Áp xe là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của bác sĩ. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Áp xe là một phản ứng phòng vệ của cơ thể nhằm khu trú và tiêu diệt các tác nhân gây nhiễm trùng, dẫn đến sự hình thành một khoang chứa đầy mủ nằm bên trong các mô. Trong thực hành lâm sàng, áp xe da và mô dưới da là dạng thường gặp nhất, gây đau đớn, sưng đỏ và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Việc hiểu rõ bản chất bệnh học, phân biệt chính xác áp xe với các dạng nhiễm khuẩn da khác cũng như nắm vững nguyên tắc can thiệp y khoa đóng vai trò quyết định trong việc điều trị dứt điểm và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Áp xe là gì và cơ chế bệnh sinh hình thành ổ mủ
Về mặt định nghĩa bệnh học, áp xe (abscess) là một ổ tích tụ mủ cục bộ trong một khoang kín mới được tạo ra do hiện tượng hoại tử hóa lỏng của mô bào dưới tác động của quá trình viêm nhiễm hoặc dị vật. Khác với các khoang tự nhiên trong cơ thể bị ứ mủ (như viêm mủ màng phổi hay ứ mủ khớp), khoang áp xe là khoang bệnh lý do phản ứng viêm phá hủy cấu trúc mô xung quanh tạo thành.
Cơ chế hình thành ổ áp xe da và mô mềm diễn ra qua các giai đoạn sinh lý bệnh phức tạp:
- Sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh: Vi khuẩn (phổ biến nhất là tụ cầu khuẩn) xâm nhập qua hàng rào biểu bì bị tổn thương hoặc qua nang lông, tuyến bã nhờn vào lớp trung bì và hạ bì.
- Đáp ứng miễn dịch và hóa ứng động bạch cầu: Hệ miễn dịch bẩm sinh nhận diện kháng nguyên vi khuẩn, kích hoạt dòng thác bổ thể và giải phóng các cytokine gây viêm. Một lượng lớn bạch cầu đa nhân trung tính được huy động đến ổ viêm để thực bào vi khuẩn.
- Hoại tử hóa lỏng và tạo mủ: Trong quá trình giao tranh, các enzyme tiêu protein (protease, elastase) được giải phóng từ bạch cầu thoái hóa và độc tố vi khuẩn làm tiêu hủy cấu trúc nền ngoại bào cùng các tế bào mô lân cận. Hỗn hợp gồm mô hoại tử, dịch tiết viêm, vi khuẩn sống/chết và xác bạch cầu tạo thành chất lỏng sệt màu vàng đục gọi là mủ (pus).
- Hình thành vỏ bọc xơ (Pyogenic membrane): Nhằm ngăn chặn vi khuẩn phát tán ra toàn thân, cơ thể phản ứng bằng cách tăng sinh mô liên kết và lắng đọng mạng lưới fibrin xung quanh ổ hoại tử, tạo thành một lớp vỏ xơ bao bọc ổ mủ. Lớp vỏ này tuy có tác dụng khu trú nhiễm trùng nhưng cũng đồng thời cản trở mạch máu tiếp cận trung tâm ổ mủ, làm giảm đáng kể nồng độ kháng sinh toàn thân có thể khuếch tán vào bên trong.
Bên cạnh các tổn thương ngoài da, tình trạng tích tụ mủ khu trú tương tự cũng có thể xuất hiện tại các cơ quan nội tạng sâu, chẳng hạn như áp xe gan hay áp xe thận, thuộc nhóm bệnh lý nhiễm trùng nội tạng phức tạp trong chuyên mục bệnh học đòi hỏi kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và phác đồ điều trị chuyên biệt.
Dấu hiệu nhận biết áp xe da và mô mềm
Triệu chứng của áp xe da và mô mềm phụ thuộc vào giai đoạn tiến triển, kích thước tổn thương và vị trí giải phẫu, thường biểu hiện qua hai nhóm dấu hiệu tại chỗ và toàn thân:
1. Dấu hiệu tại chỗ
- Sưng, nóng, đỏ, đau: Đây là bốn triệu chứng kinh điển của viêm cấp. Vùng da bị tổn thương thường gồ lên thành khối tròn hoặc bầu dục, màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, nhiệt độ bề mặt ấm nóng hơn đáng kể so với vùng da lành xung quanh. Cảm giác đau thường có tính chất nhức nhối, căng tức, đập theo nhịp mạch và tăng lên rõ rệt khi ấn vào hoặc cử động.
- Dấu hiệu phập phồng (Fluctuance): Khi ổ mủ đã hóa lỏng hoàn toàn và tạo thành khoang chứa dịch dưới áp lực, việc đặt hai ngón tay khám nhẹ nhàng sẽ cảm nhận được sóng dịch dịch chuyển qua lại dưới da. Đây là dấu hiệu lâm sàng đặc trưng cho thấy ổ áp xe đã “chín” và sẵn sàng cho việc can thiệp thoát mủ.
- Vùng thâm nhiễm cứng (Induration): Xung quanh trung tâm hóa mủ mềm, mô dưới da thường bị phù nề và tạo thành một gờ thâm nhiễm cứng chắc, ranh giới có thể rõ hoặc mờ tùy mức độ viêm phản ứng lân cận.
- Điểm mủ trung tâm (Pointing): Ở các ổ áp xe nông sát bề mặt biểu bì, lớp da ở điểm căng nhất có thể mỏng dần, chuyển sang màu trắng ngà hoặc vàng nhạt trước khi tự vỡ nếu không được xử trí kịp thời.
2. Dấu hiệu toàn thân
Khi phản ứng viêm lan tỏa hoặc độc tố vi khuẩn ngấm vào tuần hoàn chung, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân:
- Sốt nhẹ hoặc sốt cao từng cơn kèm cảm giác ớn lạnh, gai rét.
- Mệt mỏi toàn thân, chán ăn, đau nhức cơ bắp.
- Sưng và đau các hạch bạch huyết vùng lân cận (viêm hạch phản ứng), ví dụ hạch nách sưng to khi có áp xe ở cẳng tay hoặc bàn tay, hạch bẹn sưng khi có áp xe ở chi dưới.
Phân biệt áp xe với nhọt và viêm mô tế bào
Trong thực hành lâm sàng, việc chẩn đoán phân biệt giữa áp xe, nhọt và viêm mô tế bào là bước kiểm tra cần thiết vì chiến lược can thiệp của ba dạng tổn thương này có sự khác biệt rõ rệt.
1. Nhọt (Furuncle) và cụm nhọt (Carbuncle)
Nhọt thực chất là một dạng áp xe khu trú nông khởi nguồn trực tiếp từ một nang lông bị nhiễm trùng sâu, lan rộng đến tuyến bã nhờn và mô bì xung quanh. Tổn thương ban đầu là một nốt sẩn đỏ nhỏ, rất đau quanh sợi lông, sau đó nhanh chóng hình thành mủ và tạo thành một “ngòi” hoại tử ở trung tâm.
Cụm nhọt (hậu bối – carbuncle) là sự liên kết của nhiều nhọt liền kề, tạo thành một mảng viêm thâm nhiễm sâu, rộng, có nhiều miệng dẫn lưu mủ ra da, thường đi kèm triệu chứng nhiễm trùng toàn thân nặng nề hơn và thường gặp ở vùng gáy, lưng, đùi.
2. Viêm mô tế bào (Cellulitis)
Viêm mô tế bào là tình trạng nhiễm trùng cấp tính lan tỏa ở lớp trung bì sâu và mô mỡ dưới da, đặc trưng bởi sự lan rộng nhanh chóng mà không hình thành khoang chứa mủ khu trú ban đầu. Vùng da tổn thương thường phẳng, đỏ lan tỏa, phù nề, nóng và ranh giới không rõ ràng với mô lành. Điều trị chính yếu của viêm mô tế bào là kháng sinh toàn thân, không có chỉ định rạch tháo dịch trừ khi xuất hiện ổ áp xe thứ phát bên trong mảng viêm.
| Đặc điểm | Áp xe da (Cutaneous Abscess) | Nhọt (Furuncle / Carbuncle) | Viêm mô tế bào (Cellulitis) |
|---|---|---|---|
| Vị trí khởi phát | Mô dưới da hoặc trung bì sâu, bất kỳ vị trí nào | Khởi phát trực tiếp từ nang lông và tuyến bã | Lan tỏa ở trung bì sâu và mô mỡ dưới da |
| Cấu trúc tổn thương | Khoang chứa mủ khu trú có vỏ xơ bao bọc | Nốt hoại tử có ngòi mủ ở trung tâm | Mảng viêm phù nề lan tỏa, không có khoang mủ |
| Cảm giác sờ nắn | Căng tức, có dấu hiệu phập phồng (hóa mủ) | Cứng, đau nhói, đỉnh mủ rõ | Căng cứng, phù ấn lõm hoặc chắc, phẳng |
| Nguyên tắc điều trị chính | Rạch và dẫn lưu mủ (Incision & Drainage) | Chườm ấm (khi nhỏ), thoát mủ hoặc dùng thuốc | Liệu pháp kháng sinh toàn thân |
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ thường gặp
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến áp xe da là sự xâm nhập và tăng sinh của các vi sinh vật gây bệnh, chủ yếu là vi khuẩn, kết hợp với các điều kiện thuận lợi từ môi trường và cơ địa người bệnh.
1. Tác nhân vi sinh vật
- Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus): Là căn nguyên phổ biến nhất, chiếm đa số các ca bệnh. Đáng chú ý, chủng tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải tại cộng đồng (CA-MRSA) có xu hướng sản sinh độc tố Panton-Valentine leukocidin (PVL), gây phá hủy bạch cầu nhanh chóng và hình thành các ổ áp xe mô mềm hoại tử tái phát dai dẳng.
- Liên cầu khuẩn (Streptococcus pyogenes): Thường gây viêm mô tế bào phối hợp hoặc áp xe sau tổn thương da hở.
- Vi khuẩn kỵ khí và Gram âm: Thường được tìm thấy trong các ổ áp xe tại các vị trí đặc biệt như vùng quanh hậu môn, trực tràng, vùng bẹn, nách hoặc vùng đầu mặt cổ có nguồn gốc từ nhiễm trùng răng miệng (như Bacteroides, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa).
2. Đường xâm nhập của mầm bệnh
- Vết xước, vết rách da, trầy xước do gãi hoặc chấn thương cơ học nhỏ.
- Vết côn trùng cắn hoặc đốt làm tổn thương tính toàn vẹn của biểu bì.
- Bít tắc lỗ chân lông, viêm tuyến mồ hôi mủ, viêm nang lông không được kiểm soát.
- Vết tiêm truyền, thủ thuật xâm lấn da không đảm bảo điều kiện vô khuẩn.
3. Yếu tố nguy cơ toàn thân và tại chỗ
- Bệnh đái tháo đường: Nồng độ đường huyết tăng cao làm suy giảm chức năng thực bào của bạch cầu trung tính, đồng thời tổn thương vi mạch làm giảm tưới máu cục bộ.
- Suy giảm miễn dịch: Người nhiễm HIV, bệnh nhân ung thư đang hóa trị, người sử dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
- Vệ sinh cá nhân kém hoặc môi trường đông đúc: Tăng nguy cơ tiếp xúc và mang vi khuẩn tụ cầu trên da.
- Rối loạn tuần hoàn ngoại vi: Bệnh nhân suy giãn tĩnh mạch mạn tính hoặc bệnh động mạch chi dưới.
Phương pháp chẩn đoán áp xe trong y khoa
Việc chẩn đoán xác định áp xe da thường dựa vào đánh giá lâm sàng trực tiếp kết hợp với các phương tiện cận lâm sàng trong những trường hợp không điển hình hoặc tổn thương nằm sâu.
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ quan sát hình thái, màu sắc, đánh giá độ căng, tìm dấu hiệu phập phồng bằng xúc chẩn, đồng thời kiểm tra sự hiện diện của các đường viêm mạch bạch huyết đỏ lan tỏa và hạch ngoại vi.
- Siêu âm mô mềm tại chỗ (POCUS – Point-of-Care Ultrasound): Đây là công cụ chẩn đoán hình ảnh giá trị cao, giúp phân biệt rõ ràng giữa viêm mô tế bào đơn thuần (hình ảnh “đá cuội” – cobblestoning do phù nề mô mỡ) với ổ áp xe thực thụ (hình ảnh vùng giảm âm hoặc trống âm có bờ không đều, tăng âm phía sau và dấu hiệu xáo trộn dịch mủ khi đè ép nhẹ đầu dò). Siêu âm còn hỗ trợ xác định chính xác kích thước, độ sâu và định hướng đường rạch an toàn, tránh tổn thương mạch máu lớn lân cận.
- Nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ: Bệnh phẩm dịch mủ được thu thập trong quá trình dẫn lưu (không lấy dịch quệt ngoài da lành) để soi tươi, nuôi cấy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong các trường hợp áp xe tái phát, đáp ứng kém với điều trị ban đầu, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nghi ngờ nhiễm chủng kháng thuốc như MRSA.
- Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi có thể ghi nhận số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, cùng với sự gia tăng của các chất chỉ điểm viêm như CRP hoặc máu lắng (沉降速率) khi có phản ứng toàn thân.
Nguyên tắc điều trị áp xe da và mô mềm
Điều trị áp xe dựa trên nguyên lý giải phẫu bệnh học cơ bản: loại bỏ khoang mủ hoại tử, giải tỏa áp lực mô và kiểm soát nhiễm trùng lan tỏa.
1. Vai trò cốt lõi của thủ thuật rạch và dẫn lưu mủ (Incision and Drainage)
Trong y học ngoại khoa có nguyên lý kinh điển: “Ubi pus, ibi evacua” (Nơi nào có mủ, nơi đó phải được dẫn lưu). Do ổ áp xe được bao bọc bởi lớp màng xơ dày và môi trường bên trong có độ pH toan tính cao cùng nhiều men phân hủy, việc dùng thuốc đơn thuần qua đường toàn thân không thể tạo ra nồng độ trị liệu hiệu quả bên trong khoang mủ.
Thủ thuật rạch và dẫn lưu mủ (I&D) là biện pháp can thiệp then chốt và cơ bản nhất đối với hầu hết các ổ áp xe da đã hóa lỏng. Quy trình bao gồm:
- Gây tê tại chỗ vùng da bao quanh hoặc đỉnh ổ áp xe (tránh tiêm trực tiếp vào khoang mủ vì thuốc tê bị giảm hoạt tính trong môi trường toan).
- Tạo đường rạch đủ rộng theo nếp lằn da tự nhiên để đảm bảo mủ thoát ra dễ dàng và giảm thiểu sẹo xấu.
- Dùng kẹp phẫu thuật nhẹ nhàng phá vỡ các vách ngăn xơ bên trong ổ mủ (loculations) để giải phóng toàn bộ các ngóc ngách chứa dịch.
- Bơm rửa sạch lòng ổ áp xe bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn.
- Đặt bấc gạc (packing) hoặc ống dẫn lưu mềm trong những trường hợp khoang sâu nhằm ngăn mép da đóng lại quá sớm trước khi đáy ổ mủ liền sẹo từ trong ra ngoài.
2. Khi nào cần phối hợp thuốc kháng sinh?
Theo các hướng dẫn thực hành lâm sàng uy tín từ Hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA), đối với các ổ áp xe da đơn thuần, kích thước nhỏ và không kèm biến chứng, thủ thuật rạch dẫn lưu triệt để thường là đủ để khỏi bệnh mà không cần dùng kháng sinh toàn thân. Kháng sinh toàn thân chỉ được chỉ định phối hợp trong các tình huống cụ thể sau:
- Bệnh nhân có biểu hiện đáp ứng viêm toàn thân rõ rệt (sốt cao, mạch nhanh, bạch cầu tăng cao).
- Có vùng viêm mô tế bào hoặc viêm quầng lan rộng xung quanh ổ áp xe.
- Ổ áp xe nằm ở các vị trí giải phẫu nguy hiểm, đặc biệt là vùng tam giác giữa mặt (vùng từ khóe miệng đến gốc mũi, nơi hệ tĩnh mạch thông nối trực tiếp với xoang tĩnh mạch hang trong sọ).
- Ổ áp xe xuất hiện ở người có cơ địa suy giảm miễn dịch, đái tháo đường kiểm soát kém, người cao tuổi hoặc trẻ nhỏ.
- Ổ áp xe kích thước lớn, có nhiều ngóc ngách phức tạp hoặc không thể dẫn lưu hoàn toàn.
- Bệnh nhân không đáp ứng lâm sàng sau can thiệp dẫn lưu ban đầu hoặc có ổ áp xe tái phát nhiều lần.
- Người bệnh có mang các thiết bị nhân tạo trong cơ thể (van tim nhân tạo, khớp nhân tạo) có nguy cơ gieo rắc vi khuẩn theo đường máu.
Việc lựa chọn nhóm kháng sinh, đường dùng (uống hay tiêm tĩnh mạch) và thời gian điều trị cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa dựa trên kết quả kháng sinh đồ và tình trạng lâm sàng cụ thể của từng cá nhân.
3. Cảnh báo nguy hiểm khi tự ý chích rạch hoặc nặn mủ tại nhà
Thói quen tự dùng kim nhọn, dao lam rạch da hoặc dùng lực mạnh để bóp, nặn ổ mủ khi chưa được can thiệp y tế là một hành vi tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Đẩy vi khuẩn vào sâu trong mô: Áp lực cơ học khi bóp nặn có thể làm rách màng xơ bảo vệ, đẩy vi khuẩn và mủ hoại tử tràn vào các khoang mô sâu lân cận (như cân mạc, gân, màng xương), chuyển một ổ áp xe khu trú thành viêm mô tế bào lan tỏa hoặc viêm hoại tử mô mềm.
- Nhiễm trùng huyết: Tác động nặn ép có thể làm tổn thương các vi mạch máu xung quanh, tạo cơ hội cho vi khuẩn tụ cầu hoặc độc tố xâm nhập ồ ạt vào dòng tuần hoàn, gây nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
- Nguy cơ tắc mạch xoang hang do nặn mụn vùng mặt: Khu vực “tam giác nguy hiểm” trên mặt có hệ thống tĩnh mạch không có van một chiều. Tự nặn ổ mủ ở vùng này có thể khiến dòng máu nhiễm khuẩn đảo chiều đi ngược vào xoang tĩnh mạch hang trong não, dẫn đến viêm tắc xoang hang và viêm màng não.
- Bội nhiễm thêm vi khuẩn nguy hiểm: Dụng cụ gia đình không vô khuẩn có thể đưa thêm các mầm bệnh ngoại lai nguy hiểm như trực khuẩn mủ xanh hoặc nấm vào sâu trong vết thương hở.
Hướng dẫn chăm sóc sau thủ thuật và phòng ngừa tái phát
Chăm sóc vết thương đúng cách sau thủ thuật dẫn lưu đóng vai trò quan trọng giúp mô hạt tăng sinh lành lặn và hạn chế hình thành sẹo xấu.
1. Chế độ chăm sóc tại nhà
- Thay băng vô khuẩn định kỳ: Thực hiện thay băng hàng ngày hoặc khi băng bị thấm dịch theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Rửa nhẹ nhàng mép vết thương bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp hoặc nước muối sinh lý vô khuẩn.
- Rút và thay bấc dẫn lưu: Nếu có đặt bấc gạc trong ổ mủ, việc rút bớt hoặc thay bấc cần được thực hiện tại cơ sở y tế theo lịch hẹn để đảm bảo ổ mủ khép miệng dần từ đáy lên bề mặt.
- Chườm ấm nhẹ nhàng: Sau khi đã rút dẫn lưu và vết thương bắt đầu liền miệng, có thể chườm gạc ấm ẩm lên vùng da xung quanh vài lần mỗi ngày để tăng cường tuần hoàn máu cục bộ, thúc đẩy quá trình hồi phục mô.
- Giữ vệ sinh thân thể: Giữ cho vùng băng gạc khô ráo khi tắm rửa; tránh ngâm vết thương trong bồn tắm hoặc nước hồ bơi cho đến khi bề mặt da lành hoàn toàn.
2. Biện pháp phòng ngừa áp xe tái phát
- Vệ sinh da sạch sẽ: Tắm rửa thường xuyên bằng xà phòng diệt khuẩn dịu nhẹ, đặc biệt là sau khi vận động ra nhiều mồ hôi.
- Xử trí sớm các vết thương nhỏ: Rửa sạch các vết cào xước, vết rách da nhỏ hoặc vết côn trùng cắn bằng xà phòng và nước sạch, sau đó che chắn bằng băng gạc vô khuẩn để ngăn vi khuẩn xâm nhập.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Không chia sẻ khăn tắm, dao cạo râu, quần áo hoặc dụng cụ thể thao nhằm hạn chế nguy cơ lây truyền vi khuẩn tụ cầu từ người này sang người khác.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Người mắc bệnh đái tháo đường cần duy trì chế độ dinh dưỡng, dùng thuốc đều đặn để giữ chỉ số đường huyết trong ngưỡng mục tiêu.
3. Dấu hiệu cảnh báo cần đến cơ sở y tế ngay lập tức
Bệnh nhân cần nhanh chóng đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau đây:
- Sốt cao liên tục không hạ, rét run, vã mồ hôi nhiều.
- Vết đỏ xung quanh ổ áp xe lan rộng nhanh chóng hoặc xuất hiện các vệt đỏ chạy dọc theo đường mạch máu về phía hạch.
- Mức độ đau nhức tăng lên dữ dội mặc dù đã được can thiệp rạch mủ hoặc dùng thuốc giảm đau.
- Dịch chảy ra từ vết thương có mùi hôi thối nồng nặc hoặc chuyển sang màu đen, nâu sẫm.
- Có cảm giác chóng mặt, hoa mắt, lú lẫn, thở nhanh hoặc tụt huyết áp.
- Ổ áp xe xuất hiện ở vùng trung tâm mặt, quanh mắt hoặc vùng sinh dục – hậu môn.
Tài liệu tham khảo
Giải đáp các thắc mắc thường gặp về áp xe (FAQ)
1. Ổ áp xe kích thước nhỏ có thể tự thoái triển mà không cần rạch thoát mủ không?
Ở giai đoạn rất sớm (giai đoạn thâm nhiễm viêm) khi chưa có sự hóa lỏng hoại tử tạo thành khoang mủ thực thụ, một số tổn thương viêm nhỏ có thể đáp ứng với biện pháp chườm ấm kết hợp sức đề kháng tự nhiên của cơ thể để tự tiêu biến. Tuy nhiên, một khi mủ đã tụ lại thành ổ rõ ràng và có dấu hiệu phập phồng, cơ thể rất khó tự hấp thu lượng mủ này. Việc can thiệp mở dẫn lưu mủ là cách xử trí hiệu quả để chấm dứt tình trạng nhiễm trùng.
2. Chỉ uống thuốc kháng sinh mà không trích rạch mủ có làm tan được ổ áp xe không?
Kháng sinh đường uống hoặc đường tiêm vận chuyển theo mạch máu để đến mô đích. Bên trong ổ áp xe là một khối dịch hoại tử vô mạch được bao quanh bởi lớp vỏ xơ liên kết chặt chẽ, khiến thuốc kháng sinh rất khó khuếch tán vào trung tâm với nồng độ đủ để tiêu diệt vi khuẩn. Do đó, việc chỉ dùng kháng sinh đơn thuần mà không tháo mủ thường không giải quyết triệt để được ổ nhiễm trùng, dễ dẫn đến tình trạng viêm âm ỉ kéo dài hoặc hình thành nang xơ hóa.
3. Sau khi được can thiệp rạch dẫn lưu, vết thương áp xe mất bao lâu để lành hẳn?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào kích thước, độ sâu của ổ áp xe và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Thông thường, với các ổ áp xe da nông kích thước nhỏ dưới 2 cm, vết thương có thể se miệng và liền da trong khoảng 7 đến 14 ngày. Đối với các ổ áp xe lớn, sâu, có đặt bấc dẫn lưu hoặc trên cơ địa người bệnh đái tháo đường, quá trình biểu mô hóa và phục hồi mô hạt có thể kéo dài từ vài tuần.
4. Tại sao một số người thường xuyên bị áp xe tái phát nhiều lần ở các vị trí khác nhau?
Tình trạng áp xe tái phát thường liên quan đến hai yếu tố chính: tình trạng mang vi khuẩn tụ cầu vàng mạn tính (đặc biệt là chủng CA-MRSA cư trú ở niêm mạc tiền đình mũi, nách hoặc nếp bẹn) và sự suy giảm miễn dịch tại chỗ hoặc toàn thân (chẳng hạn như bệnh đái tháo đường chưa kiểm soát, bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ hoặc thiếu hụt dinh dưỡng). Trong trường hợp này, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám toàn diện để tầm soát bệnh nền và cân nhắc phác đồ khử khuẩn mang mầm bệnh.
