Bệnh do virus Zika: Dấu hiệu, đường lây truyền và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh do virus Zika là bệnh lý truyền nhiễm cấp tính do virus Zika thuộc chi Flavivirus gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi Aedes. Đa số người nhiễm virus không có triệu chứng hoặc chỉ gặp các biểu hiện lâm sàng nhẹ như sốt nhẹ, phát ban, đau khớp và viêm kết mạc kéo dài trong vài ngày.

Mặc dù lành tính với phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh, virus Zika tiềm ẩn hiểm họa lớn đối với phụ nữ mang thai vì có thể gây sảy thai, thai chết lưu và dị tật đầu nhỏ nghiêm trọng ở thai nhi. Ngoài ra, virus còn có mối liên hệ mật thiết với hội chứng Guillain-Barré, một dạng viêm đa dây thần kinh cấp tính ở người lớn.
Hiện nay y học chưa có vắc-xin phòng ngừa hay thuốc điều trị đặc hiệu cho căn bệnh này. Việc nắm rõ phương thức lây truyền và áp dụng các biện pháp diệt muỗi, phòng tránh muỗi đốt là chìa khóa then chốt để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.
Tổng quan về bệnh do virus Zika
Virus Zika là một loại virus chứa axit ribonucleic (ARN) chuỗi đơn, thuộc chi Flavivirus và họ Flaviviridae, có liên quan chặt chẽ về mặt cấu trúc kháng nguyên với các virus truyền nhiễm qua chân đốt khác như virus sốt xuất huyết Dengue, virus viêm não Nhật Bản và virus sốt vàng da. Virus này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1947 trên một cá thể khỉ Rhesus tại khu rừng Zika thuộc Uganda, sau đó được xác nhận gây nhiễm trùng trên người vào thập niên 1950. Trong nhiều thập kỷ, bệnh chỉ lưu hành âm thầm ở mức độ hẹp tại một số vùng thuộc châu Phi và châu Á, gây ra các đợt sốt nhẹ thoáng qua. Tuy nhiên, sự bùng phát quy mô lớn tại đảo Yap năm 2007, Polynesia thuộc Pháp năm 2013 và đỉnh điểm là đại dịch tại khu vực châu Mỹ năm 2015-2016 đã đưa virus Zika trở thành mối quan ngại y tế công cộng quốc tế khi mối liên quan giữa virus và dị tật thần kinh bẩm sinh được khẳng định.
Về phương thức truyền bệnh tự nhiên, virus Zika chủ yếu lây sang người qua vết cắn của muỗi Aedes bị nhiễm, đặc biệt là muỗi vằn Aedes aegypti và muỗi hổ châu Á Aedes albopictus. Đây cũng chính là những vector truyền virus Dengue và Chikungunya. Khi muỗi hút máu người bệnh trong giai đoạn có virus huyết, virus sẽ nhân lên trong tế bào ruột muỗi, sau đó di chuyển đến tuyến nước bọt và truyền sang người khác qua các vết đốt tiếp theo. Ngoài con đường chính do muỗi truyền, virus Zika còn có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người qua đường tình dục, lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai hoặc trong khi chuyển dạ, và lây nhiễm qua truyền máu hoặc ghép tạng.
Mặc dù phần lớn người trưởng thành khi nhiễm virus Zika chỉ trải qua quá trình nhiễm trùng nhẹ, tự giới hạn trong vòng một tuần mà không gặp nguy hiểm tính mạng, tác động của virus lên thai kỳ lại vô cùng nghiêm trọng. Khả năng hướng thần kinh của virus khiến chúng tấn công trực tiếp vào các tế bào tiền thân thần kinh của thai nhi, gây suy giảm nghiêm trọng quá trình hình thành vỏ não và dẫn đến hàng loạt khiếm khuyết phát triển lâu dài.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là sự xâm nhập và nhân lên của virus Zika trong cơ thể người. Virus Zika là một loại virus thuộc chi Flavivirus, lây nhiễm thông qua các cơ chế đa dạng, trong đó con đường phổ biến nhất là thông qua vết cắn của muỗi giống Aedes mang mầm bệnh. Hai loài muỗi đóng vai trò trung gian truyền bệnh chủ yếu trong cộng đồng là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Loài muỗi này có đặc tính sinh học ưa sống gần nơi cư trú của con người, sinh sản nhanh trong các dụng cụ chứa nước đọng sạch trong và xung quanh nhà như xô chậu, phế thải đọng nước, lốp xe cũ hoặc bình cắm hoa. Chúng có tập tính hút máu người tích cực nhất vào ban ngày, đặc biệt là vào sáng sớm và chiều tà trước khi mặt trời lặn, dù chúng vẫn có thể đốt người vào ban đêm ở những nơi có ánh đèn.
Bên cạnh muỗi đốt, virus Zika còn sở hữu các con đường lây truyền trực tiếp từ người sang người. Mầm bệnh có thể tồn tại và bài tiết qua tinh dịch, dịch âm đạo, máu và nước bọt. Lây truyền qua đường tình dục có thể xảy ra thông qua mọi hình thức quan hệ tình dục không an toàn với người bị nhiễm, ngay cả khi người đó không hề biểu hiện triệu chứng hoặc triệu chứng đã kết thúc từ lâu. Đáng chú ý, virus Zika có thể tồn tại trong tinh dịch kéo dài nhiều tháng sau khi khỏi bệnh. Con đường lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi xảy ra khi virus vượt qua hàng rào nhau thai, xâm nhập vào tuần hoàn thai nhi và trực tiếp phá hủy các tế bào tiền thân thần kinh. Lây truyền qua truyền máu hoặc ghép tạng cũng là nguy cơ tiềm ẩn đã được y văn ghi nhận.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm:
Sinh sống tại hoặc du lịch đến các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới đang có dịch bệnh lưu hành, nơi mật độ quần thể muỗi Aedes phát triển mạnh mẽ. Môi trường đô thị hóa nhanh, hệ thống thoát nước kém và thói quen tích trữ nước sinh hoạt không nắp đậy tạo điều kiện lý tưởng cho muỗi sinh sôi.
Thực hiện quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ với người vừa trở về từ vùng có dịch Zika hoặc người được chẩn đoán xác định nhiễm virus.
Phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch mang thai sinh sống hoặc di chuyển tới vùng có dịch là nhóm có nguy cơ chịu hậu quả nặng nề nhất về mặt sức khỏe sinh sản.
Ý thức phòng ngừa muỗi đốt tại cộng đồng chưa đầy đủ, thiếu các biện pháp bảo hộ cá nhân như lưới chắn côn trùng, kem xua muỗi hay trang phục che kín cơ thể.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của virus Zika sau khi bị muỗi mang mầm bệnh đốt thường kéo dài từ 2 đến 7 ngày, đôi khi có thể lên tới 14 ngày. Một đặc điểm dịch tễ quan trọng của căn bệnh này là có tới khoảng 80% số người nhiễm virus hoàn toàn không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Những người này vẫn mang virus trong máu và có thể trở thành nguồn lây nhiễm cho muỗi hoặc qua đường tình dục mà bản thân không hề hay biết.
Đối với khoảng 20% trường hợp có triệu chứng, bệnh thường khởi phát đột ngột với các biểu hiện ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự thoái lui sau khoảng 2 đến 7 ngày. Các dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất bao gồm:
Sốt nhẹ hoặc sốt vừa, thường dao động trong khoảng từ 37,5 đến 38,5 độ C.
Phát ban dạng dát sẩn đỏ, thường xuất hiện đầu tiên ở vùng mặt rồi lan nhanh ra toàn thân, cánh tay và cẳng chân, có thể gây ngứa ngáy khó chịu.
Đau các khớp nhỏ ở bàn tay, bàn chân và đau cơ toàn thân, gây cảm giác mệt mỏi, uể oải.
Viêm kết mạc mắt hai bên không có mủ, khiến mắt đỏ, cộm xốn, sợ ánh sáng nhưng không tiết dịch mủ đặc như viêm kết mạc do vi khuẩn.
Đau đầu, đặc biệt là cảm giác đau nhức âm ỉ phía sau hốc mắt.
Một số triệu chứng ít gặp hơn bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc nổi hạch nhỏ.
Cần lưu ý phân biệt triệu chứng bệnh do virus Zika với các bệnh lý truyền nhiễm lưu hành cùng véc-tơ truyền bệnh, đặc biệt là sốt xuất huyết Dengue và sốt Chikungunya. Trong khi sốt xuất huyết Dengue thường gây sốt cao liên tục, đau đầu dữ dội, đau hốc mắt và có nguy cơ cao xuất huyết dưới da, chảy máu niêm mạc, giảm tiểu cầu và sốc tụt huyết áp, thì nhiễm Zika có biểu hiện sốt nhẹ hơn, hiếm khi gây xuất huyết tự nhiên. Ngược lại, sốt Chikungunya lại gây đau khớp dữ dội, sưng khớp kéo dài có thể gây tàn phế tạm thời.
Các dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm cần đặc biệt chú ý bao gồm sự xuất hiện của cảm giác tê bì, châm chích ở đầu chi, yếu cơ tiến triển từ hai chân lan dần lên thân mình và hai tay, khó thở hoặc nuốt khó. Đây là những biểu hiện chỉ điểm của hội chứng Guillain-Barré, đòi hỏi người bệnh phải được đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức.
So sánh đặc điểm nhận biết giữa bệnh do virus Zika, sốt xuất huyết Dengue và Chikungunya
| Đặc điểm phân biệt | Bệnh do virus Zika | Sốt xuất huyết Dengue | Sốt Chikungunya |
|---|---|---|---|
| Mức độ sốt | Sốt nhẹ hoặc sốt vừa (37,5 – 38,5 độ C) | Sốt cao đột ngột, liên tục (39 – 40 độ C) | Sốt cao đột ngột |
| Phát ban da | Rất phổ biến, dạng dát sẩn, thường gây ngứa | Xuất hiện muộn hơn, có chấm xuất huyết dưới da | Phổ biến, dạng dát sẩn đỏ toàn thân |
| Đau cơ và khớp | Đau mỏi nhẹ đến trung bình các khớp nhỏ | Đau cơ nhiều, đau nhức hốc mắt dữ dội | Đau khớp dữ dội, sưng khớp, có thể kéo dài |
| Viêm kết mạc mắt | Rất phổ biến, đỏ mắt không tiết mủ | Ít gặp, chủ yếu đau hốc mắt | Thỉnh thoảng xuất hiện |
| Nguy cơ biến chứng | Dị tật đầu nhỏ thai nhi, hội chứng Guillain-Barré | Sốc xuất huyết, giảm tiểu cầu, thoát huyết tương | Viêm đau khớp mạn tính, tàn phế khớp tạm thời |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh do virus Zika đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác kỹ lưỡng yếu tố dịch tễ học, đánh giá triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên biệt. Yếu tố dịch tễ có ý nghĩa định hướng rất quan trọng, bao gồm việc người bệnh đang sinh sống tại hoặc từng du lịch đến các khu vực có dịch lưu hành trong vòng hai tuần trước khi khởi phát triệu chứng, hoặc có quan hệ tình dục không an toàn với người có nguy cơ nhiễm bệnh.
Do triệu chứng lâm sàng của Zika rất dễ nhầm lẫn với các bệnh do arbovirus khác, xét nghiệm cận lâm sàng là tiêu chuẩn bắt buộc để xác định chẩn đoán:
Xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR: Đây là phương pháp có giá trị chẩn đoán xác định cao nhất, dùng để phát hiện vật liệu di truyền ARN của virus Zika. Xét nghiệm này cho độ nhạy và độ chính xác tối ưu khi được thực hiện trong vòng 7 ngày đầu tiên kể từ khi khởi phát triệu chứng trên mẫu huyết thanh hoặc máu toàn phần. Ngoài ra, ARN của virus có thể bài tiết kéo dài trong nước tiểu lên đến 14 ngày hoặc hơn, do đó xét nghiệm RT-PCR nước tiểu thường được chỉ định đồng thời để nâng cao tỷ lệ phát hiện.
Xét nghiệm huyết thanh học: Kỹ thuật miễn dịch gắn enzyme ELISA được sử dụng để tìm kháng thể IgM đặc hiệu với virus Zika, thường xuất hiện sau ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 kể từ khi nhiễm trùng và có thể tồn tại trong vài tháng. Tuy nhiên, thách thức lớn của xét nghiệm huyết thanh là hiện tượng phản ứng chéo kháng thể giữa virus Zika với các Flavivirus khác, đặc biệt là virus Dengue hoặc ở những người từng tiêm vắc-xin sốt vàng, viêm não Nhật Bản. Do đó, các kết quả IgM dương tính thường cần được đánh giá thận trọng kết hợp với xét nghiệm trung hòa giảm đám hoại tử (PRNT) để khẳng định.
Đối với phụ nữ mang thai có yếu tố phơi nhiễm dịch tễ, bác sĩ sản khoa sẽ chỉ định theo dõi siêu âm thai định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về cấu trúc hệ thần kinh trung ương như tật đầu nhỏ, vôi hóa nội sọ hoặc giãn não thất. Trong một số tình huống đặc biệt, việc chọc ối xét nghiệm RT-PCR có thể được hội chẩn cân nhắc.
Hội chứng Zika bẩm sinh và dị tật đầu nhỏ ở thai nhi
Hội chứng Zika bẩm sinh là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm các dị tật cấu trúc và rối loạn chức năng thần kinh nghiêm trọng xảy ra ở trẻ sơ sinh khi người mẹ bị nhiễm virus Zika trong thời kỳ mang thai. Nguy cơ thai nhi bị tổn thương cao nhất khi mẹ nhiễm virus trong ba tháng đầu của thai kỳ, do đây là giai đoạn quan trọng nhất của quá trình biệt hóa và hình thành các cấu trúc thần kinh trung ương. Khi vượt qua hàng rào nhau thai, virus tấn công và phá hủy có chọn lọc các tế bào tiền thân thần kinh, làm ngừng trệ sự phát triển của nhu mô não.
Biểu hiện đặc trưng và nghiêm trọng nhất của hội chứng này là tật đầu nhỏ bẩm sinh, biểu hiện qua việc chu vi vòng đầu của trẻ nhỏ hơn đáng kể so với mức trung bình của trẻ cùng tuổi thai và giới tính. Đi kèm với tật đầu nhỏ là tình trạng teo vỏ não, vôi hóa dưới vỏ não, rối loạn di trú nơ-ron và giãn não thất. Trẻ mắc dị tật này thường phải đối mặt với tình trạng bại não, co giật, chậm phát triển trí tuệ và vận động vĩnh viễn. Ngoài ra, hội chứng Zika bẩm sinh còn bao gồm các tổn thương thị giác như teo màng mạch võng mạc, tổn thương thính giác và dị tật cứng khớp bẩm sinh như bàn chân khoèo. Trẻ sinh ra từ người mẹ nhiễm virus Zika dù không biểu hiện dị tật rõ ràng ngay sau sinh vẫn cần được theo dõi sát sao sự phát triển tâm thần vận động trong những năm đầu đời.
Biến chứng thần kinh và hội chứng Guillain-Barré ở người lớn
Mặc dù virus Zika thường gây bệnh cảnh lành tính ở người trưởng thành, các đợt bùng phát dịch bệnh trên thế giới đã ghi nhận sự gia tăng rõ rệt của hội chứng Guillain-Barré và các biến chứng thần kinh cấp tính khác sau khi nhiễm virus. Hội chứng Guillain-Barré là một bệnh lý thần kinh tự miễn hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm, xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể sau khi phản ứng với virus đã tạo ra các kháng thể tấn công nhầm vào bao myelin bảo vệ của các dây thần kinh ngoại biên.
Quá trình viêm tự miễn này dẫn đến tình trạng mất dẫn truyền xung thần kinh, biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi cảm giác tê bì, giảm phản xạ gân xương và yếu cơ đối xứng tiến triển tăng dần từ hai chi dưới lên hai chi trên. Trong những trường hợp nặng, quá trình liệt có thể lan đến các cơ hô hấp gây suy hô hấp cấp đe dọa tính mạng hoặc làm tổn thương các dây thần kinh sọ não dẫn đến khó nuốt, liệt mặt. Ngoài hội chứng Guillain-Barré, virus Zika trong một số ít trường hợp còn có thể gây ra viêm tủy cắt ngang, viêm màng não hoặc viêm não, đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi sát và can thiệp hồi sức thần kinh kịp thời.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay, y học thế giới vẫn chưa phát triển được thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt virus Zika. Do đó, nguyên tắc quản lý và chăm sóc y khoa chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ, nâng đỡ thể trạng, giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu và theo dõi sát nhằm phát hiện kịp thời các biến chứng thần kinh hoặc bất thường thai kỳ.
Đối với phần lớn các trường hợp nhiễm trùng thể nhẹ ở người trưởng thành, người bệnh có thể được hướng dẫn tự theo dõi và chăm sóc tại nhà dưới sự tham vấn y tế với các biện pháp hỗ trợ sau:
Nghỉ ngơi hợp lý: Cơ thể cần được nghỉ ngơi đầy đủ để hệ thống miễn dịch tự nhiên có điều kiện phục hồi và ức chế sự nhân lên của virus. Tránh làm việc gắng sức hoặc căng thẳng quá mức trong giai đoạn phát bệnh.
Bổ sung đủ nước và điện giải: Tình trạng sốt và phát ban có thể làm tăng mất nước qua da và hơi thở. Người bệnh nên duy trì uống nhiều nước lọc, nước trái cây tươi hoặc dung dịch bù nước đường uống theo đúng hướng dẫn pha chế để ngăn ngừa tình trạng mất nước và hỗ trợ đào thải chất chuyển hóa.
Kiểm soát sốt và giảm đau an toàn: Khi có triệu chứng sốt hoặc đau nhức khớp gây khó chịu, người bệnh có thể sử dụng các biện pháp hạ sốt thông thường như chườm ấm hoặc dùng thuốc hạ sốt giảm đau đơn thuần như paracetamol theo chỉ dẫn của nhân viên y tế. Điều tối quan trọng là tuyệt đối không tự ý sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid như aspirin, ibuprofen, naproxen khi chưa loại trừ hoàn toàn khả năng mắc sốt xuất huyết Dengue, bởi các thuốc này có thể gây ức chế ngưng tập tiểu cầu và làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng.
Chăm sóc da và mắt: Với tình trạng phát ban ngứa hoặc viêm kết mạc, người bệnh nên giữ vệ sinh da sạch sẽ, mặc trang phục thoáng mát bằng sợi tự nhiên, nhỏ mắt bằng dung dịch nước muối sinh lý vô trùng và tránh dụi mắt để phòng bội nhiễm vi khuẩn.
Đối với các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có biểu hiện thần kinh, việc quản lý đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa. Phụ nữ mang thai nhiễm Zika cần được lập kế hoạch quản lý thai kỳ chặt chẽ, theo dõi hình thái học thai nhi qua siêu âm định kỳ và chuẩn bị các phương án chăm sóc sơ sinh toàn diện. Nếu bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu yếu liệt cơ, cần lập tức chuyển đến cơ sở y tế có đơn vị hồi sức tích cực để theo dõi chức năng hô hấp và can thiệp điều trị miễn dịch cho hội chứng Guillain-Barré.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do hiện tại chưa có vắc-xin thương mại phòng ngừa virus Zika, việc cắt đứt chuỗi lây truyền thông qua kiểm soát véc-tơ muỗi và phòng ngừa phơi nhiễm cá nhân là biện pháp phòng bệnh căn cơ và hiệu quả nhất. Các chiến lược phòng bệnh bao gồm:
Kiểm soát môi trường và diệt lăng quăng, bọ gậy:
- Muỗi Aedes đẻ trứng ở các dụng cụ chứa nước nhân tạo xung quanh nhà. Người dân cần chủ động lật úp các vật dụng phế thải đọng nước, đậy kín nắp tất cả các thùng, xô chứa nước sinh hoạt, thường xuyên thay nước bình hoa và cọ rửa khay nước của điều hòa hay tủ lạnh. Thả cá nhỏ ăn bọ gậy vào các bể chứa nước lớn và tích cực phối hợp với chính quyền địa phương trong các chiến dịch phun hóa chất diệt muỗi trưởng thành.
Bảo vệ cá nhân khỏi muỗi đốt:
- Mặc quần áo dài tay, quần dài, sáng màu để hạn chế bề mặt da hở tiếp xúc với muỗi.
- Sử dụng các sản phẩm kem hoặc dung dịch xua muỗi được cơ quan y tế chứng nhận an toàn, thoa lên vùng da hở và bên ngoài trang phục theo đúng hướng dẫn sử dụng.
- Ngủ trong màn kể cả vào ban ngày vì muỗi Aedes hoạt động đốt người mạnh nhất vào ban ngày.
- Lắp lưới chống muỗi ở cửa sổ, cửa ra vào và duy trì môi trường sống thoáng mát, sạch sẽ.
Phòng ngừa lây truyền qua đường tình dục và bảo vệ thai kỳ:
- Những người sinh sống tại hoặc trở về từ vùng có dịch Zika cần thực hiện quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su đúng cách hoặc kiêng quan hệ tình dục trong suốt thời gian khuyến cáo, đặc biệt là khi bạn tình đang mang thai.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch chuẩn bị mang thai nên tránh đi du lịch đến các quốc gia hoặc địa phương đang có dịch bùng phát. Trong trường hợp bắt buộc phải đến, cần tham vấn ý kiến bác sĩ và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng chống muỗi đốt.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời là hết sức quan trọng, đặc biệt đối với các nhóm có nguy cơ cao. Người dân cần đi khám bác sĩ ngay trong các tình huống sau:
Bất kỳ ai xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như sốt, phát ban đỏ, đau mỏi khớp hoặc viêm kết mạc mắt trong vòng hai tuần sau khi sinh sống tại hoặc trở về từ khu vực có dịch bệnh virus Zika đang lưu hành.
Phụ nữ đang mang thai có tiền sử tiếp xúc với vùng dịch hoặc có bạn tình vừa trở về từ vùng dịch, bất kể bản thân có biểu hiện triệu chứng hay không, cần thông báo ngay cho bác sĩ sản khoa để được lên lịch theo dõi thai kỳ và làm các xét nghiệm sàng lọc cần thiết.
Cần đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất hoặc gọi cấp cứu khi người bệnh xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:
Cảm giác tê rần, châm chích bắt đầu từ bàn chân, cẳng chân rồi lan dần lên đùi và thân mình.
Yếu cơ tiến triển nhanh, đi đứng không vững, khó nhấc chân hoặc khó cầm nắm đồ vật.
Khó thở, thở hụt hơi hoặc cảm thấy tức nặng lồng ngực.
Khó nuốt, nghẹn khi uống nước, nói ngọng hoặc biến đổi giọng nói đột ngột.
Sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt, li bì, lơ mơ hoặc nôn mửa nhiều dẫn đến kiệt sức.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về bệnh do virus Zika trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo tổng quát, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá lâm sàng trực tiếp hay phác đồ chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có cơ địa, tình trạng miễn dịch và yếu tố nguy cơ khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi và chăm sóc luôn cần được cá thể hóa.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên các triệu chứng thông thường, bởi biểu hiện lâm sàng của Zika rất dễ nhầm lẫn với sốt xuất huyết Dengue, sốt phát ban do sởi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp. Việc tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh là hoàn toàn vô ích đối với bệnh do virus và tiềm ẩn nguy cơ kháng thuốc. Đặc biệt, người dân tuyệt đối không tự ý dùng các thuốc kháng viêm giảm đau như aspirin, ibuprofen khi chưa có kết luận loại trừ sốt xuất huyết, nhằm tránh nguy cơ xuất huyết tiêu hóa đe dọa tính mạng. Phụ nữ mang thai nghi ngờ nhiễm bệnh không được tự ý sử dụng các bài thuốc dân gian truyền miệng mà cần đến các bệnh viện chuyên khoa sản phụ khoa để được hỗ trợ chuyên môn chính thống.
Kết luận
Bệnh do virus Zika tuy phần lớn diễn tiến nhẹ và tự hồi phục ở người khỏe mạnh, nhưng lại là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe của thai nhi và có thể để lại di chứng thần kinh nặng nề như hội chứng Guillain-Barré. Do hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc-xin dự phòng thương mại, việc chủ động phòng bệnh bằng cách loại bỏ nơi sinh sản của muỗi, phòng tránh muỗi đốt và thực hiện hành vi tình dục an toàn là chiến lược bảo vệ hiệu quả nhất. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ hoặc có yếu tố dịch tễ liên quan, người dân nên chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế từ các bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn chẩn đoán, chăm sóc và theo dõi sức khỏe một cách an toàn, khoa học.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bị nhiễm virus Zika thường có những triệu chứng điển hình nào?
Khoảng 80% người nhiễm virus Zika hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng. Ở 20% trường hợp còn lại, các triệu chứng điển hình thường ở mức độ nhẹ, kéo dài từ 2 đến 7 ngày, bao gồm sốt nhẹ, phát ban đỏ dạng dát sẩn trên da, viêm kết mạc mắt không mủ, đau mỏi các khớp nhỏ và nhức đầu âm ỉ. Bệnh thường tự hồi phục mà không để lại di chứng ở người khỏe mạnh.
Virus Zika lây truyền qua những con đường nào?
Con đường lây truyền chủ yếu của virus Zika là qua vết cắn của muỗi Aedes mang mầm bệnh. Ngoài ra, virus còn có thể lây truyền từ người sang người qua đường tình dục do virus tồn tại lâu trong tinh dịch, lây truyền dọc từ mẹ sang con qua nhau thai trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ, và hiếm gặp hơn là lây qua truyền máu hoặc ghép tạng.
Tại sao phụ nữ mang thai nhiễm virus Zika lại đặc biệt nguy hiểm?
Virus Zika có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai và tấn công trực tiếp vào các tế bào thần kinh của thai nhi, đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ. Điều này có thể dẫn đến hội chứng Zika bẩm sinh với biến chứng nặng nề nhất là tật đầu nhỏ, teo não, dị tật mắt và thính giác, cùng nguy cơ sảy thai hoặc thai chết lưu.
Bệnh do virus Zika có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vắc-xin phòng ngừa chưa?
Hiện nay trên thế giới vẫn chưa có vắc-xin thương mại được phê duyệt rộng rãi để phòng ngừa và cũng chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt mầm bệnh Zika. Việc can thiệp y tế chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ như nghỉ ngơi, bổ sung đủ nước và kiểm soát các triệu chứng khó chịu theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tại sao không nên tự ý dùng thuốc hạ sốt aspirin hay ibuprofen khi nghi ngờ mắc Zika?
Triệu chứng ban đầu của nhiễm virus Zika rất giống với sốt xuất huyết Dengue do cả hai bệnh đều do cùng một loài muỗi truyền. Các thuốc kháng viêm như aspirin hay ibuprofen có tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu, nếu dùng khi đang mắc sốt xuất huyết Dengue sẽ làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Vì vậy, người bệnh chỉ nên dùng thuốc sau khi được bác sĩ thăm khám và chỉ định.
