Bài tập thở cho F0 đơn giản tại nhà giúp phục hồi chức năng phổi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm virus SARS-CoV-2 có thể gây viêm nhiễm đường hô hấp, khiến chức năng phổi suy giảm và người bệnh thường xuyên cảm thấy hụt hơi, khó thở hoặc mệt mỏi khi thực hiện các sinh hoạt thường ngày. Việc áp dụng các bài tập thở cho F0 đơn giản tại nhà đóng vai trò then chốt trong việc duy trì lưu thông khí, hỗ trợ phục hồi hoạt động của phế nang và hạn chế biến chứng hô hấp.
Những bài tập này rất dễ thực hiện, không đòi hỏi dụng cụ phức tạp và có thể thực hành linh hoạt ở nhiều tư thế khác nhau. Luyện tập thở đúng phương pháp mỗi ngày không chỉ giúp cải thiện khả năng trao đổi oxy của phổi mà còn hỗ trợ người bệnh giảm bớt lo âu, ổn định nhịp tim và nhanh chóng phục hồi thể lực trong giai đoạn cách ly.
Bài tập thở cho F0 là gì?
Hệ thống hô hấp của người mắc COVID-19 thường bị ảnh hưởng do phản ứng viêm tại niêm mạc phế quản và các phế nang, làm giảm diện tích trao đổi khí hữu dụng và gây ra tình trạng ứ đọng dịch tiết. Các bài tập thở phục hồi chức năng phổi là tập hợp những kỹ thuật điều hòa nhịp thở có chủ đích, nhằm huy động tối đa hoạt động của cơ hoành, giải phóng các vùng phổi bị chèn ép và tăng cường lượng oxy đi vào máu. Khi thực hành đúng cách, các bài tập này giúp giảm công hô hấp của các cơ phụ vùng cổ và vai, ngăn ngừa tình trạng xẹp phổi cục bộ do nằm lâu, đồng thời hỗ trợ tống xuất đờm nhớt ra ngoài dễ dàng hơn. Bên cạnh lợi ích thể chất, việc tập trung vào từng nhịp thở chậm và sâu còn kích thích hệ thần kinh đối giao cảm, giảm căng thẳng tâm lý và mang lại cảm giác an tâm cho người bệnh trong suốt quá trình theo dõi sức khỏe tại nhà.
Kỹ thuật thở chúm môi giúp giải phóng khí cặn
Kỹ thuật thở chúm môi là một trong những phương pháp cơ bản giúp làm chậm nhịp thở và giữ cho đường thở mở lâu hơn, từ đó tăng cường hiệu quả trao đổi khí tại phế nang. Để thực hiện, người bệnh hãy ngồi thoải mái trên ghế, thả lỏng vai và cổ. Bắt đầu bằng việc hít vào từ từ bằng mũi trong khoảng hai nhịp đếm, giữ miệng ngậm tự nhiên. Sau đó, chúm môi lại tương tự như khi chuẩn bị huýt sáo hoặc thổi nến, rồi từ từ thở ra nhẹ nhàng qua miệng trong bốn nhịp đếm. Thời gian thở ra lý tưởng gấp đôi thời gian hít vào để giúp tống hết lượng khí cặn ứ đọng trong phổi ra ngoài. Người bệnh nên lặp lại động tác này từ 5 đến 10 lần trong mỗi đợt tập, tránh gồng cứng cơ ngực hoặc cơ bụng. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi người bệnh cảm thấy hồi hộp, căng thẳng hoặc bắt đầu có cảm giác hụt hơi nhẹ khi vận động sinh hoạt hàng ngày.
Kỹ thuật thở cơ hoành tăng cường dung tích phổi
Thở cơ hoành hay còn gọi là thở bụng, giúp tối ưu hóa sự hoạt động của cơ hô hấp chính, tăng thể tích khí lưu thông và giảm bớt gánh nặng cho các cơ hô hấp phụ ở vùng cổ và ngực. Người bệnh có thể thực hiện bài tập này ở tư thế nằm ngửa gập nhẹ đầu gối hoặc ngồi thẳng lưng trên ghế. Đặt một bàn tay lên ngực và bàn tay còn lại lên vùng bụng ngay dưới bờ sườn để cảm nhận chuyển động hô hấp. Hít vào chậm rãi qua mũi, cảm nhận bụng phồng lên đẩy bàn tay ở bụng nhô cao, trong khi bàn tay trên ngực giữ yên tối đa. Tiếp tục hít vào vừa sức rồi thở ra nhẹ nhàng qua miệng hoặc mũi, đồng thời hóp nhẹ bụng lại để đẩy hết không khí ra ngoài. Thực hiện nhịp nhàng từng nhịp một, không vội vã, duy trì bài tập này khoảng 5 đến 10 phút mỗi lần giúp tăng lượng oxy hấp thu và xoa dịu hệ thần kinh rất hiệu quả.
Bài tập giãn nở lồng ngực kết hợp nhịp thở sâu
Thở sâu kết hợp với các động tác giãn nở lồng ngực giúp các thùy phổi mở rộng tối đa, cải thiện độ đàn hồi của khung xương sườn và hạn chế xẹp phổi do nằm bất động lâu ngày. Người bệnh bắt đầu ở tư thế ngồi thẳng lưng, hai chân chạm sàn, hai tay buông lỏng hai bên hông. Khi hít vào thật sâu bằng mũi, từ từ nâng hai cánh tay sang ngang rồi vươn cao qua đầu, mở rộng tối đa khoang ngực. Giữ hơi thở nhẹ nhàng trong khoảng một đến hai giây nếu thể trạng cho phép. Sau đó, từ từ thở ra nhẹ nhàng bằng miệng đồng thời hạ hai cánh tay trở về vị trí ban đầu. Động tác này cần được phối hợp nhịp nhàng giữa hơi thở và chuyển động của tay, tránh giật cục hay gượng ép. Việc kéo giãn nhẹ nhàng các nhóm cơ liên sườn sẽ giúp người bệnh cảm thấy lồng ngực thông thoáng, dễ chịu và giảm cảm giác tức nghẽn ngực.
Kỹ thuật ho khạc đờm chủ động và thở ra mạnh
Nhiều người bệnh COVID-19 gặp khó khăn trong việc tống xuất chất nhầy và đờm nhớt đọng lại ở đường hô hấp dưới. Kỹ thuật thở ra mạnh hay còn gọi là kỹ thuật huffing giúp di chuyển đờm từ các phế quản nhỏ lên đường thở lớn mà không gây kiệt sức như phản xạ ho thông thường. Người bệnh ngồi thẳng lưng, hít một hơi vừa phải bằng mũi, sau đó mở rộng miệng và dùng cơ bụng co thắt nhanh để thở mạnh ra một luồng khí dứt khoát như khi hà hơi làm mờ mặt kính. Âm thanh tạo ra tương tự như tiếng hắt hơi nhẹ. Lặp lại động tác này từ một đến hai lần, sau đó thực hiện một cái ho nhẹ có kiểm soát để tống đờm ra ngoài vào khăn giấy. Tránh ho quá mạnh kéo dài vì có thể gây co thắt phế quản, đau rát họng và mệt lả cơ hô hấp.
So sánh các bài tập thở cơ bản cho F0 tại nhà
| Kỹ thuật thở | Mục tiêu chính | Tư thế phù hợp | Thời lượng gợi ý |
|---|---|---|---|
| Thở chúm môi | Giải phóng khí cặn, làm chậm nhịp thở | Ngồi thư giãn hoặc nằm ngửa | 5 – 10 lần mỗi đợt |
| Thở cơ hoành | Tăng thông khí đáy phổi, giảm mệt cơ hô hấp | Nằm ngửa gập gối hoặc ngồi thẳng | 5 – 10 phút mỗi lần |
| Thở giãn nở ngực | Mở rộng khung sườn, tăng độ co giãn phổi | Ngồi thẳng lưng trên ghế | 5 – 8 nhịp mỗi đợt |
| Kỹ thuật huffing | Đẩy chất nhầy và tống đờm hiệu quả | Ngồi cúi nhẹ người về trước | 1 – 2 lượt khi có đờm |
Lưu ý an toàn
Người bệnh cần dừng tập thở ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau tức ngực dữ dội, khó thở tăng dần, chỉ số SpO2 giảm dưới 95 phần trăm, hoa mắt, vã mồ hôi lạnh hoặc tím tái môi và đầu ngón tay. Tập luyện phải dựa trên mức độ chịu đựng của cơ thể, tuyệt đối không nín thở quá lâu hoặc cố gắng quá sức. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất.
Tóm tắt
Tập thở đúng cách là giải pháp hỗ trợ phục hồi chức năng phổi an toàn và tiết kiệm cho người mắc COVID-19 đang cách ly tại nhà. Hãy duy trì thói quen tập luyện đều đặn mỗi ngày, lắng nghe cơ thể và không gượng ép vượt quá sức chịu đựng. Khi xuất hiện các dấu hiệu khó thở tăng dần, người bệnh cần chủ động liên hệ nhân viên y tế để được thăm khám kịp thời.
Nguồn tham khảo
- International Journal of Therapy and Rehabilitation: Effects of diaphragmatic breathing and pursed lip breathing exercises on the pulmonary function and walking endurance in patients with chronic stroke: a randomised controlled trial
- Ners Jurnal Keperawatan: Pengaruh Pemberian Pursed Lip-Breathing, Diaphragmatic Breathing, dan Upper Limb Stretching Terhadap Skala Dispnea pada Pasien PPOK
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người mắc COVID-19 nên tập thở bao nhiêu lần mỗi ngày?
Người bệnh nên duy trì tập từ 2 đến 3 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 10 đến 15 phút. Không nên tập quá sức khi đang mệt mỏi, sốt cao hoặc vừa ăn no để tránh gây áp lực lên hệ tiêu hóa và tim mạch.
Nên làm gì nếu cảm thấy chóng mặt khi đang tập thở?
Nếu cảm thấy hoa mắt, chóng mặt hoặc hụt hơi, người bệnh cần dừng tập ngay lập tức, thả lỏng cơ thể và hít thở nhẹ nhàng tự nhiên. Đây là dấu hiệu cho thấy bạn đang hít thở quá nhanh hoặc gắng sức quá mức.
Người có thể trạng yếu có tập được các bài thở này không?
Bài tập thở chú trọng vào việc điều hòa nhịp thở và giãn nở lồng ngực, không đòi hỏi sức bền thể lực nên phù hợp với hầu hết người bệnh thể nhẹ và trung bình đang theo dõi tại nhà, miễn là không có chống chỉ định y khoa.
Có thể kết hợp tập thở với tư thế nằm sấp không?
Các bài tập thở có thể phối hợp linh hoạt ở tư thế ngồi thẳng lưng, nằm ngửa kê cao đầu hoặc nằm sấp. Việc thay đổi tư thế giúp các vùng phổi khác nhau được giải phóng áp lực và tiếp nhận oxy tốt hơn.
Tập thở có thay thế được thuốc điều trị COVID-19 không?
Bài tập thở giúp cải thiện sự thông khí và giảm lo âu nhưng không thể thay thế cho chỉ định điều trị y khoa. Người bệnh vẫn cần theo dõi sát chỉ số SpO2 và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế.
