Bệnh bạch hầu nguy hiểm như thế nào và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh có đặc trưng bởi sự xuất hiện của lớp giả mạc màu trắng xám bám chặt vào niêm mạc họng, thanh quản hoặc mũi. Vi khuẩn bạch hầu tiết ra ngoại độc tố mạnh, có khả năng xâm nhập vào máu và gây tổn thương nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể.
Việc nhận biết mức độ nguy hiểm của bệnh bạch hầu cũng như chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa là vô cùng cần thiết. Do bệnh lây truyền dễ dàng qua đường hô hấp khi người bệnh ho, gián tiếp qua tiếp xúc với đồ vật nhiễm khuẩn, nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng luôn hiện hữu nếu tỷ lệ miễn dịch giảm sút.
Bệnh bạch hầu là gì?
Bạch hầu là căn bệnh nhiễm trùng cấp tính gây ra bởi vi khuẩn bạch hầu. Vi khuẩn này bám vào niêm mạc đường hô hấp trên, thường là hầu họng, thanh quản, mũi và tiết ra ngoại độc tố tác động lên các mô xung quanh cũng như hệ thống tuần hoàn. Điểm đặc trưng nhất của bạch hầu là sự hình thành một lớp giả mạc dai, có màu trắng ngà hoặc xám đen, bám chắc vào bề mặt niêm mạc. Khi cố gắng bóc lớp giả mạc này, niêm mạc bên dưới thường bị chảy máu. Ngoài đường hô hấp, vi khuẩn bạch hầu đôi khi cũng có thể gây nhiễm trùng ngoài da. Bệnh xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp và diễn tiến nặng hơn ở trẻ em hoặc những người chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ.
Mức độ nguy hiểm và biến chứng của bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu được đánh giá là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Ngoại độc tố do vi khuẩn tiết ra là nguyên nhân chính gây nên các tổn thương nặng nề toàn thân.
Tại đường hô hấp, sự phát triển nhanh chóng của lớp giả mạc có thể làm bít tắc đường thở, dẫn đến tình trạng suy hô hấp cấp tính và nguy cơ tử vong do ngạt thở. Đây là một trong những tình huống cấp cứu y khoa nghiêm trọng nhất ở bệnh nhân bạch hầu.
Ngoài ra, ngoại độc tố bạch hầu khi đi vào dòng máu sẽ di chuyển đến các cơ quan khác. Tổn thương tim như viêm cơ tim là biến chứng vô cùng nguy hiểm, có thể xảy ra trong giai đoạn cấp hoặc vài tuần sau khi khởi phát bệnh, gây rối loạn nhịp tim và suy tim. Ngoại độc tố cũng ảnh hưởng đến hệ thần kinh, dẫn đến liệt dây thần kinh sọ, liệt vận động hoặc liệt cơ hô hấp. Tổn thương thận gây suy thận cấp cũng là biến chứng đáng lo ngại khiến việc chăm sóc y tế trở nên phức tạp.
Con đường lây truyền của vi khuẩn bạch hầu
Hiểu rõ con đường lây nhiễm giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc phòng tránh. Vi khuẩn bạch hầu chủ yếu lây truyền trực tiếp từ người sang người qua đường hô hấp. Khi người mắc bệnh hoặc người mang vi khuẩn không triệu chứng ho, hắt hơi hay nói chuyện, các giọt bắn nhỏ chứa vi khuẩn sẽ phát tán vào không khí và lây cho người tiếp xúc gần.
Bên cạnh con đường trực tiếp, vi khuẩn bạch hầu còn có thể lây truyền gián tiếp. Việc dùng chung đồ dùng cá nhân, đồ chơi, vật dụng sinh hoạt hoặc tiếp xúc với dịch tiết, vết thương hở của người bệnh đều tiềm ẩn nguy cơ nhiễm vi khuẩn. Vi khuẩn bạch hầu có khả năng tồn tại nhất định trên các bề mặt vật dụng trong môi trường xung quanh, tạo điều kiện cho bệnh lây lan nếu vệ sinh không đảm bảo.
Tiêm vắc xin là giải pháp phòng bệnh hiệu quả nhất
Trong các biện pháp phòng ngừa bạch hầu, tiêm vắc xin phòng bệnh đóng vai trò quyết định và mang lại hiệu quả cao nhất. Vắc xin giúp cơ thể chủ động tạo ra kháng thể chống lại ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu, từ đó ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh diễn tiến nặng cũng như giảm bớt tỷ lệ tử vong.
Lịch tiêm vắc xin ngừa bạch hầu thường được tích hợp trong các vắc xin phối hợp dành cho trẻ em ngay từ những tháng đầu đời. Việc hoàn thành đầy đủ các mũi tiêm cơ bản và tiêm nhắc lại theo hướng dẫn của chương trình tiêm chủng mở rộng hay tư vấn của y bác sĩ là vô cùng quan trọng. Đối với người lớn, đặc biệt là những người sống trong vùng có dịch hoặc đối tượng có nguy cơ cao, việc tiêm nhắc vắc xin chứa thành phần bạch hầu cũng cần được thực hiện định kỳ để duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ trong cơ thể.
Các biện pháp vệ sinh và phòng ngừa tại cộng đồng
Song song với việc tiêm chủng vắc xin, các biện pháp vệ sinh cá nhân và môi trường sống góp phần quan trọng trong việc ngăn chặn vi khuẩn bạch hầu phát tán.
Mỗi cá nhân nên duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh hay tiếp xúc với các bề mặt công cộng. Thường xuyên súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch súc miệng sát khuẩn giúp bảo vệ niêm mạc hầu họng.
Nơi ở và làm việc cần được giữ gìn thông thoáng, sạch sẽ, tăng cường ánh sáng tự nhiên. Việc lau chùi thường xuyên các bề mặt hay tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn ghế, đồ chơi trẻ em bằng chất tẩy rửa thông thường sẽ giúp hạn chế sự tồn tại của vi khuẩn. Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như đau họng, sốt, có giả mạc ở họng, người bệnh cần đeo khẩu trang, tự cách ly và đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức chung và không thay thế cho việc chẩn đoán hay chỉ định y khoa. Khi nghi ngờ bản thân hoặc người thân mắc bệnh bạch hầu, tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị hoặc áp dụng các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng. Bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được y bác sĩ trực tiếp thăm khám, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và đưa ra phác đồ theo dõi an toàn.
Tóm tắt
Bệnh bạch hầu là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với nhiều biến chứng nghiêm trọng trên đường hô hấp, tim mạch và thần kinh. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả nhờ việc tiêm chủng vắc xin đầy đủ kết hợp với lối sống vệ sinh khoa học. Việc chủ động cập nhật kiến thức và tham khảo ý kiến nhân viên y tế sẽ giúp bảo vệ an toàn sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người đã từng mắc bạch hầu có cần tiêm vắc xin nữa không?
Sau khi khỏi bệnh bạch hầu, cơ thể không phải lúc nào cũng tạo đủ miễn dịch bền vững lâu dài. Do đó, người từng mắc bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn lịch tiêm bổ sung vắc xin ngừa bạch hầu phù hợp.
Bệnh bạch hầu có thể lây cho người khác trong bao lâu?
Người mắc bệnh bạch hầu có thể lây truyền vi khuẩn cho người xung quanh từ giai đoạn ủ bệnh đến vài tuần sau đó. Việc điều trị bằng kháng sinh thích hợp theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ rút ngắn đáng kể thời gian lây nhiễm.
Trẻ em cần tiêm vắc xin phòng bạch hầu vào những thời điểm nào?
Trẻ nhỏ thường được tiêm vắc xin phối hợp phòng bạch hầu từ lúc 2 tháng tuổi với các mũi cơ bản và mũi tiêm nhắc sau đó. Cha mẹ nên tham khảo lịch tiêm chủng khuyến cáo của bộ y tế hoặc bác sĩ tư vấn.
Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh bạch hầu?
Những người chưa tiêm vắc xin, tiêm chưa đủ mũi, trẻ em, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm sống trong khu vực có dịch là những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh và gặp biến chứng cao hơn.
Có thể nhận biết sớm bệnh bạch hầu qua những dấu hiệu nào?
Dấu hiệu ban đầu của bạch hầu thường gồm sốt nhẹ, đau họng, khàn tiếng, mệt mỏi và xuất hiện mảng giả mạc màu trắng xám ở hầu họng. Khi có các biểu hiện này, người bệnh cần đi khám y tế ngay.
