trường phơi nhiễm.
Nhóm người có cơ địa dị ứng bẩm sinh hay còn gọi là thể tạng atopy có tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Những người từng bị viêm da cơ địa, chàm thể tạng, viêm mũi dị ứng kéo dài hoặc dị ứng thức ăn ngay từ thời thơ ấu có xác suất tiến triển thành hen phế quản cao hơn hẳn so với người bình thường. Trẻ em sinh non, nhẹ cân hoặc từng bị nhiễm trùng đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp trong những năm đầu đời cũng có đường thở rất nhạy cảm.
Ngoài ra, yếu tố nghề nghiệp cũng là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy hen phế quản ở người trưởng thành. Những người làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với bụi hóa chất, hơi sơn, dung môi công nghiệp, bụi gỗ, bông sợi dệt may hoặc hóa chất tẩy rửa nồng độ cao như thợ sơn, thợ mộc, công nhân may mặc và nhân viên vệ sinh công nghiệp thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được kiểm tra sức khỏe hô hấp định kỳ.
Nguy cơ từ việc phụ thuộc quá mức vào bình xịt cắt cơn
Một trong những sai lầm phổ biến và đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân hen phế quản là tâm lý phụ thuộc hoàn toàn vào bình xịt cắt cơn tác dụng nhanh mà xem nhẹ việc duy trì thuốc kiểm soát dự phòng.
Thuốc xịt cắt cơn chỉ có tác dụng tạm thời làm giãn cơ vòng bao quanh phế quản để tạo luồng khí lưu thông tức thời, hoàn toàn không có khả năng dập tắt ổ viêm đang âm thầm hoạt động bên dưới lớp niêm mạc. Khi tình trạng viêm tiếp tục tiến triển mà không được kiểm soát bằng thuốc dự phòng, đường thở sẽ ngày càng trở nên nhạy cảm hơn và các thụ thể phế quản dần bị trơ với tác dụng của thuốc cắt cơn.
Nếu một người bệnh nhận thấy mình phải dùng bình xịt cắt cơn từ 2 đến 3 lần mỗi tuần trở lên, hoặc sử dụng hết hơn một bình xịt cắt cơn trong vòng một tháng, đây là tín hiệu báo động đỏ cho thấy bệnh hen đang mất kiểm soát nghiêm trọng. Việc lạm dụng thuốc cắt cơn trong khi bỏ bê thuốc dự phòng làm tăng vọt nguy cơ xảy ra các cơn hen ác tính đột ngột, đòi hỏi người bệnh phải đến gặp bác sĩ chuyên khoa hô hấp để được điều chỉnh lại bậc điều trị ngay lập tức.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong điều trị hen phế quản là kiểm soát toàn diện các triệu chứng lâm sàng, phòng ngừa các đợt bùng phát cấp tính, bảo tồn chức năng hô hấp tối ưu và hạn chế tối đa các tác dụng phụ của thuốc. Việc điều trị hen phế quản là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ chuyên khoa theo phác đồ bậc thang cá thể hóa.
Phác đồ điều trị bằng thuốc được chia thành hai nhóm tác dụng chính là thuốc kiểm soát dài hạn và thuốc cắt cơn nhanh. Nhóm thuốc kiểm soát dự phòng là nền tảng cốt lõi, bao gồm glucocorticoid đường hít phối hợp với thuốc kích thích thụ thể beta 2 tác dụng kéo dài. Nhóm thuốc này cần được hít đều đặn mỗi ngày nhằm dập tắt phản ứng viêm mạn tính và làm giảm tính tăng phản ứng của đường thở. Ngoài ra, các thuốc bổ trợ như thuốc đối kháng thụ thể leukotriene cũng có thể được bác sĩ phối hợp tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Nhóm thuốc thứ hai là thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh đường hít, có vai trò làm giãn cơ trơn phế quản cấp tốc trong vòng vài phút nhằm giải tỏa cơn khó thở khi xuất hiện triệu chứng đột ngột. Người bệnh luôn cần mang theo bình xịt cắt cơn bên mình nhưng không được lạm dụng thuốc cắt cơn để thay thế thuốc kiểm soát viêm dự phòng hằng ngày. Đối với các thể hen nặng khó kiểm soát, bác sĩ có thể cân nhắc các liệu pháp sinh học sử dụng kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích.
Bên cạnh việc dùng thuốc, người bệnh cần được hướng dẫn sử dụng đúng kỹ thuật các dụng cụ hít xịt thuốc để đảm bảo lượng thuốc vào sâu trong phế quản đạt hiệu quả tối đa. Việc tái khám định kỳ theo hẹn giúp bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng điều trị để kịp thời tăng bậc hoặc giảm bậc thuốc xuống liều thấp nhất có hiệu quả, tuyệt đối người bệnh không tự ý dừng thuốc khi thấy triệu chứng đã thuyên giảm.
So sánh đặc điểm giữa thuốc kiểm soát và thuốc cắt cơn trong điều trị hen phế quản
| Tiêu chí so sánh | Thuốc kiểm soát dài hạn (Dự phòng) | Thuốc cắt cơn tác dụng nhanh |
|---|---|---|
| Mục đích điều trị | Dập tắt phản ứng viêm mạn tính ở niêm mạc phế quản và ngăn ngừa cơn hen bùng phát lâu dài | Làm giãn nhanh chóng các cơ trơn phế quản bị co thắt để giải tỏa cơn khó thở cấp tính |
| Tần suất sử dụng | Sử dụng đều đặn hằng ngày theo đúng chỉ định của bác sĩ kể cả khi không có triệu chứng khó thở | Chỉ dùng khi xuất hiện cơn khó thở đột ngột hoặc dùng dự phòng trước khi gắng sức theo chỉ dẫn |
| Thời gian phát huy tác dụng | Tác dụng tích lũy dần sau nhiều ngày đến nhiều tuần dùng thuốc liên tục | Tác dụng giãn phế quản nhanh chóng sau 3 đến 5 phút và kéo dài trong vài giờ |
| Các nhóm hoạt chất thường gặp | Glucocorticoid dạng hít (ICS), phối hợp ICS và LABA, thuốc điều chỉnh leukotriene | Thuốc chủ vận thụ thể beta-2 tác dụng ngắn (SABA) đường hít xịt |
| Nguyên tắc an toàn cần nhớ | Không được tự ý dừng thuốc khi thấy đỡ; cần súc miệng bằng nước sạch sau khi hít thuốc | Không lạm dụng thay thế thuốc dự phòng; nếu dùng trên 2 lần mỗi tuần cần thông báo cho bác sĩ |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Nguyên tắc phòng ngừa hen phế quản tập trung vào việc ngăn chặn các yếu tố kích ứng từ môi trường và duy trì trạng thái ổn định lâu dài của đường hô hấp nhằm giảm thiểu nguy cơ bùng phát các đợt kịch phát cấp tính.
Trước hết, người bệnh cần kiểm soát tốt môi trường sống trong gia đình bằng cách giữ nhà cửa luôn khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ. Cần giặt định kỳ chăn màn, ga trải giường và vỏ gối bằng nước ấm trên 55 độ C để tiêu diệt mạt bụi nhà; hạn chế sử dụng thảm lông hoặc rèm vải dày khó giặt giũ. Nếu gia đình nuôi thú cưng, không nên để chó mèo vào khu vực phòng ngủ và cần tắm rửa cho vật nuôi thường xuyên để hạn chế lông và chất thải phát tán trong không khí.
Người bệnh cần tuyệt đối tránh xa khói thuốc lá, thuốc lào và không gian ô nhiễm. Khi ra đường hoặc làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, hóa chất, cần đeo khẩu trang lọc bụi chuyên dụng. Hạn chế sử dụng các loại hóa chất tẩy rửa có mùi nồng gắt, sáp thơm hoặc nhang hương trong phòng kín.
Vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết chuyển lạnh, người bệnh cần giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và mũi họng. Chủ động tiêm phòng vắc xin cúm hằng năm và vắc xin phế cầu khuẩn theo khuyến cáo y tế giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng phổi bội nhiễm. Ngoài ra, việc duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đủ chất, tập luyện thể dục vừa sức và kiểm soát tốt căng thẳng tâm lý cũng góp phần nâng cao sức đề kháng cho đường thở.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hen phế quản và người thân cần nắm rõ các thời điểm cần tái khám định kỳ cũng như các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp để kịp thời tiếp cận chăm sóc y tế an toàn.
Người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa hô hấp để đánh giá lại kế hoạch điều trị khi nhận thấy triệu chứng ban ngày xuất hiện nhiều hơn 2 lần mỗi tuần, phải thức giấc về đêm do khó thở hoặc ho dai dẳng, tần suất phải sử dụng bình xịt cắt cơn tăng lên rõ rệt, hoặc chỉ số lưu lượng đỉnh đo được giảm sút liên tục.
Đặc biệt, cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến ngay khoa hồi sức cấp cứu gần nhất khi xuất hiện các dấu hiệu cơn hen ác tính sau: khó thở dữ dội, ngột ngạt không thuyên giảm dù đã dùng bình xịt cắt cơn đúng hướng dẫn; người bệnh không thể nói trọn vẹn một câu mà chỉ thốt lên từng từ ngắt quãng; lồng ngực và hõm ức co kéo lõm sâu; cánh mũi phập phồng; môi, móng tay chuyển màu tím tái nhợt nhạt; hoặc người bệnh có dấu hiệu kiệt sức, lú lẫn, li bì và mất dần ý thức.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin được cung cấp trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quan và không thể thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị y khoa từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc giãn phế quản, thuốc xịt chứa corticoid hay thuốc kháng sinh để tự dùng tại nhà. Việc lạm dụng bình xịt cắt cơn tác dụng nhanh mà bỏ qua thuốc kiểm soát dự phòng mạn tính là một hành vi rất nguy hiểm, có thể gây lờn thuốc và làm tăng nguy cơ tử vong do cơn hen ác tính bùng phát bất ngờ.
Người bệnh cũng không nên nghe theo các bài thuốc dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học hoặc tự ý ngưng dùng thuốc kiểm soát khi cảm thấy sức khỏe đã tạm ổn định. Mọi quyết định thay đổi về liều lượng, loại thuốc hoặc phác đồ điều trị đều phải có sự đồng thuận và chỉ định chuyên môn từ bác sĩ phụ trách để đảm bảo an toàn tối đa cho tính mạng người bệnh.
Kết luận
Hen phế quản là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề nếu không được quản lý đúng cách. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại đã mang lại nhiều giải pháp kiểm soát bệnh vô cùng hiệu quả, giúp người bệnh hoàn toàn có thể chung sống hòa bình với căn bệnh này.
Bằng cách kiên trì tuân thủ phác đồ điều trị dự phòng từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp, thực hành chuẩn xác kỹ thuật xịt hít thuốc, kết hợp với việc chủ động loại bỏ các yếu tố kích ứng môi trường và xây dựng lối sống khoa học, người bệnh hen phế quản hoàn toàn có thể ngăn ngừa các cơn khó thở cấp tính, bảo tồn toàn diện chức năng hô hấp và an tâm tận hưởng một cuộc sống năng động, khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo
- Bệnh học nội khoa, Trường đại học Y Hà Nội.
- Mayoclinic.org
- Nhs.uk
- Healthline.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh hen phế quản có thể chữa khỏi dứt điểm hoàn toàn được không?
Hiện nay y học chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn hen phế quản do đây là bệnh lý viêm mạn tính gắn liền với cơ địa và phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, bằng cách tuân thủ đúng phác đồ thuốc dự phòng theo chỉ định của bác sĩ và tránh các yếu tố kích ứng, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bệnh, không xuất hiện triệu chứng và sinh hoạt, học tập, làm việc như người bình thường.
Bệnh hen phế quản có tính di truyền từ cha mẹ sang con cái không?
Hen phế quản có yếu tố gia đình rất rõ rệt. Nếu bố hoặc mẹ mắc bệnh hen suyễn hoặc các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, chàm cơ địa, con cái sinh ra sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những đứa trẻ khác. Dù vậy, yếu tố di truyền chỉ quyết định cơ địa nhạy cảm, bệnh có bùng phát hay không còn phụ thuộc nhiều vào sự tương tác với môi trường sống và các tác nhân khởi phát.
Người mắc bệnh hen phế quản có nên tập luyện thể dục thể thao không?
Người bệnh hen phế quản vẫn hoàn toàn có thể và rất nên tập thể dục đều đặn để nâng cao dung tích phổi và sức khỏe tổng thể. Người bệnh nên ưu tiên các bộ môn nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc bơi lội trong môi trường ấm áp; đồng thời cần khởi động kỹ trước khi tập, mang theo bình xịt cắt cơn bên mình và trao đổi trước với bác sĩ để có hướng dẫn an toàn, tránh vận động gắng sức quá mức trong thời tiết khô lạnh.
Thuốc xịt điều trị hen phế quản chứa corticoid có gây hại cho cơ thể không?
Thuốc glucocorticoid dạng hít (ICS) được dùng phổ biến trong điều trị hen phế quản tác dụng trực tiếp tại chỗ trên niêm mạc phế quản với liều lượng rất nhỏ so với dạng uống hay tiêm. Do đó, thuốc rất an toàn khi dùng lâu dài theo chỉ định của bác sĩ và rất ít tác dụng phụ toàn thân. Để hạn chế các tác dụng phụ tại chỗ như khản tiếng hoặc nấm miệng, người bệnh chỉ cần súc miệng sạch bằng nước và nhổ ra sau mỗi lần xịt thuốc.
Phụ nữ mang thai mắc hen phế quản có dùng được thuốc điều trị không?
Phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể và rất cần tiếp tục điều trị hen phế quản dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa hô hấp và sản khoa. Cơn hen cấp thiếu oxy không được kiểm soát tốt sẽ gây nguy hiểm cho cả thai nhi và người mẹ nhiều hơn so với nguy cơ từ các loại thuốc hít điều trị hen thông thường. Bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ thuốc an toàn nhất cho suốt thai kỳ.
