Bệnh giun tim: Nguyên nhân lây truyền, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh giun tim do ký sinh trùng Dirofilaria immitis gây ra là một bệnh lý truyền nhiễm phổ biến ở loài chó và một số động vật ăn thịt hoang dã. Mặc dù con người không phải là vật chủ tự nhiên thích hợp cho loài giun này phát triển toàn diện, chúng ta vẫn có thể bị nhiễm bệnh ngẫu nhiên thông qua vết đốt của các loài muỗi mang ấu trùng lây nhiễm.

Khi xâm nhập vào tuần hoàn của con người, ấu trùng không thể hoàn thành toàn bộ chu kỳ sinh trưởng như ở vật nuôi mà thường bị kẹt lại tại các nhánh tiểu động mạch phổi ngoại vi. Tại đây, ấu trùng sẽ chết đi và kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể, tạo nên những nốt u hạt hoại tử dạng tròn được gọi là tổn thương dạng đồng xu trên phim X-quang phổi. Phần lớn các trường hợp nhiễm bệnh ở người đều diễn biến âm thầm, tuy nhiên hình ảnh nốt mờ đơn độc ở phổi thường gây hoang mang vì rất dễ nhầm lẫn với các khối u ác tính.
Việc tìm hiểu đúng về phương thức lây truyền, triệu chứng lâm sàng và các bước chẩn đoán y khoa là nền tảng quan trọng giúp phân biệt chính xác bệnh giun tim với các bệnh lý hô hấp nguy hiểm khác, từ đó giúp người bệnh yên tâm và có hướng xử trí y tế phù hợp.
Tổng quan về bệnh giun tim
Bệnh giun tim ở người, có tên y học quốc tế là human pulmonary dirofilariasis, là tình trạng nhiễm ký sinh trùng giun tròn Dirofilaria immitis. Trong tự nhiên, loài giun này ký sinh chủ yếu trong buồng tim phải và các động mạch phổi chính của các loài động vật thuộc họ chó như chó nhà, chó sói, cáo, và đôi khi được ghi nhận trên mèo hoặc chồn. Ký sinh trùng duy trì sự tồn tại và phát tán trong tự nhiên thông qua các loài muỗi trung gian thuộc các chi Culex, Aedes và Anopheles.
Trong cơ thể của vật chủ thích hợp như loài chó, giun tim trưởng thành có thể đạt chiều dài từ mười lăm đến ba mươi centimet và sống ký sinh từ năm đến bảy năm. Giun cái trưởng thành thụ tinh và phóng thích hàng triệu ấu trùng vi sợi siêu nhỏ vào dòng máu tuần hoàn của con vật. Khi muỗi đốt và hút máu động vật nhiễm bệnh, ấu trùng vi sợi đi vào cơ thể muỗi, trải qua hai lần lột xác để trở thành ấu trùng giai đoạn ba có khả năng lây nhiễm. Khi muỗi mang mầm bệnh đốt một vật chủ khác, ấu trùng được truyền qua vết chích để bắt đầu một chu kỳ ký sinh mới.
Con người được xếp vào nhóm vật chủ ngõ cụt sinh học của ký sinh trùng giun tim. Hệ thống miễn dịch của cơ thể người phản ứng rất nhanh và mạnh mẽ trước sự xâm nhập của ấu trùng lạ. Môi trường sinh hóa và áp lực miễn dịch trong hệ tuần hoàn của người không thích hợp cho sự sinh trưởng bình thường của Dirofilaria immitis. Do đó, hầu như toàn bộ ấu trùng đều chết trước khi có thể phát triển thành giun trưởng thành có khả năng sinh sản. Xác ấu trùng chết bị cuốn theo dòng máu tĩnh mạch đến các nhánh tiểu động mạch phổi ngoại vi, gây tắc nghẽn cơ học và phản ứng viêm mô hạt bọc kín xác giun. Do không có sự sản sinh ấu trùng vi sợi trong máu, người mắc bệnh giun tim không thể truyền bệnh cho người khác hay truyền ngược lại cho muỗi.
Bảng so sánh đặc điểm bệnh giun tim giữa người và chó
| Đặc điểm so sánh | Bệnh giun tim ở chó | Bệnh giun tim ở người |
|---|---|---|
| Vai trò vật chủ trong tự nhiên | Vật chủ chính (thích hợp cho vòng đời) | Vật chủ tình cờ (ngõ cụt sinh học) |
| Sự phát triển của giun | Ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành dài 15 – 30 cm | Ấu trùng hầu như chết trước khi trưởng thành hoàn toàn |
| Vị trí tổn thương chủ yếu | Tâm thất phải và các thân động mạch phổi lớn | Các nhánh tiểu động mạch phổi ngoại vi |
| Ấu trùng vi sợi trong máu | Có lưu hành trong máu, muỗi có thể hút và truyền bệnh | Không có ấu trùng vi sợi trong tuần hoàn máu |
| Biểu hiện bệnh học điển hình | Suy tim sung huyết, tổn thương đa cơ quan, hội chứng Caval | Nốt u hạt hoại tử đơn độc ở phổi (dạng đồng xu) |
| Mức độ nguy hiểm tính mạng | Rất cao nếu không được điều trị kịp thời | Rất thấp, tiên lượng nhìn chung lành tính |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây nên bệnh giun tim ở người là do sự xâm nhập của loài ký sinh trùng giun tròn có tên khoa học là Dirofilaria immitis. Cần nhấn mạnh rằng bệnh hoàn toàn không có khả năng lây truyền trực tiếp từ chó mèo sang người qua các tiếp xúc thông thường trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn như ôm ấp thú cưng, vuốt ve lông, chạm vào nước bọt, phân hay dịch tiết đường hô hấp của động vật. Con đường lây truyền duy nhất được xác nhận là gián tiếp thông qua vết cắn của các loài muỗi trung gian mang ấu trùng giai đoạn lây nhiễm. Những loài muỗi phổ biến thường đóng vai trò là vectơ truyền bệnh gồm các chi Culex, Aedes, Anopheles và Mansonia, vốn phân bố rộng khắp ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới ẩm.
Khi muỗi hút máu từ động vật nuôi đang mang ấu trùng vi sợi trong máu ngoại vi, các ấu trùng này sẽ xâm nhập vào cơ thể muỗi, di chuyển đến ống Malpighi và cơ ngực của muỗi để trải qua quá trình lột xác và biến thái sinh học. Sau khoảng thời gian từ hai đến ba tuần, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của môi trường, ấu trùng sẽ phát triển thành ấu trùng giai đoạn ba, tức giai đoạn có khả năng lây nhiễm. Khi muỗi tiếp tục đốt một người khỏe mạnh, ấu trùng lây nhiễm được giải phóng ra bề mặt da và nhanh chóng xâm nhập vào cơ thể qua vết chích nhỏ. Sau đó, ấu trùng di chuyển xuyên qua mô dưới da, xâm nhập vào lòng tĩnh mạch và trôi dạt về tâm thất phải của tim trước khi bị giữ lại ở các nhánh mạch máu nhỏ của phổi.
Khả năng một cá nhân bị nhiễm giun tim phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ tiếp xúc với muỗi và tỷ lệ lưu hành của ký sinh trùng trong quần thể vật nuôi tại địa phương. Các yếu tố nguy cơ chính làm gia tăng khả năng phơi nhiễm bao gồm:
Sinh sống hoặc thường xuyên đi lại, làm việc tại những khu vực có mật độ muỗi cao, đặc biệt là những nơi gần ao hồ tù đọng, đầm lầy, cống rãnh hoặc các vùng đất ngập nước chưa được xử lý môi trường.
Môi trường xung quanh có nhiều chó thả rông hoặc nuôi chó cảnh nhưng không được kiểm tra thú y định kỳ và không được sử dụng các biện pháp phòng ngừa giun tim hàng tháng.
Thói quen sinh hoạt và lao động ngoài trời vào lúc sáng sớm hoặc chiều tối muộn, vốn là những khung thời gian kiếm ăn cao điểm của nhiều loài muỗi truyền bệnh, mà không áp dụng các biện pháp che chắn hoặc bảo vệ da.
Điều kiện khí hậu ấm áp và độ ẩm cao kéo dài trong năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh sôi của quần thể muỗi trung gian và rút ngắn thời gian phát triển của ấu trùng giun bên trong cơ thể muỗi.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Đa số các trường hợp nhiễm giun tim ở người đều diễn biến hoàn toàn trong âm thầm và không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào. Theo các thống kê y khoa quốc tế, có hơn một nửa số bệnh nhân mắc bệnh được phát hiện nốt tổn thương ở phổi một cách hoàn toàn tình cờ khi chụp X-quang tim phổi trong các đợt khám sức khỏe tổng quát hoặc kiểm tra một bệnh lý khác. Nguyên nhân là do cơ thể người có khả năng khoanh vùng và cô lập xác giun chết bằng một bao xơ u hạt nhỏ tại một nhánh mạch máu ngoại vi, không làm ảnh hưởng đáng kể đến chức năng thông khí toàn diện của phổi.
Ở nhóm bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng, các triệu chứng thường khởi phát khi xác giun tim gây bít tắc nhánh tiểu động mạch phổi, dẫn tới nhồi máu phổi cục bộ hoặc phản ứng viêm xung quanh mô phổi. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Ho khan kéo dài hoặc ho có đờm nhầy, đôi khi tình trạng ho dai dẳng nhiều tuần mà không thuyên giảm dù đã dùng các thuốc điều trị triệu chứng thông thường.
Đau tức ngực, phổ biến nhất là cảm giác đau âm ỉ sau xương ức hoặc đau nhói kiểu màng phổi tăng lên khi người bệnh hít sâu, ho mạnh hoặc thay đổi tư thế.
Ho ra máu với lượng máu thường ít, xuất hiện dưới dạng các sợi máu hoặc vệt máu lẫn trong chất đờm do tình trạng xuất huyết tại vùng nhồi máu tiểu động mạch phổi.
Khó thở ở mức độ nhẹ hoặc thỉnh thoảng xuất hiện tiếng thở khò khè từng cơn do phế quản lân cận bị kích ứng và co thắt.
Các biểu hiện toàn thân mức độ nhẹ như sốt nhẹ từng đợt, cảm giác ớn lạnh, mệt mỏi, suy giảm thể lực và khó chịu mơ hồ trong người.
Mặc dù giun tim ở người hiếm khi diễn tiến nguy kịch, người bệnh cần đặc biệt lưu tâm đến các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng như ho ra máu tươi lượng nhiều, đau thắt ngực dữ dội kèm theo khó thở tiến triển nhanh chóng, hoặc sốt cao kéo dài không hạ. Ngoài ra, một số trường hợp ấu trùng di chuyển lạc chỗ hiếm hoi có thể gây triệu chứng ở các cơ quan khác như mắt (gây cộm xốn, đỏ mắt, đau nhức mắt và giảm thị lực) hoặc mô mềm dưới da (tạo thành các nốt u hạt nhỏ di chuyển được dưới da).
Các triệu chứng hô hấp của bệnh giun tim rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thường gặp như viêm phế quản cấp, viêm phổi do vi khuẩn, lao phổi hoặc thuyên tắc động mạch phổi nhỏ. Đặc biệt, hình ảnh nốt mờ đơn độc ở phổi trên phim chụp thường khiến bác sĩ nghĩ đến ung thư phổi nguyên phát, đòi hỏi phải thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán phân biệt.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh giun tim ở người là một thách thức lớn đối với các bác sĩ lâm sàng bởi vì bệnh rất hiếm gặp, triệu chứng lâm sàng nghèo nàn và không có tính chất đặc hiệu. Bên cạnh đó, do người là vật chủ ngõ cụt nên giun không bao giờ sinh sản để tạo ra ấu trùng vi sợi lưu hành trong hệ tuần hoàn, khiến các xét nghiệm soi máu tìm ký sinh trùng thông thường hoàn toàn không mang lại giá trị chẩn đoán. Đa số bệnh nhân được phát hiện bệnh hoàn toàn tình cờ thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lồng ngực.
Trên phim chụp X-quang ngực thẳng hoặc phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực, tổn thương do giun tim phổi điển hình biểu hiện dưới dạng một nốt mờ đơn độc, có ranh giới rõ ràng, hình tròn hoặc hình bầu dục, đường kính phổ biến dao động từ một đến ba centimet. Tổn thương này thường phân bố ở vùng ngoại vi của các thùy dưới phổi và được y văn gọi là nốt tổn thương dạng đồng xu. Đặc điểm hình ảnh học này rất giống với khối u phổi nguyên phát giai đoạn sớm, u hạt do lao hoặc các nốt tổn thương thứ phát di căn từ cơ quan khác, buộc các bác sĩ phải thực hiện thêm các bước khảo sát phân biệt chặt chẽ.
Các xét nghiệm huyết thanh học nhằm phát hiện kháng thể kháng Dirofilaria immitis có thể được áp dụng nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu chưa thực sự tối ưu, đồng thời rất dễ xảy ra phản ứng chéo với các loài giun chỉ khác. Phương pháp sinh học phân tử bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase giúp khuếch đại và nhận diện đoạn mã di truyền đặc hiệu của Dirofilaria immitis từ mẫu mô bệnh phẩm, cung cấp bằng chứng có giá trị xác thực cao.
Tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh giun tim phổi là kiểm tra mô bệnh học sau khi lấy mẫu sinh thiết hoặc phẫu thuật cắt bỏ nốt tổn thương. Dưới kính hiển vi quang học, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ nhận diện một ổ u hạt hoại tử trung tâm được bao quanh bởi mô liên kết sợi và bạch cầu ái toan, bên trong lòng mạch máu bị tắc nghẽn chứa mảnh xác giun tròn với lớp vỏ cutin dày nhiều lớp cùng cấu trúc cơ đặc trưng của Dirofilaria immitis.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh giun tim
Mặc dù bệnh giun tim ở người có diễn tiến nhìn chung là lành tính và trong y văn thế giới chưa ghi nhận trường hợp tử vong trực tiếp nào do nhiễm Dirofilaria immitis, một số biến chứng khu trú vẫn có thể phát sinh tùy thuộc vào vị trí ký sinh trùng bị kẹt lại trong cơ thể.
Biến chứng thường gặp nhất tại phổi là tình trạng nhồi máu phổi cục bộ. Khi xác giun tim làm tắc nghẽn cơ học một nhánh tiểu động mạch phổi ngoại vi, vùng nhu mô phổi được tưới máu tương ứng có thể bị hoại tử vô khuẩn do thiếu máu nuôi dưỡng. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm xuất tiết tại màng phổi lân cận gây đau ngực kiểu màng phổi, kèm theo tổn thương mạch máu nhỏ dẫn đến hiện tượng ho ra máu. Trong một số ít trường hợp, ổ mô phổi hoại tử có thể bị vi khuẩn xâm nhập thứ phát, tạo thành ổ áp xe phổi nhỏ đòi hỏi phải được điều trị nội khoa tích cực.
Các biến chứng ngoài phổi tuy vô cùng hiếm gặp nhưng đã được báo cáo trong y văn khi ấu trùng di chuyển lạc chỗ vào các cơ quan nhạy cảm khác, đặc biệt là hệ thống thị giác. Ấu trùng giun tim có thể di chuyển đến vùng dưới kết mạc, khoang trước nhãn cầu hoặc các tổ chức sau ổ mắt. Tình trạng này có thể gây viêm kết mạc mạn tính, viêm màng bồ đào, phù nề quanh ổ mắt hoặc tổn thương nội nhãn nghiêm trọng làm suy giảm thị lực nếu không được bác sĩ nhãn khoa can thiệp phẫu thuật gắp bỏ ký sinh trùng kịp thời.
Hoàn toàn trái ngược với con người, biến chứng của bệnh giun tim trên loài chó lại cực kỳ nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao. Số lượng lớn giun trưởng thành cư trú trong tim phải và động mạch phổi của chó có thể gây tắc nghẽn dòng máu nghiêm trọng, dẫn đến suy tim sung huyết tiến triển, phì đại tâm thất phải, tổn thương đa cơ quan và hội chứng tĩnh mạch chủ đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được phẫu thuật cấp cứu gắp bỏ giun.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc xử trí bệnh giun tim ở người có sự khác biệt rất lớn so với phác đồ điều trị áp dụng trên động vật nuôi. Vì con người chỉ là vật chủ tình cờ và giun tim không thể tiếp tục sinh sản hay nhân lên trong cơ thể người, bệnh lý này mang tính chất tự giới hạn sau khi xác ký sinh trùng bị hoại tử và bao xơ hóa hoàn toàn. Mục tiêu y khoa hàng đầu không phải là tiêu diệt ký sinh trùng đang sinh sôi mà là làm rõ bản chất lành tính của nốt tổn thương ở phổi nhằm loại trừ dứt điểm nguy cơ ung thư ác tính, kiểm soát các triệu chứng đường hô hấp nếu có và theo dõi sát sao tình trạng phổi của bệnh nhân.
Trong thực hành lâm sàng, can thiệp ngoại khoa lồng ngực là giải pháp đóng vai trò kép, vừa là phương tiện chẩn đoán xác định vừa là phương pháp xử trí triệt để nốt tổn thương do giun tim. Khi phát hiện một nốt mờ đơn độc ở phổi trên phim chụp cắt lớp vi tính mà các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn chưa thể loại trừ ung thư, bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật lồng ngực thường chỉ định phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ để cắt bỏ phần nhu mô phổi chứa nốt u hạt theo hình chêm. Thủ thuật xâm lấn tối thiểu này cho phép lấy trọn vẹn khối tổn thương để làm sinh thiết tức thì và phân tích mô bệnh học. Sau khi nốt u hạt chứa xác giun được bóc tách hoàn toàn, người bệnh được coi là đã được điều trị dứt điểm và không cần phải trải qua bất kỳ thủ thuật can thiệp ngoại khoa nào khác.
Các loại thuốc điều trị giun chỉ hoặc thuốc diệt ấu trùng giun tim chuyên biệt thường không được chỉ định cho bệnh nhân mắc giun tim phổi. Nguyên nhân là do tại thời điểm nốt mờ phổi được phát hiện trên hình ảnh học, con giun đơn độc đã chết từ trước và phản ứng tạo bao xơ u hạt đã hoàn tất. Việc dùng thuốc kháng ký sinh trùng đường uống trong giai đoạn này không giúp làm tiêu tan nốt xơ sẹo hoại tử, đồng thời tiềm ẩn các tác dụng phụ không cần thiết cho gan và thận. Mọi chỉ định dùng thuốc hỗ trợ triệu chứng như giảm ho, giảm đau ngực hoặc kháng sinh trong trường hợp có bội nhiễm đều phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên từng bệnh cảnh cụ thể.
Đối với những trường hợp nốt mờ phổi được xác định rõ ràng không cần can thiệp phẫu thuật hoặc ở những bệnh nhân có nhiều bệnh nền chống chỉ định phẫu thuật, bác sĩ sẽ thiết lập kế hoạch theo dõi định kỳ bằng chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Việc theo dõi hình ảnh học đều đặn giúp khẳng định kích thước nốt mờ không gia tăng theo thời gian, đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe người bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Ngăn ngừa muỗi đốt là biện pháp phòng bệnh giun tim hàng đầu và có tính chất quyết định đối với con người, do muỗi là vật chủ trung gian duy nhất mang ấu trùng từ động vật sang người. Các biện pháp bảo vệ cá nhân và vệ sinh môi trường bao gồm:
Duy trì thói quen ngủ trong màn, kể cả vào ban ngày, đồng thời lắp đặt các tấm lưới chắn muỗi tại các vị trí cửa sổ, cửa ban công và lỗ thông gió trong nhà để ngăn chặn muỗi xâm nhập vào không gian sống.
Mặc trang phục dài tay, quần dài và có màu sắc sáng khi phải sinh hoạt hoặc làm việc ngoài trời, đặc biệt vào các thời điểm sáng sớm và chiều tà khi các loài muỗi truyền bệnh hoạt động tích cực nhất.
Sử dụng các loại kem thoa hoặc bình xịt xua muỗi chứa các hoạt chất an toàn đã được cơ quan y tế chứng nhận trên các vùng da hở, tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn ghi trên nhãn sản phẩm.
Loại bỏ hoàn toàn các ổ đọng nước xung quanh khu vực nhà ở bằng cách thu gom các vật dụng phế thải, lật úp chum vại rỗng, thường xuyên cọ rửa và thay nước bình hoa, đậy kín các bể chứa nước sinh hoạt và thả các loài cá ăn bọ gậy để triệt tiêu nguồn sinh sôi của muỗi.
Bên cạnh việc bảo vệ bản thân khỏi muỗi đốt, việc kiểm soát và chăm sóc y tế cho vật nuôi là biện pháp gián tiếp vô cùng quan trọng giúp cắt đứt nguồn lây nhiễm trong cộng đồng:
Đưa chó nuôi đi kiểm tra sức khỏe thú y định kỳ hàng năm và thực hiện các xét nghiệm máu tầm soát giun tim theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
Cho thú cưng dùng thuốc phòng ngừa giun tim định kỳ hàng tháng theo đúng chỉ định chuyên khoa để tiêu diệt các ấu trùng vi sợi trước khi chúng phát triển thành giun trưởng thành gây hại cho vật nuôi.
Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, hạn chế để thú cưng ngủ ngoài trời không có che chắn muỗi và tích cực tham gia các chương trình quản lý vật nuôi thả rông tại địa phương.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế có chuyên khoa hô hấp hoặc truyền nhiễm để được thăm khám và tư vấn chuyên môn khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường sau:
Tình trạng ho kéo dài trên hai tuần không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi các triệu chứng ho không thuyên giảm sau các đợt dùng thuốc cảm ho thông thường.
Xuất hiện các vệt máu trong chất đờm khi ho, dù lượng máu rất nhỏ và ngắt quãng.
Cảm giác đau tức hoặc nặng ngực kéo dài sau xương ức, cơn đau có xu hướng tăng lên khi hít thở sâu hoặc vận động gắng sức.
Cảm giác mệt mỏi, uể oải toàn thân đi kèm với những cơn sốt nhẹ hoặc ớn lạnh không rõ nguyên nhân.
Phát hiện tình cờ nốt mờ đơn độc ở phổi trên phim chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực trong quá trình kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Bên cạnh đó, người bệnh cần đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp nào sau đây:
Ho ra máu đỏ tươi với lượng nhiều hoặc ho ra máu kèm theo cảm giác choáng váng, tụt huyết áp, vã mồ hôi.
Cơn khó thở cấp tính xuất hiện đột ngột, thở dốc, cảm giác hụt hơi dữ dội, tím tái vùng môi hoặc các đầu chi.
Đau ngực dữ dội đột ngột lan ra sau lưng hoặc lan lên vùng cổ, hàm, gây cảm giác ngạt thở nghiêm trọng.
Đau nhức mắt dữ dội, đỏ mắt cấp tính kèm theo nhìn mờ hoặc suy giảm thị lực nhanh chóng, nghi ngờ có sự xâm nhập của ký sinh trùng vào tổ chức nội nhãn.
Lưu ý an toàn
Bệnh giun tim ở người là một bệnh lý ký sinh trùng rất hiếm gặp với tiên lượng nhìn chung là lành tính. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin y khoa và quản lý sức khỏe cần phải dựa trên các nguyên tắc khoa học và thận trọng:
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm kiếm, mua sắm hoặc sử dụng các loại thuốc diệt ký sinh trùng dành cho người hoặc vật nuôi khi chưa có sự thăm khám và kê đơn của bác sĩ chuyên khoa, nhằm tránh nguy cơ ngộ độc thuốc và tổn hại nghiêm trọng chức năng gan thận.
Khi phát hiện nốt mờ đơn độc ở phổi trên phim chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính, người bệnh cần giữ bình tĩnh, tránh tâm lý hoang mang nhưng cũng không được chủ quan. Việc thăm khám chuyên sâu với bác sĩ hô hấp và phẫu thuật lồng ngực là bắt buộc để phân biệt chính xác với các tổn thương ác tính.
Các bài thuốc dân gian truyền miệng, thảo dược không rõ nguồn gốc hay các chế độ ăn kiêng thanh lọc cơ thể hoàn toàn không có tác dụng loại bỏ khối u hạt do giun tim trong phổi.
Toàn bộ nội dung trong bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị của các chuyên gia y tế có chứng chỉ hành nghề.
Kết luận
Bệnh giun tim ở người do ký sinh trùng Dirofilaria immitis gây ra qua vết muỗi đốt là một bệnh lý truyền nhiễm ngẫu nhiên và rất hiếm gặp trong thực hành y khoa. Vì cơ thể người không phải là vật chủ thích hợp để giun hoàn tất vòng đời sinh sản, bệnh có diễn tiến lành tính và hoàn toàn không có nguy cơ lây truyền trực tiếp từ người sang người. Thách thức lớn nhất của bệnh nằm ở việc nốt u hạt hoại tử tại phổi rất dễ bị chẩn đoán nhầm với tổn thương ác tính trên phim chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính. Việc trang bị kiến thức y khoa đúng đắn giúp người bệnh tránh tâm lý hoang mang, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng chống muỗi đốt và chăm sóc thú y định kỳ cho vật nuôi trong gia đình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Có thể bị nhiễm bệnh giun tim trực tiếp khi tiếp xúc với chó nuôi trong nhà không?
Không. Bệnh giun tim hoàn toàn không thể lây truyền trực tiếp từ chó sang người thông qua việc vuốt ve, ôm ấp, chạm vào dịch mũi họng, nước bọt hay phân của thú cưng. Ký sinh trùng chỉ có thể xâm nhập vào cơ thể người thông qua vết chích của muỗi đã hút máu từ động vật nhiễm bệnh trước đó.
Người bệnh có khả năng lây truyền giun tim cho người xung quanh không?
Người mắc bệnh giun tim không thể lây truyền sang người khác và cũng không thể truyền ngược lại cho muỗi. Trong cơ thể người, giun không thể phát triển hoàn chỉnh để sinh sản ra ấu trùng vi sợi trong máu, do đó vòng đời truyền bệnh hoàn toàn bị chặn lại tại người bệnh.
Vì sao tổn thương phổi do giun tim lại dễ bị nhầm lẫn với ung thư phổi?
Xác giun tim chết làm tắc nhánh động mạch phổi nhỏ sẽ kích hoạt phản ứng viêm tạo thành một nốt u hạt tròn có đường kính từ một đến ba centimet trên phim X-quang hoặc cắt lớp vi tính. Nốt mờ đơn độc này có hình thái rất giống với khối u phổi ác tính giai đoạn sớm, đòi hỏi phải sinh thiết hoặc phẫu thuật để phân biệt chính xác.
Có nên tự mua thuốc tẩy giun thông thường để phòng hoặc trị giun tim không?
Các loại thuốc tẩy giun đường ruột thông thường không có tác dụng điều trị hay phòng ngừa ấu trùng giun tim trong mạch máu phổi. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc tẩy giun hay thuốc thú y để uống vì tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc nguy hiểm.
Bệnh giun tim ở người có gây nguy hiểm đến tính mạng hay không?
Bệnh giun tim ở người nhìn chung có tiên lượng rất tốt, tiến triển lành tính và hầu như không đe dọa tính mạng. Các tổn thương thường tự giới hạn sau khi xác giun bị tiêu biến hoặc được bao bọc xơ hóa hoàn toàn bên trong mô phổi.
Phương pháp điều trị dứt điểm nốt tổn thương giun tim ở người là gì?
Phương pháp điều trị triệt để nhất là phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ nốt u hạt hoại tử. Phẫu thuật này vừa giúp lấy mẫu bệnh phẩm để xác định bản chất lành tính (loại trừ khối u ác tính), vừa loại bỏ hoàn toàn ổ tổn thương mà không cần điều trị hóa chất hay thuốc diệt ký sinh trùng sau mổ.
