Bạch hầu có phải quai bị không và các biện pháp phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiều người thắc mắc bạch hầu có phải quai bị không khi thấy hiện tượng sưng đau vùng cổ họng kèm sốt. Y khoa khẳng định bạch hầu và quai bị là hai bệnh truyền nhiễm hoàn toàn khác nhau. Dù đều lây qua đường hô hấp, bạch hầu do vi khuẩn có độc tố gây màng giả ở họng và tổn thương tim, thần kinh; trong khi quai bị do virus gây sưng tuyến nước bọt mang tai. Việc phân biệt chính xác giúp người bệnh được thăm khám kịp thời và áp dụng đúng vắc xin phòng ngừa.
Bạch hầu có phải quai bị không?
Bệnh bạch hầu và bệnh quai bị là hai bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp có đặc điểm lâm sàng và tác nhân sinh học khác biệt. Bạch hầu do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành màng giả màu trắng xám bám chặt vào niêm mạc hầu họng, thanh quản hoặc mũi. Vi khuẩn này tiết ra ngoại độc tố mạnh có thể xâm nhập vào máu gây tổn thương cơ tim và hệ thần kinh. Trong khi đó, quai bị là bệnh do virus quai bị thuộc họ Paramyxovirus gây ra, với biểu hiện đặc trưng nhất là tình trạng sưng đau tuyến nước bọt mang tai ở một hoặc hai bên. Cả hai bệnh đều có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng thông qua các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, sụt sịt hoặc nói chuyện. Do đó, tìm hiểu đúng về nguyên nhân, triệu chứng và lịch tiêm chủng vắc xin đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cho trẻ em và người lớn.
Sự khác biệt về tác nhân gây bệnh giữa bạch hầu và quai bị
Nguyên nhân gốc rễ tạo nên sự khác biệt giữa bệnh bạch hầu và bệnh quai bị nằm ở tác nhân gây nhiễm trùng. Bệnh bạch hầu do vi khuẩn Gram dương có tên Corynebacterium diphtheriae gây ra. Loại vi khuẩn này có khả năng sản sinh ngoại độc tố bạch hầu nguy hiểm, gây phá hủy mô niêm mạc tại chỗ và lan truyền qua đường máu đến các cơ quan xa. Trái lại, bệnh quai bị do virus quai bị, một loại virus chứa ARN thuộc họ Paramyxovirus, xâm nhập và tấn công trực tiếp vào các mô tuyến. Virus quai bị ưu tiên nhân lên tại niêm mạc đường hô hấp trên, sau đó di chuyển đến tuyến nước bọt mang tai và các cơ quan tuyến khác trong cơ thể. Do tác nhân là vi khuẩn đối lập với virus, phương pháp tiếp cận điều trị đặc hiệu cho hai bệnh này hoàn toàn khác nhau. Việc xác định đúng mầm bệnh qua xét nghiệm vi sinh hoặc xét nghiệm huyết thanh học tại cơ sở y tế là bước bắt buộc để có hướng xử trí phù hợp.
Phân biệt triệu chứng đặc trưng của bạch hầu và quai bị
Dù cả hai bệnh đều biểu hiện sốt và mệt mỏi ban đầu, triệu chứng tại chỗ của bạch hầu và quai bị có sự phân hóa rất rõ ràng. Ở người mắc bệnh bạch hầu, dấu hiệu điển hình nhất là xuất hiện màng giả màu trắng xám dai, bám chặt vào niêm mạc họng, hạnh nhân tây (amidan) hoặc thanh quản. Màng giả này khó bóc và dễ gây chảy máu nếu cố tình nạo vét, kèm theo hiện tượng cổ sưng to như cổ bò do sưng hạch cổ và phù nề mô mềm xung quanh. Người bệnh thường bị đau họng dữ dội, khó nuốt, khàn tiếng và khó thở khi màng giả làm tắc nghẽn đường hô hấp. Đối với bệnh quai bị, biểu hiện rầm rộ nhất là tình trạng sưng đau một hoặc cả hai bên tuyến nước bọt mang tai, làm bành bạnh vùng góc hàm khiến khuôn mặt biến dạng. Tình trạng sưng tuyến mang tai khiến người bệnh đau tăng lên khi há miệng, nói chuyện hoặc ăn các món thức ăn có vị chua.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh bạch hầu và bệnh quai bị
Mức độ nghiêm trọng và các cơ quan chịu ảnh hưởng bởi biến chứng của hai bệnh truyền nhiễm này có sự khác nhau đáng kể. Bệnh bạch hầu nổi tiếng với nguy cơ tử vong cao do ngoại độc tố bạch hầu gây ra viêm cơ tim cấp, dẫn đến rối loạn nhịp tim, suy tim và đột tử. Ngoại độc tố cũng gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên dẫn đến liệt cơ hoành, liệt màn hầu gây sặc, khó nuốt và khó thở. Sự phát triển quá mức của màng giả còn có thể gây bít tắc đường thở cấp tính, đòi hỏi phải mở khí quản khẩn cấp. Trong khi đó, biến chứng của bệnh quai bị thường tập trung vào các cơ quan tuyến và hệ thần kinh trung ương. Người mắc quai bị sau tuổi dậy thì có nguy cơ bị viêm tinh hoàn ở nam giới hoặc viêm buồng trứng ở nữ giới, có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không được theo dõi tốt. Ngoài ra, virus quai bị có thể gây viêm tụy cấp hoặc viêm màng nào mủ nhẹ với biểu hiện đau đầu, nôn ói và cứng cổ.
Nguyên tắc điều trị y khoa cho hai loại bệnh truyền nhiễm
Do bản chất mầm bệnh khác nhau, nguyên tắc điều trị bệnh bạch hầu và bệnh quai bị theo y học hiện đại hoàn toàn tách biệt. Bệnh bạch hầu được xếp vào nhóm bệnh khẩn cấp, người bệnh cần được cách ly triệt để tại bệnh viện. Phương pháp điều trị bạch hầu bắt buộc phải kết hợp giữa việc tiêm huyết thanh kháng độc tố bạch hầu để trung hòa độc tố tự do trong máu và sử dụng kháng sinh đường tiêm hoặc uống như penicillin hoặc erythromycin để tiêu diệt vi khuẩn. Ngược lại, bệnh quai bị là bệnh do virus gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu và kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng. Việc quản lý bệnh quai bị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ triệu chứng, bao gồm dùng thuốc hạ sốt giảm đau như paracetamol, chườm ấm hoặc chườm mát vùng tuyến mang tai bị sưng, nghỉ ngơi tại giường và duy trì chế độ dinh dưỡng mềm dễ nuốt.
Biện pháp chủ động phòng ngừa bệnh bạch hầu và bệnh quai bị
Biện pháp phòng ngừa hiệu quả và bền vững nhất cho cả bệnh bạch hầu và bệnh quai bị là chủ động tiêm vắc xin theo đúng lịch khuyến cáo của ngành y tế. Đối với phòng bệnh bạch hầu, trẻ em cần được tiêm đầy đủ các mũi vắc xin phối hợp chứa thành phần giải độc tố bạch hầu như vắc xin 5 trong 1, 6 trong 1 hoặc DPT trong những năm đầu đời, kết hợp với các mũi tiêm nhắc lại ở lứa tuổi học đường và người trưởng thành. Đối với phòng bệnh quai bị, vắc xin phối hợp phòng sởi – quai bị – rubella (MMR) mang lại hiệu quả bảo vệ cao với 2 mũi tiêm chuẩn. Bên cạnh vắc xin, việc duy trì thói quen vệ sinh cá nhân như rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, súc họng bằng nước muối sinh lý, đeo khẩu trang nơi đông người và giữ nhà cửa thông thoáng cũng giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Khi phát hiện ca bệnh trong cộng đồng, việc cách ly y tế kịp thời là cần thiết để ngăn chặn dịch bùng phát.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục y học đại chúng, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay liệu trình điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng sốt, sưng đau vùng cổ, đau họng hoặc sưng tuyến mang tai, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh hay áp dụng các mẹo dân gian chưa đính chính như đắp lá, dán cao lên vùng sưng. Việc tự điều trị có thể làm bội nhiễm tổn thương, dị ứng da hoặc bỏ lỡ thời gian vàng điều trị cấp cứu đối với bệnh bạch hầu. Mọi nghi ngờ nhiễm trùng cần được thăm khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa truyền nhiễm.
Tóm tắt
Tóm lại, bạch hầu và quai bị là hai bệnh truyền nhiễm riêng biệt về cả tác nhân vi sinh, biểu hiện lâm sàng và nguy cơ biến chứng. Nhận biết đúng bản chất giúp gia đình không lo lắng vô cớ nhưng cũng không chủ quan trước các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Tiêm chủng vắc xin đầy đủ đúng lịch cùng với lối sống vệ sinh sạch sẽ là lá chắn an toàn nhất giúp bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi hai căn bệnh nguy hiểm này.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bạch hầu và quai bị lây truyền qua đường nào?
Cả hai bệnh đều lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng hoặc đồ dùng cá nhân dính chất tiết của người bệnh cũng có thể gây nhiễm virus quai bị hoặc vi khuẩn bạch hầu.
Làm sao để biết vùng cổ sưng là do bạch hầu hay quai bị?
Sưng do bạch hầu thường đi kèm màng giả xám ở họng và sưng hạch cổ phù nề gây khó thở. Sưng do quai bị tập trung ở tuyến nước bọt mang tai ngay dưới bắp tai và bạnh ra góc hàm, không tạo màng giả trong họng. Bác sĩ sẽ xét nghiệm để xác định chính xác.
Người đã từng mắc quai bị có nguy cơ bị bạch hầu không?
Có. Quai bị và bạch hầu do hai mầm bệnh hoàn toàn khác nhau gây ra. Việc mắc quai bị chỉ tạo ra miễn dịch với virus quai bị mà không giúp cơ thể chống lại vi khuẩn bạch hầu. Do đó, người từng bị quai bị vẫn cần tiêm vắc xin phòng bạch hầu đầy đủ.
Tiêm vắc xin phòng quai bị và bạch hầu ở độ tuổi nào?
Vắc xin phòng bạch hầu thường được tiêm từ 2 tháng tuổi trong các vắc xin phối hợp 5 trong 1 hoặc 6 trong 1, và cần tiêm nhắc lại theo lứa tuổi. Vắc xin MMR phòng quai bị thường tiêm mũi đầu tiên khi trẻ từ 12-15 tháng tuổi và mũi 2 lúc 4-6 tuổi.
Khi bị sưng đau vùng cổ góc hàm nên chăm sóc thế nào tại nhà?
Người bệnh cần nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn thức ăn lỏng mềm, súc miệng nước muối và không tự ý dùng kháng sinh hay đắp thuốc lá. Quan trọng nhất là cần đến ngay cơ sở y tế để bác sĩ chuyên khoa khám, chẩn đoán nguyên nhân và chỉ định phương pháp điều trị an toàn.
